Các thì trong tiếng Anh - Tóm tắt 12 thì (12 tenses) và bài tập

  By   Administrator   15/07/2019

Để nhớ cũng như sử dụng thành thạo các thì trong tiếng Anh thật không đơn giản chút nào. Và bài viết dưới đây của vieclam123.vn sẽ giúp người học tiếng Anh có được kiến thức tổng hợp đầy đủ nhất cho các thì tiếng Anh cũng như những lưu ý quan trọng để học chúng dễ dàng nhất.

1. Khái quát chung về các thì trong tiếng Anh

Bảng tổng hợp các thì trong tiếng Anh

Thì (tense) trong tiếng Anh là thuật ngữ dùng để xác định thời gian xảy ra một sự việc, hiện tượng, sự kiện, hành động...nào đó. Trong tiếng Anh có 12 thì cơ bản sau đây:

  • Simple Present - Thì Hiện tại đơn
  • Present Continuous - Thì Hiện tại tiếp diễn
  • Present Perfect - Thì hiện tại hoàn thành
  • Present Perfect Continuous - Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
  • Past Simple - Thì quá khứ đơn
  • Past Continuous - Thì quá khứ tiếp diễn
  • Past Perfect - Thì quá khứ hoàn thành
  • Past Perfect Continuous - Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
  • Future Present  - Thì tương lai đơn
  • Future Continuous  - Thì tương lai tiếp diễn
  • Future Perfect  - Thì tương lai hoàn thành
  • Future Perfect Continuous  - Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

2. Thì hiện tại trong tiếng Anh

2.1. Thì hiện tại đơn - Present simple

Bảng dưới đây sẽ tổng hợp công thức ở thì hiện tại đơn đối với động từ thường và với tobe:

Công thức thì HTĐ

Với tobe

Với động từ thường

Khẳng định

S+ am/is/are + O Adj

Ví dụ: She is a teacher at Singarpore Intenatinal School. (Cô ấy là một giáo viên ở trường quốc tế Singapore)

S + V_S/ES + O 

Ví dụ: The sun rises in the East (Mặt trời mọc ở hướng đông)

Phủ định

S + am/is/are + not + O/Adj 

Ví dụ: He is not tall (anh ấy không cao)

S+ do/does + not + V(Infinitive) + O

Ví dụ: He does not like playing soccer. (Anh ấy không thích chơi đá bóng)

Nghi vấn

WH + am/is/are + S + O/Adj 

Ví dụ: Who are they? (họ là ai)

Am/Is/Are + S + O/Adj Ví dụ: Is he there? (anh ta có ở đây không)

WH +  do/does + S + V (Infinitive)+ O ?

Ví dụ: How does she go to school? (Cô ấy đến trường bằng cách nào?)

 

Cách sử dụng

Thì hiện tại đơn được sử dụng để:

+Diễn tả sự thật, chân lí hiển nhiên trong cuộc sống

VD: Earth orbits the sun.

+ Diễn tả thói quen được lặp đi lặp lại hàng ngày

VD: I go to soccer every afternoon.

+ Diễn tả một sự việc sảy ra trong một thời gian dài

VD: Manh often goes to the park by bicycle.

Dấu hiệu nhận biết

xuất hiện các trạng từ tần suất trong câu như always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường xuyên), sometimes (đôi khi), seldom (hiếm khi), rarely (hiếm khi), hardly (khó có thể), never (không bao giờ)...

 

Lưu ý: 

  • Quy tắc thêm s/es sau động từ thường

- Khi chia động từ, những động từ có tận cùng là “o”, “ch”, “sh”, “x”, “s” thì khi dùng với ngôi số ít, thêm đuôi “es”. 

Ví dụ: go-goes, do-does

- Với các từ có tận cùng là “y” thì khi chia động từ , chúng ta bỏ “y” và thêm đuôi “ies” 

Ví dụ: copy – copies; study – studies

- Với các từ còn lại không trong các lưu ý trên, chúng ta chỉ cần thêm đuôi “s”. 

