Phrasal Verb là gì? Những Phrasal Verb thông dụng nhất

  By   Loan   06/03/2020
Phrasal Verb là một phần quan trọng trong tiếng Anh giúp bạn sử dụng tiếng Anh như người bản ngữ. Hãy cùng tìm hiểu xem Phrasal Verb là gì và có những Phrasal Verb thông dụng nào nhé.
Xem thêm

1. Phrasal verb là gì?

Phrasal verbs là cụm động từ, nó là sự kết hợp của một động từ với một hoặc hai tiểu từ (có thể là giới từ hoặc trạng từ). Khi thêm các tiểu từ vào, nghĩa của cụm động từ được biến đổi khác hoàn toàn với nghĩa gốc của động từ chính tạo nên nó.

Ví dụ động từ “pick” (chọn), sau khi thêm giới từ “up” thành “pick up” lại mang nhiều nghĩa khác nhau như:

Pick up: cải thiện, trở nên tốt hơn (The weather is picking up, isn’t it? Thời tiết có vẻ tốt hơn rồi nhỉ?)

Pick up: đón ai đó (I will pick up my friend for dinner after work- Tôi sẽ đón bạn tôi đi ăn tối sau giờ làm)

Pick up: Nhận một cái gì đó (I pick up my parcel from my friend in London- Tôi nhận được gói bưu kiện của bạn tôi từ bên Anh)

Pick up: tiếp thu kiến thức (She picked up Japanese very quickly-Cô ấy tiếp thu tiếng Nhật rất nhanh)

Nắm chắc ý nghĩa và cách dùng của những cụm động từ này sẽ giúp bạn tự tin, thoải mái và linh động hơn khi sử dụng tiếng Anh. Đây là một trợ thủ đắc lực hỗ trợ bạn trong việc giao tiếp tiếng Anh như người bản xứ.

Phrasal Verb

2. Cách dùng phrasal verb - cụm động từ

Cũng giống như động từ thường, phrasal verb có thể đóng hai vai trò: nội động từ và ngoại động từ.

  • Ngoại động từ (transitivie verbs) = cần một cái gì đó hoặc ai đó theo sau động từ.
  • Nội động từ (intransitive verbs) = đứng một mình.

2.1. Phrasal verb là ngoại động từ

Cần một cái gì đó hoặc ai đó theo sau động từ. Được chia làm 2 trường hợp chính: 

Trường hợp 1: Có thể nằm giữa động từ và tân ngữ hoặc đứng sau tân ngữ

Ví dụ: I took my shoes off. hoặc I took off my shoes. (Tôi cởi giày ra.)

Trường hợp 2: Nhưng khi túc từ là một đại danh từ (những chữ như this, that, it, them,me,her và him thì đại danh từ này sẽ đứng ở giữa động từ và tiểu từ của phrasal verb.

Ví dụ: I took them off. (Tôi lấy chúng ra) chúng ta không thể viết là: I took off them.

Ngoại lệ: Có một số cụm động từ vừa là ngoại động từ và là nội động từ tùy vào ngữ cảnh của câu.

Ví dụ: 

  • The plane took off at seven o’clock.(Máy bay cất cánh lúc 7 giờ.)
  • He took off his hat and bowed politely as the teacher passed. (Nó cất mũ cúi mình chào lễ phép khi thầy đi ngang.)

2.2. Phrasal verb là nội động từ

Phrasal verb sẽ đứng 1 mình, không có túc từ – động từ cùng tiểu từ luôn đi sát nhau.

Chú ý: có những phrasal verb vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ, ví dụ wake up.

2.3. Phrasal verb tách rời và không tách rời

Cụm động từ có thể tách rời và không thể tách rời cũng là một kiến thức ngữ pháp mà bạn cần nhớ ở bài học này. 

Ví dụ với cụm động từ took off (cởi ra) ta có thể viết là I took my shoes off. hoặc I took off my shoes. đều có nghĩa là tôi cởi giày ra.

Tuy nhiên với từ look up to someone (tôn trọng 1 ai đó) thì ta không thể tách rời thành “look someone up to” hay “look up someone to”, được.

3. Danh sách những Phrasal verb thường gặp

3.1. Phrasal verb với GET

- Get about: Vực lại sau một cơn ốm

- Get across (to sb): Truyền đạt được đến ai đó

- Get after: Thúc giục

- Get along: Hòa thuận

- Get around: Lách luật, di chuyển từ nơi này đến nơi khác, được biết đến

- Get at: Chạm, với tới, khám phá ra điều gì

- Get away: Thoát khỏi, rời đi

- Get back: Quay lại với một ai đó hoặc tình trạng nào đó

- Get by (on,in,with st): Xoay sở

3.2 Phrasal verbs với GO

- Go along: Đi cùng ai đến nơi nào đó

- Go away: Rời, đi khỏi

- Go beyond something: Vượt ngoài, vượt khỏi

- Go down: Hạ, giảm (giá)

- Go through: Chịu đựng, trải qua việc gì đó

- Go up: Tăng

- Go after somebody: đi theo ai đó

- Go after something: theo đuổi để đạt được cái gì đó

- Go against somebody: thi đua, đối đầu với ai đó

- Go ahead: bắt đầu, tiến hành

- Go back: quay trở lại một nơi nào đó

- Go out: rời khỏi nhà, đi chơi

- Go over: thăm ai đó ở gần đây

3.3 Phrasal verb với FALL

- Fall down: Rơi xuống

- Fall over: Vấp phải

- Fall off: Ngã xuống

- Fall out of: Rơi, ngã ra khỏi

- Fall into: Rơi vào

- Fall in love (with s.o): Yêu ai đó

- Fall apart: tan vỡ thành nhiều mảnh

Phrasal Verb

3.4 Phrasal verb với LOOK

- Look back: Ngẫm lại một chuyện gì đó đã qua

- Look for (st): Tìm kiếm thứ gì đó

- Look forward to (sth): Mong chờ điều gì đó

- Look out (for sb/sth): Cẩn thận, coi chừng…

- Look up: Tra cứu thứ gì

- Look around: nhìn quanh

- Look at sth: nhìn cái gì đó

- Look down on sb: khinh thường ai đó

- Look for sb/sth: tìm kiếm ai, cái gì

- Look into sth: nghiên cứu, xem xét

- Look sth up: tra nghĩa của từ

3.5 Phrasal verb với TAKE

- Take after sb: Giống ai đó về ngoại hình, tính cách

- Take off: Cất cánh

- Take sth down: Ghi lại

- Take sth back: Trả lại thứ đã mua

- Take sth up: Bắt đầu một thói quen, sở thích mới

3.6 Phrasal verb với BREAK

- Break down: bị hư

- Break in: can thiệp, làm gián đoạn

- Break up with someone: Chia tay người yêu, cắt đứt tình cảm với ai đó

- Break in on: can thiệp, gián đoạn, xen vào (cuộc hội thoại)

- Break into: đột nhập

- Break off: kết thúc, chấm dứt

- Break out: bùng nổ, xuất hiện một cách bạo lực

- Break out in: Bị bệnh vùng da

- Break out of: thoát khỏi

- Break out sth: Dùng cái gì đó để ăn mừng xa hoa

- Break through: vượt qua

- Break sth up: bẻ thành từng miếng nhỏ

- Break sth down: Phân chia thành những mảnh nhỏ

3.7 Phrasal verb với BRING

- Bring out: dẫn đến, gây ra

- Bring on: mang đến cái gì

- Bring down: lật đổ, hạ bể

- Bring in: tuyển dụng, dẫn tới

- Bring up: đưa ra

- Bring someone up: nuôi nấng con cái

- Bring sth up: đề cập chuyện gì đó

- Bring up on sth: ôn lại

3.8 Phrasal verb với COME

- Come over/round = visit: thăm

- Come round: hồi tỉnh

- Come down: sụp đổ ( =collapse )

- Come down to: xuống, đi xuống

- Come up: đề cập đến , nhô lên , nhú lên

- Come up with: nảy ra, lóe lên

- Come up against: đương đầu, đối mặt

Phrasal Verb

- Come out: xuất bản

- Come out with: tung ra sản phẩm

- Come about = happen: xảy ra

- Come across: tình cờ gặp

- Come apart: vỡ vụn

- Come along/on with : hoà hợp , tiến triển

- Come into: thừa kế

- Come off: thành công, long ,bong ra

- Come from some place: xuất xứ từ đâu đó

- Come forward: tình nguyện xung phong cho một nhiệm vụ gì đó hoặc cung cấp bằng chứng

3.9 Phrasal verb với PUT

- Put Away: cất đi, gác bỏ

- Put Back: trả về vị trí cũ

- Put down: ghi ra, viết xuống

- Put Forward: Đề xuất

- Put Off: trì hoãn, lùi lại

- Put On: mặc vào

- Put Through: kết nối qua điện thoại

- Put somebody Up: cho ai đó ở nhờ

- Put Up With: chịu đựng

- Put something down: đặt vật đang cầm xuống đất

- Put somebody down: xúc phạm, làm ai đó cảm thấy ngu ngốc

- Put something off: trì hoãn

- Put something out: dập tắt

- Put something together: tập hợp, lắp ráp

- Put something on: mặc quần áo, đeo trang sức lên người

3.10 Phrasal verb với CALL

- Call around: gọi cho nhiều nơi, nhiều người khác nhau

- Call somebody back: gọi lại cho ai đó

- Call something off: hủy bỏ

- Call on somebody: hỏi ý kiến hoặc câu trả lời của ai đó

- Call on somebody: đến thăm ai đó

- Call somebody up: gọi điện

- Call after: Đặt tên cho con theo tên của người khác, đặc biệt là người trong cùng gia đình

