Mẹo thi Part 4 TOEIC, bí quyết nghe bài nói chuyện ngắn

  By   Loan   13/10/2020
Part 4 là phần thi Listening cuối cùng và cũng có độ khó cao nhất trong bài thi TOEIC phần nghe. Cũng giống như các phần khác, chúng ta cần nắm được mẹo thi Part 4 TOEIC để làm bài thật tốt và giành được số điểm cao nhất. Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây của Vieclam123.vn để tìm hiểu điều đó nhé.
Xem thêm

1. Cấu trúc Part 4 TOEIC

Ở Part 4, bạn sẽ được nghe 10 bài nói ngắn, chỉ duy nhất một giọng đọc về các chủ đề khác nhau. Mỗi bài nói ngắn sẽ có 3 câu hỏi (toàn part 4 là 30 câu hỏi), mỗi câu hỏi sẽ có 4 đáp án để bạn lựa chọn.

Ở part 4 này sẽ có ít “bẫy” hơn Part 3, tuy nhiên, bạn cũng cần tập trung cao độ để phân tích câu hỏi và lắng nghe nội dung bài nói vì các chủ đề ở Part 4 đa dạng hơn, mức độ khó về từ vựng cũng cao hơn, lượng từ mới cũng nhiều hơn.

Một bài nói trong part 4 thường sẽ có cấu trúc đi từ thông tin chung về đối tượng, sau đó đi sâu vào chi tiết và tiếp theo là phương hướng hoạt động. Bởi vậy, 3 câu hỏi của mỗi bài nói cũng được sắp xếp theo trình tự tương ứng: câu hỏi khái quát, câu hỏi chi tiết, câu hỏi suy luận.

Một số chủ đề thường xuất hiện trong Part 4 là Announcement (Thông báo), Advertisement (Quảng cáo), Speech (Bài diễn thuyết, tọa đàm), Report (Báo cáo, tường thuật), Flight and Airport Announcement (Thông báo ở sân bay, thông báo trên máy bay), Broadcast (chương trình phát thanh truyền hình), Recorded message (Tin nhắn ghi âm).

2. Mẹo thi Part 4 TOEIC: Tránh bẫy hiệu quả

Không chứa quá nhiều bẫy như ở Part 3, việc mà thí sinh cần làm khi xử lý Part 4 là cố gắng phân tích câu hỏi, nghe thật kỹ để chắt lọc được thông tin chính xác. Tuy nhiên, trong Part 4 cũng có 2 “bẫy” thường gặp nhất mà thí sinh cần lưu ý là: “bẫy” trong câu hỏi về thời gian, ngày, tuần, chữ số, số tiền và “bẫy” khi đưa ra quá nhiều thông tin trong bài nói.

Đối với từng “bẫy”, thí sinh nên ghi nhớ một số mẹo hữu ích sau đây:

Bẫy 1: Bẫy trong câu hỏi về thời gian: Với những câu hỏi có xuất hiện thời gian, con số, bài nói thường sẽ đưa ra nhiều con số khác nhau để đánh lạc hướng người nghe. Khi đó, thí sinh cần phải bám sát vào từ khóa của câu hỏi để nghe được đáp án chính xác.

Bẫy 2: Đưa nhiều thông tin thừa trong bài nói: Mẹo để thí sinh tránh được bẫy này chính là đọc kỹ câu hỏi trước khi nghe bài nói. Có như vậy, bạn mới định hình được cấu trúc trong bài, biết được nên nghe kỹ phần thông tin nào và bỏ qua phần thông tin nào. 

Mẹo thi part 4 toeic

Cuối cùng, với Part 4 TOEIC, Vieclam123.vn sẽ tổng hợp cho các bạn một số phương pháp làm bài như sau:

  • Tranh thủ thời gian đọc câu hỏi trước khi vào bài nghe

  • Rèn luyện kỹ năng skim, scan nhanh để gạch trân keyword trong câu hỏi

  • Tập trung nghe các thông tin cần thiết, nhanh chóng bỏ qua phần nội dung không liên quan

  • Theo dõi thông tin theo keyword để tìm đáp án đúng nhanh nhất, tiết kiêm thời gian cho bài sau.

3. Từ vựng trong Part 4 TOEIC

3.1. Từ vựng Part 4 TOEIC chủ đề thông báo, hướng dẫn, quảng cáo

Ở chủ đề “Public Announcements”, bài nói thường xoay quanh các nội dung về thông báo xuất hiện ở sân bay (airport), thông báo trên máy bay (airplane), thông báo ở cửa hàng tạp hóa (department store), trong thư viện (Library), trong nhà hát (theater),...

1. Please stay tuned: hãy theo dõi

2. We are expecting: chúng tôi mong đợi rằng

3. This is [name] with [program]: đây là [tên người nói] với [tên chương trình]

4. We request that S + V: chúng tôi yêu cầu rằng

5. I will be back to you as soon as possible: tôi sẽ liên hệ lại bạn ngay khi có thể

6. It is my (great) pleasure to+V (nguyên thể): Thật là vinh hạnh cho tôi để làm gì..

7. I take great pleasure in V-ing: tôi có được vinh hạnh lớn trong việc….

8. It gives me great pleasure to + V: thật là vinh hạnh cho tôi để làm gì..

9. I’m happy to + V: tôi thấy vui vẻ để...

10.  I’m pleased to + V: tôi hài lòng để làm gì

11. S + (is/are) having a sale: Cái gì đó đang có chương trình giảm giá

12.  S + is (are) 20% off the regular price: Cái gì đó đang được giảm giá 20 %

13.  As I know: Theo như tôi được biết

14. Be due to + V: Bởi vì

15. We apologize for: chúng tôi rất xin lỗi vì...

16. Be sure to + V: Là chắc chắn để...

17. Sign up: Đăng ký

18. Inclement weather: Thời tiết khắc nghiệt

19. Receive a 30% discount: Nhận mức giảm giá 30%

20. Until further notice: Cho đến khi có thông báo mới

21. Inconvenience: sự bất tiện

22. Staff meeting: cuộc họp nhân viên

23. Brand new: mới tinh

24. Agenda: chương trình nghị sự

25. Special Offer: giảm giá đặc biệt

26. Maternity leave: nghỉ hộ sản

27. Gourmet: khách sành ăn

28. Weather lets up: thời tiết đỡ hơn rồi

29. Be good for: tốt cho

30. Reservation: việc đặt chỗ

31. Be in the mood for: đang muốn

32. Specialize in: chuyên về

33. Get a full refund: nhận lại toàn bộ tiền

34. Clearance sale: bán thanh lý

35. Check-out counter: quầy tính tiền

36. Subscribe: đặt, báo

37. Home appliances: vật dụng trong nhà

38. Warranty: sự bảo hành

39. Install: lắp đặt

40. Reasonable: hợp lý

41. Ingredient: thành phần

42. Due date → deadline: hạn chót

43. Understaffed → employee shortage: sự thiếu hụt nhân viên

44. Hire part-time workers → recruit temporary workers: tuyển dụng nhân viên thời hạn

45. Need to get another file cabinet → need additional office furniture: cần thêm đồ đạc văn phòng

46. Be transferred to London → work at London branch: chuyển tới làm việc tại London

47. I’m here for a job interview → He is looking for an employment: anh ấy đang tìm kiếm một công việc

48. Can I call you back later to talk about the tour? (Tôi có thể nói chuyện với bạn sau về chuyến đi được không?)→She is busy with her work at the moment (Cô ấy bận rộn với công việc của cô ấy ở thời điểm hiện tại)

49. I thought the deadline was tomorrow → She has the incorrect information: Cô ấy tiếp nhận thông tin sai

50. He won’t be back here until Saturday → He is out of town for a while: anh ấy rời khỏi thị trấn một khoảng thời gian

51. I guess he’ll be gone for 14 days →He will be away for 2 weeks: Anh ấy sẽ rời đi trong 14 ngày.

52. Be interested in: cảm thấy thú vị về

53. I’m calling about: tôi đang gọi về

54. We are sorry to+ V: chúng tôi xin lỗi để

55. I recommend that S+V: tôi gợi ý rằng

56. On behalf of: thay mặt cho

57. It is necessary to +V: Nó là cần thiết để

58. Show/Indicate: chỉ ra

Mẹo thi part 4 toeic

3.2. Từ vựng Part 4 TOEIC chủ đề tin tức, phát thanh, du lịch

Một số từ vựng trong bài nói Part 4 TOEIC về chủ đề tin tức, phát thanh, du lịch thường gặp như:

1. Start the tour: bắt đầu chuyến du lịch, tham quan

2. Traffic accident on the highway: tai nạn giao thông trên xa lộ

3. Tour commencement: sự bắt đầu chuyến đi tham quan

4. Guided tour: chuyến tham quan có hướng dẫn

5. Explore on your own: tự mình khám phá

6. Commercials: mẩu quảng cáo

7. Show host: người dẫn chương trình cho các show

8. Downtown: trung tâm

9. Ease the traffic: giao thông thông suốt

10. Northbound: đi về hướng bắc

11. Tropical thunderstorm: bão nhiệt đới

12. Severe congestion: tình trạng kẹt xe nghiêm trọng

13. Cottage: nhà tranh

14. Traffic backed up: xe cộ đang bị kẹt cứng

15. Weekly program: chương trình hàng tuần

16. Air: không khí

17. Have one’s Residence: cư trú

18. Wild creature: sinh vật hoang dã

19. Non-toxic cosmetics: mỹ phẩm không chứa chất độc hại

20. Sophisticated : tinh tế, phức tạp

21. Sculpture: ngành/tác phẩm điêu khắc

22. Tour → explore the place: du lịch, khám phá địa điểm mới

23. Well-known writer → famous author: nhà văn nổi tiếng

24. Bottling factory → bottled water manufacturing: nhà máy sản xuất nước đóng chai

25. Stop at a tropical botanical garden → visit to see some plants: dừng chân tại vườn thực vật nhiệt đới

26. Get to the lodge → arrive at the hotel: đến nhà nghỉ, khách sạn

27. The tour lasts for 2 hours → The trip takes 2 hours: chuyến đi kéo dài 2 giờ

28. I’ll guide you for today’s tour (tôi sẽ hướng dẫn bạn trong chuyến đi ngày hôm nay)→ The speaker is a tour guide (người nói là hướng dẫn viên) 

29. You should be back here at the main entrance in one and half hours → People are supposed to meet at the gate in 90 minutes: mọi người nên tập trung ở cửa chính trong vòng 90 phút nữa.

30. I’d like to give you a quick update on the expressway traffic (Tôi sẽ cập nhật nhanh về tình hình giao thông trên đường cao tốc) → The speaker gives the traffic information (Người nói đem đến thông tin về tình hình giao thông)

31. We will leave the island of Halua at 3 PM. → They will depart from the island in the afternoon: chúng ta sẽ rời đảo Halua vào 3 giờ chiều

32. Motorists are advised to avoid Elm St → The listeners are asked to detour: người đi xe mô-tô được yêu cầu đi đường khác.

3.3. Từ vựng part 4 TOEIC chủ đề tin nhắn ghi âm, giới thiệu người

1. Return the call: gọi lại

2. Check with the supervisor: kiểm tra thông tin với giám sát viên

3. I’ll get back to you: Tôi sẽ gọi lại cho bạn

4. Put A through B: nối máy A cho B nói chuyện

5. Get a high evaluation: được đánh giá cao

6. Outstanding Researcher: nhà nghiên cứu xuất sắc

7. Gathering: cuộc họp mặt

8. Give a big applause: nhiệt liệt hoan nghênh

9. It turns out that: hóa ra là

10. The first thing next morning: việc làm đầu tiên trong buổi sáng

11. Host the retirement party: chủ trì buổi liên hoan chia tay

12. Be grateful: biết ơn

13. A devoted worker: người công nhân tận tụy

14. Be due next week: đến hạn vào tuần tới

15. Outline: dàn ý

16. Extension number: số nội bộ

17. Appreciation: sự cảm kích

18. Down from the position: thôi giữ chức vụ

19. Privilege: đặc ân

20. Honorable: vinh dự

Như vậy, trên đây là các mẹo thi Part 4 TOEIC bạn cần phải lưu ý. Đây là một phần tương đối khó nên các bạn hãy chăm chỉ luyện nghe để hoàn thành tốt phần thi này nhé. Vieclam123.vn chúc các bạn thi tốt trong kì thi sắp tới.

>> Bài liên quan:

© 2019 vieclam123 All rights reserved

Hotline

0869.154.226