home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Tổng hợp từ vựng và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp văn phòng thông dụng

  By   Administrator   19/03/2020

Nắm chắc vốn ngữ pháp về tiếng Anh văn phòng sẽ giúp mỗi cá nhân làm việc hiệu quả hơn trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Cùng theo dõi bài viết để nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh văn phòng của mình nhé.

1.Từ vựng về tiếng Anh giao tiếp văn phòng

Học từ vựng là một trong những việc làm cần thiết, giúp bạn hiểu hơn về các vị trí, chức vụ liên quan đến môi trường làm việc. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh văn phòng thông dụng:

+ Department: Phòng, ban

+ Accounting department: Phòng kế toán

+ Audit department: Phòng Kiểm toán

+ Sales department: Phòng kinh doanh

+ Administration department:  Phòng hành chính

+ Customer Service department: Phòng Chăm sóc Khách hàng

+ Financial department: Phòng tài chính

+ Research & Development department:  Phòng nghiên cứu và phát triển

+ Quality department: Phòng quản lý chất lượng

+ Chairman: Chủ tịch

+ The board of directors: Hội đồng quản trị

+ CEO-Chief Executives Officer: Giám đốc điều hành, tổng giám đốc

+ Assistant manager: Trợ lý giám đốc

+ Shareholder: Cổ đông

+ Head of department: Trưởng phòng

+ Manager: Quản lý

+ Team leader: Trưởng nhóm

+ Employee: Nhân viên

+Trainee: Nhân viên tập sự

+ Worker: Công nhân

+ Maternity leave: Chế độ nghỉ thai sản

+ Travel expenses: Chi phí đi lại

+ Promotion: Thăng chức

+ Salary: Lương

+ Salary increase: Tăng lương

tiếng Anh giao tiếp văn phòng

+ Pension scheme: Chế độ lương hưu

+ Health insurance: Bảo hiểm y tế

+ Sick leave: Nghỉ ốm

+ Working hours: Giờ làm việc

+ Agreement: Hợp đồng

+ Resign: Từ chức

+Calculator: Máy tính cầm tay

+Calendar: : Lịch

+Clipboard: Bảng kẹp giấy

+Crayon: Bút màu

+Envelope: Phong bì

+File folder: Tập hồ sơ

+File cabinet: Tủ đựng tài liệu

+Paper clip: Kẹp giấy

+Pencil: Bút chì

+Pencil sharpener: Gọt bút chì

+Pins: Ghim

+Post-it-notes: Giấy nhớ

+Projector: Máy chiếu

+Rolodex: Hộp đựng danh thiếp

+Rubber stamp: Con dấu

+Scanner: Máy scan

+Stamp: Con tem

+Staple remover: Cái gỡ ghim giấy

+ Permanent: dài hạn

+ Temporary: tạm thời

+Notice period: thời gian thông báo nghỉ việc

+Holiday entitlement: chế độ ngày nghỉ được hưởng

+ Sick pay: tiền lương ngày ốm

+ Holiday pay: tiền lương ngày nghỉ

+ Redundancy: sự dư thừa nhân viên

+To fire someone: sa thải ai đó

+ To get the sack (colloquial): bị sa thải

+ Pension scheme/pension plan: chế độ lương hưu /kế hoạch lương hưu

+ Health insurance: bảo hiểm y tế

+ Company car: ô tô cơ quan

+ Working conditions: điều kiện làm việc

+ Qualifications: bằng cấp

+ Offer of employment: lời mời làm việc

+ To accept an offer: nhận lời mời làm việc

+Starting date: ngày bắt đầu leaving date: ngày nghỉ việc

+Health and safety: sức khỏe và sự an toàn

+ Trainee: nhân viên tập sự

+ Timekeeping: theo dõi thời gian làm việc

+Job description: mô tả công việc

+Colleagues: đồng nghiệp

+ Presentation: bài thuyết trình

+ Handshake: bắt tay

+ Meeting room: phòng họp

+ Printed matter: vấn đề in ấn

+ Junk mail: thư rác

+Personal mail: thư cá nhân Mailbox: hộp thư

+Agreement: hợp đồng

+ Board of directors: hội đồng quản trị, ban quản trị