- Call for: Công khai yêu cầu một việc gì đó phải được hoàn thành

- Call in: Gọi điện

Phrasal Verb

3.11 Phrasal verb với CUT

- Cut back on something: tiêu thụ ít đi

- Cut something down: chặt bỏ thứ gì đó

- Cut in: can thiệp, làm gián đoạn

- Cut in: chặn sát đầu xe

- Cut something off: cắt bỏ thứ gì đó bằng vật sắc nhọn

- Cut something off: ngừng cung cấp

- Cut somebody off: bỏ tên ai đó ra khỏi di chúc

- Cut something out: cắt thứ gì đó ra (thường là dùng kéo để cắt giấy)

3.12 Một số cụm động từ thông dụng khác

- Ask somebody out: mời ai đó đi hẹn hò

- Ask around: hỏi mọi người về cùng một thứ

- Add up to something: tương đương

- Back something up: quay ngược, đảo chiều

- Back somebody up: hỗ trợ

- Blow up: phát nổ

- Blow something up: bơm, thổi phồng

- Calm down: bình tĩnh lại sau khi vừa nổi nóng

- Catch up: theo kịp ai đó

- Cheer up: trở nên vui vẻ hơn

- Chip in: giúp đỡ

- Clean something up: lau dọn gọn gàng

- Count on somebody/something: dựa vào ai đó/ thứ gì đó

- Cross something out: gạch bỏ

- Do something over: làm lại một việc gì đó

- Do away with something: loại bỏ

- Do something up: đóng lại, kéo khóa

- Dress up: wear nice clothing - diện quần áo đẹp

- Drop back: tụt hạng về một vị trí nào đó

- Drop in/by/over: ghé qua mà không hẹn trước

- Drop somebody/something off: đưa ai đó/thứ gì đó đến một nơi và để lại đó

- Drop out: bỏ học

Phrasal verb

- Figure something out: hiểu ra, tìm ra câu trả lời

- Fill something in/out:điền thông tin vào chỗ trồng

- Find out: khám phá ra

- Give somebody away: tiết lộ thông tin, tố cáo ai đó

- Give something away: làm lộ bí mật

- Give in: ngừng đánh nhau hoặc tranh chấp một cách không dứt khoát

- Give something out: phát cho nhiều người (thường là không mất phí)

- Give up: bỏ cuộc

- Grow apart: cách xa nhau dần qua thời gian

- Grow back: mọc lại

- Grow into something: lớn lên đủ đề phù hợp với thứ gì đó

- Grow out of something: quá lớn để phù hợp với một thứ gì đó

- Grow up: trưởng thành, lớn lên

- Hand something down: nhượng lại cho ai đó một món đồ đã dùng rồi

- Hand something in: nộp

- Hand something out: phân phát cho một nhóm người

- Hang in: giữ thái độ tích cực

- Hang on: đợi trong chốc lát

- Hang out: vui chơi

- Hang up: dập máy

- Hold somebody/something back: giữ chân, ngăn ai đó/ thứ gì đó lại

- Hold on: chờ trong chốc lát

- Hold onto somebody/ something: giữ chặt, bám chặt

- Let somebody down: làm ai đó thất vọng

- Let somebody in: cho phép vào trong nhà

- Make something up: bịa đặt, nói dối về một việc gì đó

- Make up: tha thứ, làm hòa với nhau

- Pass away: qua đời

- Pass out: bất tỉnh, ngất

- Pass something up: từ chối, bỏ qua (thường là thứ gì đó tích cực, tốt đẹp)

Phrasal verb

200 Phrasal verb thường gặp từ A - Z

 

A

1. Ask somebody out: mời ai đó đi hẹn hò

He asked her out to dinner and a movie.

2. Ask around: hỏi mọi người về cùng một thứ

I asked around but nobody has seen my wallet.

3. Add up to something: tương đương

Your purchases add up to $205.32.

B

4. Back something up: quay ngược, đảo chiều

You'll have to back up your car so that I can get out.

5. Back somebody up: hỗ trợ

My wife backed me up over my decision to quit my job.

6. Blow up: phát nổ

The racing car blew up after it crashed into the fence.

7. Blow something up: bơm, thổi phồng

We have to blow 50 balloons up for the party.

8. Break down: ngừng hoạt động (máy móc, xe cộ)

Our car broke down at the side of the highway in the snowstorm.

9. Break down: cảm thấy suy sụp

The woman broke down when the police told her that her son had died.

10. Break something down: phân tách thứ gì đó thành nhiều phần nhỏ

Our teacher broke the final project down into three separate parts.

11. Break in: đột nhập vào nhà

Somebody broke in last night and stole our stereo.

12. Break into something: xông vào

The firemen had to break into the room to rescue the children.

13. Break something in: mặc một thứ gì đó nhiều lần khiến nó không còn mới nữa

The new shoes is so tight that they hurt my feet. I need to break these shoes in before we run next week.

14. Break in: can thiệp, làm gián đoạn

The TV station broke in to report the news of the celebrity's death.

15. Break up: chia tay, chấm dứt mối quan hệ

My boyfriend and I broke up before I moved to America.

16. Break up: cười lớn, cười nắc nẻ

The kids just broke up as soon as the clown started talking.

17. Break out: tẩu thoát

The prisoners broke out of jail when the guards weren't looking.

18. Break out in something: nổi mẩn, gặp phải vấn đề về da

I broke out in a rash after eating shrimps.

19. Bring somebody down: khiến ai đó cảm thấy buồn

This sad music is bringing me down.

20. Bring somebody up: nuôi dưỡng trẻ con

My grandparents brought me up after my parents died.

21. Bring something up: đề cập, khới ra một chủ đề nào đó

My mother walks out of the room when my father brings up sports.

22. Bring something up: nôn

He drank so much that he brought his dinner up in the toilet.

C

23. Call around: gọi cho nhiều nơi, nhiều người khác nhau

We called around but we weren't able to find the car part we needed

24. Call somebody back: gọi lại cho ai đó

I called the company back but the offices were closed for the weekend.

25. Call something off: hủy bỏ

Jason called the wedding off because he wasn't in love with his fiancé.

26. Call on somebody: hỏi ý kiến hoặc câu trả lời của ai đó

The professor called on me for question 1.

27. Call on somebody: đến thăm ai đó

We called on you last night but you weren't home.

28. Call somebody up: gọi điện

Give me your phone number and I will call you up when we are in town.

29. Calm down: bình tĩnh lại sau khi vừa nổi nóng

You are still mad. You need to calm down before you drive the car.

30. not care for somebody/something: không ưa ai đó/ cái gì đó

I don't care for his behaviour.

31. Catch up: theo kịp ai đó

You'll have to run faster than that if you want to catch up with Marty.

32. Check in: đến và xác nhận đăng ký phòng ở khách sạn hoặc lấy vé ở sân bay

We will get the hotel keys when we check in.

33. Check out: trả phòng khách sạn

You have to check out of the hotel before 11:00 AM.

34. Check somebody/ something out: quan sát kỹ càng, điều tra

The company checks out all new employees.

35. Check out somebody/ something: nhìn ngó (một cách không lịch sự)

Check out the crazy hair on that guy!

36. Cheer up: trở nên vui vẻ hơn

She cheered up when she heard the good news.

37. Cheer somebody up: làm ai đó vui

I brought you some flowers to cheer you up

38. Chip in: giúp đỡ

If everyone chips in we can get the kitchen painted by noon.

39. Clean something up: lau dọn gọn gàng

Please clean up your bedroom before you go outside.

40. Come across something: đi ngang qua, bắt gặp thứ gì đó một cách tình cờ

I came across these old photos when I was tidying the closet.

41. Come apart: chia tách

The top and bottom come apart if you pull hard enough.

42. Come down with something: bị ốm, bị bệnh

My nephew came down with chicken pox this weekend.

43. Come forward: tình nguyện xung phong cho một nhiệm vụ gì đó hoặc cung cấp bằng chứng

The woman came forward with her husband's finger prints.

44. Come from some place: xuất xứ từ đâu đó

The art of origami comes from Asia.

45. Count on somebody/ something: dựa vào ai đó/ thứ gì đó

I am counting on you to make dinner while I am out.

46. Cross something out: gạch bỏ

Please cross out your old address and write your new one.

47. Cut back on something: tiêu thụ ít đi

My doctor wants me to cut back on sweets and fatty foods.

48. Cut something down: chặt bỏ thứ gì đó

We had to cut the old tree in our yard down after the storm.

49. Cut in: can thiệp, làm gián đoạn

Your father cut in while I was dancing with your uncle.

50. Cut in: chặn sát đầu xe

The bus driver got angry when that car cut in.

51. Cut in: bắt đầu vận hành

The air conditioner cuts in when the temperature gets to 22°C.

52. Cut something off: cắt bỏ thứ gì đó bằng vật sắc nhọn

The doctors cut off his leg because it was severely injured.

53. Cut something off: stop providing - ngừng cung cấp

The phone company cut off our phone because we didn't pay the bill.

54. Cut somebody off: take out of a will - bỏ tên ai đó ra khỏi di chúc

The phone company cut off our phone because we didn't pay the bill.

55. Cut something out: remove part of something (usually with scissors and paper) - cắt thứ gì đó ra (thường là dùng kéo để cắt giấy)

I cut this ad out of the newspaper.

D

56. Do something over: do again - làm lại một việc gì đó

My teacher wants me to do my essay over because she doesn't like my topic.

57. Do away with something: discard - loại bỏ

It's time to do away with all of these old tax records.

