Một số mẫu câu tiếng Anh du lịch thông dụng bạn cần biết

  By   Loan   17/02/2020
Nếu bạn đang có dự định đi du lịch đến một đất nước nào đó thì bạn nên bỏ túi một số mẫu câu tiếng Anh du lịch để chuyến đi của bạn diễn ra một cách thuận lợi và suôn sẻ. Bài viết dưới đây giới thiệu đến bạn những câu tiếng Anh du lịch được sử dụng phổ biến, rộng rãi nhất.
Xem thêm

1. Tiếng Anh du lịch thường được sử dụng ở sân bay

1.1. Từ vựng tiếng Anh du lịch ở sân bay

1. Airport: sân bay

2. Airline schedule: lịch bay

3. Baggage allowance: lượng hành lí cho phép

4. Boarding pass: thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)

5. Booking file: hồ sơ đặt chỗ của khách hàng

6. Brochure: sách giới thiệu (về tour, điểm đến, khách sạn, sản phẩm…)

7. Carrier: công ty cung cấp vận chuyển, hãng hàng không

8. Check-in: thủ tục vào cửa

9. Check-in: đăng ký vào

10. Fly: bay

11. Land: đáp 

12. Landing: việc đáp máy bay

13. Plane: máy bay

14. Take off: cất cánh

1.2. Mẫu câu tiếng Anh du lịch ở sân bay

Người đi du lịch cần phải làm một số thủ tục ở sân bay như đặt vé máy bay, ký gửi hành lý, và xuất trình những giấy tờ tùy thân cần thiết cũng như hộ chiếu (passport) hay thị thực (visa). Khi đến sân bay, bạn có thể nghe nhân viên ở đây đặt một số câu hỏi về việc có thể giúp gì cho quý khách.

Khi đó, bạn có thể nói với họ về nhu cầu, mong muốn của mình, ví dụ: 

- I’d like to reserve a flight to Seoul for the first of May. (Tôi muốn đặt một vé đi Seoul vào ngày mùng một tháng 5).

Tiếng Anh du lịch

Bạn cũng sẽ nhận được một số câu hỏi khác liên quan như:

- Will that be one way or round trip? (Anh/ chị muốn đặt vé khứ hồi hay vé một chiều?)

- Do you want economy class or first class? (Anh/ chị muốn đặt vé hạng thường hay hạng nhất)

Thêm vào đó, khi làm thủ tục tại sân bay, người đi du lịch sẽ được nghe những yêu cầu như xuất trình giấy tờ tùy thân, kiểm tra hành lý ký gửi. Việc hiểu được những nội dung cần thiết này là hết sức quan trọng. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thường gặp:

- Your ticket and passport, please! (Anh/ chị vui lòng xuất trình vé máy bay và hộ chiếu.)

- Are you carrying any flammable materials? (Anh/ chị có mang theo đồ vật gì dễ cháy nổ không)

- Could you put all metallic objects into the tray, please? (Anh/chị vui lòng bỏ hết đồ kim loại vào khay)

- Note: Some types of luggage are prohibited to be carried on the plane that you need to pay attention to such as perishable foods, liquids, some certain types of cosmetics, flammable objects and all kinds of banned substances. (Lưu ý: Một số hành lý mang theo bị cấm được mang lên máy bay mà bạn cần lưu ý như những đồ ăn dễ hỏng, chất lỏng, một số loại mỹ phẩm, đồ vật dễ cháy nổ, các loại chất cấm.

2. Tiếng Anh du lịch sử dụng khi bạn ở khách sạn

2.1. Từ vựng tiếng Anh du lịch ở khách sạn

1. Services: dịch vụ

2. Service charges: phí dịch vụ

3. Booking/ reservation: sự đặt bàn trước

4. check-in: nhận phòng

5. check-out: trả phòng

6. vacancy: phòng trống

7. pay the bill: thanh toán

8. full board: khách sạn phục vụ ăn cả ngày

9. single room: phòng đơn

10. double room: phòng đôi

11. twin room: phòng hai giường

12. triple room: phòng ba giường

13. adjoining rooms: hai phòng chung một vách tường

14. suite: dãy phòng

15. single bed: giường đơn

16. queen size bed: giường lớn hơn giường đôi, thường cho gia đình 2 vợ chồng và 1 đứa trẻ.