+Bonus: tiền thưởng thêm

+ Boss: sếp

+Brief: bản tóm tắt, phác thảo

+Briefcase: cặp nhiều ngăn để đựng giấy tờ, tài liệu

+Budget: ngân sách, ngân quỹ

+ Career: sự nghiệp

+ Company: công ty

+Competition: sự cạnh tranh

+Contract: hợp đồng

+Copyright: bản quyền

+Cubicle: không gian làm việc (của 1 người)

+ Database: cơ sở dữ liệu

+Deadline: thời hạn hoàn thành (cho một công việc)

+Distribution: sự đóng góp

+Duty: nhiệm vụ employee: nhân viên

+ Employer: người chủ

+Employment: việc làm

+Equipment: thiết bị

+Facility: cơ sở vật chất

+Guidebook: sách hướng dẫn

+Headquarters: trụ sở chính

+ Hire: thuê (người)

+Internship: thực tập

 +Interview: phỏng vấn

+Interviewer: người phỏng vấn

+Interviewee: người được phỏng vấn

+ Investment: sự đầu tư

+Job: công việc

+Labor: sự lao động, công việc lao động

+Laborer: người lao động

+ Letterhead: phần đầu thư

+Meeting: cuộc họp

+ Network: mạng lưới signature: chữ ký staff: nhân viên

+ Statement: lời phát biểu

+Superintendent/supervisor: người giám sát

+ Vacancy: chỗ trống nhân sự

+ Win-win: kiểu làm việc 2 bên cùng có lợi

+Workroom: phòng làm việc

+Workspace: không gian làm việc

 +Password: mật khẩu

+ Position: vị trí

+ Recruiter: nhà tuyển dụng

+Recruitment: sự tuyển dụng

+Resume/CV/curriculum vitae: sơ yếu lý lịch

+ Retire: nghỉ hưu

+ Resign: từ chức

2.Mẫu câu tiếng Anh giao tivăn phòng thông dụng

tiếng Anh giao tiếp văn phòng

Trong khi làm việc, bạn sẽ phải đối mặt với một số tình huống như gặp gỡ khách hàng, đối tác, giới thiệu về công ty, tham gia các buổi họp, hội thảo. Với mỗi một trường hợp cụ thể, lại có những mẫu câu tiếng Anh khác nhau, chúng ta cùng tham khảo nhé.

-The reception on the first floor (quầy lễ tân ở tầng một)

-She's in a meeting now (Cô ấy đang họp)

-This is my business card (Đây là danh thiếp của tôi)

-She’s been promoted to manager position (Cô ấy được thăng chức lên vị trí quản lý)

-Give me the file on the desk, please. (Làm ơn đưa tôi tập tài liệu trên bàn)

-I am going to work with you in a moment. (Tôi sẽ làm việc với anh chị sau ít phút nữa nhé)

-Sorry to keep you waiting (Xin lỗi vì để anh chị phải đợi)

-We are ready to sign the contract. (Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng ký kết hợp đồng.)

-May I talk to you for some minutes please? (Tôi có thể nói chuyện với bạn một lát không?)

-We need more concrete information about your company before signing the agreement(Chúng tôi cần nhiều thông tin về công ty của bạn hơn, trước khi đi đến ký kết)

-We hope to build a great business relationship with your company (Chúng tôi muốn thiết lập mối quan hệ tốt với công ty của anh chị)

-Everyone has arrived now, so let’s start the meeting (Tất cả mọi người đã đến, chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp)

-It sounds like a good idea (Nó có vẻ là một ý tưởng tốt)

-May I have a word? (Tôi xin phép có ý kiến)

-I absolutely agree with you about this point (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn về quan điểm này)

-Please go straight to the main point of this presentation. (Hãy đi thẳng vào vấn đề chính của bài thuyết trình này đi)

-I suggest that we should… (Tôi đề nghị rằng chúng ta nên…)

-Could you explain in more detail about how that is going to work?(Bạn có thể giải thích chi tiết hơn cái này sẽ hoạt động như nào không?)

