home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Cách thêm đuôi ing cho động từ trong tiếng Anh chi tiết nhất

  By   Administrator   30/07/2020

Chúng ta cần thêm đuôi “ing” cho động từ trong tiếng Anh để hình thành các danh động từ hoặc khi chia động từ ở các thì tiếp diễn. Cụ thể cách thêm đuôi -ing cho động từ trong tiếng Anh như thế nào chúng ta hãy cùng tìm hiểu nhé,

1. Trường hợp cần thêm đuôi ing cho động từ

Trường hợp cần thêm đuôi ing cho động từ

Trong tiếng Anh, với những trường hợp dưới đây, động từ cần thêm đuôi ing để đúng với ngữ pháp:

Với các thì tiếp diễn như hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành tiếp diễn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành tiếp diễn.

Ví dụ:

  • I am watching films. (Tôi đang xem phim)

=> Thì hiện tại tiếp diễn, cấu trúc S+ is/am/are+ V-ing.

  • She was cooking at 6pm yesterday. (Cô ấy đang nấu ăn lúc 6 giờ tối qua)

=> Thì quá khứ tiếp diễn, cấu trúc S+ was/were +V-ing

  • She will be coming here at 2pm this afternoon. (Cô ấy sẽ đang đi đến đây lúc 2 giờ chiều nay)

=> Thì tương lai tiếp diễn, cấu trúc S+ will+ be+ Ving

Với các danh động từ, thêm ing vào sau động từ để giữ chức năng như danh từ trong câu.

Ví dụ:

  • Listening to music is my favorite things. (Nghe nhạc là sở thích của tôi)

=> Động từ Listen được thêm đuôi ing trở thành Listening, đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu.

  • Reading books helps us broaden our knowledge. (Đọc sách giúp chúng ta mở rộng kiến thức)

=> Động từ Read được thêm đuôi ing để trở thành Reading, trở thành danh động từ.

2. Quy tắc thêm đuôi ing cho động từ

Dưới đây là một số quy tắc thêm đuôi ing cho động từ mà bạn cần phải nắm vững

Quy tắc thêm đuôi ing cho động từ tiếng anh

Quy tắc 1: Với động từ tận cùng là e => Bỏ “e” thêm “ing” 

Ví dụ: 

  • Use => Using (sử dụng)

  • Pose => Posing (tạo dáng)

  • Improve => Improving (Cải thiện)

  • Change => changing (thay đổi)

  • Take => Taking (lấy)

  • Drive => Driving (lái xe)

Trong một số trường hợp, ta vẫn giữ nguyên “e” và thêm đuôi “ing”

Ví dụ:

  • See => Seeing (nhìn)

  • Agree => Agreeing (đồng ý)

  • Age => Ageing (độ tuổi)

Quy tắc 2: Với động từ tận cùng là “ee” => Giữ nguyên “ee” thêm “ing”

Ví dụ;

  • Knee => kneeing (đầu gối)

Cách thêm đuôi ing cho động từ

Quy tắc 3: Với động từ có một âm tiết, kết thúc bằng phụ âm (Trừ những phụ âm h, w, x,y), trước đó là một nguyên âm => Gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm đuôi -ing

Ví dụ: 

  • run => running (chạy)

  • Stop => Stopping (dừng lại)

  • Win => Winning (chiến thắng)

  • Put => Putting (đặt)

Với những động từ tận cùng phụ âm h, w, x, y, chúng ta chỉ thêm “ing” mà không nhân đôi phụ âm.

Ví dụ:

  • Fix => fixing (Sửa chữa)

  • Play => Playing (chơi)

Quy tắc 4: Động từ có hai âm tiết, kết thúc bằng một phụ âm, trước đó là một nguyên âm, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai => Gấp đôi phụ âm trước khi thêm đuôi -ing

Ví dụ: 

  • Begin => beginning (bắt đầu)

  • Permit => Permitting (cho phép)

  • Prefer => Preferring (thích)

Cách thêm động từ tiếng Anh cho động từ 2 âm tiết

Quy tắc 5: Động từ có hai âm tiết, kết thúc bằng một phụ âm, trước đó là một nguyên âm, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất => Không gấp đôi phụ âm, thêm -ing

Ví dụ:

  • Listen => Listening (nghe)

  • Happen => Happening (Xảy ra)

  • Enter => Entering (đột nhập)

  • Open => Opening (mở)

Quy tắc 6: Động từ có 2 âm tiết, phụ âm cuối là “l”, trước đó là một nguyên âm => Trong Anh-Anh, gấp đôi “l” trước khi thêm -ing

Trong Anh-Mỹ, không cần gấp đôi “l” mà chỉ cần thêm đuôi -ing

Ví dụ:

  • Travel => Travelling (đi du lịch)

  • Travel => Traveling

Quy tắc 7: Với động từ tận cùng là “ie” chúng ta chuyển thành “y” trước khi thêm đuôi “ing”

Ví dụ:

  • Lie => lying (nói dối)

  • Die => Dying (chết đi)

Những động từ kết thúc bằng “y” ta chỉ cần thêm “ing”:

Ví dụ: 

  • hurry => hurrying (vội vã)

Quy tắc 8: Động từ như “Traffic, Mimic, Panic” chúng ta phải thêm “k” ở cuối rồi mới thêm “ing”

Ví dụ:

  • Traffic => trafficking (buôn bán)

  • Micmic => Mimicking (bắt chước)

  • Panic => Panicking (hoảng loạn)

  • Picnic => Picnicking (hoạt động dã ngoại ngoài trời)

Như vậy, trên đây là những quy tắc thêm đuôi ing cho động từ mà bạn cần phải nắm được. Vieclam123.vn hy vọng bạn có thể ghi nhớ những quy tắc này để học tiếng Anh tốt hơn và hoàn thành chính xác những bài tập ngữ pháp.

>> Xem thêm ngay:

Gia sư nổi bật
nguyen lam truong  
nguyen lam truong Gia sư môn:  Thương lượng
Phạm Hồng Diệu Huyền  Hà Nội
Phạm Hồng Diệu Huyền Gia sư môn:  Toán Thương lượng
Chung Quốc Khánh  Cần Thơ
Chung Quốc Khánh Gia sư môn:  Tiếng Pháp Từ: 120,000 vnđ/buổi
Nhật Lệ  Hà Nội
Nhật Lệ Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Tin học Từ: 110,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Phạm Thị Thu Hà Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Tiếng Anh Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Nguyễn Hải Dương Gia sư môn:  Toán , Hóa , Tiếng Anh Từ: 150,000 vnđ/buổi
dang bich ngoc  Hà Nội
dang bich ngoc Gia sư môn:  Văn , Tiếng Việt Từ: 150,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226