cách
cách cách cách cách
  • Chưa có tin nhắn nào!
  • KHÁM PHÁ 500+ CẨM NANG VIỆC LÀM HỮU ÍCH DÀNH CHO BẠN

    search

    Tổng hợp 55 cấu trúc tiếng Anh thông dụng nhất bạn cần phải biết

    image Lê Hồng Hạnh
    image

    26/03/2020

    CHIA SẺ BÀI VIẾT

    Bạn đã nắm được những cấu trúc tiếng Anh thông dụng nhất để tự tin làm chủ vốn tiếng Anh của mình chưa? Hãy cùng điểm lại 55 cấu trúc tiếng Anh hữu ích dưới đây nhé.

    1. 55 cấu trúc tiếng Anh thông dụng nhất

    STT

    Cấu trúc tiếng Anh

    Ví dụ

    1

    S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something: quá để cho ai đó làm gì

    This grammar is very difficult for you to remember. 

    (Cấu trúc này quá khó cho bạn để có thể ghi nhớ)

    2

    Let sb do sth: để ai đó làm gì

    Let him open the door.

    (Để anh ấy mở cánh cửa)

    3

    Stop doing sth: dừng việc gì lại

    He stops running.

    (Anh ấy nghỉ chạy)

    4

    Stop to do sth: dừng lại để làm việc gì

    He stops to buy some food.

    (Anh ấy dừng lại để mua một chút đồ ăn)

    5

    Be used to doing sth: quen với việc làm gì

    She is used to reading books before going to sleep.

    (Cô ấy quen với việc đọc sách trước khi đi ngủ.)

    6

    Be busy doing sth: bận rộn làm gì

    She is busy preparing for lunch. 

    (Cô ấy bận rộn chuẩn bị cho bữa trưa.)

    7

    Remember to do sth: nhớ phải làm gì

    She should remember to turn off the light before leaving. 

    (Cô ấy nên nhớ để tắt đèn trước khi rời khỏi)

    8

    Remember doing sth: nhớ đã làm gì

    He remembers shutting down the computer after work.

    (Anh ấy nhớ rằng đã tắt máy tình sau giờ làm.)

    9

    Have sth V(P2): có cái gì đó được làm

    I have my car fixed.

    (Tôi có chiếc xe đã được sửa)

    10

    Need to do sth: cần phải làm gì

    I need to finish my homework tonight. 

    (Tôi cần phải hoàn thành bài tập về nhà tối nay.)

    11

    Need doing: cần được làm gì

    This house needs repainting.

    (Căn nhà này cần được sơn lại)

    12

    Try to do sth : cố gắng để làm gì

    She tries to learn Japanese. 

    (Cô ấy cố gắng để học tiếng Nhật)

    13

    Try doing sth: thử làm gì

    He tries tasting this soup. 

    (Anh ấy thử nếm món súp này)

    14

    Suggest sb do sth: gợi ý ai làm gì

    I suggest him  learn English.

    (Tôi gợi ý anh ấy để học thêm tiếng Anh.)

    15

    Suggest doing sth: gợi ý làm gì

    He suggests conducting this business plan.

    (Anh ấy gợi ý để tiến hành kế hoạch kinh doanh này.)

    16

    Would rather sb did sth: muốn ai đó làm gì

    My mother would rather my younger brother stayed at home today. 

    (Mẹ tôi muốn em trai tôi ở nhà hôm nay.)

    17

    Would rather do sth: thà làm gì

    It’s raining, I’d rather stay at home and watch movies. 

    (Trời đang mưa, tôi thà ở nhà và xem phim)

    18

    Had better do sth: nên làm gì

    She’d better study hard.

    (Cô ấy nên học hành chăm chỉ)

    19

    Had better not do sth: không nên làm gì

    He’d better not skip the lecture today.

    (Anh ấy không nên trốn học hôm nay.)

    20

    Apologize for doing sth: xin lỗi ai vì đã làm gì

    She apologized for coming late yesterday.

    (Cô ấy xin lỗi tôi vì đến muộn hôm qua.)

    21

    Prefer doing sth to doing sth: thích làm cái gì hơn cái gì

    We prefer going camping to staying at home. 

    (Chúng tôi thích đi cắm trại hơn là ở nhà.)

    22

    Be good at: giỏi về cái gì

    He is very good at Math.

