home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Tiết lộ bí quyết giúp trẻ học tiếng Anh lớp 3 hay nhất

  By   Nguyễn Đỗ   31/03/2020

Để dạy tiếng Anh lớp 3 cho trẻ, phụ huynh cần nắm được những phương pháp hiệu quả để có thể đồng hành cùng con trong quá trình chinh phục tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ bí quyết giúp trẻ học tiếng Anh hay nhất, hãy cùng tham khảo nhé. 

1. Phương pháp dạy tiếng Anh lớp 3 cho trẻ

Tùy vào mỗi lứa tuổi và trình độ tiếng Anh của trẻ mà phụ huynh nên cân nhắc để lựa chọn những phương pháp giảng dạy khác nhau. Tuy nhiên, có một số phương pháp học được xem là hiệu quả đối với hầu hết các lứa tuổi thiếu nhi. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu nhé.

1.1 Học qua hình ảnh

Đây là phương pháp được xem là mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ ghi nhớ từ vựng nhanh chóng. Nhờ vào những bức hình minh họa nhiều màu sắc, bắt mắt, từng từ tiếng Anh được sử dụng để miêu tả hình vẽ sẽ dần dần in sâu vào trí não trẻ. 

Đây chính là lý do tại sao các bậc phụ huynh nên mua những cuốn giáo trình có nhiều hình vẽ hay những cuốn truyện tranh có nhân vật. Việc này không những sẽ khơi gợi đam mê học tập của trẻ mà còn có thể gắn kết tình cảm gia đình thông qua việc kể cho con nghe những câu chuyện cổ tích 

1.2 Học tiếng Anh qua phim

Đây chính là cách được sử dụng nhiều nhất nếu phụ huynh muốn cải thiện kỹ năng nghe nói cho con em mình. Qua việc xem những bộ phim hoạt hình hấp dẫn, tình tiết diễn biến sinh động, trẻ sẽ bị cuốn theo nội dung câu chuyện và muốn cố gắng để hiểu từng nghĩa của câu hội thoại. 

Phương pháp này bên cạnh việc cải thiện kỹ năng nghe giọng điệu tiếng Anh chuẩn của người bản ngữ còn giúp bé luyện phát âm tốt hơn nhờ vào việc bắt chước theo âm thanh trong phim. Nghe những bản nhạc thiếu nhi bằng tiếng Anh cũng là một cách hay để bé quen với giọng tiếng Anh và có thể cảm thấy thư giãn sau những giờ học căng thẳng ở trường. 

Trong giai đoạn này, phụ huynh cũng nên hướng dẫn con nghe hiểu những đoạn hội thoại ngắn để giúp bé cải thiện kỹ năng giao tiếp. Việc cho bé nghe có chủ đích trong giai đoạn đầu có thể sẽ rất khó khăn vì tâm lý trẻ thơ thường hay nản chí trước những gì mình không biết. Vì vậy, các bậc phụ huynh cần kiên nhẫn, luôn luôn khuyến khích động viên và đồng hành cùng con trong quá trình học tập.

tiếng Anh lớp 3

1.3 Học nói tiếng Anh

Học phát âm thôi có thể là chưa đủ, các bé học sinh lớp 3 cần phải tập nói tiếng Anh, bắt đầu từ những câu thoại đơn giản nhất. Việc của phụ huynh là tạo môi trường con có để thực hành nói tiếng Anh nhiều nhất. Đôi khi, các bé ở trường cũng được hướng dẫn để giao tiếp tiếng Anh với bạn bè. Tuy nhiên việc giao tiếp tiếng Anh cùng con khi ở nhà sẽ càng nhanh chóng nâng cao kỹ năng nói của trẻ. Càng dành thời gian để thực hành nói nhiều lần, trẻ sẽ càng cảm thấy tự tin và ham thích môn học này hơn.

Nếu các bậc phụ huynh quá bận rộn và không có nhiều thời gian để rèn luyện cùng con thì có thể cho con học nói tiếng Anh qua các trang web trực tuyến hoặc các khóa học online với thầy cô người bản xứ. Điều này không những giúp trẻ được thực hành nói tiếng Anh mà các phần mềm học tập online còn phát hiện lỗi và chỉnh sửa phát âm cho bé. 

Hình ảnh minh họa dễ nhìn, âm thanh sống động cùng những bài học lý thú chắc chắn sẽ tạo động lực học tập cho bé. Qua một quá trình học, bé sẽ không còn cảm thấy sợ hay ngại nói tiếng Anh nữa. Một khi đã cảm thấy yêu thích và đam mê, trình độ tiếng Anh của bé sẽ được cải thiện rõ rệt ở giai đoạn này.