Ví dụ : see – sees; play – plays

2.2. Thì hiện tại tiếp diễn - Present continuous tense

Bảng dưới đây sẽ tổng hợp công thức và cách dùng cũng như dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn:

Các dạng

Công thức

Khẳng định

S + am/is/are + V_ing + O

Ví dụ: They are studying English (Họ đang học tiếng Anh)

Phủ định

S + am/is/are + not + V_ing + O

Ví dụ: I’m not cooking now (tôi không nấu ăn ở thời điểm hiện tại)

Nghi vấn

WH + am/is/are + S + V_ing + O

Ví dụ: What are you doing now? (Bạn đang làm gì vậy)

Am/Is/Are + S + V_ing + O

Ví dụ: Is she watching TV at the moment? (Cô ấy có đang xem phim ở thời điểm này không?)

Cách sử dụng

Thì hiện tại tiếp diễn:

+ diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại

VD: We are grilling now.

+ một hành động đang diễn ra nhưng không nhất thiết xảy ra tại thời điểm nói

VD: Nam are flying over America

+ một hành động sắp xảy ra trong tương lai theo kế hoạch

VD: He is coming tomorrow.

+ hành động thường xuyên lặp lại gây khó chịu cho người nói

VD: Every night, the opposite house is making a lot of noise

+ một cái gì đó đang thay đổi; một cái gì đó đổi mới đối lập với tình trạng cũ.

VD: He is getting stronger

Dấu hiệu nhận biết

+trong câu có now (bây giờ), right now (hiện tại), at the moment (ở thời điểm này), at present (ở thời điểm này), at + giờ cụ thể 

+Các động từ như Look (nhìn kìa), Listening (lắng nghe), Keep silent (Giữ trật tự) thể hiện hành động nào đó đang được diễn ra ngay tại thời điểm nói.

Lưu ý: 

  • Không dùng những động từ chỉ nhận thức, cảm xúc trong thì hiện tại tiếp diễn: be (là), see (nhìn thấy), hear (lắng nghe), feel (cảm nhận), realize (nhận ra), seem (dường như), remember (nhớ), forget (quên), understand (hiểu), know (biết), like (thích), want (muốn), glance (liếc nhìn), smell (ngửi mùi), love (yêu), hate (ghét)...

Thì hiện tại trong tiếng Anh

  • Quy tắc thêm đuôi “ing” đối với động từ thường:

-Với các động từ có tận cùng là “e”, khi chuyển sang dạng ing thì sẽ bỏ đuôi “e” và thêm “ing” luôn. 

Ví dụ: use – using; improve – improving; change – changing, pose – posing.

- Những động từ có tận cùng là “ee” khi chuyển sang dạng V_ing thì vẫn giữ “ee” và thêm đuôi “ing”. Ví dụ: knee chuyển thanh kneeing

- Với những động từ kết thúc bằng một phụ âm (trừ h, w, x, y), và đứng trước là một nguyên âm, ta gấp đôi phụ âm trước khi thêm “ing”.

Ví dụ: stop – stopping, begin – beginning; prefer – preferring; run – running.

-Động từ kết thúc là “ie” thì khi thêm “ing” vào, chúng ta thay “ie” vào “y” rồi thêm “ing”. 

Ví dụ: lie – lying; die – dying

2.3.Thì hiện tại hoàn thành - Present perfect tense

Công thức thì hiện tại hoàn thành được tổng hợp như dưới bảng sau:

Các dạng

Công thức

Khẳng định

S + have/ has + VpII + O

Ví dụ: I has studied English for 2 years (Tôi đã học tiếng Anh được hai năm)

Phủ định

S + have/ has + NOT + VpII + O 

Ví dụ: He hasn’t seen his friend for a month (Anh ấy đã không gặp bạn được một tháng)

Nghi vấn

WH + have/ has + S + VpII  + O? 

Ví dụ: What has she done? (Cô ấy đã làm gì)

Have/ has + S + VpII  + O? 

Ví dụ: Have you eaten dinner yet? (bạn đã ăn tối chưa)

Cách sử dụng

+ Diễn tả sự việc đã hoàn thành ở thời điểm hiện tại nhưng không đề cập thời gian xảy ra

VD: I just finished my project

+ hành động xảy ra ở quá khứ và vẫn tiếp diễn ở thời điểm hiện tại

VD: I have been playing the piano since I was a kid.

+ hành động đã từng làm và hiện tại vẫn đang làm

+ một kinh nghiệm đến thời điểm hiện tại; một sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng quan trọng ở hiện tại.

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu xuất hiện các từ như: just (vừa mới), recently (gần đây), lately (muộn), already (đã sẵn sàng), before (trước khi), never (không bao giờ), ever (đã từng), for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian cụ thể…

 

2.4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp dễn - Present perfect continuous tense

Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: 

Dạng thức

Công thức

Khẳng định

S + have/ has + been + V_ing 

Ví dụ: It has been raining (Trời vẫn đang mưa)

Phủ định

S + have/has + not + been + V-ing 

Ví dụ: I haven’t been studying English for 5 years (Tôi đã không học tiếng Anh trong vòng 5 năm)

Nghi vấn

WH + have/ has +S + V_ing + O? 

Ví dụ: What has she done? (cô ấy đã làm gì thế?)

Have/ Has + S + been + V-ing? 

Ví dụ:: Have you been standing in the rain for more than 2 hours? (Bạn đã đứng dưới trời mưa trong 2 giờ ư?)

 

Cách sử dụng

+ diễn tả một hành động bắt đầu xảy ra ở quá khứ và hiện tại vẫn đang tiếp diễn (nhấn mạnh tính liên tục, kéo dài của hành động)

+hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng chúng ta quan tâm tới kết quả ở hiện tại

Dấu hiệu nhận biết

for + khoảng thời gian; since + mốc thời gian; all + thời gian.

3. Thì quá khứ trong tiếng Anh

3.1. Thì quá khứ đơn - Past simple tense

Công thức

Với động từ tobe

Với động từ thường

Khẳng định

S + was/ were + O/Adj Ví dụ: My phone was broken (Điện thoại tôi bị vỡ)

S + V-ed + O 

Ví dụ: She went to sleep at 11pm (Cô ấy đi ngủ lúc 11 giờ tối)

Phủ định

S + was/were not + O/Adj (

Ví dụ: She wasn’t late (Cô ấy không bị muộn)

S + did not +  V (Infinitive) 

Ví dụ: He did not come to class yesterday (Anh ấy không tham gia lớp học ngày hôm qua)

Nghi vấn

WH + was/were + S + O/Adj 

Ví dụ: Why were we sleepy? (tại sao chúng tôi lại cảm thấy buồn ngủ nhỉ)

Was/Were+ S + O/Adj? Ví dụ:  Was it hot? (Trời có nóng không?)

WH +  did + S + V (Infinitive) + O ? 

Ví dụ: What did you play? (Bạn đã chơi trò gì rồi?

Did + S +  V (Infinitive)? 

Ví dụ: Did you miss the train yesterday? (bạn đã lỡ chuyến tàu ngày hôm qua phải không)

Cách sử dụng

Thì quá khứ đơn:

+diễn tả hành động đã xảy ra xong quá khứ (một lần hoặc nhiều lần)

+ diễn tả các hành động xảy ra liên tục trong quá khứ

+một hành động xen vào một hành động khác trong quá khứ

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu xuất hiện các từ như: yesterday (hôm qua), ago (trước), last (week, month, year…) (tuần trước, tháng trước, năm trước), the day before (một ngày trước đó), when (khi nào), in the past (trong quá khứ), khoảng thời gian đã qua trong ngày (this morning (sáng nay), today (hôm nay)…)

Thì quá khứ

3.2.  Thì quá khứ tiếp diễn - Past continuous tense

Công thức thì quá khứ tiếp diễn

Dạng thức

Công thức

Khẳng định

S + was/were + V_ing 

Ví dụ: My dad was watching this film when I got home (Bố tôi đang xem phim khi tôi trở về nhà)

Phủ định

S + was/were + not + V-ing 

Ví dụ: We were not talking about it before you came (Chúng tôi đang không nói về vấn đề này khi bạn đến)

Nghi vấn

WH + was/were + S + V_ing + O? 

Ví dụ: What were you doing at 9pm last night? (Bạn đang làm gì vào lúc 9 giờ tối qua?)

Was/Were + S + V-ing? 

Ví dụ: Was she going to the market at 8 am this morning? (Cô ấy đi chợ vào lúc 8 giờ sáng đúng không?)

 

Cách sử dụng 

diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm quá khứ; diễn tả hai hành động đang xảy ra đồng thời trong quá khứ; diễn tả hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào; một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ gây phiền đến người khác.

Dấu hiệu nhận biết

at + giờ + thời gian trong quá khứ (last night, yesterday…); in + năm trong quá khứ; in the past; when, while (diễn tả hành động xen vô một hành động khác).

 

3.3. Quá khứ hoàn thành - Past perfect tense

Công thức thì quá khứ hoàn thành: 

Dạng thức

Công thức

Khẳng định

S + had + VpII + O 

Ví dụ: They had finished their work right before the deadline yesterday. (Họ đã kết thúc công việc trước thời hạn ngày hôm qua)

Phủ định

S + had + NOT + VpII + O 

Ví dụ: She hadn’t come home when I got there (Cô ấy vẫn chưa trở về nhà khi tôi ở đây)

Nghi vấn

WH + had + S + VpII + O?

Ví dụ:  What had they bought in that store? (Họ đã mua gì ở trong cửa hàng đó)

Had + S + VpII + O? 

Ví dụ: Had the film ended when you come? (Bộ phim đã kết thúc khi bạn đến đúng không?)

Cách sử dụng

+diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ

+diễn tả một hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian trong quá khứ trước một mốc thời gian khác +diễn tả một hành động xảy ra là hành động tiên quyết cho một hành động khác trong quá khứ.

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu có các từ như: when (khi), before (trước đó), after (sau đó), by the time (tại thời điểm đó)

>> Làm đề thi thử Toeic format mới ngay bây giờ để rèn luyện kiến thức các thì trong tiếng Anh của bạn!

3.4. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn - Past perfect continuous tense

Công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

Dạng thức

Công thức

Khẳng định

S + had + been + V_ing 

Ví dụ: They had been working very hard before you arrived. (Họ đã làm việc rất chăm chỉ trước khi bạn đến)

Phủ định

S + had + not + been + V-ing 

Ví dụ: They had not been paying attention when I asked. (Họ đang không chú ý khi tôi hỏi)

Nghi vấn

WH + had +S + V_ing + O? 

Ví dụ: How long had you been waiting him when he arrived? (Bạn đã phải chờ đợi bao lâu khi anh ấy đến)

Cách sử dụng

+diễn tả một hành động xảy ra, kéo dài và liên tục trước một hành động khác ở quá khứ 

+diễn tả một hành động xảy ra, kéo dài và liên tục trước một mốc thời gian trong quá khứ 

+nhấn mạnh hành động để lại kết quả trong quá khứ.

Dấu hiệu nhận biết

until then (cho đến sau đó), before (trước đó), after (sau đó), by the time (tại thời điểm).

4. Thì trong tương lai tiếng Anh

4.1. Thì tương lai đơn - Simple future tense

Công thức thì tương lai đơn:

Dạng thức

Công thức

Khằng định

S + will + V (Infinitive) 

Ví dụ: I will help you (Tôi sẽ giúp bạn)

Phủ định

S + will +  V (Infinitive) 

Ví dụ: He will not go to school tomorrow (Anh ta sẽ không đến trường vào sáng mai)

Nghi vấn

WH +  will + S + V (Infinitive) + O ? Ví dụ: When will they travel to Paris? (Khi nào thì bạn sẽ đến Paris)

Will + S +  V (Infinitive)? 

Ví dụ: Will he accept this option? (Anh ta sẽ chấp nhận lựa chọn này chứ?)

Cách sử dụng

+diễn tả một ý định xảy ra ngay tại thời điểm nói

+một dự đoán không có căn cứ; một lời hứa hẹn, yêu cầu, đề nghị.

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu có các từ như: tomorrow (ngày mai), next (day, week, month, year…) (ngày kế tiếp, tuần kế tiếp, tháng kế tiếp, năm kế tiếp); từ chỉ quan điểm như think, believe, suppose, perhaps...

Thì tương lai

4.2. Thì tương lai tiếp diễn - Future continuous tense

Công thức thì tương lai tiếp diễn

Dạng thức

Công thức

Khẳng định

S + will + be + V_ing 

Ví dụ: I will be seeing you tomorrow at school (Tôi sẽ nhìn thấy bạn sáng mai ở trường)

Phủ định

S + will + not + be + V-ing 

Ví dụ: She will be not swimming all day long tomorrow (cô ấy sẽ không bơi cả ngày mai)

Nghi vấn

WH + will + be + S + V_ing + O? 

Ví dụ: What will they going at 9pm next week? (Họ sẽ làm gì vào 9 giờ tối tuần tới)

Will + be + S + V-ing? 

Ví dụ: Will he be doing the homework at 9 pm tomorrow? (Anh ấy sẽ đang làm bài tập về nhà lúc 9 giờ tối mai chứ)

Cách sử dụng

+diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai

+ diễn tả một hành động xảy ra thì một hành động khác xen vào trong tương lai

+diễn tả một hành động sẽ diễn ra và liên tục kéo dài trong tương lai 

+diễn tả hành động diễn ra như một phần của kế hoạch

+đưa ra yêu cầu về một thông tin nào đó trong tương lai theo cách lịch sự +kết hợp với “still” để diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại và được cho là vẫn tiếp diễn ở tương lai 

+diễn tả hành động song song xảy ra trong cùng một thời điểm, một hoàn cảnh, một không gian.

 

Dấu hiệu nhận biết

at this time/moment + thời gian ở tương lai; at + giờ cụ thể + thời gian ở tương lai.

4.3 Thì tương lai hoàn thành - Future perfect tense

Công thức thì tương lai hoàn thành: 

Dạng thức

Công thức

Khẳng định

S + will + have + VpII + O 

Ví dụ: I will have finished my report tomorrow (Tôi sẽ phải hoàn thành báo cáo trong sáng mai)

Phủ định

S + will + have + NOT + VpII + O 

Ví dụ: My father will not have come home by 6 pm this evening (Bố tôi sẽ không trở về nhà lúc 6 giờ tối nay)

Nghi vấn

WH + will + S + have + VpII + O? 

Ví dụ: What will he have finished before 10 pm? (Anh ấy sẽ hoàn thành cái gì trước 10 giờ tối nay vậy?)

Will + S + have + VpII + O? 

Ví dụ: Will your parents have come back Hanoi before the summer vacation? (Bố mẹ bạn sẽ trở về Hà Nội trước kì nghỉ hè chứ?)

Cách sử dụng

+diễn tả một hành động hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai; +hành động hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết

by + thời gian trong tương lai; by the end of + thời gian trong tương lai; before + thời gian trong tương lai; by the time.

4.4. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn - Future perfect continuous tense

Công thức thì tương lai hoàn thành tiếp diễn 

Dạng thức

Công thức

Khẳng định

S + will + have + been + V_ing 

Ví dụ: We will have been living in this house for 2 years by next month (Chúng tôi sẽ đang sống trong ngôi nhà này được 2 năm vào tháng tới)

Phủ định

S + will + not + have + been + V-ing Ví dụ: She won’t have been studying at 10 am tomorrow. (Cô ấy sẽ không đang học bài lúc 10 giờ sáng mai)

Nghi vấn

WH + will + S + have + V_ing + O? Ví dụ: How long will he have been studying when he graduate? (Phải mấy bao nhiêu lâu học tập đến khi anh ấy tốt nghiệp?)

Will + S + have + been + V-ing? 

Ví dụ: Will they have been waiting for that girl? (Họ sẽ vẫn đang chờ cô ấy chứ?)

Cách sử dụng

+diễn tả hành động xảy ra và kéo dài liên tục đến một thời điểm nào đó ở tương lai; 

+nhấn mạnh tính liên tục của hành động so với hành động khác ở tương lai.

Dấu hiệu nhận biết

by then; by the end of + thời điểm trong tương lai; by the time + mệnh đề hiện tại đơn.

Lưu ý: Ngoài ra còn có 1 thì thứ 13 nữa là thì tương lai gần (Near Future) dùng để diễn tả kế hoạch hay dự định về một việc sẽ thực hiện trong tương lai, hay diễn tả một dự đoán chắn chắn sẽ xảy ra trong tương lai do có căn cứ trên tình huống hiện tại.