    (Anh ấy giỏi về Toán học)

    23

    Keep promise: giữ lời hứa

    My parents always try to keep their promise with their children.

    (Bố mẹ tôi luôn luôn cố gắng để giữ lời hứa với những đứa trẻ)

    24

    Rely on sb: dựa dẫm vào ai

    Can I rely on you?

    (Tôi có thể dựa dẫm vào bạn chứ?)

    25

    Offer sb sth: mời ai đó cái gì

    She offers me a position in her company.

    (Cô ấy đề nghị tôi một vị trí trong công ty cô ấy)

    26

    Invite sb to do sth: mời ai đó làm gì

    He invited me to have some drinks with him tonight.

    (Anh ấy mời tôi để cùng đi uống nước với anh ấy tối nay.)

    27

    Be able to do sth: có khả năng để làm gì

    I am able to give presentations  in front of millions of audiences.

    (Tôi có khả năng để thuyết trình trước  hàng nghìn khán giả.)

    28

    Plan to do sth: kế hoạch, dự định để làm gì

    We plan to go abroad for the next summer vacation.

    (Chúng tôi lên kế hoạch để ra nước ngoài trong kỳ nghỉ hè tới.)

    29

    Advise sb to do sth: khuyên ai đó làm gì

    He advised me to learn Korean.

    (Anh ấy khuyên tôi học tiếng Hàn)

    30

    Spend time/money on sth: dành thời gian/tiền bạc vào cái gì

    I spend my money on purchasing clothes.

    (Tôi dành tiền bạc vào việc mua sắm quần áo.)

    31

    Have no idea of sth: không biết cái gì

    She have no idea of what is going on.

    (Cô ta không biết chuyện gì đang xảy ra.)

    32

    It takes time to do sth: mất bao nhiêu thời gian để làm gì

    It takes 15 minutes to listen to this video.

    (Mất 15 phút để nghe hết video này)

    33

    Make sure of sth: đảm bảo điều gì

    She makes sure of being on time.

    (Cô ấy đảm bảo rằng cô ấy sẽ đến đúng giờ)

    34

    Find it+ adj to do sth: cảm thấy cái gì như thế nào khi  làm gì

    We found it quite easy to learn a new language.

    (Chúng tôi nhận thấy khá dễ để học một ngôn ngữ mới.)

    35

    It is very kind of sb to do sth: Ai đó thật tử tế khi làm gì

    It is very kind of him to help me cook the food.

    (Anh ấy thật tốt bụng khi đã giúp tôi làm đồ ăn.)

    36

    Lend sb sth: cho ai mượn cái gì

    He lends me his pen.

    (Anh ấy cho tôi mượn chiếc bút của anh ấy)

    37

    Make sb do sth: bắt ai đó làm gì

    My mother makes me wash my own clothes.

    (Mẹ bắt tôi tự giặt quần áo của mình.)

    38

    Borrow sth from sb: mượn cái gì của ai

    My friends borrowed my books since last week.

    (Bạn tôi mượn cuốn sách từ tuần trước.)

    39

    Succeed in V-ing: thành công trong việc làm cái gì

    He succeeded in doing business in hospitality industry. (Anh ta thành công trong việc làm kinh doanh trong lịch vực khách sạn.)

    40

    Fail to do sth: thất bại trong việc làm gì

    She failed to do this exam.

    (Cô ấy thất bại trong bài kiểm tra này.)

    41

    Prevent sb from V_ing: ngăn cản ai khỏi cái gì

    The rain prevented us from going out to exercise.

    (Cơn mưa đã ngăn cản chúng tôi ra ngoài để tập thể thao.)

    42

    Provide sb sth: cung cấp cho ai cái gì

    My mother provides me some milk for lunch.

    (Mẹ tôi cung cấp  sữa cho bữa trưa của tôi.)

    43

    Look forward to V_ing: mong chờ điều gì

    My son looks forward to going on holiday.

    (Con trai chúng tôi mong đợi cho kì nghỉ hè)

    44

    Want to do sth: muốn làm gì

    She wants to go shopping.

    (Cô ấy muốn đi mua sắm)

    45

    Be bored with: chán làm cái gì

    We are bored with doing homework everyday.

    (Chúng tôi chán với việc phải làm bài tập mỗi ngày).

    46

    Be interested in N/V_ing: thú vị với việc làm gì

    I am interested in travelling.