1.4 Học tiếng Anh lớp 3 cùng con

Phụ huynh nên hướng dẫn và đồng hành cùng bé trong quá trình học tiếng Anh lớp 3 này. Trẻ ở giai đoạn này chưa thể chủ động trong việc học mà rất cần có người hướng dẫn bé cần phải làm những gì và học như thế nào. Mỗi ngày, hãy dành ra 1 đến 2 tiếng vào buổi tối để cùng bé xem những bộ phim hoạt hình hay, nghe và hát theo những bản nhạc tiếng Anh hay kể truyện cho bé nghe. Các bậc phụ huynh cũng có thể hướng dẫn con học tiếng Anh trực tuyến như thế nào cho đúng để tận dụng hết những hữu ích mà phương pháp học tập này mang lại.

2. Một số Từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo chủ đề

Để có thể hướng dẫn con học tiếng Anh tại nhà hiệu quả, phụ huynh cần nắm được lượng kiến thức từ vựng phù hợp để có thể định hướng học tập cho bé. Dưới đây là một số từ vựng theo chủ đề thông dụng, quen thuộc với lứa tuổi của trẻ.

tiếng Anh lớp 3

2.1 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 chủ đề màu sắc

- Blue: màu xanh da trời

- Green: màu xanh lá cây

-Black: màu đen

-White: màu trắng

-Pink: màu hồng

-Orange: màu cam

-Purple: màu tím

-Red: màu đỏ

-Yellow: màu vàng

-Brown: màu nâu

-Grey: màu xám

Khi học tiếng Anh chủ đề màu sắc, các bậc phụ huynh có thể sử dụng hộp bút màu để nhận diện màu cho bé và chỉ bé cách đọc tiếng Anh của từng màu sắc. Phụ huynh cũng có thể cho các bé vẽ tranh, tô màu theo ý thích hoặc thường xuyên chỉ vào những đồ vật có màu sắc ở trong nhà và khuyến khích bé cách trả lời bằng tiếng Anh.

2.2 Từ vựng tiếng Anh về trường lớp

-School: trường học

-Book: sách

-Chair: ghế

-Table: bàn

-Eraser: cục tẩy

-Pen: bút bi

-Pencil: bút chì

-Ruler: thước

-Bag: cặp sách

-Board: bảng

-Pupil: học sinh

-Teacher: giáo viên

-Friend: bạn

-Classroom: lớp học

-Classmate: bạn cùng lớp

Khi học tiếng Anh lớp 3 chủ đề trường học, các bậc phụ huynh hãy cố gắng tạo ra những kí ức ấn tượng cho trẻ khi nhớ về chủ đề này, như vậy trẻ sẽ nhớ từ vựng tốt hơn.

2.3 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 chủ đề miêu tả 

-Old: già

-Young: trẻ

-Ugly: xấu

-Beautiful: đẹp

-Happy: vui

-Sad: buồn

-Fat: mập

-Thin: gầy

-Long: dài

-Short: ngắn

-Big: to lớn

-Small: nhỏ

-Clean: sạch

-Dirty: bẩn

Để học những từ vựng miêu tả này nếu phụ huynh cần đưa ra những hình ảnh minh họa cụ thể hoặc gắn vào đồ vật hay ví dụ nào đó hiện hữu xung quanh trẻ để giúp trẻ dễ dàng hình dung và phản xạ tốt hơn trong cách sử dụng từ vựng.

2.4 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 chủ đề trái cây

-Apple: quả táo

-Banana: quả chuối

-Orange: quả cam

-Guava: quả ổi

-Mango: quả xoài

-Coconut: quả dừa

-Pear: quả lê

-Durian: quả sầu riêng

-Pineapple: quả dứa

Sử dụng flashcard cùng hình ảnh về các loại quả  là một cách học từ vựng chủ đề này rất hiệu quả. Phụ huynh cũng có thể đưa ra câu hỏi về tên loại quả trong thực tế hằng ngày để trẻ có thể luyện tập nhớ thường xuyên hơn. 

