home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Màu sắc trong tiếng Anh - Từ vựng về màu sắc trong tiếng Anh

  By   Administrator   20/11/2019

Màu sắc trong tiếng Anh là một chủ đề vô vùng thú vị. Để miêu tả các sắc thái của màu sắc, người ta có những quy tắc khác nhau để tăng sức biểu đạt. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng màu sắc tiếng Anh. 

Màu sắc trong tiếng Anh

1. Color và Colour

Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng nhìn thấy hai từ “color” và “colour”. Cả hai từ này đều mang ý nghĩa là “màu” tuy nhiên giữa chúng cũng có sự khác nhau:

- Color: cách viết này được sử dụng ở Mỹ. 

- Colour: cách viết này được sử dụng ở Anh, New Zealand, Australia,…

2. Cách dùng 

Có ba cách dùng từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh: 

- To be + color: My car is black. (Chiếc xe ô tô của tôi có màu đen)

- Color + noun: My black car is expensive (Chiếc xe ô tô màu đen của tôi là loại đắt tiền) 

- Bản thân màu sắc đó là danh từ: Blue is my favorite color. (Màu xanh da trời là màu sắc yêu thích của tôi) 

3. Các cách biểu đạt màu sắc trong tiếng Anh

3.1. Light – Dark – Bright (Sáng – Sẫm/Tối – Chóe): 

- Light: màu sáng

VD: I love this light pink dress. (Tôi thích chiếc váy màu hồng sáng này) 

- Dark: màu tối/sẫm

She has dark brown eyes. (Cô ấy có đôi mắt màu nâu sẫm) 

- Bright: màu chói, dễ dàng nhận ra

That bright red lipstick doesn’t suit you. (Màu son đỏ chói đó không hợp với cậu đâu). 

- Cả ba từ trên đều đứng trước từ chỉ màu sắc. 

3.2. Từ chỉ màu + ish

- Cách này được sử dụng trong trường hợp bạn muốn miêu tả một màu sắc nào đó nhưng chưa biết chính xác màu đó là màu gì. 

VD: greenish (màu hơi ngả sắc xanh lá cây nhưng không hoàn toàn là màu xanh lá cây), bluish (màu ngả xanh nước biển), reddish (màu ngả đỏ), yellowish (màu ngả vàng),…

Bạn có thể kết hợp cả từ light/dark/bright ở trên để tăng sức biểu đạt cho câu văn: 

VD: That shirt is light brownish (Cái áo sơ mi đó có màu ngả nâu sáng) 

The sunset is pinkish – purplish (Hoàng hôn có màu sắc ngả hồng tím)

He doesn’t like that dark bluish jeans. (Anh ấy không thích chiếc quần jean có màu ngả xanh tối kia)

4. Từ vựng về màu sắc

- White: trắng

- Black: đen

-  Grey: xám

- Brown: nâu

- Purple: tím

- Blue: xanh da trời

- Green: xanh lá cây

- Yellow: vàng

- Pink: hồng

- Red: đỏ

- Orange: cam

- Gold: vàng đồng

- Turquoise: xanh ngọc lam

- Sandy brown: nâu cát

- Maroon: nâu hạt dẻ

- Sliver: màu bạc

- Aquamarine: màu xanh ngọc biển

- Violet: tím violet

- Wheat: màu lúa mì 

- Navy: xanh thủy thủ

- Pea green: xanh đỗ

- Coral: màu san hô

- Lime: xanh chanh

- Mustard: màu mù tạt

- Amber: màu hổ phách

- Peach: hồng đào

- Ivory: màu ngà

- Taupe: nâu sẫm

- Off – white: trắng nhờ nhờ

- Metallic bronze: màu đồng kim loại

- Fuchsia: hồng fuchsia, màu đỏ tía

- Metallic ash: xám khói

- Crimson: đỏ thẫm

- Plum: màu mận

- Lavender: tím oải hương

- Lilac: tím hoa cà

- Mint: xanh bạc hà

- Celery: xanh cần tây

- Jade: xanh ngọc bích 

- Pumpkin: màu bí ngô

- Sage green: lục xám

- Emerald: màu ngọc lục bảo

- Cardinal: đỏ thẫm

- Hibiscus: màu hoa râm bụt

- Burgundy: đỏ rượu vang

- Power blue: xanh lơ

- Cobalt: xanh cô – ban

- Beige: màu be

- Rust: màu nâu đỏ nhạt

- Chartreuse: màu lục nhạt

- Aubergine : màu cà tím

- Apricot: màu quả mơ 

- Olive: xanh ô – liu

- Brick red: đỏ gạch

- Kiwi: xanh kiwi

- Azure blue: xanh da trời

- Steel – blue: xanh thép

- Khaki: màu vải kaki

- Platinum: màu bạch kim

- Ruby: màu hồng ngọc

- Amethyst: màu thạch anh

- Mulberry: màu dâu tằm

- Berry: màu quả mọng

- Sapphire: màu đá saphia

- Copper: màu đồng

- Sienna: màu đỏ hung

- Indigo: màu chàm

- Chocolate: màu nâu socola

- Neon: màu xanh nõn chuối

- Blush: màu hồng đào

- Pea green: màu xanh đỗ

- Magenta: màu đỏ tươi

- Cyan: màu lục lam

- Cinamon: màu quế

- Pewter: màu thiếc

- Terracotta: màu đất nung, màu nâu đỏ

- Rosy brown: nâu hồng 

- Marine blue: xanh đại dương

Trên đây là bài viết tổng hợp các từ vựng màu sắc tiếng Anh. Để có thể sử dụng thành thạo từ vựng chủ đề màu sắc, bạn cần luyện tập hàng ngày và tham khảo thêm nhiều tài liệu bổ ích khác. Hi vọng rằng bài viết trên đã phần nào giải đáp thắc mắc của bạn về từ vựng màu sắc tiếng Anh!

>> Bài liên quan: 

Gia sư nổi bật
Nguyễn Thị Hồng Vân  Hồ Chí Minh
Nguyễn Thị Hồng Vân Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Tiếng Anh Từ: 120,000 vnđ/buổi
Nguyễn Lê diệu My  Hà Nội
Nguyễn Lê diệu My Gia sư môn:  Toán , Lý , Tiếng Anh Từ: 180,000 vnđ/buổi
Phạm Phương Nhi  Hà Nội
Phạm Phương Nhi Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Từ: 60,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Hồ Mai Phương Gia sư môn:  Toán , Tiếng Anh Thương lượng
no image  Đà Nẵng
Thái Đức Cường Gia sư môn:  Toán , Lý Từ: 150,000 vnđ/buổi
Huỳnh Tấn Thiên  Hồ Chí Minh
Huỳnh Tấn Thiên Gia sư môn:  Toán , Lý , Hóa Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  
Hoàn Lê Gia sư môn:  Thương lượng
Xem thêm gia sư