    (Tôi thích thú với việc đi du lịch.)

    47

    Give up+ N/V_ing: từ bỏ làm gì

    I give up learning Japanese.

    (Tôi từ bỏ việc học tiếng Nhật.)

    48

    Can’t stand/help/resist/bear +V_ing: không thể chịu đựng được việc gì

    I can’t stand listening to folk music.

    (Tôi không thể chịu đựng nổi việc nghe nhạc đồng quê.)

    49

    By chance=by accident: tình cờ

    I met my friends by chance in Hanoi last month.

    (Tôi tình cờ gặp bạn tôi ở Hà Nội tháng trước.)

    50

    Be/ Get tired of N/V_ing: mệt mỏi về cái gì

    I get tired of travelling a lot today.

    (Tôi mệt mỏi với việc đi lại quá nhiều vào hôm nay.)

    51

    Be amazed at = be surprised at +V_ing/N: ngạc nhiên về

    I am surprised at his English Speaking skills.
    ( Tôi ngạc nhiên về khả năng nói tiếng Anh của anh ấy.)

    52

    Be angry at N/V_ing: tức giận về

    I am angry at his words.

    (Tôi tức giận với những lời nói của anh ta.)

    53

    Wish to do sth: ước được làm gì

    I wish to go to the cinema.

    (Tôi ước đi đến rạp chiếu phim)

    54

    Avoid +V_ing: tránh làm gì

    She avoids making her teacher angry. 

    (Cô ấy tránh để làm giáo viên của cô ấy nổi giận

    55

    Delay +V_ing: hoãn cái gì

    We delayed our plan of going camping next week because of the bad weather.

    (Chúng tôi hoãn lại buổi cắm trại tuần sau bởi lý do thời tiết xấu.)

    2. Một số mẹo học cấu trúc tiếng Anh hiệu quả

    Chắc hẳn bạn đã mất một quá trình rất dài để có thể học và ghi nhớ từ vựng. Tuy nhiên, bạn đã nắm được cách học cấu trúc tiếng Anh  hiệu quả và có khả năng sử dụng linh hoạt những cấu trúc tiếng Anh này trong thực tiễn chưa. Hãy cùng theo dõi một số mẹo học cấu trúc tiếng Anh  dưới đây để có thể học tốt ngữ pháp hơn nhé.

    2.1 Học cấu trúc tiếng Anh qua sách, truyện

    Để có thể học cấu trúc tiếng Anh qua sách, truyện, bạn cần phải rèn cho mình thói quen đọc hiệu quả. Thông qua quá trình đọc nhiều nguồn tài liệu tiếng Anh khác nhau, bạn sẽ học được cách diễn đạt của họ. Từ đó có thể hiểu được cách sử dụng cấu trúc tiếng Anh và dễ dàng ghi nhớ chúng. Trong quá trình học, hãy trang bị cho mình một cuốn sổ để tổng hợp lại tất cả những cấu trúc tiếng Anh học được. Sau một thời gian tích lũy, chắc chắn vốn từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh của bạn sẽ được tăng lên đáng kể đấy.

    2.2 Đọc nhiều nguồn tài liệu khác nhau

    Bạn có thể đọc nhiều nguồn tài liệu, văn phong khác nhau để có thể làm phong phú vốn cấu trúc tiếng Anh  của mình. Chú ý đến các cấu trúc câu, trật tự từ, chính tả và cách viết linh hoạt của tác giả để từ đúc rút ra kinh nghiệm viết cho riêng mình. Đọc tài liệu chính là cách tốt nhất để bạn có thể ghi nhớ cấu trúc tiếng Anh một cách nhanh chóng và hiệu quả.

    2.3 Học cấu trúc tiếng Anh bằng cách luyện viết 

    Nếu chỉ có học lý thuyết suông và không gắn với thực hành thì bạn sẽ rất dễ quên đi lượng kiến thức đã học. Vì vậy, điều cần thiết đó chính là bạn cần phải sử dụng những cấu trúc tiếng Anh đó ngay sau khi học. Hãy nghĩ đến những điều gần gũi xung quanh cuộc sống và bắt đầu tập viết những câu đơn giản. Đây cũng là một cách học cấu trúc tiếng Anh  khác, khiến bạn không có cảm giác nhàm chán.