3. Một số Giáo trình dạy tiếng Anh lớp 3 cho trẻ

Bên cạnh cho trẻ học theo giáo trình có sẵn trên lớp, nhiều phụ huynh cũng tìm mua thêm  những cuốn giáo trình tiếng Anh lớp 3 để phát triển hơn nữa kỹ năng tiếng Anh của bé. Dưới đây là gợi ý một số cuốn giáo trình hay và hữu ích nhất mà các bậc phụ huynh nên tham khảo.

tiếng Anh lớp 3
 

-Bộ sách “Em học giỏi tiếng Anh lớp 3”: được biên soạn chuẩn theo chương trình giảng dạy của bộ giáo dục, các bài học được thiết kế công phu, kỹ lưỡng và tâm huyết từ các giáo viên, giảng viên giỏi, có nhiều năm kinh nghiệm trong việc dạy học ở các trường chuyên Anh.

Bộ sách có hai tập “Tập 1”, “Tập 2”, bao trọn 20 Units bài học, mỗi bài học đều có 3 phần kiến thức cơ bản là lý thuyết, thực hành ngôn ngữ và thực hành kỹ năng. Khi học cuốn sách này, trẻ sẽ được rèn luyện cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, từ đó cải thiện trình độ tiếng Anh hiệu quả.

-Cuốn sách “Get it up 3”: Bộ sách “Get it up” có 5 cuốn dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 5. Với học sinh lớp 3 thì phụ huynh nên chọn cho bé nhà mình cuốn “Get it up 3”, giúp bé nắm chắc và ghi nhớ từ vựng, ngữ pháp trọng tâm. Thêm vào đó, cuốn sách cũng củng cố thêm nhiều kiến thức tiếng Anh nâng cao được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

“Get it up 3” đặc biệt phù hợp với những bé đang muốn nâng cao trình độ tiếng Anh của mình hoặc chuẩn bị tham gia các kỳ thi tiếng Anh quốc tế. Kết hợp tốt giữa mục tiêu mang đến lượng kiến thức chuẩn và những trò chơi giúp bé thư giãn, “Get it up 3” vẫn luôn nhận được sự đón đọc của nhiều bậc phụ huynh và các em học  sinh.

-Cuốn “Sound Great 3”: Bộ sách có các cuốn từ 1 đến 5 được thiết kế phù hợp với trình độ từ cơ bản đến nâng cao của học sinh tiểu học. Cuốn sách chú trọng luyện phát âm chuẩn xác. Với Audio đi kèm, phụ huynh có thể dễ dàng cho bé nhà mình nghe và luyện theo ở nhà. Giáo trình này chắc chắn sẽ không gây thất vọng cho các bé và các bậc phụ huynh nên bạn hoàn toàn có thể tin tưởng nhé.

4. Một số trang web học tiếng Anh lớp 3 trực tuyến

tiếng Anh lớp 3

Phương pháp học trực tuyến được xem là một trong những phương pháp học hiệu quả, giúp bé ôn tập và nắm chắc kiến thức trên lớp và học hỏi thêm về phát âm hay tiếng Anh giao tiếp. Một số trang web học tiếng Anh lớp 3 trực tuyến dưới đây sẽ là nguồn tham khảo đáng tin cậy mà các bậc phụ huynh có thể cho con em mình học tập.

-Edupia: Đây là trang web cung cấp nhiều video bài giảng được phân chia theo các Units học theo chương trình học. Giáo viên trong video là người bản ngữ, giúp bé nghe được cách phát âm chuẩn của từng từ. Hình ảnh minh họa là những nhân vật hoạt hình, những nhân vật ngộ nghĩnh khơi dậy hứng thú cho trẻ. Hướng dẫn đọc theo và phát âm trên video vô cùng chi tiết và cụ thể, tốc độ vừa phải để chắc chắn các bé có thể dễ dàng theo kịp bài học.

-English Singsing: Trang web có nhiều video hoạt hình ngộ nghĩnh, kéo dài khoảng 40 đến 60 phút, chú trọng cải thiện ngữ pháp, từ vựng và tiếng Anh giao tiếp của trẻ. Giọng đọc chuẩn bản ngữ, có nhấn nhá và đa dạng, bao gồm nhiều cách nói trong nhiều tình huống khác nhau thường gặp trong cuộc sống. Mặc dù video khá dài so với những video thường được thiết kế cho trẻ em, nhưng với nhân vật hoạt hình ngộ nghĩnh, sinh động chắc chắn sẽ thu hút các bé và tuyệt đối không mang lại cảm giác nhàm chán.

-PeppaPigSubtitled: Trang web cung cấp những video hoạt hình vui nhộn về các câu chuyện xoay quanh những chú lợn ngộ nghĩnh. Vừa xem những bộ phim hoạt hình đáng yêu,  vừa nghe tiếng Anh hàng ngày chắc chắn là một cách rất hay để cải thiện trình độ tiếng Anh của trẻ, đặc biệt là kỹ năng nghe nói. Những câu chuyện trong video đầy tính nhân văn, mang tính giáo dục cao.

