Từ trái nghĩa tiếng Anh - Tổng hợp các cặp từ trái nghĩa thường gặp

  By   Loan   25/09/2020
Từ trái nghĩa tiếng Anh là những từ có ý nghĩa tương phản, trái ngược nhau. Cùng tìm hiểu về các loại từ trái nghĩa, cách tạo thành từ trái nghĩa trong tiếng Anh qua bài viết dưới đây của Vieclam123.vn nhé.
Xem thêm

1. Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì?

Từ trái nghĩa tiếng Anh (antonyms) là những từ có nghĩa tương phản, trái ngược nhau. 

Ví dụ:

  • long (dài) >< short (ngắn)

  • fat (béo) >< thin (gầy)

Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì

2. Các loại từ trái nghĩa trong tiếng Anh

Từ trái nghĩa tiếng Anh có thể được chia làm 3 loại, bao gồm:

Complementary Antonyms (là những từ trái nghĩa không có điểm chung)

Ví dụ:

boy (con trai)- girl (con gái)

off (tắt)- on (bật)

night (ban đêm) - day (ban ngày)

entrance (lối vào) - exit (lối ra)

exterior (ngoại thất)- interior (nội thất)

true (đúng)- false (sai)

dead (chết đi)- alive (sống lại)

push (đẩy)- pull (kéo)

pass (thông qua) - fail (trượt)

Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì

Relational Antonyms (là những từ trái nghĩa phải cùng tồn tại thì mới có được từ trái nghĩa với chúng)

Ví dụ:

above (bên trên) - below (bên dưới)

doctor (bác sĩ) - patient (bệnh nhân)

husband (người chồng)- wife (người vợ)

servant (đầy tớ)- master (chủ nhân)

borrow (mượn) - lend (trả)

give (cho đi) - receive (nhận lại)

predator (động vật ăn thịt) - prey (con mồi)

buy (mua lại)- sell (bán đi)

 instructor (người hướng dẫn)- pupil (học trò)

Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì

Graded Antonyms (là từ trái nghĩa mang nghĩa so sánh)

Ví dụ:

young (người trẻ)- elderly (người già)

hard (khó)- easy (dễ)

happy (vui vẻ)- wistful (buồn bã)

wise (khôn ngoan)- foolish (ngu ngốc)

fat (béo) - slim (mảnh mai)

warm (ấm áp) - cool (lạnh lẽo)

early (sớm)- late (muộn)

fast (nhanh) - slow (chậm)

dark (đậm)- pale (nhạt)

3. Cách tạo thành từ trái nghĩa

Bên cạnh những từ trái nghĩa có sẵn, chúng ta còn có thể tạo ra các cặp từ trái nghĩa bằng cách thêm tiền tố cho chúng.

Thêm tiền tố -dis:

Ví dụ:

Agree (đồng ý) → disagree (không đồng ý)

Appear (Xuất hiện)→ disappear (biến mất)

Belief (niềm tin)→ disbelief (mất niềm tin)

Honest (trung thực)→ dishonest (giả dối)

Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì

Thêm tiền tố -in:

Ví dụ:

Tolerant (khoan dung)→ intolerant (không khoan dung)

Decent (đàng hoàng)→ indecent (không đứng đắn)

Discreet (kín đáo, thận trọng) → indiscreet (vô kỷ luật)

Excusable (có thể bào chữa)→ inexcusable (không thể bào chữa)

Thêm tiền tố -mis:

Ví dụ:

Behave (cư xử)→ misbehave (cư xử sai)

Interpret (diễn giải)→ misinterpret (hiểu sai)

Lead (dẫn đầu)→ mislead (đánh lừa)

Trust (tin tưởng)→ mistrust (không tin tưởng)

Thêm tiền tố -un:

Ví dụ:

Likely (có thể)→ unlikely (không chắc chắn)

Able (có thể)→ unable (không thể)

Fortunate (may mắn)→ unfortunate (không may mắn)

Forgiving (tha thứ)→ unforgiving (không tha thứ)

Thêm tiền tố -non:

Ví dụ:

Entity (thực thể)→ nonentity (không thực thể)

Conformist (người phù hợp)→ nonconformist (không phù hợp)

Payment (thanh toán)→ nonpayment (không thanh toán)

Sense (giác quan)→ nonsense (không có ý nghĩa)

4. Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh

Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì

Vieclam123.cn sẽ tổng hợp những cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh để bạn có thể ghi nhớ và học tiếng Anh tốt hơn.

1. long – short

long /lɒŋ/: dài

short /ʃɔːt/: ngắn

2. soft – hard

soft /sɒft/: mềm

hard /hɑːd/: cứng

3. empty -full

empty /ˈɛmpti/: trống

full /fʊl/: đầy

4. narrow – wide

narrow /ˈnærəʊ/: hẹp

wide /waɪd/: rộng

5. heavy – light

heavy /ˈhɛvi/: nặng

light /laɪt/: nhẹ

6. hot – cold

hot /hɒt /: nóng

cold /kəʊld/: lạnh

Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì

7. sour – sweet

sour /ˈsaʊə/: chua

sweet /swiːt /: ngọt

8. big – small

big /bɪg/: to

small /smɔːl/: nhỏ

9. tall – short

tall /tɔːl/: cao

short /ʃɔːt/: thấp

10. thin – thick

thin /θɪn/: mỏng

thick /θɪk/: dày

11. wet – dry

wet /wɛt/: ướt

dry /draɪ/: khô

12. dirty – clean

dirty /ˈdɜːti/: bẩn

clean /kliːn/: sạch

Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì

13. new – old

new /njuː/: mới

old /əʊld/: cũ

14. beautiful – ugly

beautiful /ˈbjuːtəfʊl/: xinh đẹp

ugly /ˈʌgli/: xấu xí

Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì

15. easy – difficult

easy /ˈiːzi/: dễ

difficult /ˈdɪfɪkəlt/: khó

16. cheap – expensive

chep /ʧiːp/: rẻ

expensive /ɪksˈpɛnsɪv/: đắt

17. deep – shallow

deep /diːp/: sâu

shallow /ˈʃæləʊ/: nông, cạn

18. careful – careless

careful /ˈkeəfʊl/: cẩn thận

careless /ˈkeəlɪs/: bất cẩn

19. early – late

early /ˈɜːli/: sớm

late /leɪt/: muộn

20. interesting – boring

interesting /ˈɪntrɪstɪŋ/: thú vị

boring /ˈbɔːrɪŋ/: nhàm chán

21. far – near

far /fɑː/: xa

near /nɪə/: gần

22. fast – slow

fast /fɑːst/: nhanh

slow /sləʊ/: chậm

23. bad – good

bad /bæd/: xấu

good /gʊd/: tốt 

Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì

24. sad – happy

sad /sæd/: buồn bã

happy /ˈhæpi/: vui vẻ

25. high – low

high /haɪ/: cao

low /ləʊ/: thấp

26. thin – fat

thin /θɪn/: gầy

fat /fæt/: béo

27. rich – poor

rich /rɪʧ/: giàu

poor /pʊə/: nghèo

28. right – wrong

right /raɪt/: đúng

wrong /rɒŋ/: sai

29. dangerous – safe

dangerous /ˈdeɪnʤrəs/: nguy hiểm

safe /seɪf/: an toàn

30. strong – weak 

strong /strɒŋ/: khỏe

weak /wiːk/: yếu

31. tight – loose

tight /taɪt/: chặt

loose /luːs/: lỏng

32. noisy – quiet

noisy /ˈnɔɪzi/: ồn ào

quiet /ˈkwaɪət/: yên lặng

33. up – down

up /ʌp/: lên

down /daʊn/: xuống

34. young – old

young /jʌŋ/: trẻ

old /əʊld/: già

35. dark – light

dark /dɑːk/: tối tăm

light /laɪt/: sáng sủa

36. clever – stupid

clever /ˈklɛvə/: thông minh

stupid /ˈstjuːpɪd/: ngu ngốc

37. liquid – solid

liquid /ˈlɪkwɪd /: lỏng

solid /ˈsɒlɪd/: rắn

Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì

38. lazy – hard-working

lazy /ˈleɪzi/: lười biếng

hard-working /ˈhɑːdˌwɜːkɪŋ/: chăm chỉ

39. polite – rude

polite /pəˈlaɪt/: lịch sự

rude /ruːd/: bất lịch sự, vô duyên

40. common – rare

common /ˈkɒmən/: phổ biến

rare /reə/: hiếm thấy

41. rough – smooth

rough /rʌf/: gồ ghề

smooth /smuːð/: trơn nhẵn