  • Khẳng định: S + am/is/are + going to + V-inf
  • Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V-inf
  • Nghi vấn: Am/is/are + S + going to + V-inf?

5. Mẹo hay để nhớ 12 thì trong tiếng Anh 

Mẹo nhớ các thì trong tiếng Anh

Khi nói về ngữ pháp, có vẻ như có rất nhiều các quy tắc mà người học cần phải ghi nhớ. Tất nhiên, có những kiến thức mà bạn cần phải học thuộc lòng, chẳng hạn như bảng động từ bất quy tắc. Tuy nhiên, bạn không nên áp dụng việc học thuộc lòng để học tất cả các dạng ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là về thì của động từ trong tiếng Anh. Và khi học về cách chia động từ trong tiếng Anh, bạn nên sử dụng các câu có chứa động từ theo thì càng nhiều trong các tình huống thực tế càng tốt Khi một điều gì đó được lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức bạn đã quen thuộc với nó, thì bạn sẽ không còn cảm thấy bối rối khi phải sử dụng chúng nữa.

Và dưới đây, vieclam123.vn sẽ đưa ra một vài thông tin hữu ích giúp cho việc học các thì động từ trong tiếng Anh của bạn đọc trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Thông thường, khi học các thì tiếng Anh, người học sẽ gặp khó khăn khi phân biệt và sử dụng cặp thì hiện tại hoàn thành – quá khứ đơn và tương lai đơn – tương lai gần. Dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn đọc phân biệt để có thể sử dụng chúng mà không có bất kì sự nhầm lẫn nào.

5.1. Phân biệt khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ đơn

Nếu bạn cảm thấy thật khó để phân biệt khi nào thì sử dụng thì hiện tại hoàn thành, khi nào thì sử dụng thì quá khứ đơn, thì bạn đừng lo lắng, bởi vì bạn không phải là người duy nhất cảm thấy điều đó. Rất nhiều người học tiếng Anh đều cảm thấy bối rối khi sử dụng chúng, và vieclam123.vn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hai thì này.

Thì hiện tại hoàn thành, như chúng tôi đã nêu cách sử dụng thì này ở phần trước, nó được sử dụng để nói về những trải nghiệm trong cuộc sống của chúng ta, những điều chúng ta đã làm, đã thấy, đã cố gắng,…mà không thể xác định một cách chính xác điều này đã xảy ra khi nào. Do đó, trong một câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành, bạn sẽ không bao giờ thấy yếu tố thời gian một cách cụ thể như tuần trước, tháng trước, ngày hôm qua, khi tôi là một đứa trẻ… hoặc những yếu tố tương tự.

Ví dụ:

- I have been to Italy. (Tôi đã từng đến Ý.)

Trong câu này, động từ được chia ở thì hiện tại hoàn thành vì bạn không biết thời gian chính xác mà sự việc xảy ra, bạn chỉ nói rằng đó là bạn đã có một chuyến đi trải nghiệm tới Ý vào một lúc nào đó trong cuộc đời.

- I went to Italy in 2005. (Tôi đã đến Ý vào năm 2005.)

Trong câu này, động từ được chia ở thì quá khứ đơn vì đây là một sự kiện với một thời gian cụ thể trong quá khứ.

5.2. Sự khác biệt giữa thì tương lai đơn và tương lai gần (be going to)

Trong phần đầu tiên của bài viết, chúng tôi không nói về thì tương lai gần bởi vì đối với người sử dụng tiếng Anh là tiếng bản ngữ, thì tương lai gần chỉ là một phần nhỏ nằm trong thì tương lai đơn. Hai thì này sẽ ít khi được phân biệt trong giao tiếp, tuy nhiên, trong các bài ngữ pháp, thì tương lai gần và thì tương lai đơn có sự khác nhau rõ rệt.

Mặc dù cả hai thì này đều được sử dụng để biểu thị một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. Song, sự khác biệt để biết sự kiện đó được chia ở thì tương lai gần hay chia ở thì tương lai đơn đó là sự kiện sẽ diễn ra đã được lên kế hoạch hay chỉ là quyết định nhất thời.