5. Tổng hợp kiến thức tiếng Anh lớp 3

Bên cạnh phần từ vựng tiếng Anh lớp 3 thuộc các chủ đề, trong phần kiến thức, các bạn học sinh cần nắm được một số nội dung chủ yếu như sau:

  • Kiến thức về đại từ nhân xưng trong tiếng Anh và sự phù hợp giữa chủ ngữ và động từ.

ví dụ: 

Đại từ nhân xưng

Tobe

Chia động từ

I (tôi)

am

+Động từ ở dạng nguyên thể ở thì hiện tại đơn

+ Trong câu phủ định ở thì hiện tại đơn có cấu trúc:

S+ don’t + V(nguyên thể)

You (bạn)

are

We (chúng tôi)

are

They (họ)

are

He (anh ấy)/she (cô ấy)/it (nó)

Is

  • Động từ được chia bằng cách thêm s/es tùy vào từng động từ nhất định.

  • Trong câu phủ định có cấu trúc:

S+ doesn’t+ V(nguyên thể)

  • Một số quy tắc thêm đuôi s/es sau động từ:

Ví dụ:

Thêm es vào sau những động từ đặc biêt, có tận cùng là “o, sh, ch, x, s, ss”: go => goes (đi lại), watch => watches (xem), fix => fixes (sửa chữa)

Thêm đuôi s vào sau những động từ bình thường: open => opens (mở ), turn off => turns off (tắt điện)

  • Một số cấu trúc câu khác cũng được học trong chương trình kiến thức tiếng Anh lớp 3:

Cấu trúc

Nghĩa

What + am/ is/ are + S + doing?

Hỏi ai đó đang làm gì

S + am/ is/ are + Ving + O

Trả lời cho câu hỏi ai đang làm gì

How many + danh từ số nhiều +  are there… ?

 

How many + danh từ số nhiều + does/ do + S + V?

Câu hỏi về số lượng có bao nhiêu cái này, bao nhiêu cái kia

Where + is/ are + S (he/she/you)+ from? 

Câu hỏi về nơi chốn, quê hương, địa chỉ của người đối diện

S + am/ is / are + from + danh từ chỉ nơi chốn.

Câu trả lời về nơi chốn

Can + S (you/he/she/they) + V?

 Yes, S (he/she/they)+ can

 No, S (he/ she/they/you)+ can + not.

Câu hỏi về khả năng làm gì

S + have/ has + got

Diễn tả việc ai đó có cái gì

How old are/is S (you, they, he, she)?

Hỏi tuổi của ai đó

What color are they

Câu hỏi về màu sắc

Who’s this/ that?

Câu hỏi về người, ai đây, ai đó

This + danh từ số ít

cái --- này

That + danh từ số ít

cái --- kia

These + danh từ số nhiều

những cái --- này

Those + danh từ số nhiều

những cái --- kia

It’s mine/yours

Nó của tôi/ của bạn

 

6. Một số dạng bài tập thường gặp trong phần tiếng Anh lớp 3

Bài tập 1: Tìm từ khác loại trong các từ sau:

  1. A. globe              B. map               C. desk                D. these

  2. A. forty                B. thirteen          C. sixty                D. twenty

  3. A. sun                 B. snowy            C. cloud               D. wind

  4. A. teddy              B. kite                 C. cake                D. puzzle

  5. A. picture            B. pencils           C. notebooks       D. markers

  6. A. classroom      B. teacher           C. library             D. school

  1. A. I                      B. she                 C. his                  D. it

  2. A. his                  B. she                 C. my                  D. its

  3. A. rice                 B. bread             C. cake                D. milk

  4. A. house             B. ruler               C. book                D. eraser

  5. A.mother             B. school              C. father                 D. sister

  6. A. big                   B. book                C. pen                    D. ruler

  7. A.bedroom           B.kitchen             C.bathroom           D.garden

  8. A.she                  B. he                   C.  living room        D. I

  9. A.sunny              B. windy                C.rainy                 D tortoise

  10. A.am                   B. weather             C.are                    D.is

  11. A. dog                  B. bird                   C. fish                  D. robot

  12. A. ship                 B. doll                    C. ball                   D. have

Đáp án:

1-D    2-B    3-B    4-C    5-A    6-B    7-C    8-B    9-D    10-A

11 B        12. A           13. D        14. C   15.D        16.B   17. D         18. D

Bài tập 2: Sắp xếp lại thành các câu hoàn chỉnh

  1. weather / like //the Where / today / is?