42. tiny – huge

tiny /ˈtaɪni/: tí hon

huge /hjuːʤ/: khổng lồ

43. tame – wild

tame /teɪm/: thuần dưỡng

wild /waɪld/: hoang dã

44. sick – healthy

sick /sɪk/: ốm yếu

healthy /ˈhɛlθi/: khỏe mạnh

Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì

45. ancient – new

ancient /ˈeɪnʃ(ə)nt/: cổ

new /njuː/: mới

46. present – absent

present /ˈprɛznt/: có mặt

absent /ˈæbsənt/: vắng mặt

47. asleep – awake

asleep /əˈsliːp/: đang ngủ

awake /əˈweɪk/: thức giấc

48. brave – afraid

brave /breɪv/: dũng cảm

afraid /əˈfreɪd/: sợ hãi

49. busy – free

busy /ˈbɪzi/: bận rộn

free /friː/: rảnh rỗi

50. same – different

same /seɪm/: giống nhau

different /ˈdɪfrənt/: khác nhau

51. Above-below

above /ə’bʌv/ trên

below /bi’lou/ dưới

52. Add-Subtract

add /æd/ cộng, thêm vào 

subtract/səb’trækt/ trừ

53. All-none

all /ɔ:l/ tất cả 

none /nʌn/ không chút nào

54. Alone-together

alone /ə’loun/ đơn độc 

together /tə’geðə/ cùng nhau

55. Back-front

back /bæk/ phía  sau

front /frʌnt/ phía trước

56. Before-after

before /bi’fɔ:/ trước

after /ɑ:ftə/ sau

57. Begin-end 

begin /bi’gin/ bắt đầu

end /end/ kết thúc 

58. Big-little   

big /big/ to

little /’litl/ nhỏ

59. Cool-warm

cool /ku:l/ : mát mẻ

warm /wɔ:m/ ấm áp 

60.  Dark-light

dark /dɑ:k/ tối 

light /lait/ sáng

61. Difficult-easy

difficult /’difikəlt/ khó

easy /’i:zi/ dễ

62. Dry-wet 

dry /drai/ khô 

wet /wet/ ướt 

Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì

63.   east-west

east /i:st/ đông

west /west/ tây

64.  Empty- full

empty /’empti/ trống không

full /ful/ đầy 

65. Enter- exit  

enter /’entə/ lối vào 

exit /’eksit/ lối ra

66.  Even-Odd

even /’i:vn/ chẵn

odd /ɒd/ lẻ

67.  Fact-Fiction

fact /fækt/ sự thật 

fiction /’fik∫n/ điều hư cấu

68.  First-last

first /fə:st/ đầu tiên 

last /lɑ:st/ cuối cùng

69.   Get-Give

get /get/ nhận được 

give /giv/ cho, biếu, tặng 

70. inside -outside  

inside /in’said/ trong 

outside /’autsaid/ ngoài

71.   Jolly-Serious 

jolly /’dʒɔli/ đùa bỡn

serious /’siəriəs/ hệ trọng 

72. know-guess

know /nou/ biết 

guess /ges/ đoán

73.   leave-stay

leave /li:v/ rời đi 

stay /stei/  lưu lại

74.   Left-rigth

left /left/ trái 

right /rait/ phải

75.  Loud-quiet

loud /laud/ ồn ào

quiet /’kwaiət/ yên lặng 

76.   Most-least

most /moust/ hầu hết

least /li:st/ ít nhất

77.near-far

near /niə/ gần 

far /fɑ:/ xa 

78.  North-South 

north /nɔ:θ/ bắc

south / saʊθ/ nam

79.  On-Off

on /on/ bật 

off /ɔ:f/ tắt 

80.  Open-close 

open /’oupən/ mở

close /klouz/ đóng 

81.  Over-under

over /’ouvə/ trên 

under /’ʌndə/ dưới

82.  Part-Whole

part /pa:t/ phần, bộ phận

whole /həʊl/ toàn bộ 

83. Play-work 

play /plei/ chơi 

work /wɜ:k/ làm

84.  Private-public

 private /ˈpraɪvɪt/ riêng tư, cá nhân

