home-logo.png
home17.pngTìm gia sư
home18.pngTìm lớp học
Tìm kiếm nâng cao
 Tìm kiếm nâng cao

Những từ vựng trong tiếng Anh giao tiếp theo từng chủ đề

  By   admin   14/08/2019

Có rất nhiều bạn hiện nay dù đã nắm vững các cấu trúc ngữ pháp, các thì trong tiếng Anh, nhưng các bạn vẫn chưa có đủ tự tin để giao tiếp với người nước ngoài? Vậy đâu là lý do?

Một trong những lý do phổ biến là các bạn chưa biết nhiều về từ vựng, đặc biệt là từ vựng trong giao tiếp và từ vựng trong từng chủ đề riêng. Vieclam123 sẽ giúp bạn tổng hợp những từ vựng tiếng Anh trong giao tiếp cơ bản giúp các bạn nâng cao khả năng ngoại ngữ và tự tin hơn khi giao tiếp với người nước ngoài.

1. Từ vựng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Từ vựng trong giao tiếp hàng ngày

- Trong trong chào hỏi

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Hello

/hə'ləʊ/

Xin chào

- Good morning

- How are you today?

- It's glad to see you

- I'm so well now

2

Hi

/hai/

Chào

3

Morning

/'mɔ:niŋ/

Buổi sáng

4

Afternoon

/ɑ:ftənu:n/

Buổi chiều

5

Evening

/i':vniη/

Buổi tối

6

Meeting

/mi:t/

Gặp gỡ

7

Good

/gud/

Tốt, hay

8

Glad

/glæd/

Vui mừng

9

Today

/tə'dei/

Hôm nay

10

Now

/naʊ/

Bây giờ

- Dùng trong cảm ơn

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Thank

/θæŋk/

Cảm ơn

- Thank you so much

- You're welcome

- It’s not worth mentioning

- That’s very kind of you

2

Much

/mʌt∫/

Nhiều

3

Kind

/kaind/

Tử tế

4

Mention

/'men∫n/

Nói đến

5

Welcome

/'welkəm/

Hoan nghênh

6

Compliment

/'kɒmplimənt/

Khen ngợi

7

Cheer

/t∫iə[r]/

Tung hô

8

Everything

/'evriθiη/

Tất cả

9

Obliged

/ə'blaidʒd/

Biết ơn

10

Pleasure

/'pleʒə/

Vui thích

- Dùng trong lời mời

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Free

/fri:/

Rảnh rỗi

- Are you free on Tuesday morning?

- What time would be good for you?

- I'll be there at 6pm

- Can we have dinner after the Football match?

2

Busy

/'bizi/

Bận rộn

3

Finish

/'fini∫/

Kết thúc

4

Match

/'mæt∫/

Trận đấu

5

Promise

/'prɒmis/

Lời hứa

6

Convenient

/kən'vi:niənt/

Thuận tiện

7

Appointment

/ə'pɔintmənt/

Cuộc hẹn

8

Meeting

/'mi:tiη/

Cuộc họp

9

Exciting

/ik'saitiη/

Hứng thú

10

Team

/ti:m/

Đội

- Dùng trong chúc mừng

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Congratulation

/kən,græt∫ʊ'lei∫n/

Chúc mừng

- Congratulation! You did it!

- Many thanks! I think I’m very lucky.