17. king-size bed: giường cỡ đại

18. room number: số phòng

19. alarm: báo động

20. wake-up call: dịch vụ gọi báo thức

21. amenities: những tiện nghi trong và khu vực xung quanh khách sạn

2.2. Mẫu câu tiếng Anh du lịch ở khách sạn

Khi đặt chân đến một đất nước nào đó, việc tìm cho mình một nơi nghỉ ngơi là một trong những điều cần thiết nhất. Vì vậy, khi đến ở khách sạn, bạn cũng cần nắm được một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh du lịch cơ bản như:

Khi bạn muốn đặt phòng, bạn có thể hỏi lễ tân của khách sạn:

- Excuse me, do you have any vacancies? (Làm ơn cho hỏi liệu khách sạn mình có còn phòng trống không?)

- I’d like to book a room for 3 nights, please? (Tôi muốn đặt một phòng cho 3 tối)

- I’d like to book a double room? (Tôi muốn đặt một phòng đôi)

Tiếng Anh du lịch

Khi gặp lễ tân khách sạn, du khách cũng có thể sẽ nghe được một số câu hỏi như:

- Did you make any reservations? (Quý khách đã đặt phòng trước rồi chứ ?)

- How many nights do you want to book? (Bạn muốn ở phòng này trong bao nhiêu đêm ạ?)

- Do you want to book for a single room or a double room? (Bạn đặt một phòng đơn hay phòng đôi?)

- Do you want breakfast included? (Bạn có muốn được bao gồm cả bữa sáng không?)

- Your room number is 195 and this is your key. (Phòng của anh chị là phòng 195 và đây là chìa khóa phòng).

- You can let me know if you need any help, thank you. (Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn cần bất kì sự giúp đỡ nào, cảm ơn quý khách)

- Your check-out time is 12 o’clock tomorrow, please remember this information. (Thời gian trả phòng của quý khách là 12 giờ trưa mai, vui lòng ghi nhớ thông tin này)

- Sorry, we don’t have any rooms available. (Xin lỗi quý khách, chúng tôi không còn phòng trống.)

Trong quá trình ở tại khách sạn, bạn có thể đưa ra những yêu cầu về dịch vụ với bộ phận lễ tân:

- Can I have more soap, please? (Tôi có thể có thêm xà phòng tắm không)

- I want to change for another room, please? This one is too noisy (Tôi muốn đổi phòng khác. Phòng này quá ồn ào)

- I want to have a room with sea views, please. (Tôi muốn ở một phòng có thể nhìn ra biển)

- The air conditioner is broken, do you have any solutions? (Điều hòa bị hỏng rồi, bạn có giải pháp gì không?)

Khi bạn đã làm xong thủ tục trả phòng, có thể nhân viên khách sạn sẽ đưa cho bạn một số gợi ý về dịch vụ khác như dịch vụ xe đưa đón, giới thiệu nhà hàng gần cạnh.

- The best way to get to the airport from here is by taxi, would you like me to call one for you? (Cách tốt nhất để đi từ đây đến sân bay là bằng taxi, anh chị có cần tôi liên hệ giúp không ạ?)

- Have you had lunch yet? There is a Vietnamese restaurant near here, would you like to try it? (Quý khách có bữa trưa của mình chưa ạ, có một nhà hàng món ăn Việt ở gần đây, bạn có muốn thử không?)

