home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Thì Tương Lai Trong Tiếng Anh - Tổng hợp kiến thức

  By   Administrator   05/11/2019

Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã rất quen thuộc với khái niệm “Thì tương lai trong tiếng Anh”. Tuy nhiên, không ít bạn học sinh còn cảm thấy phân vân, bối rối khi không biết sử dụng các thì tương lai hay phân loại sự khác biệt giữa các thì. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho các bạn những kiến thức đầy đủ về thì tương lai, định nghĩa, cách sử dụng và sự khác biệt giữa chúng.  

Thì tương lai trong tiếng Anh

1. Thì tương lai đơn (Simple future) 

1.1. Định nghĩa 

⁃ Thì tương lai đơn diễn tả hành động sẽ xảy ra được quyết định trong lúc nói. 

VD: I will go to Sam’s party tonight. (Tớ sẽ đến bữa tiệc của Sam tối nay) 

=> Người nói quyết định ngay tại thời điểm đó mà không có dự định từ trước. 

I think I will cook tomorrow. (Tôi nghĩ tôi sẽ nấu ăn ngày mai) 

⁃ Được dùng để đưa ra lời mời, lời đề nghị

VD: Will you turn off the TV? (Anh có thể tắt tivi giúp tôi được không?) 

=> Lời yêu cầu

Will you come to dinner tomorrow? (Ngày mai cậu đi ăn tối nhé?) 

=> Lời mời 

⁃ Được dùng để diễn đạt những dự đoán không có căn cứ

VD: I think people will use flying car in 23th century. (Tôi nghĩ con người sẽ sử dụng xe ô tô bay vào thế kỉ 23)

=> Lời dự đoán không có căn cứ

Thì tương lai đơn

1.2. Cách dùng 

(+) S + will/shall + verb in simple form +...

(-) S + will/shall + not + verb in simple form +....

(?) Will/shall + S + verb in simple form + ....?

(?) Wh - question (What, who, when, where, why) + will/shall + S + verb in simple form + ....?

⁃ Cấu trúc này thường dùng với các phó từ chỉ thời gian như: tomorrow (ngày mai), next + time (next week - tuần sau, next month - tháng sau,....), in the future (trong tương lai),.... 

⁃ Shall thường dùng với ngôi I, we còn will thường được dùng cho tất cả các ngôi. 

VD: I will have a drink with Ben tonight. (Tôi sẽ đi uống với Ben tối nay) 

He will pay a visit to his grandparents next week. (Anh ấy sẽ đến thăm nhà ông bà vào tuần sau)

Shall we go out for dinner? (Tối nay em đi ăn tối với anh nhé?) 

=> Mời người khác một cách lịch sự

I will not wear that shirt. (Tôi sẽ không mặc chiếc áo sơ mi đó đâu) 

I promise I will not fall asleep. (Mình hứa mình sẽ không ngủ gật đâu) 

Will you pick me up tonight? (Anh sẽ đến đón em tối nay chứ?) 

Will you buy that car? (Cậu sẽ mua chiếc xe đó chứ?) 

2. Thì tương lai gần (Near future) 

2.1. Định nghĩa 

⁃ Thì tương lai gần biểu đạt một hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần. 

⁃ Chỉ một việc chắc chắn sẽ phải xảy ra theo dự tính cho dù thời gian là tương lai xa. 

⁃ Chỉ một việc sẽ xảy ra nhờ vào những dấu hiệu dự đoán có cơ sở từ trước. 

⁃ Ngày nay người ta thường dùng hiện tại tiếp diễn (Present progressive) 

VD: We are going to have a presentation in a moment. (Chúng ta sẽ có một bài thuyết trình trong giây lát nữa thôi) 

=> Hành động xảy ra trong tương lai gần

⁃ Sam and Alex are going to travel Europe next year. (Sam và Alex sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau) 

=> Đây là dự định từ trước và chắc chắn sẽ thực hiện. 

⁃ The sky is getting darker. It is going to rain in a moment. (Trời đang tối dần. Lát nữa chắc chắn trời sẽ đổ mưa) 

=> Sự việc chắc chắn sẽ xảy ra nhờ những dự đoán có cơ sở từ trước. 

Thì tương lai gần (Near future)

2.2. Cách dùng 

(+) S + am/is/are + going to + verb in simple form + ....

(-) S + am/is/are + not + going to + verb in simple form + ....

(?) Am/is/are + S + going to + verb in simple form + ...?

(?) (Wh - question) + Am/is/are + S + going to + verb in simple form + ...?

⁃ Thì tương lai gần thường được dùng với các phó từ dưới dạng: In a moment (trong giây lát, chốc lát nữa), at 3 o’clock this afternoon (3 giờ chiều nay),...

VD: I am going to see professor at 8 o’clock this morning. (Tôi sẽ đến gặp giáo sư vào 8 giờ sáng nay) 

The house is getting shakier. I am going to buy a new one next week. (Căn nhà đang trở nên lung lay hơn rồi. Tôi sẽ mua một căn nhà mới vào tuần sau) 

She is going to have lunch in a moment. (Lát nữa cô ấy sẽ ăn trưa) 

I am not going to take piano course next month. (Tôi sẽ không học khóa dạy đàn piano vào tháng sau) 

Where are going to travel next month? (Cậu định đi du lịch ở đâu vào tháng sau?) 

Is John going to meet his friend at 6 o’clock this evening? (Có phải John sẽ gặp bạn của anh ấy vào 6 giờ tối nay không?) 

3. Thì tương lai tiếp diễn (Future progressive) 

3.1. Định nghĩa 

⁃ Thì tương lai tiếp diễn thường dùng để diễn đạt một hành động sẽ xảy ra vào một thời điểm nhất định trong tương lai.

