Những điều cần biết về câu tường thuật trong tiếng Anh

  By   Administrator   10/08/2019

Câu tường thuật được biết đến là một trong những loại câu dùng trong giao tiếp cơ bản và quan trọng khi sử dụng tiếng Anh. Câu tường thuật bao gồm câu trực tiếp và câu gián tiếp. Nếu bạn còn băn khoăn về cấu trúc, cách dùng của câu tường thuật thì bài viết này là dành cho bạn. 

1. Câu tường thuật trong tiếng Anh dùng để làm gì?

Câu tường thuật (câu gián tiếp) dùng để thuật lại lời nói hay một câu chuyện của người khác nhưng vẫn giữ trọn nghĩa của câu được nói ban đầu của câu nói.

Phân biệt câu trực tiếp và câu gián tiếp:

  • Câu trực tiếp: trích dẫn nguyên văn lời nói của người khác và lời nói đó sẽ được để trong dấu ngoặc kép (“...”)

VD: Hoa said: “I want to buy this dress”. (Hoa nói “Tôi muốn mua chiếc váy này”)

  • Câu gián tiếp: là câu văn thuật lại lời nói của một người khác mà không làm thay đổi ngữ nghĩa mà người đó sử dụng.

VD: Hoa said she wanted to buy this dress. (Hoa nói cô ấy muốn mua chiếc váy này)

Câu tường thuật dùng dễ nói lại câu nói của người khác mà vẫn giữ đúng ngữ nghĩa

2. Cách chuyển đổi câu trường thuật trực tiếp và gián tiếp

Các bước chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật:

Bước 1: Chọn từ trường thuật (said, told, asked,...)

Bước 2: Lùi thì của động từ

Bước 3: Đổi các đại từ và các tính từ sở hữu

Bước 4: Đổi các từ chỉ nơi chốn và thời gian

Trong câu gián tiếp, có rất nhiều thành phần được biến đổi, đó là: thì của câu, trạng từ chỉ nơi chốn, trạng từ chỉ thời gian, đại từ nhân xưng với các ngôi. Chúng ta hãy cùng lần lượt tìm hiểu nhé!

2.1 Quy tắc lùi thì ở câu tường thuật trong tiếng Anh

Khi biến đổi thì từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, ta sẽ lùi một thì so với thì ban đầu.

Bảng dưới đây sẽ mô tả chi tiết biến đổi:

Thì ở câu trực tiếp

Thì ở câu gián tiếp

VD

Hiện tại đơn (Present simple)

Quá khứ đơn (Past simple)

He said: "I listen to music" --> He said he listened to music

Hiện tại tiếp diễn (Present continuous)

Quá khứ tiếp diễn (Past continuous)

He said: "I'm listening to music" --> He said he was listening to music

Hiện tại hoàn thành (Present perfect)

Quá khứ hoàn thành (Past perfect)

He said: "I have listened to music" --> He said he had listened to music

Quá khứ đơn (Past simple)

Quá khứ hoàn thành (Past perfect)

He said: "I listened to music" --> He said: "I had listened to music"

Quá khứ tiếp diễn (Past continuous)

quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous)

He said: "I was listening to music" --> He said he had been listening to music

Quá khứ hoàn thành (Past perfect)

Quá khứ hoàn thành (Past perfect)

He said: "I had listened to music" --> He said he had listened to music

Tương lai (Be going to + V)

Was/Were + going to + V

He said: "I'm going to listening to music" --> He said he was going to listen to music

Lưu ý:

  • Nếu động từ tường thuật (say, tell, ask…) được sử dụng ở các thì hiện tại 

→ ta giữ nguyên thì của động từ chính; trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn và các đại từ được giữ nguyên, không thay đổi.

VD: Lan says: “I’m going to move to Hanoi next month”.

 (Lan nói: “Tôi sẽ chuyển đến Hà Nội vào tháng sau) 

→ Lan says she is going to move to Hanoi next month. 

(Lan nói cô ấy sẽ chuyển đến Hà Nội vào tháng sau)

  • Đối với câu trần thuật về một sự thật, một điều hiển nhiên, chúng ta giữ nguyên thì của động từ chính.

VD: Lan said: “The fire burns the paper quickly”. (Lan nói lửa đốt cháy giấy rất nhanh) → Lan said the fire burns the paper quickly.

2.2 Biến đổi các động từ khuyết thiếu

Tương tự như biến đổi về thì, khi chuyển sang câu trực tiếp, các động từ khuyết thiếu cũng cần biến đổi như sau:

Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs)

VD

Nguyên thể

Biến đổi

Will

Would

He said: "I will go to work" --> He said he would go to work.

Would

Would

He said: "I would go to work" --> He said he would go to work.