- I’m glad you made it

- I really appreciate your help

2

Appreciate

/ə'pri:∫ieit/

Đánh giá cao

3

Support

/sə'pɔ:t/

Hỗ trợ

4

Support

/'nətis/

Thông báo

5

Success

/sək'ses/

Thành công

6

Lucky

/'lʌki/

May mắn

7

Warmly

/'wɔ:mli/

Nồng nhiệt

8

Promotion

/prə'məʊt∫n/

Thăng tiến

9

Achieve

/ə't∫i:v/

Đạt được

10

Clever

/'klevə[r]/

Thông minh

- Dùng để đưa ra ý kiến

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Suggestion

/sə'dʒest∫ən/

Gợi ý

- I have another idea

- I’d like to make one more opinion

- Maybe you’d better go to library first

- Let’s do it now

2

Another

/ə'nʌðə[r]/

Khác, thêm, nữa

3

Interesting

/'intrəstiŋ/

Thú vị

4

Interrupt

/,intə'rʌpt/

Gián đoạn

5

Believe

/bi'li:v/

Tin tưởng

6

Bring

/briŋ/

Mang lại

7

Enjoy

Enjoy

Thưởng thức

8

Picture

/'pikt∫ə[r]/

Hình ảnh

9

Idea

/ai'diə/

Ý kiến

10

Opinion

/ə'piniən

Quan điểm

- Dùng trong xin lỗi

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Sorry

/'sɒri/

Xin lỗi

- I'm so sorry about that

- Please forgive me

- It was very careless of me

- I don’t know how to apologize to you

2

Forgive

/fə'giv/

Tha thứ

3

Apology

/ə'pɒlədʒi/

Tạ lỗi

4

Ashamed

/ə'∫eimd/

Xấu hổ

5

Blame

/bleim/

Đổ lỗi

6

Careless

/'keəlis/

Bất cẩn

7

Mistake

/mis'teik/

Lỗi sai

8

Trouble

/'trʌbl/

Rắc rối

9

Regretful

/ri'gretfl/

Ân hận

10

Terribly

/'terəbli/

Khủng khiếp

2. Từ vựng được sử dụng trong chủ đề giải trí

Từ vựng được sử dụng trong chủ đề giải trí

- Dùng trong phim ảnh

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Movie

/'mu:vi/

Phim ảnh

- The best thing in this film is its soundtrack.

- My mom watches drama every day.

- James Cameron is the best director.

- My favorite actor is Robert Downey Jr.

2

Comedy

/'kɒmədi/

Phim hài

3

Soundtrack

/'saʊndtræk/

Nhạc nền

4

Actor

/'æktə[r]/

Nam diễn viên

5

Actress

/'æktris/

Nữ diễn viên

6

Director

/di'rektə[r]/

Đạo diễn

7

Trailer

/'treilə[r]/

Đoạn phim quảng cáo

8

Drama

/'drɑ:mə

Kịch

9

Celebrity

/si'lebrəti/

Người nổi tiếng

10

Script

/skript/

Kịch bản

- Từ dùng trong âm nhạc

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Rhythm

/'riðəm/

Nhịp điệu

- I like chorus of this song

- She played some well-known melodies

- You should learn a music instrument

- My dad is the famous conductor.

2

Orchestra

/'ɔ:kistrə/

Dàn nhạc

3

Acoustic

/ə'ku:stik/

Âm thanh

4

Note

/nəʊt/

Nốt nhạc

5

Instrument

/'instrʊmənt/

Nhạc cụ

6

Harmony

/'hɑ:məni/

Hòa âm

7

Melody

/'melədi/

Giai điệu

8

Conductor

/kən'dʌktə[r]/

Kịch

9

Chorus

/'kɔ:rəs/

Điệp khúc

10

Fascinate

/'fæsineit/

Lôi cuốn

- Từ dùng trong thể thao

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Sport

/spɔ:t/

Thể thao

- Football is the most popular sport

- Playing sport helps to reduce stress

- He got gold medal

- I play tennis everyday

2

Medal

/'medl/

Huy chương

3

Health

/helθ/

Sức khỏe

4

Captain

/'kæptin/

Đội trưởng

5

Referee

/refə'ri:/

Trọng tài

6

Archery

/'ɑ:t∫əri/

Bắn cung

7

Tennis

/tenis/

Quần vợt

8

Running

/'rʌniŋ/

Chạy bộ

9

Skiing

/'ski:iŋ/

Trượt tuyết

10

Football

/'fʊtbɔ:l/

Bóng đá

3. Từ vựng được sử dụng trong chủ đề du lịch

Từ vựng được sử dụng trong chủ đề du lịch

- Từ dùng khi đặt vé máy bay

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Agency

/'eidʒənsi/

Đại lý

- I'd like to book return ticket

- Which airline would you like to take?

- He books a single ticket in advance

- May I reconfirm your infomation on ticket?

2

Reserve

/ri'zɜ:v/

Dự trữ

3

Return ticket

/ritɜ:n'tikit/

Vé khứ hồi

4

In advance

/in əd'vɑ:ns/

(đặt) trước

5

Discount

/'diskaʊnt/

Giảm giá

6

Cheque

/t∫ek/

Séc

7

Cash

/kæ∫/

Tiền mặt

8

Reconfirm

/ri:kən'fɜ:m/

Xác nhận lại

9

Fare

/feə[r]/

Tiền vé

10

Airline

/'eəlain/

Hãng hàng không

- Từ dùng khi ở trên máy bay

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Aboard

/ə'bɔ:d/

Trên máy bay

- I need sleep mask while flying

- The flight crew welcomed us on aboard

- There is air sickness bag in the seat pocket

- You'll get a better meal if you sit in first-class

2

Lavatory

/'lævətri/

Nhà vệ sinh

3

Oxygen mask

/'ɒksidʒn mɑ:sk/

Mặt nạ oxy

4

Sleep mask

/sli:p mɑ:sk/

Mặt nạ ngủ

5

Seat pocket

/si:t 'pɒkit/

Túi ghế

6

Airsick

/'eəsik/

Say máy bay

7

Fasten

/'fɑ:sn/

Thắt, gài

8

First-class

/,fɜ:st'klɑ:s/

Hạng nhất

9

Assist

/ə'sist/

Hỗ trợ

10

Cockpit

/'kɒk,pit/

Buồng lái

- Từ dùng trong thủ tục nhập cảnh

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Arrival card

/ə'raivl kɑ:d/

Thẻ nhập cảnh

- Let me examine your luggage

- Can I see your arrival card?

- They are tour group travelling to Japan

- May I examine your bag?

2

Exit card

/'eksit kɑ:d/

Thẻ xuất cảnh

3

Tour group

/tʊə gru:p/

Nhóm du lịch

4

Passenger

/'pæsindʒə[r]/

Hành khách

5

Customs

/'kʌstəmz/

Hải quan

6

Declaration

/deklə'rei∫n/

Tờ khai

7

Dutiable

/'dju:tiəbl/

Phải nộp thuế

8

Examine

/ig'zæmin/

Kiểm tra

9

Immigration

/imi'grei∫n/

Sự nhập cư

10

Officer

/'ɒfisə[r]/

Viên chức

- Từ dùng trong thủ tục lên máy bay

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Passport

/'pɑ:spɔ:t/

Hộ chiếu

- I don't know where the information desk is

- Your luggage is overweight, sir

- Is this counter for checkin ticket to Thailand?

- May I see your passport, please?

2

Visa

/'vi:zə/

Thị thực

3

Luggage

/'lʌgidʒ/

Hành lý

4

Baggage

/'bægidʒ/

Hành lý

5

Depart

/di'pɑ:t/

Khởi hành

6

Counter

/'kaʊntə[r]/

Quầy thanh toán

7

Information desk

/,infə'mei∫n desk/

Tờ khai

8

Overweight

/,əʊvə'weit/

Quá cân

9

Allowance

/ə'lauəns/

Tiền trợ cấp

10

Suitcase

/'su:tkeis/

Va-li

- Từ dùng trong lúc tham quan địa điểm

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Outstanding

/,aʊt'stændiŋ/

Nổi bật

- Are there any beauty-spots around here?

- This landscape is splendid.

- Can you tell your impression about this scenery?

- I'll give you an extra knowledge about this spot.

2

Impression

/im'preʃn/

Ấn tượng

3

History

/'histri/

Lịch sử

4

Knowledge

/'nɒliʤ/

Hiểu biết

5

Particularly

/pə'tikjʊləli/

Một cách đặc biệt

6

Representative

/repri'zentətiv/

Đại diện

7

Splendid

/'splendid/

Lộng lẫy

8

Spot

/spɒt/

Điểm

9

Landscape

/'lændskeip/

Phong cảnh

10

Scenery

/'si:nəri/

Phong cảnh

- Từ dùng trong khách sạn

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Standard

/'stændəd/

Tiêu chuẩn

- How much is the standard room?

- Our room are fully occupied.

- Here is your receipt and your key-card.

- Elevator is in your left-side.

2

Elevator

/'eliveitə[r]/

Thang máy

3

Occupied

/'ɒkjupaiəd/

Đầy (người)

4

Suite

/swi:t/

Phòng cao cấp

5

Vacant

/'veikənt/

(phòng) trống

6

Receipt

/ri'si:t/

Biên lai

7

Reservation

/,rezə'vei∫n/

Đặt chỗ trước

8

Lobby

/'lɒbi/

Tiền sảnh

9

Check-in

/'t∫ekin/

Đăng ký

10

Check-out

/'t∫eikaʊt/

Trả phòng

- Từ dùng trong nhà hàng

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Appetizer

/'æpitaizə/

Món khai vị

- Can I have a look at menu?

- I always use the napkin at restaurant.

- May I recommend you this dish?

- She loves dessert at this restaurant

2

Main course

/mein kɔ:s/

Món chính

3

Dessert

/di'zɜ:t/

Món tráng miệng

4

Napkin

/næpkin/

Khăn ăn

5

Wine

/wain/

Rượu vang

6

Cutlery

/'kʌtləri/

Bộ dao, nĩa, thìa

7

Side-dish

/said di∫/

Món ăn kèm

8

Menu

/'menju:/

Thự đơn

9

Recommend

/rekə'mend/

Giới thiệu

10

Take-away

/'teikəwei/

Mang về

4. Từ vựng được sử dụng trong chủ đề nghề nghiệp

Từ vựng được sử dụng trong chủ đề nghề nghiệp

- Từ dùng chỉ nghề nghiệp

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Sanitation worker

/,sæni'tei∫n ,wə:kə[r]/

Nhân viên dọn vệ sinh

- Tellers need to have careful characteristic

- Mr. Smith is a nice grocer

- I prefer to being a freelancer

- She has been an interpreter for 2 years

2

Interpreter

/in'tɜ:pritə/

Thông dịch viên

3

Hairdresser

/'heə,dresə/

Thợ làm tóc

4

Mechanic

/mi'kænik/

Thợ máy

5

Self-employed

/,selfim'plɔid/

Làm ăn tự lập

6

Freelancer

/'fri:lɑnsə/

Nghề tự do

7

Grocer

/'grəʊsə/

Người bán tạp hóa

8

Pilot

/'pailət/

Phi công

9

Commentator

/'kɒmenteitə/

Nhà bình luận

10

Teller

/'telə/

Thu ngân ở ngân hàng

- Từ sử dụng trong phỏng vấn

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Curriculum Vitae

/kə,rikjʊləm'vi:tai/

Bản lý lịch

- I am well acquainted with this job

- Here is my CV and cover letter

- What are your salary expectations?

