home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Một số từ vựng và hội thoại tiếng anh chủ đề sức khỏe

  By   Administrator   17/12/2019

Trong cuộc sống, chủ đề sức khỏe là chủ đề mọi người hay dùng để hỏi thăm nhau trước khi bắt đầu một cuộc giao tiếp. Ngày hôm nay chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu về các từ vựng tiếng anh chủ đề sức khỏe và cách nói về sức khỏe của mình nhé.

1. Từ vựng tiếng anh chủ đề sức khỏe

từ vựng tiếng anh chủ đề sức khỏe

Health: sức khỏe

illness: sự ốm

to be ill: bị ốm

sick: ốm, mệt, không khỏe

Inflamed :Bị viêm

Swollen  : Bị sưng

cough: Ho

hurt: Đau

Allergy : Dị ứng

Backache : Đau lưng

Headache: đau đầu

Toothache: đau răng

Stomach-ache: đau dạ dày

Cold: cảm lạnh

Sore throat: đau họng

Flu: cúm

 Blind : Mù

Deaf : Điếc

Disabled : Khuyết tật

Paralysed: Bị liệt

Pregnant : Có thai

Fever: sốt

Broken: Gãy ( xương,…)

High Blood pressure: Huyết áp cao

Graze : Trầy xước (da)

Insomnia : Mất ngủ

Lump : U bướu

Hepatitis : Viêm gan

Injury : bị thương

Patient : Bệnh nhân

Medicine : Thuốc

 Pill : thuốc (viên)

Antibiotics : Kháng sinh

Prescription : Kê đơn thuốc

2. Cách hỏi và cách trả lời về sức khỏe

Hỏi và trả lời về sức khỏe

- Chúng ta dùng các câu sau để hỏi về sức khỏe:

How do you feel? (Bạn cảm thấy thế nào?)

What is the matter with you? (Có vấn đề gì với bạn thế?).

Do you feel sick? (Bạn có thấy mệt không?).

Are you not feeling well? (Có phải bạn cảm thấy không khỏe không?)

Are you all right? (Bạn cảm thấy ổn chứ).

- Các cách trả lời mô tả sức khỏe:

I feel very good. (Tôi thấy rất khỏe)

I don’t feel well. (Tôi thấy không khỏe lắm).

I have got a temperature. Hoặc: I have got a fever. (Tôi bị sốt).

My back hurts. (Lưng của tôi đau)

- Ta dùng cấu trúc câu: 

S + have/has got a… để diễn tả mình đang mắc một bệnh nào đó.

Have/has + S + got a…? để hỏi về ai đó bị bệnh gì đó phải không.

Ví dụ: 

I have got a flu. (Tôi bị cúm).

I have got a cold because I went out without wearing my jacket. (Tôi bị cảm lạnh vì tôi đi ra ngoài mà không mang áo khoác).

He is a teacher. He often has a sore throat. (Anh là giáo viên. Anh ấy hay bị đau họng).

I had to stand up 10 hours. I have got a backache. (Tôi phải đứng suốt 10 tiếng. Lưng của tôi bị đau rồi).

Has he got a stomach-ache? (anh ấy bị đau lưng phải không?).

She doesn’t go to work. Has she got a temperature? (Cô ấy không đi làm. Cô ấy bị sốt phải không?)

- Cụm từ: 

A pain in + N (một bộ phận trên cơ thể): dùng để diễn tả việc bị đau ở chỗ nào đó.

Tương tự nếu dùng: 

N (một bộ phận trên cơ thể)+ hurt: Diễn tả chỗ nào đó bị đau

Ví dụ: 

A pain in my leg = my leg hurts (Chân của tôi bị đau)

A pain in my knee = my knee hurts (đầu gối của tôi bị đau).

She fell over and she has got a pain in her knee. (Cô ấy bị đau ở đầu gối).

>> Tham gia thi thử Toeic miễn phí với bộ đề chuẩn IIG để giúp các bạn làm quen với các dạng đề Toeic ngay trên vieclam123.vn.

3. Ví dụ về cuộc hội thoại tiếng anh chủ đề sức khỏe

Cuộc hội thoại tiếng anh về sức khỏe

Đoạn hội thoại 1: Hai người bạn gặp nhau và hỏi thăm về sức khỏe

A: Oh, your forehead is so hot. Are you not feeling well? (Ôi, trán bạn nóng thế. Có phải bạn đang cảm thấy không khỏe không?)

B: I am ill. I think I have got a fever. (Tôi thấy mệt. Tôi nghĩ tôi bị sốt rồi).

A: You should see a doctor. (Bạn nên đi gặp bác sĩ đi).

B: I want to lie down for a while. (Tôi muốn nằm nghỉ một lát đã).

A: Are you all right? (Bạn ổn chứ?)

B: It’s Ok. If it doesn’t get better, I will go and see a doctor. (Ổn mà, nếu không khá hơn, tôi sẽ đi gặp bác sĩ.

A: Tell me if you don’t feel better. (Nói với tôi nếu bạn không thấy khỏe hơn nhé).

B: Ok.

Đoạn hội thoại 2: Một bác sĩ hỏi về tình hình sức khỏe của bệnh nhân

Doctor: What is matter with you? (Có vấn đề gì với bạn thế?)

Patient: I don’t feel well. I have got a stomach-ache. (Tôi thấy không khỏe lắm. Dạ dày của tôi bị đau).

Doctor: Have you ever had stomach-ache before? (bạn có từng bị đau dạ dàng bao giờ chưa?)

Patient: No. I haven’t. (Không. Tôi chưa từng bị).

Trên đây là một số từng vựng, câu nói miêu tả về sức khỏe và một số đoạn hội thoại ví dụ. Hy vọng bài viết này có để đem lại nhiều điều bổ ích đến cho các bạn nhé.

>> Xem tin liên quan:

Gia sư nổi bật
no image  Kiên Giang
lâm mỹ ái Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Từ: 5,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Nguyễn Trung Hiếu Gia sư môn:  Toán , Lý , Tiếng Anh Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Nguyễn Thị Dung Gia sư môn:  Toán , Tiếng Anh Từ: 120,000 vnđ/buổi
Nguyễn Minh Châu  
Nguyễn Minh Châu Gia sư môn:  Thương lượng
Nguyễn Phỉ Nghĩa  Hồ Chí Minh
Nguyễn Phỉ Nghĩa Gia sư môn:  Toán , Lý , Hóa Từ: 160,000 vnđ/buổi
Nguyễn Thanh Hà An  Hà Nội
Nguyễn Thanh Hà An Gia sư môn:  Văn , Địa lý , Tiếng Anh Từ: 150,000 vnđ/buổi
Nguyễn Xuân Thành  Bình Dương
Nguyễn Xuân Thành Gia sư môn:  Toán Từ: 100,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226