Can

Could

He said: "I can go to work" --> He said he could go to work.

Could

Could

He said: "I could go to work" --> He said he could go to work.

Shall

Would

He said: "I shall go to work" --> He said he would go to work.

Should

Should

He said: "I should go to work" --> He said he should go to work.

Might

Might

He said: "I might go to work" --> He said he might go to work.

Must

Must/Had to

He said: "I must go to work" --> He said he had to go to work.

Ought to

Ought to

He said: "I ought to go to work" --> He said he ought to go to work.

2.3 Quy tắc biến đổi đại từ ở câu tường thuật trong tiếng Anh

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp

Đại từ nhân xưng chủ ngữ (Subject pronouns

I

He/She

You

I/We/They

We

We/They

Đại từ nhân xưng tân ngữ (Object pronouns

me

him/her

you

me/us/them

us

us/them

Tính từ sở hữu (Possessive adjectives)

my

His/her

your

my/our/their

our

our/their

Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)

mine

his/her

yours

mine/ours/theirs

ours

ours/theirs

Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)

this

that

these

those

VD: 

  • She said: “I like your new shirt” (Cô ấy nói: “Tôi thích áo mới của bạn”) → She said she liked my new shirt (Cô ấy nói cô ấy thích áo mới của tôi).
  • Quang said: “I hate this book” (Quang nói: “Tôi ghét quyển sách này”) → Quang said he hated that book. (Quang nói anh ấy ghét quyển sách đó)

2.4 Quy tắc biến đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

Chi tiết được miêu tả dưới bảng sau:

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp

here

there

now

then/at the moment

today/tonight

that day/that night

tomorrow

the next day/the following day

next week/month/year

the following week/month/year, the next week/month/year

yesterday

the previous day/the day before

last week/month/year

the week/month/year before, the previous week/month/year

the day after tomorrow

in two days’ time / two days later

the day before yesterday

two days before

ago

before

VD:

  • My mom said: “I’m going to go out with my friends tomorrow”. (Mẹ tôi nói: “Mẹ sẽ ra ngoài với những người bạn của mẹ vào ngày mai) → My mom said she was going to go out with her friends the following day. (Mẹ tôi nói bà sẽ ra ngoài với bạn bè của bà vào ngày mai.
  • Hoa said: “ I will travel to Paris next month”. (Hoa nói: “Tôi sẽ du lịch đến Paris tháng sau”) → Hoa said she would travel to Paris the next month. (Hoa nói cô ấy sẽ du lịch Paris tháng sau)

3. Các dạng câu tường thuật trong tiếng Anh hay được sử dụng

Mỗi dạng của câu tường thuật lại có một quy tắc biến đổi riêng

3.1 Câu tường thuật gián tiếp ở dạng câu kể

S + say(s)/said + (that) + S + V

Ở dạng này có 2 động từ thường được sử dụng là said (quá khứ của “say”) và told (quá khứ của “tell”). Told được dùng trong câu có đối tượng được thuật lại cụ thể, còn said thì không cần.

VD: 

  • Linh told Hoa she passed the Math exam. (Linh nói với Hoa cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra Toán)
  • Linh said she passed the Math exam. (Linh nói cô ấy vượt qua bài kiểm tra Toán)

Một số động từ khác có thể sử dụng để thể hiện rõ hơn tính chất của câu:

  • Asked: yêu cầu
  • Announced: công bố
  • Suggested: Gợi ý 
  • Denied: Từ chối
  • Informed: thông báo

Tuy nhiên, những động từ này thường theo sau sẽ có dạng To V hoặc V-ing.

VD: 

  • He asked me to finish my report quickly. (Anh ấy yêu cầu tôi hoàn thành báo cáo nhanh chóng)
  • He denied going to library with me. (Anh ấy từ chối đến thư viện với tôi)

3.2 Câu tường thuật gián tiếp ở dạng câu hỏi

- Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question)

S + asked/wanted to know/wondered + Wh-words + S + V

VD:

Minh asked: “When can we have lunch?”. (Minh hỏi: “Khi nào chúng ta ăn trưa?”) → Minh wondered when they could have lunch. (Minh thắc mắc khi nào thì họ ăn trưa)

- Câu hỏi không có từ để hỏi (Yes/No question)

S + asked/wanted to know/wondered + if/whether + S + V

VD: 

She asked: “Are you tired?”. (Cô ấy hỏi: “Bạn mệt à?”) → She asked me if I was tired. (Cô ấy hỏi tôi có mệt không)

Dùng If/Whether ở dạng câu hỏi không có từ để hỏi

3.3 Câu tường thuật/gián tiếp ở dạng câu mệnh lệnh

- Dạng câu khẳng định

S + told/asked + O + to V

VD: “Go to sleep before 10pm” said my mom. (“Đi ngủ trước 10h tối”, mẹ tôi nói thế) → My mom told me to go to sleep before 10pm. (Mẹ tôi nói tôi đi ngủ trước 10h tối)