3. Tiếng Anh du lịch khi bạn đi dạo quanh thành phố

3.1. Từ vựng tiếng Anh du lịch trên phố

1. Subway: xe điện ngầm

2. Bicycle: xe đạp

3. Tube: xe buýt

4. Taxi: xe taxi

5. Bike: xe đạp/xe máy

6. bus: xe buýt

7. bus station: trạm xe buýt

8. car: xe hơi

9. lane: làn đường

10. motorcycle: xe máy

11. freeway: đường cao tốc

12. highway: xa lộ

13. rail: đường sắt

14. go by rail: đi bằng đường sắt

15. railway: đường xe lửa

16. road: con đường

17. main road: con đường chính

18. traffic: giao thông

19. train: xe lửa

20. underground: dưới lòng đất

3.2. Mẫu câu tiếng Anh du lịch khi đi dạo phố

Trên đường đi tham quan, ngắm cảnh, bạn sẽ có một số nhu cầu về thông tin và cần sự giúp đỡ của người dân địa phương. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể:

Tiếng Anh du lịch

- Where is the nearest public bathroom? (Xin hỏi nhà vệ sinh công cộng gần nhất ở đâu ạ?)

- Where can I find the nearest grocery store? (Tôi có thể tìm thấy cửa hàng tạp hóa gần nhất ở đâu)

- I want to go to the hospital, can you show me the way please ? (Tôi muốn đến bệnh viện, bạn có thể chỉ tôi đường đến đó  được không)

- I want to find a restaurant, can you assist me? (Tôi muốn tìm một nhà hàng, bạn có thể hỗ trợ tôi chứ?)

- How far is it from here to the airport? (Từ đây đến sân bay là bao xa ạ)

- Where can I find  public vehicles like bus, train or metro? (Tôi có thể tìm thấy phương tiện công cộng như xe buýt, tàu hay tàu điện ngầm ở đâu ạ?)

- How can I book a taxi to the airport now? (Làm như nào để tôi có thể đặt một chiếc taxi đưa tôi ra sân bay bây giờ?)

- I’m lost, can you help me to find the way to ABC hotel on Hung Vuong street? (Tôi bị lạc đường, bạn có thể giúp tôi tìm đường đến khách sạn ABC ở trên đường Hùng Vương được chứ)

- Where is the Vietnamese Embassy, I need help. (Đại sứ quán Việt Nam ở đâu, tôi cần sự hỗ trợ.)

