Chia sẻ phương pháp học tiếng Anh theo chủ đề gia đình

  By   Administrator   23/03/2020

Học tiếng Anh theo chủ đề gia đình là một trong những chủ đề được quan tâm bởi nhiều đối tượng người học. Vậy khi học tiếng Anh theo chủ đề này, bạn cần phải lưu ý những gì và học như thế nào để đạt được hiệu quả cao, hãy cùng tìm hiểu nhé.

1.Cách học tiếng Anh theo chủ đề gia đình

Tiếng Anh chủ đề gia đình là một chủ đề khá dễ và đã trở nên vô cùng quen thuộc với người học. Tuy nhiên để nắm được từ vựng và ngữ pháp cũng như biết cách ứng dụng lượng kiến thức đã học vào việc sử dụng thành thạo, linh hoạt tiếng Anh vẫn còn là khó khăn đối với rất nhiều người học. Vậy phương pháp học tập nào là hiệu quả nếu bạn muốn học tiếng Anh theo chủ đề gia đình? Dưới đây là một số phương pháp có thể sẽ hữu ích với bạn:

-Chia nhỏ từ vựng: Tiếng Anh theo chủ đề gia đình là một chủ đề rộng, vì vậy việc chia nhỏ chủ đề này ra nhiều nhóm từ liên quan đến nhau sẽ giúp bạn học tập hiệu quả hơn và ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Ví dụ bạn có thể chia từ vựng chủ đề gia đình thành các nhóm nhỏ hơn như từ vựng về các thành viên trong gia đình, về các thành viên bên nội, bên ngoại, hay về các kiểu gia đình, các đồ vật trong gia đình.

-Ứng dụng vào thực tế: Khi học tiếng Anh theo chủ đề gia đình, bạn nên liên tưởng đến những thành viên trong gia đình bạn và thường xuyên sử dụng để có thể ghi nhớ từ nhanh chóng. Thêm vào đó, với mỗi từ mà bạn học được, bạn cũng nên tập đặt câu với nó. Cách học này sẽ giúp bạn cải thiện vốn từ vựng và ngữ pháp nhanh chóng đấy.

-Sử dụng giấy nhớ: Cách học này có thể sẽ rất hữu hiệu nếu bạn muốn ghi nhớ các đồ vật trong gia đình. Đây đều là những thiết bị quen thuộc mà ngày ngày bạn đều sử dụng nó. Một cách hay để có thể học những từ vựng này đó chính là sử dụng giấy note để ghi tên tiếng Anh và dán vào đồ vật đó. Cho đến khi bạn đã quá quen thuộc và cảm thấy bản thân có thể vận dụng linh hoạt từ vựng đó rồi thì hãy xé bỏ tờ note đó nhé.

Học tiếng Anh theo chủ đề gia đình

2.Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình

Để học tiếng Anh theo chủ đề gia đình, điều quan trọng nhất là bạn phải nắm được vốn từ vựng liên quan đến chủ đề này. Việc chia nhỏ từ vựng thành các nhóm từ có nét tương đồng sẽ giúp các bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn, cụ thể như một số các nhóm từ sau đây.

2.1  Từ vựng tiếng Anh về các thành viên trong gia đình

- Father/ˈfɑː.ðɚ/ (n) bố

- Mother /ˈmʌð.ɚ/ (n) mẹ

- Son /sʌn/ (n) con trai

- Daughter/ˈdɔː.tər/ (n) con gái

- Parent /ˈper.ənt/ (n) bố/mẹ

- Child /tʃaɪld/ (n) con

-Wife /waɪf/ (n)  vợ

- Husband /ˈhʌz.bənd/ (n) chồng

- Sibling /ˈsɪb.lɪŋ/ (n) anh/chị/em ruột

- Brother /ˈbrʌð.ɚ/ (n) anh trai/em trai

- Sister /ˈsɪs.tər/ (n)  chị gái/em gái

-Relative /ˈrel.ə.t̬ɪv/ (n) họ hàng

- Uncle /ˈʌŋ.kəl/ (n) bác trai/cậu/chú

- Aunt /ænt/ (n) bác gái/dì/cô

- Nephew /ˈnef.juː/ (n) cháu trai

- Niece /niːs/ (n) cháu gái

- Grandmother /ˈɡræn.mʌð.ɚ/ (n) bà

- Grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðɚ/ (n) ông

- Grandparent /ˈɡræn.per.ənt/ (n) ông bà

- Grandson /ˈɡræn.sʌn/ (n) cháu trai

- Granddaughter /ˈɡræn.dɑː.t̬ɚ/ (n) cháu gái

- Grandchild /ˈɡræn.tʃaɪld/ (n) cháu

- Cousin /ˈkʌz.ən/ (n) anh chị em họ

2.2  Từ vựng liên quan đến nhà vợ, nhà chồng

- Mother-in-law /ˈmʌð.ɚ.ɪn.lɑː/ (n) mẹ chồng/mẹ vợ

- Father-in-law /ˈfɑː.ðɚ.ɪn.lɑː/ (n) bố chồng/bố vợ

- Son-in-law /ˈsʌn.ɪn.lɑː/ (n) con rể

- Daughter-in-law /ˈdɑː.t̬ɚ.ɪn.lɑː/ (n) con dâu

- Sister-in-law /ˈsɪs.tɚ.ɪn.lɑː/ (n) chị/em dâu

- Brother-in-law /ˈbrʌð.ɚ.ɪn.lɑː/ (n) anh/em rể

2.3  Từ vựng về các kiểu gia đình

- Nuclear family  /ˈnu·kli·ər ˈfæm·ə·li/ (n): Gia đình hạt nhân

- Extended family  /ɪkˈsten·dɪd ˈfæm·ə·li/(n): Đại gia đình

- Single parent /ˈsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt/ (n): Bố/mẹ đơn thân

- Only child /ˌoʊn.li ˈtʃaɪld/ (n): Con một

Học tiếng Anh theo chủ đề gia đình

2.4 Từ vựng miêu tả các mối quan hệ trong gia đình

- Close to /kloʊs tə/ Thân thiết với

- Get along with /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ Có mối quan hệ tốt với

- Admire /ədˈmaɪr/: Ngưỡng mộ

- Rely on /rɪˈlaɪ ɑːn/: Dựa dẫm vào tin tưởng vào

- Look after /lʊk ˈæf.tɚ/: Chăm sóc

- Bring up /brɪŋ ʌp/: Nuôi nấng

- Age difference /eɪdʒ ˈdɪf.ɚ.əns/: Khác biệt tuổi tác

2.5 Từ vựng tiếng Anh về các đồ vật 

- Armchair  /’ɑ:mt∫eə/: Ghế có tay vịn

- Bed /bed/: Giường

- Bedside table  /ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl/: Bàn để cạnh giường ngủ

- Bookcase /’bukkeis/: Giá sách

- Bookshelf /’buk∫elf/: Giá sách

- Chair /t∫eə/: Ghế

- Chest of drawers  /ʧɛst ɒv drɔːz /: Tủ ngăn kéo

- Clock /klɔk/: Đồng hồ

- Coat stand /kəʊt stænd /: Cây treo quần áo

- Coffee table /ˈkɒfi ˈteɪbl /: Bàn uống nước

- Cupboard /’kʌpbəd/: Tủ chén

- Desk /desk/: Bàn

- Double bed /ˈdʌbl bɛd/: Giường đôi

- Mirror  /’mirə/: Gương

- Piano /’piænou/: Đàn piano

- Sideboard  /’saidbɔ:d/: Tủ ly

- Sofa  /’soufə/: Ghế sofa

- Stool /stu:l/: Ghế đẩu

- Wardrobe  /’wɔ:droub/: Tủ quần áo

- Filing cabinet /ˈfaɪlɪŋ ˈkæbɪnɪt /: Tủ đựng giấy tờ

- Alarm clock  /əˈlɑːm klɒk/: Đồng hồ báo thức

- Bathroom scales  /ˈbɑːθru(ː)m skeɪlz/: Cân sức khỏe

- CD player /siː-diː ˈpleɪə/: Máy chay CD

- Electric fire  /ɪˈlɛktrɪk ˈfaɪə/: Lò sưởi điện

- Game console  /geɪm kənˈsəʊl/: Máy chơi điện tử

- Gas fire /gæs ˈfaɪə/: Lò sưởi ga

- Hoover  /’hu:və/: Máy hút bụi

- Iron  /’aiən/: Bàn là

- Lamp  /læmp/: Đèn bàn

- Radiator  /’reidieitə/: Lò sưởi

- Radio  /’reidiou/: Đài

- Record player  /ˈrɛkɔːd ˈpleɪə/: Máy hát

- Spin dryer /spɪn ˈdraɪə/: Máy sấy quần áo

- Stereo /’steriou/: Máy stereo

- Telephone  /’telifoun/: Điện thoại

- Television  /’teliviʒn/: Tivi

- Washing machine  /ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/: Máy giặt

- Blanket  /’blæηkit/: Chăn

- Carpet  /’kɑ:pit/: Thảm trải nền

- Cushion  /’ku∫n/: Đệm

- Duvet /’dju:vei/: Chăn

- Pillow  /’pilou/: Gối

- Rug  /rʌg/: Thảm lau chân

- Sheet /∫i:t/: Ga trải giường

- Towel  /ˈteɪb(ə)lˌklɒθ/: Khăn tắm

- Wallpaper  /’wɔ:l,peipə/: Giấy dán tường

-Bath /bɑ:θ/: Bồn tắm

- Bin /bin/: Thùng rác

- Broom  /bru:m/: Chổi

- Bucket  /’bʌkit/: Cái xô

- Coat hanger  /kəʊt ˈhæŋə/: Móc treo quần áo

- Cold tap  /kəʊld tæp/: Vòi nước lạnh

- Door handle /dɔː ˈhændl/: Tay nắm cửa

- Door knob  /dɔː nɒb/: Núm cửa

- Dustbin  /’dʌstbin/: Thùng rác

- Dustpan and brush  /ˈdʌstpæn ænd brʌʃ/: Hót rác và chổi

- Flannel  /’flænl/: Khăn rửa mặt

- Fuse box  /fjuːz bɒks/: Hộp cầu chì

- Hot tap /hɒt tæp/: Vòi nước nóng

- Houseplant  /ˈhaʊsplɑːnt/: Cây trồng trong nhà

- Ironing board  /ˈaɪənɪŋ bɔːd/: Bàn kê khi là quần áo

- Lampshade  /ˈlæmpʃeɪd/: Chụp đèn

- Light switch  /laɪt swɪʧ/: Công tắc đèn

- Mop /mɔp/: Cây lau nhà

- Ornament  /’ɔ:nəment/: Đồ trang trí trong nhà

- Painting  /ˈpeɪntɪŋ/: Bức họa

- Plug  /plʌg/: Phích cắm

- Plug socket  /plʌg ˈsɒkɪt/: Ổ cắm

- Poster  /’poustə(r)/: Bức ảnh lớn

- Sponge  /spʌndʒ/: Mút rửa bát

- Tap  /tæp/: Vòi nước

- Torch  /’tɔ:t∫/: Đèn pin

- Vase  /vɑ:z/: Bình hoa

3.Một số mẫu câu để học tiếng Anh theo chủ đề gia đình

Học tiếng Anh theo chủ đề gia đình

Sau khi đã nắm vững được từ vựng liên quan, khi học tiếng Anh theo chủ đề gia đình, bạn cần biết cách áp dụng để nói hoặc viết những mẫu câu giới thiệu gia đình, cụ thể như:

-My parents always try to spend time with us to help us do our homework. (Bố mẹ tôi luôn cố gắng dành thời gian để hướng dẫn chúng tôi làm bài tập về nhà.)

-My family is considered a nuclear family. (Gia đình tôi được xem là một gia đình hạt nhân (gia đình chỉ có bố mẹ và các con)

-Because I live in an extended family, I can ask others to take care of my children. (Bởi vì tôi sống trong một gia đình nhiều thế hệ nên tôi có thể nhờ các thành viên khác trong gia đình chăm con hộ tôi. )

-It is believed that a single-parent house is not a suitable environment for children to grow up, however,  it is partly true. (Mọi người thường tin rằng gia đình đơn thân không phải là một môi trường tốt cho trẻ em phát triển, tuy nhiên, điều đó không hoàn toàn đúng.)

- As I am an only child, I have a very close relationship with my parents. ( Vì tôi là con một nên tôi có một tình cảm gắn bó thân thiết với bố mẹ của tôi.)

-To be honest, I don’t get along well with my older sister. (Thành thật mà nói, tôi không có mối quan hệ thân thiết với chị gái tôi.)

-I really admire my older brother because he is very good at English. (Tôi thực sự ngưỡng mộ anh trai tôi vì anh ấy rất tốt tiếng Anh)

-My son has never let me down . (Con trai tôi chưa từng làm tôi thất vọng)

-I get along the most  with my mom in my family. (Tôi thân nhất với mẹ trong gia đình)

Học tiếng Anh chủ đề gia đình cần phải được đi đôi với thực hành thì lượng từ vựng và mẫu câu mới được áp dụng một cách triệt để và phát huy tác dụng nhất. Hãy chăm chỉ luyện tập và cố gắng học nhiều bài tiếng Anh theo nhiều chủ đề khác nhau nữa nhé. 

>>> Xem thêm ngay:

Gia sư nổi bật
Marco Aurelio Alves de Oliveira  Hải Phòng
Marco Aurelio Alves de Oliveira Gia sư môn:  Ngoại ngữ khác Từ: 500,000 vnđ/buổi
Nguyễn Thị Như Quỳnh  Đồng Nai
Nguyễn Thị Như Quỳnh Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Luyện chữ đẹp Từ: 100,000 vnđ/buổi
Nguyễn Hồng Tâm  Bà Rịa Vũng Tàu
Nguyễn Hồng Tâm Gia sư môn:  Đàn Từ: 180,000 vnđ/buổi
no image  
Lê Thị Mỹ Ngọc Gia sư môn:  Thương lượng
Nguyễn Thị Hường  Hồ Chí Minh
Nguyễn Thị Hường Gia sư môn:  Toán , Lý , Tiếng Việt Từ: 220,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Nguyễn Thị Tình Gia sư môn:  Toán , Hóa , Luyện chữ đẹp Từ: 120,000 vnđ/buổi
Nguyễn Thị Hoài Phương  Hà Nội
Nguyễn Thị Hoài Phương Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Tiếng Anh Từ: 200,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226

1
Bạn cần hỗ trợ ?