  2. school /bus /goes / by / to / She.

  3. Open / door / , / the / please.

  4.  table / there / books / are / many /How / the / on?

  5.  do /you / name / How /your / spell?

  6. my /Hien /friend / is / new.

  7. classroom /is / That / her.

  8. Write /your / please / name / , /.

  9.  pencil/your /down / Put / 

  10.  the /kitchen /She / cooking / is / in.

  11. How /many / table /books / are / there / the / on?

  12.  do / your /name / How / you / spell?

  13. my /friend / is / Hien / new.

  14.  classroom /is / That / her.

  15.  please /your / Write / name / , /.

  16.  Put /down / your / pencil/

Đáp án

  1.  Where is the weather like today?

  2. She goes to school by bus.

  3. Open the door, please.

  4. How many books are there on the table?

  5.  How do you spell your name?

  6. Hien is my new friend.

  7. That is her classroom.

  8. Write your name, please.

  9. Put your pencil down.

  10. She is cooking in the kitchen.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

1…………………..I go out?

A. May

B. Can

C. My

2. ………….is Linh

A. He

B. She

C. It

3. Mai is my friend,.........

A. that

B. thanks

C. too

4. What is………..name?

A. It

B. Its

C. She

5. Sit…………., please

A. up

B. down

C. on

6. It………..Ban Mai school

A. is

B. are

C. am

7. Is ……….pen small?

A. your

B. she

C. I

8. We………..classmate

A. am

B. Is

C. are

9. What ………..your adress?

A. is

B. are

C. am

10. What………...this?

A. is

B. are

C. am

Đáp án:

1. A

2. B

3. C

4. A

5. B

6. A

7. A

8. C

9. A

10. A

Bài tập 4: Chọn từ tiếng Anh đúng diễn tả nghĩa tiếng Việt sau

1.Một cái bàn

A. a table

B. an table

C. a book

D. a desk

2. Một quyển sách.

A. A pen

B. Books

C. A book 

D. An book

3. Một cái bút chì

A. A pencil

B. A pen

C. A chair

D. Chairs

4. Một cục tẩy.

A. Erasers

B. An erasers

C. A eraser

D. An eraser

5. Một cái cặp sách

A. bags

B. a bag

C. a bags

D. an bag

6. Một cái thước kẻ

A. ruler

B. a ruler

C. an ruler

D. rulers

7. Một con mèo

A. cat

B. a cat

C. a cats

D. an cat

8. “của tôi”

A. my

B. her

C. his

D. you

9. Từ nào sau đây nghĩa là “xin chào”

A. hello

B. goodbye

C. good

D. nice 

10. Từ nào sau đây nghĩa là của bạn

A. you

B. your

C. his

D. her

Đáp án: 

1. A

2. C

3. A

4. D

5. B

6. A

7. B

8.A

9.A

10.B

Việc hướng dẫn trẻ học tiếng Anh lớp 3 yêu cầu phụ huynh phải thật kiên nhẫn và có phương pháp học tập đúng đắn. Hãy thử áp dụng những cách học bên trên, tham khảo một số giáo trình và trang web hay để có thể thấy rõ sự tiến bộ hàng ngày của bé nhà mình nhé.

>>> Tham khảo ngay:

Gia sư nổi bật
no image  Hà Nội
Trần Hải Dương Gia sư môn:  Toán Từ: 100,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Phạm Thị Thu Hà Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Tiếng Anh Từ: 150,000 vnđ/buổi
lê thị bích hợp  Hồ Chí Minh
lê thị bích hợp Gia sư môn:  Hóa , Văn , Tiếng Anh Từ: 200,000 vnđ/buổi
Đinh Phương Anh  Hà Nội
Đinh Phương Anh Gia sư môn:  Văn , Tiếng Việt Từ: 100,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Đỗ Ngọc Châu Anh Gia sư môn:  Tiếng Anh Từ: 170,000 vnđ/buổi
Nguyễn Phùng Bão Trân  Hồ Chí Minh
Nguyễn Phùng Bão Trân Gia sư môn:  Tiếng Anh , Đánh cờ , Báo bài Từ: 120,000 vnđ/buổi
NGUYỄN THỊ HUYỀN  Hà Nội
NGUYỄN THỊ HUYỀN Gia sư môn:  Từ: 250,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226