-Could you repeat what you just mentioned? (Bạn có thể nhắc lại điều vừa rồi không?)

-I think we have covered everything, thanks for your contribution. (Tôi nghĩ chúng ta đã bàn bạc mọi vấn đề, cảm ơn vì sự đóng góp của tất cả các bạn)

-We will end  the meeting now (Chúng ta kết thúc cuộc họp tại đây)

-She is off sick today. (Cô ấy nghỉ ốm hôm nay)

-She is afraid that she is not well and won’t be able to come in today. (Cô e rằng cô ấy không được khỏe và không thể đến vào ngày hôm nay.)

-She’s with a customer at the moment (Anh ấy hiện đang tiếp khách)

-What can I do for you? (Tôi có thể giúp bạn được gì?)

-Can you help me  do some photocopying? (Bạn có thể giúp tôi photo không?)

-Where is the printer? (Máy in ở đâu?)

-The printer is jammed. (Máy in bị kẹt rồi).

-The system is down at the moment (Hệ thống bị sập rồi)

-I can’t access my emails (Tôi không thể truy cập mail)

-The photocopier is not working (Máy photo không hoạt động.)

-Let’s give me the report at  lunch time. (Hãy đưa tôi báo cáo vào giờ trưa)

-I always check my emails when I start working(Tôi luôn luôn kiểm tra thư điện tử khi bắt đầu công việc)

-When will I have an interview with your company? (Khi nào thì tôi có thể có một buổi phỏng vấn với công ty của bạn?)

-I want to develop leadership skills (Tôi muốn được phát triển kỹ năng lãnh đạo)

-I am going to present the new products tomorrow. (Tôi sẽ giới thiệu các sản phẩm mới vào ngày mai)

-I’m here to talk about the establishing business relationship with ABC company. (Tôi có mặt ở đây để nói về việc xây dựng mối quan hệ với công ty ABC).

-I missed that. Can you repeat it again? (Tôi bỏ lỡ thông tin đó. Bạn có thể nhắc lại một lần nữa không)

-Be careful not to make the same kinds of mistakes again. (Cẩn trọng nhé, đừng để mắc lỗi tương tự.)

-You need to finish your report by Monday. (Bạn cần phải hoàn thành báo cáo công việc trước thứ Hai).

-I’m quite in a hurry too, so see you later. (Tôi cũng đang vội, hẹn gặp lại bạn sau).

-I’d like to recommend Miss. Linh for this position. (Tôi để cử cô Linh cho vị trí này)

Như vậy trên đây là tất cả những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp văn phòng thường gặp trong môi trường làm việc. Hy vọng bạn sẽ học thật tốt và sử dụng thành thạo ngôn ngữ này như tiếng  mẹ đẻ. Chắc chắn rằng việc có một vốn tiếng Anh văn phòng tốt sẽ giúp sự nghiệp của bạn mở rộng hơn rất nhiều.

>> Tham khảo thêm:

Gia sư nổi bật
no image  Hà Nội
Nguyễn Xuân Kiên Gia sư môn:  Toán , Hóa Từ: 150 vnđ/buổi
Trần Việt Hoàng  Hà Nội
Trần Việt Hoàng Gia sư môn:  Toán , Tiếng Anh Từ: 120,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Phạm Mai Anh Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Thu Nguyet Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Thương lượng
Dương Thùy Linh  Hà Nội
Dương Thùy Linh Gia sư môn:  Tiếng Việt , Lịch sử , Sinh Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Lê Thị Ngân Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Từ: 100,000 vnđ/buổi
n v xuan  Hà Nội
n v xuan Gia sư môn:  Toán Từ: 200,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226