public /’pʌblik/ chung, công cộng 

85.   Question-answer

question /ˈkwɛstʃən/ hỏi 

answer /’ɑ:nsə/ trả lời

86.  Raise-Lower 

raise /reiz/ tăng 

lower /’louə/ giảm 

87.   Right-wrong

right /rait/ đúng 

wrong /rɒŋ/ sai

88.   sad-happy

sad /sæd/ buồn rầu 

happy /ˈhæpi/ vui sướng, hạnh phúc 

89.  Safe-dangerous

safe /seif/ an toàn 

dangerous /´deindʒərəs/ nguy hiểm 

90.  Same-different

same /seim/ giống nhau 

different /’difrәnt/ khác biệt

91.   sit-stand

sit /sit/ ngồi >< stand /stænd/ đứng 

92.   sweet-sour

sweet /swi:t/ ngọt 

sour /’sauə/ chua 

93.   Through-catch

through /θru:/ ném 

catch /kætʃ/ bắt lấy

94.   True-False

true /truː/ đúng 

false /fɔːls/ sai

95. Up -down

up /ʌp/ lên 

down /daun/ xuống 

96.  Vertical-horizontal 

vertical /ˈvɜrtɪkəl/ dọc

horizontal /,hɔri’zɔntl/ ngang 

97.   Wide-narrow

wide /waid/ rộng 

narrow /’nærou/ chật hẹp 

98.  Win-lose

win /win/ thắng

lose /lu:z/ thua

99. Young-old 

young /jʌɳ/ trẻ

old /ould/ già

100.   Laugh-cry

laugh / læf / cười 

cry / kraɪ / khóc 

101.   Clean-dirty

clean / kliːn / sạch 

dirty / ˈdɜːrti  / dơ, bẩn 

102.  Good-bad 

good / ɡʊd  / tốt 

bad / bæd  / xấu 

103.  Happy-sad

happy / ˈhæpi  / vui vẻ 

sad / sæd  /  buồn bã

104.   Slow-fast

slow / sloʊ / chậm

fast / fæst  / mau, nhanh 

105.  Open-shut

open / ˈoʊpən / mở 

shut / ʃʌt  / đóng 

106.   Smooth-rough

smooth / smuːð  / nhẵn nhụi

rough / rʌf / xù xì 

107.   hard working-lazy

hard-working / hɑːrd ˈwɜːrkɪŋ / chăm chỉ 

lazy / lazy / lười biếng 

108.   build-destroy

build / bɪld  / xây 

destroy / dɪˈstrɔɪ / phá 

109.  Bright-dark

bright / braɪt  / sáng 

dark / dɑːrk  / tối 

110.  left-right

left / left  / trái 

right / raɪt  / phải 

Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì

111.   Deep-shallow

deep / diːp / sâu 

shallow / ˈʃæloʊ  / nông 

112. Beautiful-ugly

beautiful / ˈbjuːtɪfl  / đẹp 

ugly / ˈʌɡli  / xấu xí

113.Strong-weak   

strong / strɔːŋ  / mạnh 

weak / wiːk  / yếu

114.   Old-new

old / oʊld  / cũ 

new / nuː / mới 

115.  Brave-coward

brave / breɪv  / dũng cảm

coward / ˈkaʊərd / nhút nhát

116. Big-small   

big / bɪɡ  / to 

small / smɔːl / nhỏ  

117. Straight-crooked

straight / streɪt  / thẳng 

crooked / ˈkrʊkɪd  / quanh co 

118. hot-cold

hot / hɑːt / nóng

cold / koʊld  / lạnh

119. Love-hate

love / lʌv  / yêu

hate / heɪt  / ghét

Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì

120.tall-short

tall / tɔːl  / cao 

short / ʃɔːrt / thấp

Như vậy, trên đây là tổng hợp 120 cặp từ trái nghĩa tiếng Anh cùng hình ảnh sống động giúp bạn dễ ghi nhớ. Hãy cùng theo dõi những bài viết tiếp theo của Vieclam123.vn về chủ đề tiếng Anh để học tốt ngoại ngữ này hơn nhé.

>> Tham khảo ngay:

© 2019 vieclam123 All rights reserved

Hotline

0869.154.226