4. Tiếng Anh du lịch khi bạn đi mua sắm.

4.1. Từ vựng tiếng Anh du lịch về mua sắm

1. shop /ʃɑp/ : cửa tiệm

2. shop window /’wɪndoʊ/ : cửa kính trưng bày

3. shop assistant /ə’sɪstənt/ : nhân viên bán hàng

4. cashier /kæˈʃɪr/: nhân viên thu ngân

5. aisle /aɪl/ : quầy hàng

6. shopping bag /’ʃɑpɪŋ/ /bæɡ/ : túi mua sắm

7. trolley /’trɑli/ : xe đẩy mua sắm

8. plastic bag  /’plæstɪk/ /bæɡ/ : túi nilon

9. stockroom /’stɑk,rum/ : nhà kho

10.  counter /’kaʊntər/ : quầy tính tiền

11. fitting room /’fɪtɪŋ/ /rum/ : phòng thử đồ

12.  shopping list /lɪst/ : danh sách mua sắm

13.  special offer /ˈspeʃlˈɔːfər/: ưu đãi đặc biệt

14. price /praɪs/ : giá cả

15. queue /kju/ : xếp hàng

16. brand /brænd/ : thương hiệu

17. sample /’sæmpəl/ : hàng mẫu

18.  leaflet /’liflɪt/ : tờ rơi

19. billboard /’bɪl,boʊrd/ : biển quảng cáo

20. wallet /ˈwɑːlɪt/: ví tiền

21. purse /pɜːrs/: ví phụ nữ

22. credit card /ˈkredɪt kɑːrd/: thẻ tín dụng

23. get into debt /dɛt/ : nợ tiền

24. refund /ˈriːfʌnd/: hoàn tiền

25. receipt /rɪˈsiːt/: giấy biên nhận

26. get someone the hard sell /hɑrd/ /sɛl/ : bắt ép ai đó mua hàng

27. be on a tight budget/taɪt/  /’bədʒɪt/ : có giới hạn ngân sách tiêu dùng

28. be on commission /kə’mɪʃən/ : được hưởng tiền hoa hồng

29. pay in cash /kæʃ/ : thanh toán bằng tiền mặt

30. pick up a bargain /’bɑrgɪn/ : mặc cả, trả giá

31. expensive /ɪkˈspensɪv/: đắt

32. cost an arm and a leg /kɔst/ /ɑrm/ /lɛɡ/  : rất đắt

33. cheap /tʃiːp/: rẻ

34. corner shop /’kɔrnər/ : cửa hàng buôn bán nhỏ lẻ

35. department store /dɪ’pɑrtmənt/ /stoʊr/ : cửa hàng bách hóa

36. discount store /’dɪs,kæʊnt/ : cửa hàng bán giảm giá

37. flea market /fli/ /’mɑrkɪt/ : chợ trời

38. franchise /’frænʧaɪz/ : cửa hàng miễn thuế

39. mall /mɔl/ : trung tâm mua sắm

40. shopping channel /’ʧænəl/ : kênh mua sắm

41. e-commerce /’kɑmərs/ : thương mại điện tử

42. retailer /’ri,teɪlɝr/ : người bán lẻ

43. wholesaler /’hoʊl,seɪlɝr/ : người bán sỉ

44. high-street name /haɪ/ /strit/ /neɪm/ : cửa hàng danh tiếng

45. up-market /ju’pi/ : thị trường cao cấp

4.2. Mẫu câu tiếng Anh du lịch khi đi mua sắm

Một trong những việc mà người đi du lịch thường làm khi đến một đất nước mới lạ đó là đi mua sắm. Vừa để lưu giữ lại những kỉ niệm, vừa có thể mang về làm quà cho bạn bè, người thân. Vì vậy, học một số mẫu câu giao tiếp khi đi mua sắm là điều vô cùng cần thiết:

Bạn có thể sẽ phải đặt ra những câu hỏi như:

Tiếng Anh du lịch

- How much does this pair of shoes cost? (Đôi giày này giá bao nhiêu)

- Can I have any discounts? (Tôi có thể được giảm giá không?)

- Do you have this item in stock, I want to buy two? (Bạn còn mặt hàng này trong kho chứ, tôi muốn mua hai chiếc)

- I want to see the newest fashion designs. (Tôi muốn xem những mẫu thời trang mới nhất)

- I’m looking for running  shoes, can you tell me where is it? (Tôi muốn tìm một đôi giày thể thao, bạn có thể chỉ chỗ cho tôi được không?)

- Excuse me, where is the fitting room? (Làm ơn chỉ cho tôi phòng thay đồ)

Khi thanh toán ở các cửa hàng, bạn sẽ được hỏi một số câu hỏi liên quan đến phương thức thanh toán như:

- Do you want to pay by cash or credit card? (Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay bằng thẻ tín dụng?)

- What is your type of payment, cash or credit card? (Phương thức thanh toán của bạn là gì, tiền mặt hay bằng thẻ)

- This is your receipt, please keep it. (Đây là hóa đơn của bạn, vui lòng mang theo nó)

5. Tiếng Anh du lịch thông dụng trong nhà hàng

5.1. Từ vựng tiếng Anh du lịch nhà hàng

1. three course meal: bữa ăn ba món (appetizers, main course, dessert)

2. five courses meal: bữa ăn năm món (cold starter, soup, main course, cheese and biscuits, dessert)

