home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Phrasal Verb là gì? Những cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất

  By   Administrator   06/03/2020

Phrasal Verb là một phần quan trọng trong tiếng Anh giúp bạn sử dụng tiếng Anh như người bản ngữ. Hãy cùng tìm hiểu xem Phrasal Verb là gì và có những Phrasal Verb thông dụng nào nhé.

1.Phrasal verb là gì?

Phrasal verbs hay còn được gọi là cụm động từ trong tiếng Anh. Nắm chắc ý nghĩa và cách dùng của những cụm động từ này sẽ giúp bạn tự tin, thoải mái và linh động hơn khi sử dụng tiếng Anh. Đây là một trợ thủ đắc lực hỗ trợ bạn trong việc giao tiếp tiếng Anh như người bản xứ.

Phrasal verb là sự kết hợp của một động từ với một hoặc hai tiểu từ có thể là giới từ hoặc trạng từ. Khi thêm các tiểu từ vào, nghĩa của từ được biến đổi khác hoàn toàn với nghĩa gốc của động từ chính.

Ví dụ động từ “pick” (chọn), sau khi thêm giới từ “up” thành “pick up” lại mang nhiều nghĩa khác nhau như:

Pick up: cải thiện, trở nên tốt hơn (The weather is picking up, isn’t it? Thời tiết có vẻ tốt hơn rồi nhỉ?)

Pick up: đón ai đó (I will pick up my friend for dinner after work- Tôi sẽ đón bạn tôi đi ăn tối sau giờ làm)

Pick up: Nhận một cái gì đó (I pick up my parcel from my friend in London- Tôi nhận được gói bưu kiện của bạn tôi từ bên Anh)

Pick up: tiếp thu kiến thức (She picked up Japanese very quickly-Cô ấy tiếp thu tiếng Nhật rất nhanh)

Phrasal Verb

2. Cách dùng phrasal verb - cụm động từ

Phrasal verb sẽ đóng vai trò là ngoại động từ và nội động từ trong câu.

  • Ngoại động từ (transitivie verbs) = cần một cái gì đó hoặc ai đó theo sau động từ.
  • Nội động từ (intransitive verbs) = đứng một mình.

2.1. Phrasal verb là ngoại động từ

Cần một cái gì đó hoặc ai đó theo sau động từ. Được chia làm 2 trường hợp chính: 

Trường hợp 1: Có thể nằm giữa động từ và tân ngữ hoặc đứng sau tân ngữ

Ví dụ: I took my shoes off./I took off my shoes. (Tôi cởi giày ra.)

Trường hợp 2: Nhưng khi túc từ là một đại danh từ (những chữ như this, that, it, them,me,her và him thì đại danh từ này sẽ đứng ở giữa động từ và tiểu từ.

Ví dụ: I took them off. (Tôi lấy chúng ra) chúng ta không thể viết là: I took off them.

Ngoại lệ: Có một số cụm động từ vừa là ngoại động từ và là nội động từ tùy vào ngữ cảnh của câu.

Ví dụ: 

  • The plane took off at seven o’clock.(Máy bay cất cánh lúc 7 giờ.)
  • He took off his hat and bowed politely as the teacher passed. (Nó cất mũ cúi mình chào lễ phép khi thầy đi ngang.)

2.1. Phrasal verb là nội động từ

Phrasal verb sẽ đứng 1 mình, không có túc từ – động từ cùng tiểu từ luôn đi sát nhau.

3.Một số Phrasal verb (cụm động từ) thông dụng

3.1 Phrasal verb với GET

-Get about: Vực lại sau một cơn ốm

-Get across (to sb): Truyền đạt được đến ai đó

-Get after: Thúc giục

-Get along: Hòa thuận

-Get around: Lách luật, di chuyển từ nơi này đến nơi khác, được biết đến

-Get at: Chạm, với tới, khám phá ra điều gì

-Get away: Thoát khỏi, rời đi

-Get back: Quay lại với một ai đó hoặc tình trạng nào đó

-Get by (on,in,with st): Xoay sở

3.2 Phrasal verbs với GO

-Go along: Đi cùng ai đến nơi nào đó

-Go away: Rời, đi khỏi

-Go beyond something: Vượt ngoài, vượt khỏi

-Go down: Hạ, giảm (giá)