- I saw this vacancy on job advertisement

2

Recruitment

/ri'kru:tmənt/

Sự tuyển dụng

3

Cover letter

/'kʌvə 'letə/

Đơn xin việc

4

Vacancy

/'veikənsi/

Vị trí trống

5

Headhunter

/'hed,hʌntə/

Người tuyển dụng

6

Candidate

/'kændidət/

Ứng viên

7

Asset

/'æset/

Tài sản

8

Salary

/'sæləri/

Lương

9

Job advertisement

/dʒob əd'vɜ:tismənt/

Quảng cáo tuyển dụng

10

Trade publication

/treid,pʌbli'kei∫n/

Ấn phẩm thương mại

- Từ dùng trong ngành Marketing

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Implement

/'impliment/

Triển khai

- I want to have a big promotion for this product

- We need to build the strategy for optimizing our stores

- Nestlé's is the brand making products tasty and healthy

- You have to analyze this problem to find solution

2

Promotion

/prə'məʊt∫n/

Tiếp thị

3

Optimize

/'ɔptimaiz/

Tối ưu hóa

4

Maximize

/'mæksimaiz/

Tối đa hóa

5

Diversity

/dai'vɜ:səti/

Sự đa dạng

6

Conclusive

/kən'klu:siv/

Xác thực

7

Product

/'prɒdʌkt/

Sản phẩm

8

Division

/di'viʒn/

Bộ phận

9

Analyze

/'ænəlaiz/

Phân tích

10

Brand

/brænd/

Thương hiệu

- Từ dùng trong chuyên ngành Tài chính

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Shareholder

/'∫eəhəʊldə/

Cổ đông

- Five bankruptcies were recorded in this city last year

- Our company is having trouble in raising capital

- Because of bankruptcy, my dad is in heavily debt

- I donated 10% from my salary for Red Cross Fund

2

Return

/ri'tɜ:n/

Lợi nhuận

3

Revenue

/'revənju:/

Doanh thu

4

Portfolio

/pɔ:'fəʊliəʊ/

Danh sách vốn đầu tư

5

Invest

/in'vest/

Đầu tư

6

Stock

/stɒk/

Cổ phiếu

7

Fund

/fʌnd/

Quỹ

8

Debt

/det/

Khoản nợ

9

Capital

/kæpitl/

Tiền vốn

10

Bankruptcy

/'bæŋkrəpsi/

Phá sản

- Từ dùng trong ngành Y tế

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Doctor

/'dɒktə/

Bác sĩ

- She is a kind nurse

- My dad has been surgeon for 20 years

- I'm afraid of taking pills

- Some patients complained about hospital services

2

Nurse

/nɜ:s/

Y tá

3

Surgeon

/'sɜ:dʒən/

Bác sĩ phẫu thuật

4

Patient

/'pei∫nt/

Bệnh nhân

5

Antiseptic

/,ænti'septik/

Thuốc sát trùng

6

Salve

/'sælv/

Thuốc mỡ

7

Syringe

/si'rindʒ/

Ống tiêm

8

Thermometer

/θə'mɒmitə/

Nhiệt kế

9

Pill

/pil/

Thuốc con nhộng

10

Stethoscope

/'steθəskaʊp/

Ống nghe

5. Từ vựng được sử dụng trong chủ đề ăn uống

Từ vựng được sử dụng trong chủ đề ăn uống

- Từ về đồ ăn

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Beef

/bi:f/

Thịt bò

- She eats cereal every morning

- When will we have dinner?

- This dish is overdone

- He grilled a little bit beef

2

Cereal

/'siəriəl/

Ngũ cốc

3

Noodle

/'nʊ:dl/

Mỳ

4

Bread

/bred/

Bánh mì

5

Overdone

/,əʊvə'dʌn/

Chín quá

6

Underdone

/,ʌndə'dʌn/

Chưa chín

7

Breakfast

/'brekfəst/

Bữa sáng

8

Lunch

/lʌnt∫/

Bữa trưa

9

Dinner

/'dinə/

Bữa tối

10

Brunch

/brʌnt∫/

Bữa xế

- Từ về đồ uống

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Lemonade

/lemə'neid/

Nước chanh

- Would you like to drink glass of mineral water?

- Drinking coffee helps me awake in the morning

- People drink champagne on New Year's Eve

- Herbal water is speciality of Hoi An

2

Beer

/biə/

Bia

3

Champagne

/∫æm'pein/

Sâm-panh

4

Juice

/dʒu:s/

Nước hoa quả

5

Cider

/'saidə/

Rượu táo

6

Coffee

/'kɒfi/

Cà phê

7

Tea

/ti:/

Trà

8

Milk

/milk/

Sữa

9

Herbal

/'hɜ:bl/

Thảo mộc

10

Mineral water

/'minərəl,wɔ:tə[r]/

Nước khoáng

- Từ về trái cây

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Orange

/'ɒrindʒ/

Quả cam

- Watemelon is my favorite fruit in summer

- Pineapple provides a lot of vitamin C

- My mom made strawberry jam

- Would you like to drink mango smoothie?