    Cấu trúc tiếng Anh

    2.4 Học cấu trúc tiếng Anh qua các trò chơi

    Có rất nhiều trò chơi vui và thú vị trên các trang web trực tuyến hiện nay. Cách học này sẽ hỗ trợ bạn vừa học vừa chơi hiệu quả. Chỉ cần bạn tìm được cho mình trang web phù hợp, chắc chắn vốn cấu trúc tiếng Anh sẽ được cải thiện đáng kể sau một thời gian ngắn đấy.

    3. Một số trang web học cấu trúc tiếng Anh hay

    Bạn có thể tham khảo một số trang web học cấu trúc tiếng Anh hay và hiệu quả nhất dưới đây, cụ thể:

    -English4u.com.vn

    -EnglishGrammar.org

    -English Grammar Secrets

    -Learn English by British Council

    -Perfect English Grammar

    -English Teacher Melanie

    -Grammarly Handbook

    3.1 Học cấu trúc tiếng Anh qua “English4u.com.vn”

    Kênh học trực tuyến này có cung cấp những chương trình học chất lượng, uy tín nhất cho người học. Nội dung chương trình được thiết kế dành cho học sinh cấp 2 trở lên và người đi làm. Người thiết kế đề là những chuyên gia tiếng Anh hàng đầu, bài học được liên tục cập nhật, đảm bảo mang đến những video trực tuyến tốt nhất.

    3.2 Học cấu trúc tiếng Anh qua “EnglishGrammar.org”

    Nếu bạn đang tìm kiếm một trang web giúp bạn nâng cao vốn từ vựng nhanh chóng thì đây chính là một lựa chọn mà bạn không thể bỏ qua. Trang web luôn cập nhật những bài viết tốt nhất để mang đến trải nghiệm tuyệt vời cho người học.

    3.3 Học cấu trúc tiếng Anh qua “English Grammar Secrets”

    Trang web mang đến cho người học những bài giảng về cấu trúc cơ bản trong tiếng Anh, cách sử dụng các thì trong tiếng Anh. Ngôn ngữ trên trang web hoàn toàn bằng tiếng Anh, nên sẽ phù hợp với những bạn ở trình độ trung cấp trở lên. Các bài hướng dẫn vô cùng chi tiết, cụ thể chắc chắn sẽ không làm người học thất vọng.

    Cấu trúc tiếng Anh

    3.4 Học cấu trúc tiếng Anh qua “Learn English British Council”

    Trang web được thiết kế bởi Hội đồng Anh dành riêng cho những đối tượng muốn tập trung học cấu trúc tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao. Nguồn tài liệu đa dạng, nội dung phong phú, chắc chắn sẽ làm thỏa mãn sự ham học hỏi của người học. Các chủ đề học đều xoay quanh các chủ đề quen thuộc, gần gũi trong cuộc sống, phục vụ cho việc giao tiếp và sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong học tập cũng như trong công việc.

    3.5 Học cấu trúc tiếng Anh qua “Perfect English Grammar”

    Trang web cung cấp nguồn tài liệu học phong phú. Các chủ đề được chia theo từng nội dung, cấu trúc cụ thể để người học có thể dễ dàng tìm kiếm và học tập. Ngôn ngữ được sử dụng trên trang web 100% bằng tiếng Anh. Qua đó, bạn cũng sẽ cải thiện được trình độ đọc hiểu tiếng Anh của mình. Dù tiếng Anh của bạn đang ở trình độ nào thì trang web này cũng đáp ứng được hết tất cả nhu cầu bài học của bạn.

    3.6 Học cấu trúc tiếng Anh qua “English Teacher Melanie”

    Trang web học trực tuyến “English Teacher Melanie” chia ra các phần học vô cùng rõ ràng, cụ thể, chi tiết, bao gồm: từ vựng, ngữ pháp, mẹo nhỏ để học tập, học qua tranh ảnh. Học viên có thể ấn chọn vào chuyên mục bản thân cảm thấy thú vị, tìm được hứng thú học tập, từ đó dễ dàng tiếp thu kiến thức.

    3.7 Học cấu trúc tiếng Anh qua “Grammarly Handbook”

    “Grammarly Handbook” cho phép người học học theo các chủ đề ngữ pháp cơ bản như học cách sử dụng tính từ, trạng từ, liên từ, danh động từ, cách đặt dấu câu trong tiếng Anh. Kèm theo đó sẽ là những ví dụ dễ hiểu dễ nhớ để bạn có thể học theo và sáng tạo thêm trong bài viết của mình.

    4. Giáo trình học cấu trúc tiếng Anh bạn nên biết

    Để người học có thể có cái nhìn tổng quát về các cấu trúc tiếng Anh, có rất nhiều giáo trình ngữ pháp ra đời để củng cố nền tảng kiến thức tiếng Anh cơ bản. Một số giáo trình học cấu trúc tiếng Anh dưới đây có thể sẽ hữu ích để các bạn luyện tập hàng ngày.

    Cấu trúc tiếng Anh

    4.1 Cuốn “Ebook ngữ pháp tiếng Anh cơ bản”

    Cuốn tài liệu này giúp bạn tóm tắt ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, tổng hợp 46 chủ điểm từ cơ bản đến nâng cao. Với những bạn mới học tiếng Anh thì có thể lượng kiến thức này khá là nhiều nhưng hy vọng bạn có thể tích lũy dần dần để nâng cao trình độ của mình. Thêm vào đó, trong tiếng Anh có rất nhiều từ khiến bạn dễ nhầm lẫn. Nhưng bạn không cần phải lo lắng vì cuốn sách này sẽ giúp bạn phân biệt để tránh những sai lầm đó đấy.

    4.2 Cuốn “Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, bài tập”

    Cuốn sách dày hơn 500 trang, chia sẻ với bạn tất tần tật mọi thứ mà bạn chưa rõ về công thức, phân loại, cách dùng các loại từ trong tiếng Anh. Phần đáp án chi tiết ở cuối sách giúp bạn có thể tự làm bài và kiểm tra lại đáp án và tự rút ra bài học kinh nghiệm cho mình.

    4.3 Cuốn “Hướng dẫn học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả”

    Không chỉ cung cấp kiến thức về cấu trúc tiếng Anh. cuốn sách còn hướng dẫn bạn cách học và làm bài hiệu quả. Hãy chú trọng việc ghi chép lại những gì đã học hàng ngày để có thể tự ôn luyện mỗi khi cần nhé.

    Như vậy, qua bài viết trên đây chắc hẳn bạn đã nắm được cách học cấu trúc tiếng Anh rồi đúng không nào. Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích, giúp các bạn học tiếng Anh tốt hơn.

    >> Tham khảo thêm:

    Tôi là Lê Hồng Hạnh - Trợ lý Giám đốc tại Công Ty TNHH nguồn nhân lực Thanh Xuân. Với bề dày kinh nghiệm trên 10 năm làm việc trong lĩnh vực việc làm và tuyển dụng, tôi mong muốn mang đến những kinh nghiệm cho các doanh nghiệp xây dựng hiệu quả quy trình tuyển dụng, hỗ trợ nâng cao công tác đào tạo ứng viên chuyên nghiệp, giúp các ứng viên có định hướng tốt đối với nghề nghiệp của mình.

    BÀI VIẾT LIÊN QUAN
    Chill là gì
    Chill là gì? Khám phá đầy đủ ý nghĩa thú vị của Chill
    Chill là gì? Chill mang những ý nghĩa gì mà lại được giới trẻ sử dụng như một trào lưu như thế? Trong bài viết này hay cùng tìm hiểu chi tiết nhé.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    15/06/2022

    Cấu trúc More and More
    Cấu trúc More and More - càng ngày càng, ý nghĩa và cách sử dụng
    Cấu trúc More and More được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh với ý nghĩa “càng ngày càng”. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng cấu trúc More and More.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    30/01/2021

    Mẹo thi part 1 TOEIC
    Mẹo thi Part 1 TOEIC, bí quyết trả lời câu hỏi mô tả tranh
    Đối với từng phần của bải thi TOEIC từ part 1 đến part 7, chúng ta lại có những mẹo nhỏ khác nhau. Trong bài viết dưới đây các bạn sẽ nắm được mẹo thi part 1 TOEIC Listening.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    08/10/2020

    Từ vựng tiếng Anh về văn phòng
    Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về văn phòng đầy đủ nhất
    Từ vựng tiếng Anh về văn phòng là chủ đề từ vựng thông dụng, thường dùng cho dân văn phòng ở môi trường làm việc với các tình huống giao tiếp thông dụng.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    01/10/2020