Khi đưa ra một quyết định cho một sự kiện tương lai đã được lên kế hoạch trước, hoặc đưa ra kết luận về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên tình huống hiện tại thì bạn sẽ phải sử dụng thì tương lai gần. Nếu tại thời điểm nói, bạn đưa ra một quyết định cho một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai mà không dựa trên cơ sở nào cả, hoặc suy đoán tương lai dựa trên suy nghĩ hoặc cảm xúc của chính mình mà không có bất kì bằng chứng nào thì bạn phải sử dụng thì tương lai đơn.

Ví dụ:

- Tình huống 1:

Khi bạn và bạn của mình đang nói chuyện, cô ấy nói rằng cô ấy đang đi đến rạp chiếu phim, và đột nhiên cô ấy hỏi bạn rằng: “Are you free tonight? Would you like to go to the National Cinema with me?”. Và bạn trả lời rằng: “What a great idea, I will go with you.” Trong tình huống này, động từ được chia ở thì tương lai đơn vì hai bạn không có kế hoạch đi xem phim từ trước.

- Tình huống 2:

Vào tháng 1, bạn đã đặt phòng khách sạn cho kì nghỉ hè ở Hy Lạp, và bây giờ khi mùa hè bắt đầu, mọi người hỏi bạn về kế hoạch cho kì nghỉ sắp tới “What are your plans for this summer?”. Và câu trả lời đúng của bạn phải là “I’m going to travel to Greeze.” Bạn phải dùng thì tương lai gần vì bạn đã lên kế hoạch cho kì nghỉ hè ở Hy Lạp từ tháng 1.

6. Bài tập về các thì trong tiếng Anh

Chia động từ trong ngoặc theo các thì trong tiếng Anh.
1. My grandfather never (fly) … in an airplane, and he has no intention of ever doing so.
2. In all the world, there (be) … only 14 mountains that (reach) … above 8,000 meters.
3. When I (come) …., she (leave) …. for Nha Trang 10 minutes ago.
4. Tomorrow I’m going to leave for home. When I (arrive) … at the airport, Mary (wait) … for me.
5. I (visit) … my uncle’s home regularly when I (be) … a child.
6. David (wash) … his hands. He just (repair) … the TV set.
7. The car (be) … ready for him the time he (come) … tomorrow.
8. When we (arrive) … in London tonight, it probably (rain) ….
9. London (change) … a lot since we first (come) … to live here.
10. On arriving at home I (find) … that she just (leave) … a few minutes before.

Đáp án:

1. has never flown 
2. are - read
3. came - had left
4. arrive - will be waiting
5. visited - was
6. is washing - has just repaired
7. will have been - comes
8. arrive – will probably be raining
9. has changed – came
10. found – had just left

Với những kiến thức cơ bản về các thì trong tiếng Anh mà vieclam123.vn đã chia sẻ ở trên các bạn có thể áp dụng để hoàn thành một số bài tập tiếng Anh cơ bản của mình. Hãy ghi nhớ ngay 12 thì trong tiếng Anh và bắt đầu con đường chinh phục tiếng Anh ngay từ bây giờ nhé.

>> Tham khảo ngay:

Khóa học mới nhất

Khóa Foundation Chi tiết
Khóa Foundation

4,600,000 vnđ 4,400,000vnđ

Tình trạng nhóm : 0/2 Giao Tiếp

Tiếng Anh Giao Tiếp Quốc Tế - Trung cấp 3 Chi tiết
Tiếng Anh Giao Tiếp Quốc Tế - Trung cấp 3

2,900,000 vnđ 2,610,000vnđ

Tình trạng nhóm : 0/2 Giao Tiếp

Luyện Thi Toeic Cơ Bản (Đầu ra 450+) Chi tiết
Luyện Thi Toeic Cơ Bản (Đầu ra 450+)

900,000 vnđ 850,000vnđ

Tình trạng nhóm : 0/3 TOEIC

Lớp ONE-DIRECTION 550 Chi tiết
Lớp ONE-DIRECTION 550

2,100,000 vnđ 2,100,000vnđ

Tình trạng nhóm : 0/1 TOEIC

Hotline

0869.154.226

1
Bạn cần hỗ trợ ?