Xóa tất cả

Potential là gì? Ý nghĩa và các thuật ngữ liên quan đến Potential

  By   Administrator   16/11/2020

Potential là một tính từ trong tiếng Anh với ý nghĩa là có tiềm năng. Thuật ngữ này cũng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực với những ý nghĩa khác nhau.

Xem thêm

Potential trong tiếng Anh có nghĩa là có tiềm năng. Thuật ngữ này cũng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực với những ý nghĩa khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây của Vieclam123.vn nhé. 

1. Potential là gì?

Potential có nghĩa là tiềm năng, tiềm tàng, có khả năng. Potential dùng để diễn tả những thứ có khả năng xẩy ra nhưng chưa hẳn đã đạt được.

Potential trong tiếng Anh là một tính từ phát âm là /pə'tenʃəl/. Trong từ điển Cambridge, potential được dịch nghĩa như sau: “possible but not yet achieved” (Có khả năng nhưng chưa hẳn đạt được)

Ví dụ:

  • The company should focus on the potential customer. (Công ty nên tập trung vào số tượng khách hàng tiềm năng)

  • The manager realized that the project had many potential risks. (Người quản lý nhận ra rằng trong dự án này có rất nhiều rủi ro tiềm tàng)

Potential là gì

Potential còn được sử dụng như một danh từ, với ý nghĩa là tiềm lực, khả năng hay điện thể, thể.

Ví dụ:

  • Our country has great economic potential: Đất nước của chúng ta có tiềm lực rất lớn về kinh tế.

  • Nuclear potential: thể hạt nhân

  • Radiation potential: thể bức xạ

Khi dùng Potential với nghĩa là danh từ, chúng ta sử dụng “much potential” nếu muốn nói “nhiều tiềm năng” chứ không dùng “many.

Ví dụ:

  • There is much untapped potential in this field. (Có nhiều tiềm năng chưa được khai thác trong lĩnh vực này)

Một số từ đồng nghĩa với Potential như: Conceivable (có thể tưởng tượng), Hidden (ẩn), Likely (Có thể), Possible (có thể), Promising (hứa hẹn).

Từ trái nghĩa với potential là helpless (bất lực), impossible (không thể nào), lacking (thiếu sót), unpromising (không thỏa hiệp). 

Potential là gì

2. Thuật ngữ Potential trong ngành điện

Trong lĩnh vực vật lý, điện, chúng ta có những từ ngữ đi kèm với potential thường gặp như sau:

Từ ngữ

Nghĩa

Từ ngữ

Nghĩa

Breakdown potential

điện áp phóng điện

Equilibrium potential

điện thế cân bằng

Drop of potential

độ sụt điện áp

Floating potential

điện thế biếm định

Electrode potential

điện áp điện cực

Glow potential

Điện thế chớp sáng

potential gradient

Gradient điện áp

High potential

điện thế cao

potential transformer

Máy biến đổi điện áp

Ionization potential

điện thế ion hóa

Active potential

điện thế tác dụng

Negative potential

Điện thế âm

Contact potential

Điện thế tiếp xúc

Resonance potential

điện thế cộng hưởng

Difference of potential

hiệu số điện thế

single potential

Điện thế một cực

3. Một số thuật ngữ khác của Potential

Một số thuật ngữ liên quan đến potential trong các lĩnh vực khác nhau như:

Potential Reach: số người tiềm năng đã xem quảng cáo của doanh nghiệp, phù hợp với tiêu chí mục tiêu mà doanh nghiệp muốn tiếp cận.

Earning potential: Tiềm năng thu nhập, chỉ những thu nhập có thể nhận được từ việc thanh toán cổ tức. Tiềm năng này phản ánh lợi nhuận lớn nhất mà công ty có thể kiếm được, thường được chuyển cho các nhà đầu tư dưới dạng cổ tức.

Potential Entrant: người gia nhập tiềm tàng.

Potential Ability (viết tắt là PA) là chỉ số tiềm năng dành cho các cầu thủ trong Football manager. Chỉ số này cho biết được khả năng tối đa mà một cầu thủ có thể đạt được dựa theo chỉ số từ khả năng hiện tại của họ (Current Ability). Các yếu tố có thể ảnh hưởng tới tiềm năng của cầu thủ như việc tập luyện, những chấn thương trong thời gian luyện tập, tần suất thi đấu,...

Như vậy, trên đây là giải thích nghĩa của từ “potential là gì” trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích, giúp các bạn học tốt tiếng Anh hơn, đồng thời hiểu được nghĩa của potential trong những tình huống thực tế.

>> Tham khảo thêm: