home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Làm thế nào để giúp con học tiếng Anh lớp 6 hiệu quả

  By   Administrator   16/03/2020

Khi trẻ lên lớp 6, trẻ bước sang giai đoạn chuyển cấp vô cùng quan trọng vì vậy để giúp con học tiếng Anh lớp 6 hiệu quả, các bậc phụ huynh cũng cần hỗ trợ định hướng kiến thức và phương pháp học cho trẻ. Cùng tham khảo lời khuyên làm thế nào để giúp con học tiếng Anh lớp 6 hiệu quả sau đây nhé.

1. Những việc cần làm để con học tiếng Anh lớp 6 hiệu quả

Cách để con học tốt môn tiếng Anh lớp 6

Ở lứa tuổi này, trẻ đã có thể tự học và phụ huynh không còn cần dành quá nhiều thời gian để học cùng con. Tuy nhiên, việc định hướng và giúp con xây dựng kế hoạch học tập là điều mà các bậc phụ huynh ở giai đoạn này cần làm. Dưới đây là một vài lời khuyên mà phụ huynh có thể áp dụng đối với việc học tiếng Anh lớp 6 của con.

Đặt niềm tin vào con: Việc thể hiện sự tin tưởng vào việc con nhất định sẽ làm được tạo động lực học rất nhiều cho trẻ. Luôn luôn khuyến khích con học tập tốt, ghi nhận thành tích và sự cố gắng cả con là điều mà mỗi đứa trẻ đều muốn được nhận. Việc đặt niềm tin này sẽ giúp trẻ học tập một cách chủ động hơn, không có cảm giác bị ép buộc hay áp lực quá.

Khởi tạo động lực cho trẻ: Để làm được việc này, các bậc phụ huynh có thể lấy những tấm gương học tiếng Anh tốt để khơi dậy cho trẻ mong muốn sẽ được như tấm gương ấy. Thêm vào đó, phụ huynh cũng nên nói với con về lợi ích của việc học tiếng Anh như có thể tự tin giao tiếp với người nước ngoài, có thể đi du lịch ở nhiều quốc gia trên thế giới, có thể đi du học và làm việc ở môi trường quốc tế. Như vậy trẻ sẽ ước mơ về tương lai và có định hướng và mục tiêu cụ thể khi chinh phục tiếng Anh.

Xây dựng kế hoạch học tập cho trẻ: Việc xây dựng một thời gian biểu phù hợp nên được thiết lập tùy vào trình độ tiếng Anh hiện tại của con. Với những kĩ năng tiếng Anh còn yếu, phụ huynh nên sắp xếp nhiều thời gian để con rèn luyện kỹ năng đó. Việc xây dựng kế hoạch học tập chỉ vì muốn đặt mục tiêu và tạo dựng thói quen cho con. Đừng có đặt áp lực về kết quả học tập hay thành tích học của con ở giai đoạn chuyển cấp này.

Sử dụng nguồn tài liệu tiếng Anh trực tuyến: Việc sử dụng tài liệu trực tuyến là một cách hữu ích giúp trẻ tự rèn luyện cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Nguồn tài liệu vô cùng phong phú, đa dạng, giúp trẻ không những ôn luyện những kiến thức lý thuyết trên lớp mà còn mở rộng nội dung học hơn và có nhiều bài tập thực hành để trẻ tự làm.

Việc của các bậc phụ huynh là cần tìm cho con em mình nguồn học đáng tin cậy để mang đến cho trẻ những bài giảng chất lượng nhất.

2. Phần kiến thức tiếng Anh lớp 6 cần nắm vững

Phần kiến thức tiếng Anh lớp 6 cần nắm vững

Chắc hẳn câu hỏi học tiếng Anh lớp 6 như thế nào, cách học và nội dung học có gì khác biệt là băn khoăn của rất nhiều bậc phụ huynh và các em học sinh. Chúng ta cùng tìm hiểu xem khi bắt đầu bước chân vào lớp 6 thì bé sẽ phải học những phần nội dung kiến thức nào nhé.