-Go through: Chịu đựng, trải qua việc gì đó

-Go up: Tăng

-Go after somebody: đi theo ai đó

-Go after something: theo đuổi để đạt được cái gì đó

-Go against somebody: thi đua, đối đầu với ai đó

-Go ahead: bắt đầu, tiến hành

-Go back: quay trở lại một nơi nào đó

-Go out: rời khỏi nhà, đi chơi

-Go over: thăm ai đó ở gần đây

3.3 Phrasal verb với FALL

-Fall down: Rơi xuống

-Fall over: Vấp phải

-Fall off: Ngã xuống

-Fall out of: Rơi, ngã ra khỏi

-Fall into: Rơi vào

-Fall in love (with s.o): Yêu ai đó

-Fall apart: tan vỡ thành nhiều mảnh

Phrasal Verb

3.4 Phrasal verb với LOOK

-Look back: Ngẫm lại một chuyện gì đó đã qua

-Look for (st): Tìm kiếm thứ gì đó

-Look forward to (sth): Mong chờ điều gì đó

-Look out (for sb/sth): Cẩn thận, coi chừng…

-Look up: Tra cứu thứ gì

-Look around: nhìn quanh

-Look at sth: nhìn cái gì đó

-Look down on sb: khinh thường ai đó

-Look for sb/sth: tìm kiếm ai, cái gì

-Look into sth: nghiên cứu, xem xét

-Look sth up: tra nghĩa của từ

3.5 Phrasal verb với TAKE

-Take after sb: Giống ai đó về ngoại hình, tính cách

-Take off: Cất cánh

-Take sth down: Ghi lại

-Take sth back: Trả lại thứ đã mua

-Take sth up: Bắt đầu một thói quen, sở thích mới

3.6 Phrasal verb với BREAK

-Break down: bị hư

-Break in: can thiệp, làm gián đoạn

-Break up with someone: Chia tay người yêu, cắt đứt tình cảm với ai đó

-Break in on: can thiệp, gián đoạn, xen vào (cuộc hội thoại)

-Break into: đột nhập

-Break off: kết thúc, chấm dứt

-Break out: bùng nổ, xuất hiện một cách bạo lực

-Break out in: Bị bệnh vùng da

-Break out of: thoát khỏi

-Break out sth: Dùng cái gì đó để ăn mừng xa hoa

-Break through: vượt qua

-Break sth up: bẻ thành từng miếng nhỏ

-Break sth down: Phân chia thành những mảnh nhỏ

3.7 Phrasal verb với BRING

-Bring out: dẫn đến, gây ra

-Bring on: mang đến cái gì

-Bring down: lật đổ, hạ bể

-Bring in: tuyển dụng, dẫn tới

-Bring up: đưa ra

-Bring someone up: nuôi nấng con cái

-Bring sth up: đề cập chuyện gì đó

-Bring up on sth: ôn lại

3.8 Phrasal verb với COME

-Come over/round = visit: thăm

-Come round: hồi tỉnh

-Come down: sụp đổ ( =collapse )

-Come down to: xuống, đi xuống

-Come up: đề cập đến , nhô lên , nhú lên

-Come up with: nảy ra, lóe lên

-Come up against: đương đầu, đối mặt

Phrasal Verb

-Come out: xuất bản

-Come out with: tung ra sản phẩm

-Come about = happen: xảy ra

-Come across: tình cờ gặp

-Come apart: vỡ vụn

-Come along/on with : hoà hợp , tiến triển

-Come into: thừa kế

-Come off: thành công, long ,bong ra

-Come from some place: xuất xứ từ đâu đó

-Come forward: tình nguyện xung phong cho một nhiệm vụ gì đó hoặc cung cấp bằng chứng

3.9 Phrasal verb với PUT

-Put Away: cất đi, gác bỏ

-Put Back: trả về vị trí cũ

-Put down: ghi ra, viết xuống

-Put Forward: Đề xuất

-Put Off: trì hoãn, lùi lại

-Put On: mặc vào

-Put Through: kết nối qua điện thoại

-Put somebody Up: cho ai đó ở nhờ

-Put Up With: chịu đựng

-Put something down: đặt vật đang cầm xuống đất

-Put somebody down: xúc phạm, làm ai đó cảm thấy ngu ngốc

-Put something off: trì hoãn

-Put something out: dập tắt

-Put something together: tập hợp, lắp ráp

-Put something on: mặc quần áo, đeo trang sức lên người

3.10 Phrasal verb với CALL

-Call around: gọi cho nhiều nơi, nhiều người khác nhau

-Call somebody back: gọi lại cho ai đó

-Call something off: hủy bỏ

-Call on somebody: hỏi ý kiến hoặc câu trả lời của ai đó

-Call on somebody: đến thăm ai đó

-Call somebody up: gọi điện

-Call after: Đặt tên cho con theo tên của người khác, đặc biệt là người trong cùng gia đình

-Call for: Công khai yêu cầu một việc gì đó phải được hoàn thành

-Call in: Gọi điện

Phrasal Verb

3.11 Phrasal verb với CUT

-Cut back on something: tiêu thụ ít đi

-Cut something down: chặt bỏ thứ gì đó

-Cut in: can thiệp, làm gián đoạn

-Cut in: chặn sát đầu xe

-Cut something off: cắt bỏ thứ gì đó bằng vật sắc nhọn

-Cut something off: ngừng cung cấp

-Cut somebody off: bỏ tên ai đó ra khỏi di chúc

-Cut something out: cắt thứ gì đó ra (thường là dùng kéo để cắt giấy)

3.12 Một số cụm động từ thông dụng khác

-Ask somebody out: mời ai đó đi hẹn hò

-Ask around: hỏi mọi người về cùng một thứ

-Add up to something: tương đương

-Back something up: quay ngược, đảo chiều

-Back somebody up: hỗ trợ

-Blow up: phát nổ

-Blow something up: bơm, thổi phồng

-Calm down: bình tĩnh lại sau khi vừa nổi nóng

-Catch up: theo kịp ai đó

-Cheer up: trở nên vui vẻ hơn

-Chip in: giúp đỡ

-Clean something up: lau dọn gọn gàng

-Count on somebody/something: dựa vào ai đó/ thứ gì đó

-Cross something out: gạch bỏ

-Do something over: làm lại một việc gì đó

-Do away with something: loại bỏ

-Do something up: đóng lại, kéo khóa

-Dress up: wear nice clothing - diện quần áo đẹp

-Drop back: tụt hạng về một vị trí nào đó

-Drop in/by/over: ghé qua mà không hẹn trước

-Drop somebody/something off: đưa ai đó/thứ gì đó đến một nơi và để lại đó

-Drop out: bỏ học

Phrasal verb

-Figure something out: hiểu ra, tìm ra câu trả lời

-Fill something in/out:điền thông tin vào chỗ trồng

-Find out: khám phá ra

-Give somebody away: tiết lộ thông tin, tố cáo ai đó

-Give something away: làm lộ bí mật

-Give in: ngừng đánh nhau hoặc tranh chấp một cách không dứt khoát

-Give something out: phát cho nhiều người (thường là không mất phí)

-Give up: bỏ cuộc

-Grow apart: cách xa nhau dần qua thời gian

-Grow back: mọc lại

-Grow into something: lớn lên đủ đề phù hợp với thứ gì đó

-Grow out of something: quá lớn để phù hợp với một thứ gì đó

-Grow up: trưởng thành, lớn lên

-Hand something down: nhượng lại cho ai đó một món đồ đã dùng rồi

-Hand something in: nộp

-Hand something out: phân phát cho một nhóm người

-Hang in: giữ thái độ tích cực

-Hang on: đợi trong chốc lát

-Hang out: vui chơi

-Hang up: dập máy

-Hold somebody/something back: giữ chân, ngăn ai đó/ thứ gì đó lại

-Hold on: chờ trong chốc lát

-Hold onto somebody/ something: giữ chặt, bám chặt

-Let somebody down: làm ai đó thất vọng

-Let somebody in: cho phép vào trong nhà

-Make something up: bịa đặt, nói dối về một việc gì đó

-Make up: tha thứ, làm hòa với nhau

-Pass away: qua đời

-Pass out: bất tỉnh, ngất

-Pass something up: từ chối, bỏ qua (thường là thứ gì đó tích cực, tốt đẹp)

Phrasal verb

4. Phương pháp ghi nhớ các cụm động từ tiếng Anh (Phrasal verb)

Cụm động từ trong tiếng Anh vô cùng phong phú và đa dạng. Để ghi nhớ được những cụm động từ này một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất, người học có thể áp dụng một số phương pháp sau đây:

-Học theo chủ đề: thường thì một động từ chính sẽ kết hợp với nhiều giới từ để tạo ra nhiều cụm động từ khác nhau. Vì vậy, mỗi ngày bạn có thể tập trung vào học một động từ chính và các cụm động từ phát sinh từ động từ đó.

-Sử dụng mindmap: Sử dụng sơ đồ tư duy dường như là phương pháp hữu hiệu khi học các Phrasal verb. Hình ảnh minh họa dễ nhìn, động từ chính được đặt ở trung tâm của tờ note, kèm theo đó là các nhánh của giới từ có thể đi kèm và nghĩa của cụm động từ đó, sẽ giúp người học ghi nhớ dễ dàng hơn.

-Suy đoán nghĩa của từ: Tìm hiểu nghĩa đen của những từ được ghép với nhau trong cụm động từ, sau đó thử ướm kết quả. Nếu không đúng với nghĩa gốc của nó thì bạn cũng có thêm một lần nhớ thêm về nghĩa của từ đó.

Trên đây là giải thích phrasal verb là gì cũng như một số phrasal verb thông dụng. Chúng tôi hy vọng rằng bài viết này thực sự bổ ích và mang đến những thông tin hữu ích, giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn.

>> Tham khảo thêm: 

Gia sư nổi bật
Nguyễn Thúy Ngọc  Hà Nội
Nguyễn Thúy Ngọc Gia sư môn:  Tiếng Trung Thương lượng
Nguyễn Thanh Hương  Hồ Chí Minh
Nguyễn Thanh Hương Gia sư môn:  Tiếng Việt , Tiếng Anh Từ: 150,000 vnđ/buổi
Nguyễn Đỗ Hồng Đào  Hồ Chí Minh
Nguyễn Đỗ Hồng Đào Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Từ: 200,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Bùi Thị Hạnh Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Từ: 150,000 vnđ/buổi
Bùi VIệt Anh  Hồ Chí Minh
Bùi VIệt Anh Gia sư môn:  Toán , Lý , Tiếng Anh Từ: 150,000 vnđ/buổi
Nguyễn Trang Linh  
Nguyễn Trang Linh Gia sư môn:  Thương lượng
no image  Hà Nội
Nguyễn Minh Nghĩa Gia sư môn:  Toán , Lý , Hóa Từ: 120,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226