58. Do something up: fasten, close - đóng lại, kéo khóa

Do your coat up before you go outside. It's snowing!

59. Dress up: wear nice clothing - diện quần áo đẹp

It's a fancy restaurant so we have to dress up.

60. Drop back: move back in position/ group - tụt hạng về một vị trí nào đó

Andrea dropped back to third place when she fell off her bike.

61. Drop in/ by/ over: come without an appointment - ghé qua mà không hẹn trước

I might drop in/by/over for tea sometime this week.

62. Drop somebody/ something off: take somebody/ something somewhere and leave them/ it there - đưa ai đó/ thứ gì đó đến một nơi và để lại đó

I have to drop my sister off at work before I come over.

63. Drop out: quit a class, school - bỏ học

I dropped out of Science because it was too difficult.

E

64. Eat out: eat at a restaurent - đi ăn ngoài

I don't feel like cooking tonight. Let's eat out.

65. End up: eventually reach/do/decide - quyết định/ hành động/ điểm đến cuối cùng

We ended up renting a movie instead of going to the theatre.

F

66. Fall apart: break into pieces - tan vỡ thành nhiều mảnh

My new dress fell apart in the washing machine.

67. Fall down: fall to the ground - ngã xuống mặt đất

The picture that you hung up last night fell down this morning.

68. Fall out: seperate from an interior - rơi ra khỏi vật đựng

The money must have fallen out of my pocket.

69. Figure something out: understand, find the answer - hiểu ra, tìm ra câu trả lời

I need to figure out how to fit the piano and the bookshelf in this room.

70. Fill something in/ out: to write information in blanks, as on a form  - điền thông tin vào chỗ trồng

Please fill in the form with your name, address, and phone number.

The form must be filled out in capital letters.

71. Fill something up: fill to the top - đổ đầy đến nắp

I always fill the water jug up when it is empty.

72. Find out: discover - khám phá ra

We don't know where he lives. How can we find out?

73. Find something out: discover about something - khám phá thứ gì đó

We tried to keep the time of the party a secret, but Samantha found it out.

G

74. Get something across/ over: communicate, make understandable - trao đổi, làm sáng tỏ

I tried to get my point across/over to the judge but she wouldn't listen.

75. Get along/ on: like each other - hòa thuận, yêu mến nhau

I was surprised how well my new girlfriend and my sister got along/on.

76. Get around: have mobility - di chuyển linh động, nhanh nhẹn

My grandfather can get around fine in his new wheelchair.

77. Get away: go on a vacation - đi nghỉ

We worked so hard this year that we had to get away for a week.

78. Get away with something: do without being noticed or punished - làm một việc gì đó mà không bị bắt quả tang hoặc trừng phạt

Jason always gets away with cheating in his maths tests.

79. Get back: return - quay lại

We got back from our vacation last week.

80. Get something back: receive something you had before - lấy lại một thứ đã từng có

Liz finally got her Science notes back from my room-mate.

81. Get back at somebody: retaliate, take revenge - phản công, phục thù ai đó

My sister got back at me for stealing her shoes. She stole my favourite hat.

82. Get back into something: become interested in something again - lại quan tâm, hứng thú đến một thứ gì đó

I finally got back into my novel and finished it.

83. Get on something: step onto a vehicle - lên xe

We're going to freeze out here if you don't let us get on the bus.

84. Get over something: recover from an illness, loss, difficulty - phục hồi sau moojt căn bệnh, mất mát hoặc khó khăn

I just got over the flu and now my sister has it.

85. Get over something: overcome a problem - vượt qua một vấn đề

The company will have to close if it can't get over the new regulations.

86. Get round/ around to something: finally find time to do - cuối cùng cũng có thời gian làm gì đó

I don't know when I am going to get round to writing the thank you cards.

87. Get together: meet (usually for social reasons) - gặp gỡ (thường là phục vụ mục đích giao tiếp xã hội)

Let's get together for a BBQ this weekend.

88. Get up: thức dậy

I got up early today to study for my exam.

89. Give somebody away: reveal hidden information about somebody - tiết lộ thông tin, tố cáo ai đó

His wife gave him away to the police.

90. Give somebody away: take the bride to the altar - đưa cô dâu tới lễ đường thành hôn

My father gave me away at my wedding.

91. Give something away: ruin a secret - làm lộ bí mật

My little sister gave the surprise party away by accident.

92. Give something away: give something to somebody for free - cho không ai đó một thứ gì đó

The library was giving away old books on Friday.

93. Give something back: return a borrowed item - đem trả một món đồ đi mượn

I have to give these skates back to Franz before his hockey game.

94. Give in: reluctantly stop fighting or arguing - ngừng đánh nhau hoặc tranh chấp một cách không dứt khoát

My boyfriend didn't want to go to the ballet, but he finally gave in.

95. Give something out: give to many people (usually at no cost) - phát cho nhiều người (thường là không mất phí)

They were giving out free perfume samples at the department store.

96. Give something up: quit a habit - từ bỏ một thói quen

I am giving up smoking as of January 1st.

97. Give up: stop trying

My maths homework was too difficult so I gave up.

98. Go after somebody: follow somebody - đi theo ai đó

My brother tried to go after the thief in his car.

99. Go after something: try to achieve something - theo đuổi để đạt được cái gì đó

I went after my dream and now I am a published writer.

100. Go against somebody: compete, oppose - thi đua, đối đầu với ai đó

We are going against the best soccer team in the city tonight.

101. Go ahead: start, proceed - bắt đầu, tiến hành

Please go ahead and eat before the food gets cold.

102. Go back: return to a place - quay trở lại một nơi nào đó

I have to go back home and get my lunch.

103. Go out: leave home to go on a social event - rời khỏi nhà, đi chơi

We're going out for dinner tonight.

104. Go out with somebody: date - hẹn hò ai đó

Jesse has been going out with Luke since they met last winter.

105. Go over something: review - kiểm tra lại

Please go over your answers before you submit your test.

106. Go over: visit somebody nearby - thăm ai đó ở gần đây

I haven't seen Tina for a long time. I think I'll go over for an hour or two.

107. Go without something: suffer lack or deprivation - trải qua sự thiếu thốn

When I was young, we went without winter boots.

108. Grow apart: stop being friends over time - cách xa nhau dần qua thời gian

My best friend and I grew apart after she changed schools.

109. Grow back: regrow - mọc lại

My roses grew back this summer.

110. Grow into something: grow big enough to fit - lớn lên đủ đề phù hợp với thứ gì đó

This bike is too big for him now, but he should grow into it by next year.

111. Grow out of something: get too big for something - quá lớn để phù hợp với một thứ gì đó

Elizabeth needs a new pair of shoes because she has grown out of her old ones.

112. Grow up: become an adult - trưởng thành, lớn lên

When Jack grows up he wants to be a fireman.

H

113. Hand something down: give something used to somebody else - nhượng lại cho ai đó một món đồ đã dùng rồi

I handed my old comic books down to my little cousin.

114. Hand something in: submit - nộp

I have to hand in my essay by Friday.

115. Hand something out: to distribute to a group of people - phân phát cho một nhóm người

We will hand out the invitations at the door.

116. Hand something over: give (usually unwillingly) - giao nộp (một cách không tự nguyện)

The police asked the man to hand over his wallet and his weapons.

117. Hang in: stay positive - giữ thái độ tích cực

Hang in there. I'm sure you'll find a job very soon.

118. Hang on: wait a short time - đợi trong chốc lát

Hang on while I grab my coat and shoes!

119. Hang out: spend time relaxing - vui chơi

Instead of going to the party we are just going to hang out at my place.

120. Hang up: end a phone call - dập máy

He didn't say goodbye before he hung up.

121. Hold somebody/ something back: prevent from doing/going - giữ chân, ngăn ai đó/ thứ gì đó lại

I had to hold my dog back because there was a cat in the park.

122. Hold something back: hide an emotion - kiềm nén cảm xúc

Jamie held back his tears at his grandfather's funeral.

123. Hold on: wait a short time - chờ trong chốc lát

Please hold on while I transfer you to the Sales Department.

124. Hold onto somebody/ something: hold firmly using your hands or arms - giữ chặt, bám chặt

Hold onto your hat because it's very windy outside.

125. Hold somebody/ something up: rob - cướp giật

A man in a black mask held the bank up this morning.

K

126. Keep on doing something: continue doing - tiếp tục làm gì đó

Keep on stirring until the liquid comes to a boil.

127. Keep something from somebody: not tell - không nói gì đó cho ai đó

We kept our relationship from our parents for two years.

128. Keep somebody/ something out: stop from entering - không cho vào, bắt ở ngoài

Try to keep the wet dog out of the living room.

129. Keep something up: continue at the same rate - tiếp tục giữ nguyên phong độ

If you keep those results up you will get into a great college.

L

130. Let somebody down: fail to support or help, disappoint - làm ai đó thất vọng

I need you to be on time. Don't let me down this time.

131. Let somebody in: allow to enter - cho phép vào trong nhà

Can you let the cat in before you go to school?

132. Log in/ on: sign in (to a website, database) - đăng nhập vào một website hoặc cơ sở dữ liệu

I can't log in to Facebook because I've forgotten my password.

133. Log out/ off: sign out (of a website, database) - đăng xuất khỏi một website hoặc cơ sở dữ liệu

If you don't log off somebody could get into your account.

134. Look after somebody/ something: take care of - chăm sóc ai đó/ thứ gì đó

I have to look after my sick grandmother.

135. Look down on somebody: think less of, consider inferior - coi thường, đánh giá thấp

Ever since we stole that chocolate bar your dad has looked down on me.

136. Look for somebody/ something: try to find - tìm kiếm

I'm looking for a red dress for the wedding.

137. Look forward to something: be excited about the future - cảm thấy phấn khích, mong ngóng đến tương lai

I'm looking forward to the Christmas break.

138. Look into something: investigate - điều tra, nghiên cứu

We are going to look into the price of snowboards today.

139. Look out: be careful, vigilant, and take notice - cảnh giác, lưu ý

Look out! That car's going to hit you!

140. Look out for somebody/ something: be especially vigilant for - cực kì cảnh giác với ai đó/ cái gì đó

Don't forget to look out for snakes on the hiking trail.

141. Look something over: check, examine - kiểm tra, xem xét

Can you look over my essay for spelling mistakes?

142. Look something up: search and find information in a reference book or database - tìm kiếm thông tin trên một danh bạ hoặc cơ sở dữ liệu

We can look her phone number up on the Internet.

143. Look up to somebody: have a lot of respect for - ngưỡng mộ ai đó

My little sister has always looked up to me.

M

144. Make something up: invent, lie about something - bịa đặt, nói dối về một việc gì đó

Josie made up a story about why we were late.

145. Make up: forgive each other - tha thứ, làm hòa với nhau

We were angry last night, but we made up at breakfast.

146. Make somebody up: apply cosmetics to - trang điểm cho ai đó

My sisters made me up for my graduation party.

147. Mix something up: confuse two or more things - nhầm lẫn giữa hai hay nhiều thứ với nhau

I mixed up the twins' names again!

P

148. Pass away: die - qua đời

His uncle passed away last night after a long illness.

149. Pass out: fain - bất tỉnh, ngất

It was so hot in the church that an elderly lady passed out.

150. Pass something out: give the same thing to many people - truyền tay nhau

The professor passed the textbooks out before class.

151. Pass something up: decline (usually something good) - từ chối, bỏ qua (thường là thứ gì đó tích cực, tốt đẹp)

I passed up the job because I am afraid of change.

152. Pay somebody back: return owed money - trả tiền nợ

Thanks for buying my ticket. I'll pay you back on Friday.

153. Pay for something: be punished for doing something bad - bị trừng phạt, trả giá vì làm điều gì đó xấu

That bully will pay for being mean to my little brother.

154. Pick something out: choose - lựa chọn

I picked out three sweaters for you to try on.

155. Point somebody/ something out: indicate with your finger - chỉ trỏ vào ai đó/ cái gì đó

I'll point my boyfriend out when he runs by.

156. Put something down: put what you are holding on a surface or floor - đặt vật đang cầm xuống đất

You can put the groceries down on the kitchen counter.

157. Put somebody down: insult, make somebody feel stupid - xúc phạm, làm ai đó cảm thấy ngu ngốc

The students put the substitute teacher down because his pants were too short.

158. Put something off: postpone - trì hoãn

We are putting off our trip until January because of the hurricane,

159. Put something out: extinguish - dập tắt

The neighbours put the fire out before the firemen arrived.

160. Put something together: assemble - tập hợp, lắp ráp

I have to put the crib together before the baby arrives.

161. Put up with somebody/ something: tolerate - chịu đựng

I don't think I can put up with three small children in the car.

162. Put something on: put clothing/ accessories on your body - mặc quần áo, đeo trang sức lên người

Don't forget to put on your new earrings for the party.

R

163. Run into somebody/ something: meet unexpectedly - tình cờ gặp

I ran into an old school-friend at the mall.

164. Run over somebody/ something: drive a vehicle over a person or thing - cán xe qua một vật gì đó/ ai đó

I accidentally ran over your bicycle in the driveway.

165. Run over/ through something: rehearse, review - tập dượt, tổng duyệt

Let's run over/through these lines one more time before the show.

166. Run away: leave unexpectedly, escape - đào tẩu, bỏ chạy

The child ran away from home and has been missing for three days.

167. Run out: have none left - hết mất, không còn

We ran out of shampoo so I had to wash my hair with soap.

S

168. Send something back: return (usually by mail) - gửi trả lại thứ gi đó

My letter got sent back to me because I used the wrong stamp.

169. Set something up: arrange, organize - sắp đặt, bố trí

Our boss set a meeting up with the president of the company.

170. Set somebody up: trick, trap - lừa, gài bẫy ai đó

The police set up the car thief by using a hidden camera.

171. Shop around: compare prices - so sánh giá cả

I want to shop around a little before I decide on these boots.

172. Show off: act extra special for people watching (usually boastfully) - khoe mẽ, thể hiện

He always shows off on his skateboard.

173. Sleep over stay somewhere for the night - ngủ lại, qua đêm ở đâu đó

You should sleep over tonight if the weather is too bad to drive home.

174. Sort sommething out: organize, resolve a problem - sắp xếp, giải quyết một vấn đề

We need to sort the bills out before the first of the month.

175. Stick to something: continue doing something, limit yourself to one particular thing - tiếp tục làm gì đó, giới hạn bản thân trong một thứ cụ thể nào đó

You will lose weight if you stick to the diet.

176. Switch something off stop the energy flow, turn off - tắt thứ gì đó đi

The light's too bright. Could you switch it off.

177. Switch something on start the energy flow, turn on - bật thứ gì đó lên

We heard the news as soon as we switched on the car radio.

T

178. Take after somebody: resemble a family member - giống một ai đó trong gia đình

I take after my mother. We are both impatient.

179. Take something apart: purposely break into pieces - cố tình phá, tách một thứ gì đó thành nhiều mảnh

He took the car brakes apart and found the problem.

180. Take something back: return an item - trả lại một vật gì đó

I have to take our new TV back because it doesn't work.

181. Take off: start to fly - cất cánh

My plane takes off in five minutes.

182. Take something off: remove something (usually clothing, accessories) - tháo bỏ thứ gì đó (thường là quần áo, phụ kiện)

Take off your socks and shoes and come in the lake!

183. Take something out: remove from a place or thing - lấy , đem thứ gì đó ra

Can you take the garbage out to the street for me?

184. Take somebody out: pay for somebody to go somewhere with you - chu cấp cho ai đó đi đâu đó cùng mình

My grandparents took us out for dinner and a movie.

185. Tear something up: rip into pieces - xé vụn thành từng mảnh

I tore up my ex-boyfriend's letters and gave them back to him.

186. Think back to/ on: remember - nhớ lại

When I think back on my youth, I wish I had studied harder.

187. Think something over: consider - cân nhắc

I'll have to think this job offer over before I make my final decision.

188. Throw something away: dispose of - vứt bỏ thứ gì đó

We threw our old furniture away when we won the lottery.

189. Turn something down: decrease the volume or strength (heat, light etc) - vặn nhỏ âm lượng hoặc cường độ của (nhiệt, ánh sáng)

Please turn the TV down while the guests are here.

190. Turn something down: refuse - từ chối thứ gì đó

I turned the job down because I don't want to move.

191. Turn something off: stop the energy flow, switch off - tắt đi

Your mother wants you to turn the TV off and come for dinner.

192. Turn something on: start the energy, switch on - bật lên

It's too dark in here. Let's turn some lights on.

193. Turn something up: increase the volume or strength (heat, light etc) - tăng âm lượng hoặc cường độ (nhiệt, ánh sáng)

Can you turn the music up? This is my favourite song.

194. Turn up: appear suddenly - xuất hiện đột ngột

Our cat turned up after we put posters up all over the neighbourhood.

195. Try something on: put on sample clothing - mặc thử đồ

I'm going to try these jeans on, but I don't think they will fit.

196. Try something out: test - thử nghiệm

I am going to try this new brand of detergent out.

U

197. Use something up: finish the supply - dùng hết

The kids used all of the toothpaste up so we need to buy some more.

W

198. Wake up: stop sleeping  tỉnh giấc

We have to wake up early for work on Monday.

199. Warm up: prepare body for exercise - khởi động

I always warm up by doing sit-ups before I go for a run.

200. Work out: exercise - tập thể dục

I work out at the gym three times a week.

4. Phương pháp ghi nhớ các cụm động từ tiếng Anh (Phrasal verb)

Cụm động từ trong tiếng Anh vô cùng phong phú và đa dạng. Để ghi nhớ được những cụm động từ này một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất, người học có thể áp dụng một số phương pháp sau đây:

- Học theo chủ đề: thường thì một động từ chính sẽ kết hợp với nhiều giới từ để tạo ra nhiều cụm động từ khác nhau. Vì vậy, mỗi ngày bạn có thể tập trung vào học một động từ chính và các cụm động từ phát sinh từ động từ đó.

- Sử dụng mindmap: Sử dụng sơ đồ tư duy dường như là phương pháp hữu hiệu khi học các Phrasal verb. Hình ảnh minh họa dễ nhìn, động từ chính được đặt ở trung tâm của tờ note, kèm theo đó là các nhánh của giới từ có thể đi kèm và nghĩa của cụm động từ đó, sẽ giúp người học ghi nhớ dễ dàng hơn.

- Suy đoán nghĩa của từ: Tìm hiểu nghĩa đen của những từ được ghép với nhau trong cụm động từ, sau đó thử ướm kết quả. Nếu không đúng với nghĩa gốc của nó thì bạn cũng có thêm một lần nhớ thêm về nghĩa của từ đó.

Trên đây là giải thích phrasal verb là gì cũng như một số phrasal verb thông dụng. Chúng tôi hy vọng rằng bài viết này thực sự bổ ích và mang đến những thông tin hữu ích, giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn.

>> Tham khảo thêm: 

© 2019 vieclam123 All rights reserved

Hotline

0869.154.226