Học từ vựng: Từ vựng là phần không thể thiếu nếu muốn học tốt tiếng Anh ở mọi cấp độ. Tuy nhiên, khi trẻ đã lên lớp 6 thì lượng từ vựng ở các chủ đề chắc chắn sẽ nhiều hơn và khó hơn các cấp độ dưới. Bên cạnh đó, không chỉ là học từ vựng đơn thuần mà học sinh còn cần biết cách đặt câu với từ vựng đó và ứng dụng vào những tình huống cụ thể.

Học cấu trúc câu: Học sinh cần nắm được những cấu trúc ngữ pháp cơ bản, các thì được sử dụng trong tiếng Anh và làm nhiều bài tập về các cấu trúc ngữ pháp đó. Sau khi học xong cấu trúc câu cần phải thường xuyên áp dụng vào kỹ năng nói và viết.

Luyện kỹ năng đọc hiểu: Luyện cách đọc một đoạn văn bản ngắn, ôn luyện nhiều dạng bài đọc khác nhau và tìm hiểu các cách đọc hiệu quả như đọc và tìm ý chính. Đây chính là cách tốt nhất để trẻ hiểu được từ vựng và nhìn nhận mặt chữ.

Luyện nghe: Các bạn học sinh nên nghe nhiều lần, nghe những bài nghe có giọng đọc chậm, rõ ràng để có thể hiểu được nội dung bài nghe. Để tránh nhàm chán và nản chí, các bạn học sinh có thể chọn lựa nhiều nguồn nghe khác nhau để có thể vừa nghe vừa giải trí.

Luyện nói: Việc tập nói ở lớp 6 sẽ giúp các bạn học sinh có thể nói trôi chảy khi đã lên những lớp cao hơn. Ở giai đoạn này, trẻ cần phải vượt qua nỗi sợ hoặc ngại nói để thực hành nói mọi lúc mọi nơi bắt đầu từ những câu từ đơn giản nhất.

3. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo chủ đề

Bên cạnh việc định hướng việc học của trẻ, phụ huynh cũng có thể cho trẻ ôn luyện vốn từ vựng theo một số chủ đề sau đây, cụ thể.

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo chủ đề

3.1 Chủ đề “My new school” 

-art /aːt/ (n): nghệ thuật

-boarding school /ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/ (n): trường nội trú

-classmate /ˈklæs.meɪt/ (n): bạn học

-equipment /ɪˈkwɪp mənt/ : (n) thiết bị

-greenhouse /ˈɡriːn.haʊs/ (n): nhà kính

-judo /ˈdʒuː.doʊ/ (n): môn võ judo

-swimming pool /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ (n): hồ bơi

-pencil sharpener /ˈpen·səl ˌʃɑr·pə·nər/ (n): đồ chuốt bút chì

-compass /ˈkʌm·pəs/ (n): com-pa

-school bag /ˈskuːl.bæɡ/ (n): cặp đi học

-rubber /ˈrʌb·ər/ (n): cục tẩy

-calculator /ˈkæl·kjəˌleɪ·t̬ər/ (n): máy tính

-pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/ (n): hộp bút

-notebook /ˈnoʊtˌbʊk/ (n): vở

-bicycle /ˈbɑɪ·sɪ·kəl/ (n): xe đạp

-ruler /ˈru·lər/ (n): thước

-textbook /ˈtekstˌbʊk/ (n): sách giáo khoa

-activity /ækˈtɪv·ɪ·t̬i/ (n): hoạt động

-creative /kriˈeɪ·t̬ɪv/ (adj): sáng tạo

-excited /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/ (adj): phấn chấn, phấn khích

3.2 Chủ đề “My home”

từ vựng chủ đề My home

-country house /ˌkʌn.tri ˈhaʊs/ (n): nhà ở nông thôn

-villa /ˈvɪl.ə/ (n): biệt thự

-stilt house /stɪltsˌhaʊs / (n): nhà sàn

-apartment /əˈpɑːrt.mənt/ (n): căn hộ

-living room /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ (n): phòng khách

-bedroom /ˈbed.ruːm/ /ˈbed.rʊm/ (n): phòng ngủ

-kitchen /ˈkɪtʃ·ən/ (n):nhà bếp

-bathroom /ˈbæθ.ruːm/ /ˈbæθ.rʊm/ (n): nhà tắm

-hall /hɑːl/ (n): phòng lớn

-attic /ˈæt̬.ɪk/ (n): gác mái

-amp /læmp/ (n): đèn

-toilet /ˈtɔɪ·lɪt/ (n): nhà vệ sinh

-bed /bed/ (n): giường

-cupboard /ˈkʌb·ərd/ (n): tủ chén

-wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/ (n): tủ đựng quần áo

-fridge /frɪdʒ/ (n): tủ lạnh

-chair /tʃeər/ (n): ghế

-air-conditioner /ˈeər kənˌdɪʃ·ə·nər/ (n) máy điều hòa không khí

-table /ˈteɪ bəl/ (n): bàn

-sofa /ˈsoʊ·fə/ (n): ghế trường kỷ, ghế sô pha

-behind /bɪˈhaɪnd/ (pre): ở phía sau, đằng sau

-between /bɪˈtwin/ (pre): ở giữa

-chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ (n): ngăn kéo tủ

-crazy /ˈkreɪ.zi/ (adj): kì dị, lạ thường

-department store /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/ (n): cửa hàng bách hóa

-washer /ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/ (n) máy rửa bát (chén) đĩa

-furniture /ˈfɜr nɪ tʃər/ (n): đồ đạc trong nhà, đồ gỗ

-in front of /ɪn ‘frʌnt ʌv/ (pre): ở phía trước, đằng trước

-messy /ˈmes.i/ (adj): lộn xộn, bừa bộn

-microwave /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ (n): lò vi sóng

-move /muːv/ (v): di chuyển, chuyển nhà

-next to /’nɛkst tu/ (pre): kế bèn, ở cạnh

-under /ˈʌn dər/ (pre): ở bên dưới, phía dưới

3.3 Chủ đề “My friends”

Từ vựng tiếng Anh chủ đề My friends

- active /ˈæk tɪv/ (adj): hăng hái, năng động

-appearance /əˈpɪər·əns/ (n): dáng vẻ, ngoại hình

-boring /ˈbɔː.rɪŋ/ (adj): buồn tẻ

-confident /ˈkɒn fɪ dənt/ (adj): tự tin, tin tưởng

-curious /ˈkjʊər·i·əs/ (adj): tò mò, thích tìm hiểu

-gardening /ˈɡɑrd·nɪŋ/ (v): làm vườn

-firefighter /ˈfɑɪərˌfɑɪ·t̬ər/ (n): lính cứu hỏa

-fireworks /ˈfɑɪərˌwɜrks/ (n): pháo hoa

-funny /ˈfʌn i/ (adj): buồn cười, thú vị

-generous /ˈdʒen·ə·rəs/ (adj): rộng rãi, hào phóng

-patient /ˈpeɪ·ʃənt/ (adj): điềm tĩnh

-personality /ˌpɜr·səˈnæl·ɪ·t̬i/ (n): tính cách, cá tính

-reliable /rɪˈlɑɪ·ə·bəl/ (adj): đáng tin cậy

-serious /ˈsɪr.i.əs/ (adj): nghiêm túc

-shy /ʃɑɪ/ (adj): bẽn lẽn, hay xấu hổ

-sporty /ˈspɔːr.t̬i/ (adj): dáng thể thao, khỏe mạnh

3.4 Chủ đề “My neighbourhood”

Từ vựng chủ đề My neighbourhood

-statue /ˈstætʃ·u/ (n): tượng

-square /skweər/ (n): quảng trường

-railway station /ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/ (n): nhà ga

-cathedral /kəˈθi·drəl/ (n): nhà thờ

-memorial /məˈmɔːr.i.əl/(n): đài tưởng niệm

-left /left/ (n, a): trái

-right /raɪt/ (n, a): phải

-straight /streɪt/ (n, a): thẳng

-narrow /ˈner.oʊ/ (a): hẹp

-noisy /ˈnɔɪ.zi/ (a): ồn ào

-crowded /ˈkraʊ.dɪd/ (a): đông đúc

-quiet /ˈkwaɪ ɪt/ (a): yên tĩnh

-art gallery /ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/ (n): phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

-backyard /ˌbækˈjɑːrd/ (n): sân phía sau nhà

-cathedral /kəˈθi·drəl/ (n): nhà thờ lớn, thánh đường

-convenient /kənˈvin·jənt/ (adj): thuận tiện, thuận lợi

-dislike /dɪsˈlɑɪk/ (v): không thích, không ưa, ghét

-exciting /ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/ (adj): thú vị, lý thú, hứng thú

-fantastic /fænˈtæs·tɪk/ (adj): tuyệt vời

-historic /hɪˈstɔr ɪk/ (adj): cổ, cổ kính

-inconvenient /ˌɪn·kənˈvin·jənt/ (adj): bất tiện, phiền phức

-incredibly /ɪnˈkred·ə·bli/ (adv): đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ

-modern /ˈmɑd·ərn/ (adj): hiện đại

-pagoda /pəˈɡoʊ·də/ (n): ngôi chùa

-palace /ˈpæl·əs/ (n): cung điện, dinh, phủ

-peaceful /ˈpis·fəl/ (adj): yên tĩnh, bình lặng

-polluted /pəˈlut/ (adj): ô nhiễm

-suburb /ˈsʌb·ɜrb/ (n): khu vực ngoại ô

-temple /ˈtem·pəl/ (n): đền, điện, miếu

-terrible /ˈter·ə·bəl/ (adj): tồi tệ

-workshop /ˈwɜrkˌʃɑp/ (n) phân xưởng (sản xuất, sửa chữa…)

3.5 Chủ đề “Tet holiday”

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết

-flower /ˈflɑʊ·ər/ (n): hoa

-firework /ˈfaɪr.wɝːk/ (n): pháo hoa

-lucky money /ˈlʌk i ˈmʌn i/ (n): tiền lì xì

-apricot blossom /ˈeɪ.prɪ.kɑːt ˈblɑs·əm/ (n): hoa mai

-peach blossom /pitʃ ˈblɑs·əm/ (n) hoa đào

-make a wish: ước một điều ước

-go to a pagoda: đi chùa

-decorate /ˈdek·əˌreɪt/ (v): trang trí, trang hoàng

-plant trees: trồng cây

-watch fireworks: xem pháo hoa

-hang a calendar: treo một cuốn lịch

-give lucky money: cho tiền lì xì

-do the shopping: mua sắm

-visit relative: thăm người thân

-buy peach blossom: mua hoa đào

-clean furniture: lau chùi đồ đạc

-calendar /ˈkæl ən dər/ (n): lịch

-celebrate /ˈsel·əˌbreɪt/ (v): kỉ niệm

-family gathering (n): sum họp gia đình

-feather /ˈfeð·ər/ (n): lông (gia cầm)

-first-footer /ˈfɜrstˈfʊt/ (n): người xông nhà (đầu năm mới)

-remove /rɪˈmuv/ (v): rủ bỏ

-wish /wɪʃ/ (n,v): lời ước

3.6 Chủ đề “Television”

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Television

-cartoon /kɑrˈtun/ (n): phim hoạt hình

-game show /ˈɡeɪm ˌʃoʊ/ (n): chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí

-film /fɪlm/ (n): phim truyện

-comedy /ˈkɑː.mə.di/ (n): hài kịch, phim hài

-newsreader /ˈnjuːzˌriː.dər/ (n): người đọc bản tin trên đài, truyền hình

-weatherman /ˈweð·ərˌmæn/ (n): người thông báo tin thời tiết trên đài, ti vi

-adventure /ədˈven·tʃər/ (n) cuộc phiêu lưu

-announce /əˈnɑʊns/ (v): thông báo

-audience /ˈɔ·di·əns/ (n): khán giả

-character /ˈkær·ək·tər/ (n): nhân vật

-clumsy /ˈklʌm·zi/ (adj): vụng về

-documentary /ˌdɑk·jəˈmen·tə·ri/ (n): phim tài liệu

-educate /ˈedʒ·əˌkeɪt/ (v): giáo dục

-educational /ˌedʒ·əˈkeɪ·ʃən·əl/ (adj): mang tính giáo dục

-entertain /ˌen·tərˈteɪn/ (v): giải trí

-event /ɪˈvent/ (n): sự kiện

-fair /feər/ (n): hội chợ, chợ phiên

-funny /ˈfʌn i/ (adj): hài hước

-main /meɪn/ (adj): chính yếu, chủ đạo

-manner /ˈmæn ər/ (n): tác phong, phong cách

-musical /ˈmju·zɪ·kəl/ (n): buổi biểu diễn văn nghệ, vở nhạc kịch

-national /ˈnæʃ·ə·nəl/ (adj): thuộc về quốc gia

-programme /ˈproʊ.ɡræm/ (n): chương trình

-remote control /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ (n): điều khiển (tivi) từ xa

-reporter /rɪˈpɔr·t̬ər/ (n): phóng viên

-schedule /ˈskedʒ.uːl/ (n): chương trình, lịch trình

-series /ˈsɪər·iz/ (n): phim dài kỳ trên truyền hình

-viewer /ˈvju·ər/ (n): người xem (ti vi)

3.7 Chủ đề “Sports and Games”

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sports and Games

-badminton /ˈbædˌmɪn·tən/ (n): cầu lông

-volleyball /ˈvɑl·iˌbɔl/ (n): bóng chuyền

-football /ˈfʊtˌbɔl/ (n): bóng đá

-horse race /hɔːrs ˈreɪs/ (n): đua ngựa

-basketball /ˈbæs·kɪtˌbɔl/ (n): bóng rổ

-baseball /ˈbeɪsˌbɔl/ (n): bóng chày

-tennis /ˈten·ɪs/ (n): quần vợt

-table tennis /ˈteɪ·bəl ˌten·ɪs/ (n): bóng bàn

-regatta /rɪˈɡɑː.t̬ə/ (n): cuộc đua thuyền

-gymnastics /dʒɪmˈnæs·tɪks/ (n): thể dục dụng cụ

-marathon /ˈmær·əˌθɑn/ (n): cuộc đua ma-ra-tông

-pole vault /ˈpoʊl ˌvɔlt/ (n): nhảy sào

-athletics /æθˈlet̬·ɪks/ (n): điền kinh

-hurdle rate /ˈhɜr·dəl reɪt/ (n): nhảy rào

-weightlifting /ˈweɪtˌlɪf·tɪŋ/ (n): cử tạ

-swimming /ˈswɪm·ɪŋ/ (n): bơi lội

-ice-skating /ˈɑɪs ˌskeɪt/ (n): trượt băng

-water-skiing /ˈwɔ·t̬ər ˈskiː.ɪŋ/ (n): lướt ván nước

-high jumping /ˈhaɪˌdʒʌmp/ (n): nhảy cao

-archery /ˈɑr·tʃə·ri/ (n): bắn cung

-windsurfing /ˈwɪndˌsɜr·fɪŋ/ (n): lướt ván buồm

-cycling /ˈsaɪ klɪŋ/ (n): đua xe đạp

-athlete /ˈæθˌlit/ (n): vận động viên

-career /kəˈrɪər/ (n): nghề nghiệp, sự nghiệp

-congratulations /kənˌɡrætʃ·əˈleɪ·ʃənz/ (n): xin chúc mừng

-elect /ɪˈlekt/ (v): lựa chọn, bầu chọn

-equipment /ɪˈkwɪp mənt/ (n): thiết bị, dụng cụ

-exhausted /ɪɡˈzɑː.stɪd/ (adj): mệt nhoài, mệt lử

-fantastic /fænˈtæs·tɪk/ (adj): tuyệt

-fit /fɪt/ (adj): mạnh khỏe

-gym /dʒɪm/ (n): trung tâm thể dục

-racket /ˈræk·ɪt/ (n): cái vợt (cầu lông…)

-skateboard /ˈskeɪt.bɔːrd/: (n,v) ván trượt, trượt ván

-ski /ski/ (n, v): trượt tuyết, ván trượt tuyết

-skiing /ˈskiː.ɪŋ/ (n): môn trượt tuyết

-sports competition /spɔːrts ˌkɒm pɪˈtɪʃ ən/ (n): cuộc đua thể thao

-sporty /ˈspɔːr.t̬i/ (adj) khỏe mạnh, dáng thể thao

4. Một số khóa học tiếng Anh lớp 6 online

 Một số khóa học tiếng Anh lớp 6 online

Với mong muốn cho trẻ phát triển toàn diện cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, nhiều phụ huynh muốn đăng ký cho con em mình một số khóa học tiếng Anh online. Tuy nhiên, việc tìm được một khóa học online chất lượng, uy tín với mức chi phí phù hợp còn gặp nhiều khó khăn. Vậy các bậc phụ huynh có thể tham khảo một số khóa học sau nhé:

Khóa học tiếng Anh lớp 6 một kèm một tại E-talk: Chương trình giảng dạy được thực hiện thông qua Skype, hỗ trợ củng cố tiếng Anh giao tiếp của trẻ. Nhờ vào chương trình học này mà bé có thể được học tiếng Anh với các thầy cô nước ngoài, được chỉnh phát âm chuẩn như người bản ngữ. Đây chính là cơ hội để phát triển tiếng Anh giao tiếp của trẻ một cách tự nhiên nhất thay vì chỉ chú trọng vào kiến thức lý thuyết ở chương trình học trên trường.

Học tiếng Anh lớp 6 online tại Edupia: Với công nghệ 4.0, Edupia mô phỏng lớp tiếng Anh tại các trường Quốc tế, mang đến cho học sinh trên toàn thế giới chất lượng giảng dạy tốt nhất. Ứng dụng công nghệ luyện nói I-speak, học sinh có thể luyện phát âm và có thể biết được những lỗi phát âm của mình ngay sau đó.

Học tiếng Anh lớp 6 online tại VIP English: Điều đặc biệt ở khóa học online tại VIP English là học sinh hoàn toàn có thể lựa chọn giáo viên phù hợp để dạy. Mỗi giáo viên bản ngữ đến từ các nước khác nhau như Anh, Úc, Mỹ, sẽ có những phương pháp truyền đạt khác nhau, phù hợp với từng đối tượng học sinh ở nhiều trình độ khác nhau. Việc được đổi giáo viên trong quá trình học sẽ giúp học viên có môi trường học tập thoải mái nhất để có thể dễ dàng tiếp thu kiến thức.

Bài viết trên đây đã mang đến những thông tin hữu ích cho các bậc phụ huynh và các em học sinh về tiếng Anh lớp 6. Học tiếng Anh cần một quá trình dài rèn luyện và thực hành vì vậy ba mẹ hãy đồng hành cùng con trên chặng đường này nhé.

>>> Tham khảo thêm:

Gia sư nổi bật
no image  Hà Nội
Nguyễn Xuân Kiên Gia sư môn:  Toán , Hóa Từ: 150 vnđ/buổi
Trần Việt Hoàng  Hà Nội
Trần Việt Hoàng Gia sư môn:  Toán , Tiếng Anh Từ: 120,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Phạm Mai Anh Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Thu Nguyet Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Thương lượng
Dương Thùy Linh  Hà Nội
Dương Thùy Linh Gia sư môn:  Tiếng Việt , Lịch sử , Sinh Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Lê Thị Ngân Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Từ: 100,000 vnđ/buổi
n v xuan  Hà Nội
n v xuan Gia sư môn:  Toán Từ: 200,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226