home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết thông dụng nhất

  By   Administrator   09/03/2020

Chủ đề thời tiết là một trong những chủ đề phổ biến nhất với lượng từ vựng phong phú mà người học nhất định cần nắm được. Bài viết dưới đây cung cấp vốn từ vựng về chủ đề này, những cụm thành ngữ thường gặp và những đoạn hội thoại thông dụng.

1.Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết

Một số từ vựng thông dụng:

1.Weather (n): Thời tiết

2. Temperature (n): Nhiệt độ

3. Atmosphere (n): Bầu khí quyển

4.Thermometer (n): nhiệt kế

5.Degree (n): độ

6.Celsius(n): độ C

7.Fahrenheit (n): độ F

8.Weather forecast (n): dự báo thời tiết

9. Wind (n): Gió

10. Windy (adj): Nhiều gió

11. Cloud (n) : Mây

12. Cloudy(n): Nhiều mây

13.Sun (n): Mặt trời

14. Sunny (adj): Có nắng

15.Sunshine (n): Ánh nắng

16.Clear (adj): trời trong trẻo, quang đãng 

17.Haze(adj): màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng

18. Rain (n):Mưa

19.Rainfall: lượng mưa

20.Torrential rain: mưa như thác đổ

21.Rainy (adj): có mưa

22.Fog (n): Sương mù

23.Foggy (adj): có sương mù

24.Mist (n): sương muối

25.Misty (adj): nhiều sương muối

26.Storm (n): bão

27.Stormy (adj): có bão

28.Snow (n): tuyết

29.Snowy (adj): trời có tuyết

30.Dry (adj): khô, khô hạn

31.Warm (adj): ấm áp

32.Cold (adj): lạnh

33.Cool (adj): mát mẻ

34.Hot  (adj): nóng

35.Baking hot (adj) : nóng như thiêu

36.Wet  (adj): ẩm ướt

37.Damp (adj): ẩm thấp, ẩm ướt

38.Erratic (adj): thất thường

39.Frosty  (adj): giá rét

40.Chilly (adj): lạnh thấu xương

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết

41.Blustery (adj): có gió lớn, dữ dội

42.Dull (adj): u ám, ảm đạm

43.Mild (adj); ôn hòa, ấm áp

44.Fine (adj): đẹp, trời quang

45.Thunder (n): sấm sét

46.Hailstone (n): mưa đá

47.Downpour (n) :mưa to như trút nước

48.Blizzard (n): trận bão tuyết

49.Rainbow (n): cầu vồng

50.Raincoat (n): áo mưa

51.Dew (n); sương

52.Sleet (n): mưa tuyết

53.Snowflake (n): bông tuyết

54.Puddle (n): vũng nước

55.Lightning (n): chớp, sấm chớp

56.Tornado (n): Lốc xoáy

57.Typhoon(n): bão lớn

58.Hurricane (n): bão tố

59.Flood (n): lũ

60.Drought : hạn hán

61.Ice (n): Băng

62.Icy (adj): đóng băng, lạnh cóng

63.Shower (n): mưa rào nhẹ

64.Breeze (adj): gió nhẹ

65.Gale (adj): gió giật

66.Humid (adj): ẩm

67.Climate Change (n): biến đổi khí hậu

68.Global Warming (n): hiện tượng ấm nóng toàn cầu

2. Một số thành ngữ tiếng Anh chủ đề thời tiết

-Storm in a teacup (dịch nôm na là “cơn bão trong một tách trà”): phóng đại vấn đề.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết

Ví dụ: Don’t worry. It’s is storm in a teacup (Đừng lo lắng. Nó chỉ là phóng đại thôi)

-Chasing rainbows (dịch nôm na là “đuổi theo cầu vồng”) – cố gắng thực hiện điều không thể.

Ví dụ: She tried to become a famous singer, but her friend advised her to give up chasing rainbow.(Cô ấy cố gắng trở thành ca sĩ nổi tiếng, nhưng bạn cô ấy khuyên cô ấy từ bỏ ước mơ viển vông đó đi)

-Lightning fast (dịch nôm na là “nhanh như chớp”) – chạy rất nhanh.