3. starter/ appetizer: món khai vị

4. main course: các món chính

5. side dish: các món ăn kèm

6. dessert/ pudding: món tráng miệng

7. cold starter: thức uống trước bữa ăn

8. Wine: rượu

9. Beer: bia

10. Soda: nước sô-đa

11. Coke: nước ngọt

12. Juice: nước ép hoa quả

13. Smoothie: sinh tố

14. Lemonade: nước chanh

15. Coffee: cà phê

16. Cocktail: rượu cốc-tai

17. Tea: trà

18. Milk: sữa

19. Pan-fried: Áp chảo, rán

20. Steamed: Hấp

21. Boiled: Luộc

22. Stewed: Hầm

23. Casseroled: Hầm trong nước trái cây

24. Stir-fried: Nhúng vào dầu sôi

25. Grilled: Nướng vỉ

26. Roasted: Quay

27. Fried: Chiên

28. Mashed: Nghiền

29. Sauteed: Xào

30. Baked: Nướng bằng lò nướng

5.2. Mẫu câu tiếng Anh du lịch trong nhà hàng

Những mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn xử lý tốt các tình huống khi đi ăn ở nhà hàng. Cụ thể như khi bạn muốn đặt bàn, bạn có thể nói:

- I would like to book a table for two people. (Tôi muốn đặt một bàn cho hai người)

- I want to make a reservation, please. (Tôi muốn đặt bàn, làm ơn)

- Do you have any tables available tonight from 8pm to 10pm? (Bạn có còn bàn nào trống tối nay từ 8 giờ đến 10 giờ không)

Tiếng Anh du lịch

Khi bạn muốn gọi đồ, bạn có thể nói với phục vụ:

- I want to see the menu, please. (Tôi muốn xem thực đơn, làm ơn)

- I would like to drink soda pop. (Tôi muốn một nước ngọt có ga)

- Do you have beer or any kinds of wine? (Nhà hàng có bia hay bất kì loại rượu nào không?)

- I would like to order salad and soup, please. (Cho tôi salad và súp.)

- I’ll have a hamburger and a cup of water. (Tôi muốn một chiếc ham-bơ-gơ và một cốc nước lọc)

- What is the special menu for today? (Hôm nay có món gì đặc biệt vậy)

- We are not ready to order yet, can you please wait for a minute, thank you. (Chúng tôi chưa sẵn sàng để gọi món, bạn có thể chờ một lát không, cảm ơn)

- Do you have any kinds of chicken dish? I want it. (Nhà hàng bạn có món gà nào không? Tôi muốn ăn nó)

- I want to order dessert, what do you have? (Tôi muốn gọi đồ tráng miệng, nhà hàng bạn có những gì?)

Khi thanh toán, bạn có thể sử dụng một số mẫu câu như:

- May I have the bill please? (Tôi có thể có hóa đơn không?)

- Can I pay by credit card? (Tôi có thể thanh toán thẻ không?)

- Can I get this to-go, please (Làm ơn gói giúp tôi món đồ này mang về)

- I think you have made a mistake with the bill, please check it again. (Tôi nghĩ có gì đó sai sót rồi, làm ơn kiểm tra lại giúp tôi)

Như vậy trên đây là một số mẫu câu tiếng Anh du lịch thông dụng bạn cần nắm được khi muốn đi du lịch nước ngoài. Chúc các bạn có những chuyến đi vui vẻ và thuận lợi với những thông tin hữu ích về tiếng Anh du lịch chúng tôi cung cấp qua bài viết trên đây.

>>> Xem thêm ngay:

Khóa học mới nhất
TOEFL Intermediate Chi tiết
TOEFL Intermediate

8,640,000 vnđ 7,344,000vnđ

Tình trạng nhóm : 0/2 TOEFL

Mind Map Intermediate 2 Chi tiết
Mind Map Intermediate 2

3,858,800 vnđ 3,858,800vnđ

Tình trạng nhóm : 0/1 Giao Tiếp

Khóa Học tiếng anh cho người mất gốc Chi tiết
Khóa Học tiếng anh cho người mất gốc

3,500,000 vnđ 3,500,000vnđ

Tình trạng nhóm : 0/1 Giao Tiếp

KHÓA HỌC TOEFL ITP 80 Chi tiết
KHÓA HỌC TOEFL ITP 80

3,440,000 vnđ 3,440,000vnđ

Tình trạng nhóm : 0/1 TOEFL

© 2019 vieclam123 All rights reserved

Hotline

0869.154.226