VD: We will be attending an event at 8 pm tomorrow evening. (Chúng ta sẽ tham dự một sự kiện vào 8 giờ tối mai) 

⁃ Dùng kết hợp với thì hiện tại tiếp diễn khác để diễn đạt hai hành động đang song song xảy ra. Một ở hiện tại, còn một ở tương lai.

VD: I am studying at school now, but by this time tomorrow I will be attending a meeting. (Bây giờ tôi đang học ở trường nhưng giờ này ngày mai tôi sẽ tham dự một buổi họp) 

⁃ Được dùng để đề cập đến các sự kiện tương lai đã được xác định hoặc quyết định (không mang ý nghĩa tiếp diễn). 

VD: Professor Alex will be giving another lecture on World War II at the same time next week. (Giáo sư Alex sẽ có một bài giảng nữa về Chiến tranh Thế giới thứ hai vào giờ này tuần sau) 

⁃ Hoặc những sự kiện được mong đợi là sẽ xảy ra theo tiến trình thường lệ (nhưng không diễn đạt ý định cá nhân của người nói). 

VD: You will be hearing from my reception. (Anh sẽ nhận được phản hồi từ lễ tân của chúng tôi) 

⁃ Dự đoán cho tương lai:

VD: Don’t phone now, he will be having dinner (Đừng gọi điện bây giờ, anh ấy sẽ ăn tối) 

⁃ Diễn đạt lời đề nghị nhã nhặn muốn biết về kế hoạch của người khác.

VD: Will you be staying in here this evening? (Ông có dự định ở lại đây tối nay chứ ạ?) 

Thì tương lai tiếp diễn

3.2. Cách dùng: 

(+) S + will/shall + be + V-ing + ...

(-) S + will/shall + not + be + V-ing + ...

(?) Will/shall + S + be + V-ing + …?

(?) (Wh - question) + will/shall + S + be + V-ing + …?

VD: 

I will be meeting Tom this Saturday. (Tôi sẽ gặp Tom thứ Bảy tuần này) 

She will be waiting for you when you arrived (Cô ấy sẽ đợi cậu khi cậu đến) 

I will not be singing in the concert tomorrow (Tôi sẽ không hát ở buổi hòa nhạc ngày mai) 

What will you be doing tomorrow at 12? (Ngày mai cậu sẽ làm gì vào 12 giờ?) 

4. Thì tương lai hoàn thành (Future perfect) 

4.1. Định nghĩa

⁃ Thì tương lai tương lai hoàn thành Được dùng để chỉ một hành động sẽ được hoàn tất vào một thời điểm nhất định trong tương lai.

VD: I will have finished my homework by dinner time. (Tôi sẽ làm xong bài tập trước bữa tối) 

Thì tương lai hoàn thành

4.2. Cách dùng

(+) S + will/shall + have + verb in participle + ...

(-) S + will/shall + not + have + verb in participle + ...

(?) Will/shall + S + have + verb in participle + ...?

(?) (Wh - question) + will/shall + S + have + verb in participle + ...?

⁃ Thì tương lai hoàn thành thường được dùng với các trạng từ chỉ thời gian dưới dạng: by the end of...(vào cuối...), by the time .... (vào thời điểm này...),...

VD: By next summer, they will have built the bridge. (Vào mùa hè tới, họ sẽ xây xong cây cầu) 

⁃ The plane will have taken off by two hours. (Máy bay sẽ cất cánh trong 2 giờ tới) 

⁃ By the end of this week, she will have completed her assignment. (Cô ấy sẽ hoàn thiện xong đề án vào cuối tuần này) 

⁃ She will not finished her homework by 9 o’clock this evening. (Cô ấy sẽ không hoàn thành xong bài tập trước 9 giờ tối nay). 

⁃ She won’t have arrived before dinner so I’ll leave some food in the oven for her. (Cô ấy sẽ không về kịp trước bữa tối nên tôi sẽ để đồ ăn trong lò nướng cho cô ấy) 

⁃ Will she have traveled to Italy by the end of this month? (Cô ấy sẽ đi du lịch Ý vào cuối tháng này đúng không?) 

Trên đây là bài viết tổng hợp các thì tương lai trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng. Đây là một cấu trúc phổ biến và quen thuộc trong tiếng Anh, được người bản xứ sử dụng hàng ngày trong cả văn viết và văn nói. Để thành thạo các cấu trúc trên các bạn cần chăm chỉ luyện tập hàng ngày và tham khảo thêm nhiều tài liệu để tích lũy thêm kiến thức. Chúc các bạn thành công!

>> Xem thêm bài liên quan:

Gia sư nổi bật
Nhâm Quang Huy  Hà Nội
Nhâm Quang Huy Gia sư môn:  Thương lượng
no image  Hồ Chí Minh
Huỳnh Kiều Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt Từ: 200,000 vnđ/buổi
thanh nina  Hà Nội
thanh nina Gia sư môn:  Tiếng Việt , Tiếng Trung Từ: 100,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Bùi Mạnh Toàn Gia sư môn:  Toán , Lý , Hóa Từ: 180,000 vnđ/buổi
Nguyễn Thị Thanh Sơn  Hà Nội
Nguyễn Thị Thanh Sơn Gia sư môn:  Thương lượng
Phan Phương  Hồ Chí Minh
Phan Phương Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Từ: 150,000 vnđ/buổi
Nguyễn Thị Hoài Phương  Hà Nội
Nguyễn Thị Hoài Phương Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Tiếng Anh Từ: 200,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư