home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

THÌ HIỆN TẠI TRONG TIẾNG ANH – ĐỊNH NGHĨA và CÁCH DÙNG

  By   Administrator   01/11/2019

Trong ngữ pháp tiếng Anh, các thì là một nhân tố vô cùng quan trọng và quen thuộc. Các thì là nhân tố cơ bản nhất cấu tạo nên một câu hoàn chỉnh trong tiếng Anh. Trong ba thì: hiện tại, quá khứ, tương lai thì thì hiện tại là thì căn bản nhất và là thì đầu tiên chúng ta học khi mới tiếp xúc với tiếng Anh. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức toàn diện về thì hiện tại trong tiếng Anh. 

1. Thì hiện tại đơn (Simple Present)

Thì hiện tại đơn

1.1. Định nghĩa: 

Thì hiện tại đơn là thì diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc hành động lặp đi lặp lại hàng ngày, diễn tả một thói quen. 

VD: I eat breakfast at 7 o’clock everyday. (Hàng ngày tôi ăn sáng vào 7h)

Đây là một hành động lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian nhất định. Nhân vật trong câu trên đi xe buýt đến trường một cách thường xuyên, đều đặn hàng ngày. 

VD: He often goes to the park on weekend. (Anh ấy thường đến công viên vào cuối tuần)

Đây là thói quen của một người, không phải là hành động lặp đi lặp lại nhưng người đàn ông trong câu trên thường xuyên đến công viên vào Chủ nhật với tần suất nhiều. 

1.2. Cách dùng

(+) S + V (s,es) + ….

(-) S + do/does + not + V + ….

(?) Do/Does + S + V + ….?

(?) Wh – question (What, where, when, who, why) + S + V +...?

- Đối với ngôi thứ nhất (I, we), thứ hai (you) và thứ ba số nhiều (they), động từ không phải chia mà giữ dạng nguyên thể không có to. 

VD: They go to the theater every Saturday. (Chủ nhật tuần nào bọn họ cũng đến rạp chiếu phim)

I have a car. (Tôi có một chiếc xe)

- Đối với ngôi thứ ba số ít (He, she, it), động từ phải có “s” hoặc “es” sau đó. 

VD: He loves watching movies. (Anh ấy rất thích xem phim)

This cake tastes good. (Cái bánh này vị rất ngon)

She walks to the park every day (Cô ấy đi bộ tới công viên mỗi ngày) 

- Thông thường, thì hiện tại đơn sẽ đi với các phó từ chỉ tần suất như: alwayls (luôn luôn), often (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ), regularly (đều đặn),… hay các phó từ chỉ thời gian như: nowadays (ngày nay), today (hôm nay),…

Thì hiện tại đơn thường không diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại, ngoại trừ với các động từ thể hiện trạng thái như:

Know (nhận thức), believe (tin rằng), hear (nghe thấy), see (nhìn thấy), smell (ngửi), wish (ước), understand (hiểu), hate (ghét), love (yêu), like (thích), want (muốn), sound (có vẻ như), have (có), need (cần), appear (xuất hiện), seem (dường như), taste (mùi vị), own (sở hữu).

Các từ trên thường ít xuất hiện trong thời tiếp diễn (hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, tương lai tiếp diễn). 

VD: He want to leave now. (Anh ta muốn rời đi ngay bây giờ)

We understand now. (Giờ chúng tôi hiểu rồi)

It sounds familiar. (Âm thanh này nghe quen thuộc quá)

I need you now. (Tôi cần bạn ngay bây giờ)

2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Progressive)

Thì hiện tại tiếp diễn

2.1. Định nghĩa

- Dùng để diễn tả một hành động xảy ra trong thời điểm hiện tại. Thời điểm này được xác định là các phó từ như: now, at the moment, at present, at this moment,…

- Dùng thay thế cho tương lai gần, đặc biệt trong văn nói. 

VD: I’m having dinner now. (Bây giờ tôi đang ăn bữa tối)

He is flying to France next month. (Anh ấy sẽ bay đến nước Pháp vào tháng sau)

2.2. Cách dùng

(+) S + am/is/are + V-ing + ….

(-) S + am/is/are + not + V-ing + ….

(?) Am/Is/Are + S + V-ing + …?

(?) Wh – question + am/is/are + S + V-ing + ….?

- Đối với ngôi thứ nhất số ít (I), ta dùng động từ to be “am”; ngôi thứ nhất số nhiều (We), ta dùng “are”. 

- Đối với ngôi thứ hai (you), ta dùng động từ to be “are”.

- Đối với ngôi thứ ba số ít (He, she, it), ta dùng động từ to be “is”; ngôi thứ ba số nhiều (They), ta dùng “are”. 

VD: I am running at the moment. (Bây giờ tôi đang chạy)

We are dancing now. (Chúng tôi đang nhảy ngay bây giờ)

It is raining now. (Bây giờ trời đang mưa) 

- Các động từ thể hiện trạng thái như trên chỉ được dùng khi đang diễn tả hành động còn nếu vẫn giữ nguyên nghĩa là chỉ trạng thái thì không được dùng ở thể tiếp diễn. 

VD: Every day, I have lunch at 12 o’clock. (Hàng ngày tôi có bữa ăn trưa vào 12h).

I am having lunch now. (Tôi đang ăn bữa trưa). 

=> Động từ diễn tả hành động: ăn trưa

I think he will come. (Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến)

I thinking of the test tomorrow. (Bây giờ tôi đang nghĩ về bài kiếm tra ngày mai)

=> Động từ diễn tả hành động: đang nghĩ về

3. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Thì hiện tại hoàn thành

3.1. Định nghĩa:

- Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được dùng để diễn tả một hành động xảy ra ở một thời điểm không xác định trong quá khứ. 

VD: He has gone to Europe. (Anh ấy đã đi châu Âu rồi)

=> Không ai biết anh ấy đã đi du lịch từ khi nào

- Diễn tả một hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ. 

VD: Tom has traveled to Asia three times. (Tom đã du lịch đến châu Á này ba lần rồi)

- Ám chỉ một hành động xảy ra trong quá khứ và kéo dài và vẫn còn xảy ra ở hiện tại. 

VD: She has found her keys for two hours. (Cô ấy đã tìm chìa khóa suốt hai tiếng rồi)

=> Cô ấy đã tìm chìa khóa từ trước đó và đến thời điểm hiện tại là đã trôi qua hai tiếng.

3.2. Cách dùng

3.2.1. Cách dùng Since và For

- Since + thời điểm cụ thể trong quá khứ, thời điểm bắt đầu hành động.

VD: since yesterday, since 1990, since January,…

- For + khoảng thời gian. 

VD: For one hour, for two days, for a week,…

3.2.2. Cách dùng Already và Yet

- Already dùng trong câu khẳng định, already có thể đừng ngay sau have hoặc đứng ở cuối câu:

(+) S +

have

has

+ (already)

+ verb in participle + ….

- VD: He has already finished his homework. (Anh ấy đã làm xong bài tập)

I have seen that play already. (Tôi đã xem vở kịch đó rồi)

- Yet được dùng trong câu phủ định, câu nghi vấn. Yet thường đứng ở cuối câu. 

(-) S +

have

has

+ not

+ verb in participle + ….+ yet

(?) Have/Has + S + verb in participle + …. + (yet)?

(?) Wh – question + have/has + S + verb in participle + ….?

VD: He hasn’t done the homework yet. (Anh ấy vẫn chưa làm bài tập)

Have you written the project yet? (Cậu đã viết dự án chưa?)

Trong một số trường hợp, yet có thể đừng ngay sau have nhưng phải chuyển động từ PII thành dạng nguyên thể có to và không dùng not. 

S +

have

has

+ yet

+ verb in infinitive + ….

VD: She has yet to learn the song = She has not learnt the song yet.  (Cô ấy vẫn chưa học bài hát)

3.2.4. Các cụm từ chỉ thời gian đi liền với thì hiện tại hoàn thành

- Now that… (Giờ đây khi mà....)

Now that you have passed the test, you can apply for the scholarships. (Giờ đây khi mà bạn đã đỗ kì thi tuyển vừa rồi, bạn có thể nộp đơn xin học bổng)

- Till now, until now, so far (Cho đến giờ). Những cụm từ này có thể đứng đầu hoặc cuối câu. 

VD: The event has been well so far. (Cho đến giờ sự kiện diễn ra rất tốt đẹp)

I have not known the answer until now. (Cho đến bây giờ, tôi vẫn không biết câu trả lời là gì)

- Recently, lately (Gần đây). Những cụm từ này có thể đứng đầu hoặc cuối câu. 

VD: I have not gone to the museum recently. (Dạo gần đây tôi không đến bảo tàng nữa)

- Before (Trước đây). Từ này đứng ở cuối câu.

VD: I have seen him before. (Tôi đã từng nhìn thấy anh ta trước đây rồi)

4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Progressive)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

4.1. Định nghĩa: 

- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để ám chỉ một hành động xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể còn diễn ra trong tương lai. 

VD: I have been waiting for him for two hours (Tôi đã đợi anh ta hai tiếng rồi)

=> Người đó có thể sẽ đợi tiếp, mong chờ người kia sẽ đến. 

4.2. Cách dùng 

(+) S +

have

has

+ been

+ verb - ing + ….

(-) S +

have

has

+ not + been

+ verb – ing + ....

(?) Have/Has + 

+ been

+ verb – ing + ….?

 

(?) Wh – question + have/has + S + been + verb – ing + ….?

VD: He has been singing for 12 years. (Anh ấy đã ca hát trong 12 năm rồi) 

=> Và trong tương lai anh ấy vẫn sẽ hát

She has been going to the gym since June. (Cô ấy đã tập gym từ tháng 6)

=> Cô ấy vẫn sẽ tiếp tục tập gym trong tương lai.

Bài viết trên đây đã tổng hợp về thì hiện tại trong tiếng Anh, định nghĩa và cách sử dụng chúng. Thì hiện tại là thì căn nhất và phổ biến trong văn nói cũng như văn viết Tiếng Anh. Việc biết cách sử dụng thành thạo thì hiện tại sẽ giúp các bạn nâng cao trình độ tiếng Anh của mình. 

>> Tham khảo thêm:

Gia sư nổi bật
Chu Lan Anh  Hà Nội
Chu Lan Anh Gia sư môn:  Toán , Tiếng Anh Từ: 170,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Nguyễn Thị Mơ Gia sư môn:  Toán , Lý , Tiếng Anh Từ: 250,000 vnđ/buổi
Đinh Nguyễn Thục Đoan  Đà Nẵng
Đinh Nguyễn Thục Đoan Gia sư môn:  Tiếng Việt , Tin học , Luyện chữ đẹp Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Đỗ Thu Phương Gia sư môn:  Tiếng Anh Từ: 150,000 vnđ/buổi
Chu Thị Hà Giang  Bình Dương
Chu Thị Hà Giang Gia sư môn:  Toán , Lý , Tiếng Anh Từ: 200,000 vnđ/buổi
Nguyễn Thu Hương  Hà Nội
Nguyễn Thu Hương Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Tiếng Anh Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Nguyễn Thị Kim Ngân Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Tiếng Anh Từ: 120,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư