home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Tham khảo bài học tiếng Anh theo chủ đề trái cây đầy đủ nhất

  By   Administrator   26/03/2020

Khi học tiếng Anh theo chủ đề trái cây, người học sẽ phải nắm được từ vựng về các loại trái cây cũng như mẫu câu thông dụng về chủ đề này. Nếu bạn chưa có kiến thức về chủ đề này thì hãy tham khảo bài viết dưới đây nhé.

1. Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trái cây dễ nhớ nhất

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trái cây vô cùng phong phú, đa dạng, vì vậy người học có thể phân loại các trái cây dựa theo hình dáng, đặc điểm nổi bật để ghi nhớ từ vựng tốt hơn.

1.1 Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây có hình tròn

-Star apple /’stɑ:r ‘æpl/: Quả vú sữa

- Orange /ɒrɪndʒ/: Quả cam

-Mandarin (or tangerine) – /’mændərin/: Quả quýt

-Lemon  /´lemən/: Quả chanh vàng

-Apple  /’æpl/: Quả táo

- Mangosteen /ˈmaŋgəstiːn/: Quả măng cụt

- Peach /pitʃ/: Quả đào

-Lime /laim/: Quả chanh vỏ xanh

-Rambutan /ræmˈbuːtən/: Quả chôm chôm

- Guava  /´gwa:və/: Quả ổi

-Cherry /´tʃeri/: Quả anh đào

- Coconut /’koukənʌt/: Quả dừa

-Jujube /´dʒu:dʒu:b/: Quả táo ta

-Pomegranate /´pɔm¸grænit/: Quả lựu

-Ugli fruit  /’ʌgli’fru:t/: Quả chanh vùng Tây Ấn

-Grapefruit (or pomelo) /’greipfru:t/: Quả bưởi

- Persimmon /pə´simən/: Quả hồng

-Passion-fruit /´pæʃən¸fru:t/: Quả chanh dây (Chanh leo)

-Ambarella /’æmbə’rælə/: Quả cóc

Học tiếng Anh theo chủ đề trái cây

1.2 Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây hình thon dài

-Avocado /¸ævə´ka:dou/: Quả bơ

-Kiwi fruit  /’ki:wi:fru:t/: Quả kiwi

-Sapota sə’poutə/: Quả hồng xiêm

-Mango  /´mæηgou/: Quả xoài

-Papaya (or pawpaw) – /pə´paiə/: Quả đu đủ

-Pear  /peə/: Quả lê

-Watermelon  /’wɔ:tə´melən/: Quả dưa hấu

-Melon /´melən/: Quả dưa

-Honeydew melon  /’hʌnidju: ´melən/: Quả dưa bở ruột xanh

- Cantaloupe /’kæntəlu:p/: Quả dưa vàng

- Indian cream cobra melon /´indiən kri:m ‘koubrə ´melən/: Quả dưa gang

-Granadilla /,grænə’dilə/: Quả dưa Tây

-Honeydew  /’hʌnidju:/: Quả dưa xanh

-Citron /´sitrən/: Quả thanh yên

-Banana /bə’nɑ:nə/: Quả chuối

-Tamarind – /’tæmərind/: Quả me

1.3 Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây vỏ ngoài xù xì

-Jackfruit /’dʒæk,fru:t/: Quả mít

-Pineapple /’pain,æpl/: Quả dứa, thơm

-Durian /´duəriən/: Quả sầu riêng

-Custard-apple /’kʌstəd,æpl/: Quả mãng cầu (na)

- Soursop /’sɔ:sɔp/: Quả mãng cầu xiêm

- Dragon fruit  /’drægənfru:t/: Quả thanh long

1.4 Từ vựng về trái cây có kích thước nhỏ

-Berry /’beri/: Quả dâu

-Green almonds /gri:n ‘ɑ:mənd/: Quả hạnh xanh

- Cranberry  /’krænbəri/: Quả nam việt quất

-Apricot /ˈæ.prɪ.kɒt/: Quả mơ

- Plum /plʌm/: Quả mận

-Grape /greɪp/: Quả nho

-Longan /lɔɳgən/: Quả nhãn

-Kumquat /’kʌmkwɔt/: Quả quất

-Fig /fig/: Quả sung

- Lychee (or litchi)  /’li:tʃi:/: Quả vải

-Date /deit/: Quả chà là

-Strawberry /ˈstrɔ:bəri/: Quả dâu tây

-Jujube  /´dʒu:dʒu:b/: Quả táo ta

-Currant  /´kʌrənt/: Quả nho Hy Lạp

- Chestnut /´tʃestnʌt/: Quả hạt dẻ

-Almond  /’a:mənd/: Quả hạnh

-Raisin /’reizn/: Quả nho khô

-Gooseberry /´gu:zbəri/: Trái phúc bồn tử

-Malay apple /mə’lei ‘æpl/: Quả điều

-Blackberries/´blækbəri/: Quả mâm xôi đen

Như vậy, để học tiếng Anh theo chủ đề trái cây, điều quan trọng nhất là bạn có thể nhớ được lượng từ vựng về các loại hoa quả, từ đó có thể áp dụng linh hoạt trong tiếng Anh giao tiếp khi trao đổi về lĩnh vực này. Chỉ cần có phương pháp học đúng đắn, tận dụng những hình ảnh minh họa dễ nhìn, sinh động chắc chắn sẽ hỗ trợ bạn rất nhiều trong quá trình ghi nhớ.

2. Một số mẫu câu tiếng Anh theo chủ đề trái cây

Học tiếng Anh theo chủ đề trái cây

Bên cạnh việc học từ vựng, việc áp dụng những mẫu câu tiếng Anh thuộc chủ đề này vào thực tế cuộc sống là điều vô cùng cần thiết. Dưới đây là một số mẫu câu thường thấy:

-Would you like to go to the market to buy some tropical fruits? (Bạn có muốn đi đến siêu thị để mua trái cây nhiệt đới  không?)

-What types of fruits do you like most in Vietnam? (Loại trái cây mà bạn yêu thích nhất ở Việt Nam là gì?)

-Do you like strawberry? (bạn có thích dâu tây không?)

-This orange is very watery. (Quả cam này rất mọng nước)

-There are many kinds of tropical fruits. (Có rất nhiều loại trái cây nhiệt đới)

-You can enjoy fruits all year round when you stay in Vietnam. (Bạn có thể thưởng thức trái cây quanh năm nếu như bạn sống ở Việt Nam)
-There are plenty of tropical fruits in Ben Thanh Market. (Có rất nhiều loại trái cây nhiệt đới ở chợ Bến Thành)

-Vietnam exports many types of fruits such as oranges, mangoes, bananas. (Việt Nam xuất khẩu rất nhiều loại hoa quả như cam, xoài, chuối.)

Như vậy, bài viết học tiếng Anh theo chủ đề trái cây đã cung cấp cho các bạn lượng từ vựng phong phú về các loại hoa quả và một số mẫu câu liên quan đến chủ đề này. Chắc hẳn bạn đã cải thiện được kiến thức tiếng Anh về chủ đề này rồi đúng không. Chúc các bạn học tốt.

>> Xem thêm bài viết:

Gia sư nổi bật
no image  Hà Nội
Nguyễn Xuân Kiên Gia sư môn:  Toán , Hóa Từ: 150 vnđ/buổi
Trần Việt Hoàng  Hà Nội
Trần Việt Hoàng Gia sư môn:  Toán , Tiếng Anh Từ: 120,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Phạm Mai Anh Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Thu Nguyet Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Thương lượng
Dương Thùy Linh  Hà Nội
Dương Thùy Linh Gia sư môn:  Tiếng Việt , Lịch sử , Sinh Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Lê Thị Ngân Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Từ: 100,000 vnđ/buổi
n v xuan  Hà Nội
n v xuan Gia sư môn:  Toán Từ: 200,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226