2

Mango

/'mæŋgəʊ/

Quả xoài

3

Strawberry

/'strɔ:bri/

Dâu tây

4

Melon

/'melən/

Dưa gang

5

Grape

/greip/

Quả nho

6

Watermelon

/ˈwɑːtɚˌmɛlən/

Quả dưa dấu

7

Peach

/pi:t∫/

Quả đào

8

Plum

/plʌm/

Quả mận

9

Pineapple

/'painæpl/

Quả dứa

10

Pomegranate

/'pɒmigrænit/

Quả lựu

6. Từ vựng được sử dụng trong chủ đề ngày lễ

Từ vựng được sử dụng trong chủ đề ngày lễ

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Festivel

/'festivl/

Lễ hội

- They wish us a pleasant holiday

- Let's celebrate her birthday

- We wish you a merry Christmas

- I wish I would get a lot of presents on Christmas

2

Costume

/'kɒstju:m/

Trang phục

3

Celebrate

/'selibreit/

Kỉ niệm

4

Valentine

/'væləntain/

Ngày lễ tình nhân

5

New year

/'nju:'jiə/

Năm mới

6

Christmas

/'krisməs/

Giáng sinh

7

Present

/'preznt/

Quà tặng

8

Card

/kɑ:d/

Bưu thiếp

9

Holiday

/'hɒlədei/

Ngày lễ

10

Wish

/wi∫/

Mong ước

7. Từ vựng được sử dụng trong chủ đề nhà cửa

Từ vựng được sử dụng trong chủ đề nhà cửa

- Từ sử dụng đối với phòng bếp

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Dishwasher

/'diʃ,wɔʃə/

Máy rửa bát

- He uses knife so well

- I wish I could have a new dishwasher

- My oven just has broken

- People use electric cooker to cook rice

2

Steamer

/'sti:mə/

Nồi hấp

3

Pot

/pɒt/

Nồi

4

Refrigerator

/ri'fridʒəreitə/

Tủ lạnh

5

Microwave

/'maikrəweiv/

Lò vi sóng

6

Bowl

/bəʊl/

Bát

7

Oven

/'ʌvn/

Lò nướng

8

Cooker

/'kʊkə[r]/

Nồi cơm

9

Kettle

/'ketl/

Ấm đun nước

10

Knife

/naif/

Dao

- Từ sử dụng đối với phòng khách

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Curtain

/'kɜ:tn/

Rèm cửa sổ

- You need to rearrange your book on bookcase

- My mom decorated living room by a vase of flowers

- There is no ashtray on my house

- This sofa is so old

2

Cushion

/'kʊ∫n/

Đệm ngồi

3

Sofa

/'səʊfə/

Ghế sôfa

4

Rug

/rʌg/

Thảm trải sàn

5

Bookcase

/'bʊkkeis/

Tủ sách

6

Ceiling

/'si:liŋ/

Trần nhà

7

Painting

/'peintiŋ/

Bức tranh

8

Speaker

/'spi:kə[r]/

Loa

9

Vase

/vɑ:z/

Lọ hoa

10

Ashtray

/'æʃtrei/

Gạt tàn

- Từ sử dụng đối với phòng ngủ

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Lamp

/læmp/

Đèn ngủ

- My bedroom is covered by pink wallpaper

- She loves her new dressing-table so much

- There are some old hangers in my wardrobe

- Can I have more pillows, please?

2

Bed

/bed/

Giường

3

Wardrobe

/'wɔ:drəʊb/

Tủ quần áo

4

Dressing-table

/'dresiηteibl/

Bàn trang điểm

5

Pillow

/'piləʊ/

Cái gối

6

Blanket

/'blæŋkit/

Cái chăn

7

Mattress

/'mætrəs/

Cái đệm

8

Hanger

/'hæηgə[r]/

Mắc quần áo

9

Bedspread

/'bedpred/

Tấm trải giường

10

Wallpaper

/'wɔ:lpeipə/

Giấy dán tường

8. Từ vựng được sử dụng trong chủ đề môi trường

Từ vựng được sử dụng trong chủ đề môi trường

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

1

Pollute

/pə'lu:t/

Ô nhiễm

- Chemicals waste make the river polluted

- Rainforests have an amazing fauna and flora

- Tons of plastic waste threaten many sea creatures

- Wildlife is in dangerous from human hunting habits

2

Decompose

/di:kəm'pəʊz/

Phân hủy

3

Balance

/,bæləns/

Cân bằng

4

Biodiversity

/ˌbajoʊdəˈvɚsəti/

Đa dạng sinh học

5

Ecology

/i:'kɒlədʒi/

Sinh thái học

6

Creature

/'kri:t∫ə[r]/

Sinh vật

7

Fauna

/'fɔ:nə/

Hệ động vật

8

Flora

/'flɔ:rə/

Hệ thực vật

9

Wildlife

/'waildlaif/

Động vật hoang dã

10

Sewage

/'su:idʒ/

Nước thải

Trên đây chỉ là một phần nhỏ những từ vựng trong tiếng Anh được dùng trong giao tiếp hàng ngày, bọn mình đã phân các từ theo chủ đề để các bạn dễ dàng tiếp thu và phân biệt hơn. Hi vọng bài viết này của Vieclam123 sẽ giúp các bạn cải thiện được vốn từ vựng tiếng Anh trong giao tiếp của mình. Chúc các bạn thành công!

Gia sư nổi bật
Nguyễn Mỹ Dung  Hà Nội
Nguyễn Mỹ Dung Gia sư môn:  Tiếng Anh Từ: 180,000 vnđ/buổi
no image  Hồ Chí Minh
HOÀNG THỊ THU PHƯƠNG Gia sư môn:  Toán Thương lượng
no image  Hà Nội
Nguyễn Thị Sâm Gia sư môn:  Toán , Văn Từ: 120,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Nguyễn Trung Hiếu Gia sư môn:  Toán , Lý , Tiếng Anh Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Khiếu Thị Ngọc Lý Gia sư môn:  Văn , Tiếng Việt Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hồ Chí Minh
Nguyễn Thị Út Gia sư môn:  Toán , Hóa , Văn Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hồ Chí Minh
Le Dai HIep Gia sư môn:  Toán , Lý , Hóa Từ: 200,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  
home12.pnghome13.pnghome14.png