- Dạng câu phủ định

S + told/asked + O + not to V

VD: “Don’t talking about it again” Jimmy said. (“Đừng nói về điều đó một lần nữa” Jimmy nói) → Jimmy told me not to talk about it again. (Jimmy bảo tôi đừng nói về vấn đề này một lần nữa)

3.4 Câu tường thuật với câu điều kiện.

- Với câu điều kiện loại I: chúng ta lùi thì ở động từ chính 2 mệnh đề

VD: Lan said: “If I study hard, I will pass the Math exam”. (Lan nói: “Nếu tôi học hành chăm chỉ, tôi sẽ vượt qua được bài kiểm tra môn Toán”) → Lan said if she studied hard, she would pass the Math exam. (Lan nói nếu cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ vượt qua được bài kiểm tra môn Toán)

- Với câu điều kiện loại II, III: chúng ta giữ nguyên thì

VD: Jack said: “If I had a lot of money, I would buy an expensive car”. (Jack nói: “Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ mua một chiếc xe hơi sang trọng”) → Jack said if he had a lot of money, he would but an expensive car. (Jack nói nếu anh ấy có nhiều tiền, anh ấy sẽ mua một chiếc xe hơi sang trọng)

3.5 Câu tường thuật với một số cấu trúc đặc biệt.

- Mang ý nghĩa buộc tội ai đó: Accuse sb of st/ doing st

VD: She said: “ You steal it” (Cô ấy nói: “Bạn đã lấy trộm nó”) → She accuse me of stealing it. (Cô ấy buộc tội tôi lấy nó)

- Mang ý nghĩa lời mời ai đó: Invite sb to do st

VD: Linh said: “Will you go to the the cinema with me?” (Linh nói: “Bạn sẽ đến rạp phim cùng mình chứ?”) → Linh invited me to go to the cinema with her. (Linh mời tôi đến rạp phim cùng cô ấy)

- Mang ý nghĩa đề nghị làm gì cho ai đó: Offer to do st

VD: Mary said: “I will help you to do homework”. (Mary nói: “Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà”) → Mary offered to help me to do homework. (Mary đề nghị giúp tôi làm bài tập về nhà)

- Mang ý nghĩa đưa ra lời khuyên cho ai đó: Advise sb to do st

VD: My mom said: “You should study English everyday”. (Mẹ tôi nói: “Con nên học tiếng Anh mỗi ngày”) → My mom advised me to study English everyday. (Mẹ tôi khuyên nên học tiếng Anh mỗi ngày)

- Mang ý nghĩa nhắc nhở ai đó làm gì: Remind sb to do st

VD: Nam said: “Don’t forget bring your notebook”. (Nam nói: “Đừng quên mang vở của bạn đi”) → Nam reminded me to bring my notebook. (Nam nhắc tôi nhớ mang vở của mình)

- Mang ý nghĩa xin lỗi ai đó: Apologize (to sb) for st/ for doing st

VD: Ly said: “I’m sorry, I have to leave”. (Ly nói: “Tôi xin lỗi, tôi phải đi đây”) Ly apologized for leaving. (Ly xin lỗi vì phải rời đi)

Apologize (to sb) for st/ for doing st là cấu trúc hay được sử dụng

Trên đây là những chia sẻ về câu tường thuật trong tiếng Anh. Mong rằng Vieclam123.vn đã mang lại cho bạn những thông tin hữu ích trên lộ trình học tập thành công. Hãy theo dõi web Vieclam123.vn để đón đọc những bài viết bổ ích nhé!

>> Tham khảo thêm:

Gia sư nổi bật
no image  Hà Nội
trần thị ngoan Gia sư môn:  Thương lượng
no image  Hồ Chí Minh
Nguyễn Thị Sương Gia sư môn:  Toán , Hóa Từ: 100,000 vnđ/buổi
Trần Thị Thu Ngân  Hồ Chí Minh
Trần Thị Thu Ngân Gia sư môn:  Toán , Tiếng Anh Từ: 100,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Dương Ngọc Thuỷ Gia sư môn:  Tiếng Anh Từ: 120,000 vnđ/buổi
nguyễn thị thanh  
nguyễn thị thanh Gia sư môn:  Thương lượng
Nguyễn Thanh Phương  Hà Nội
Nguyễn Thanh Phương Gia sư môn:  Tiếng Anh Từ: 120,000 vnđ/buổi
Đinh Quang Linh  Hồ Chí Minh
Đinh Quang Linh Gia sư môn:  Tiếng Anh Từ: 200,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226

1
Bạn cần hỗ trợ ?