Ví dụ: Tom woke up late so he run as lightning fast in order not to be late for school. (Tom dậy muộn nên anh ấy chạy nhanh như chớp để không bị muộn học)

-Head in the clouds (dịch nôm na là “đầu óc trên mây”) – có những ý tưởng không thực tế.

Ví dụ: He can’t focus on the problem, he put his head in the clouds. (Anh ấy không thể tập trung vào vấn đề, anh ấy để đầu óc trên mây)

-Raining cats and dogs: dùng để chỉ một cơn mưa lớn.

Ví dụ: I shouldn’t go out because it is rain cats and dogs.(Tôi không nên ra ngoài bởi vì trời mưa tầm tã)

-Face like thunder (dịch nôm na là “mặt như sấm sét”) – tức giận, buồn bã ra mặt. 

Ví dụ: I see his face like thunder, what happened? (Tôi thấy mặt anh ta trông rất tức giận, đã xảy ra chuyện gì vậy?)

-Snowed under (dịch nôm na là “ngập dưới tuyết”) – có quá nhiều việc phải làm.

Ví dụ: Linda always snowed under at work. (Linda luôn ngập đầu trong công việc)

-Under the weather (dịch nôm na là “chịu ảnh hưởng thời tiết”) – mệt, ốm, uể oải

Ví dụ: I can’t go to work because I feel under the weather (Tôi không thể đi làm vì tôi cảm thấy rất mệt.)

3. Một số câu hội thoại chủ đề thời tiết

Khi muốn hỏi về thời tiết, nhiệt độ, có thể sử dụng một số cách hỏi sau:

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết

-What’s the weather like? (Thời tiết thế nào?)

-What’s the forecast like? (Dự báo hôm nay thế nào?)

-What’s the temperature today? (Nhiệt độ ngày hôm nay bao nhiêu?)

-Do you think the weather is nice tomorrow? (Bạn nghĩ thời tiết ngày mai có tốt không?)

Khi nhận được câu hỏi về thời tiết, người nghe sẽ trả lời tùy theo tình hình thời tiết, ví dụ:

-It’s a nice day with sunny. (Hôm nay trời đẹp có nắng)

-It’s rainy all day. (Hôm nay mưa cả ngày)

-It’s forecast to rain. (Dự báo có mưa)

-It’s going to rain tonight. (Tối nay trời có mưa đấy)

-It’s unbroken sunshine. (Trời quang đãng)

-It’s scorching hot. (Trời cực kỳ nóng, bỏng (nắng) cháy da thịt)

-It’s torrential rain. (Trời  mưa lớn, nặng hạt)

-The sky’s overcast.( Trời u ám)

-It’s going to freeze tonight. (Tối nay trời lạnh)

-It should clear up later. (Trời sẽ quang đãng ngay thôi)

Bài viết trên đây đã mang đến cho bạn những thông tin chung về từ vựng chủ đề thời tiết. Hy vọng bài viết giúp các bạn học từ vựng tốt hơn và cải thiện trình độ tiếng Anh của mình. Chúc các bạn học tốt!

>>>> Tham khảo thêm:

Gia sư nổi bật
no image  Hà Nội
Nguyễn Xuân Kiên Gia sư môn:  Toán , Hóa Từ: 150 vnđ/buổi
Trần Việt Hoàng  Hà Nội
Trần Việt Hoàng Gia sư môn:  Toán , Tiếng Anh Từ: 120,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Phạm Mai Anh Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Thu Nguyet Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Thương lượng
Dương Thùy Linh  Hà Nội
Dương Thùy Linh Gia sư môn:  Tiếng Việt , Lịch sử , Sinh Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Lê Thị Ngân Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Từ: 100,000 vnđ/buổi
n v xuan  Hà Nội
n v xuan Gia sư môn:  Toán Từ: 200,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226