cách
cách cách cách cách
  • Chưa có tin nhắn nào!
  • KHÁM PHÁ 500+ CẨM NANG VIỆC LÀM HỮU ÍCH DÀNH CHO BẠN

    search

    Cấu trúc so sánh trong tiếng Anh và các dạng cấu trúc so sánh

    image Lê Hồng Hạnh
    image

    20/11/2019

    CHIA SẺ BÀI VIẾT

    Có rất nhiều các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh, tùy từng trường hợp cụ thể mà ta cần sử dụng cho phù hợp. Sau đây là tổng hợp những mẫu câu so sánh hay gặp trong tiếng Anh. 

     

    cấu trúc so sánh trong tiếng Anh

    1. Khái quát chung về câu so sánh trong tiếng Anh.

    Cũng giống như tiếng Việt, câu so sánh trong tiếng Anh dùng để so sánh 2 hay nhiều hơn những sự vật có cùng chung một đặc điểm. Ngoài ra trong tiếng Anh câu so sánh còn có tác dụng để nhấn mạnh ý được nói đến trong câu.

    VD: She is as beautiful as angel, but you know what, my wife is even more beautiful than her. (Cô ấy xinh đẹp như một thiên thần nhưng bạn có biết rằng, vợ tôi còn đẹp hơn cả cô ấy)

    2. Các dạng câu so sánh trong tiếng Anh

    *Phân biệt tính từ ngắn, tính từ dài, trạng từ ngắn, trạng từ dài

    • Tính từ ngắn là tính từ có một âm tiết, ví dụ: bad (tồi tệ), good (tốt), short (ngắn), long (dài), soft (mềm mại), cheap (rẻ), high (cao)..hoặc tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng đuôi -y, -le,-ow, -er, -et, ví dụ như sweet (ngọt ngào), clever (khéo léo), narrow (hẹp), noisy (ồn ào), easy (dễ dàng), slow (chậm chạp), 
    • Tính từ dài là những tính từ có hai âm tiết trở nên, ví dụ: “beautiful” (đẹp), expensive (đắt). intelligent (thông minh). 
    • Trạng từ ngắn là những trạng từ có một âm tiết, ví dụ far (xa), fast (nhanh), hard (nặng nhọc), right (đúng), wrong (sai)..
    • Trạng từ dài là những trạng từ có hai âm tiết trở nên, ví dụ kindly (tốt bụng), beautifully (xinh đẹp), kindly (tốt bụng)

    2.1 So sánh ngang bằng và so sánh không ngang bằng

    So sánh ngang bằng đối với tính từ, trạng từ

    Cách dùng: 

    as + adj/adv + as hoặc so adj/adv + as

    Ex:

    • I am as tall as he is / him. (Tôi cao bằng anh ấy.)

    • Henry runs as quickly as Hung does . (Henry chạy nhanh bằng Hùng.)

    • He is as good in English as in Spanish. (Anh ấy giỏi cả tiếng Anh lẫn tiếng Tây Ban Nha)

    • Linda sings as beautifully as her mother-a famous singer. (Linda hát hay như mẹ cô ấy-một ca sĩ nổi tiếng)

    So sánh ngang bằng và không ngang bằng

    So sánh ngang bằng với danh từ

    Cấu trúc: S+V+the same+N+as

    Ex:

    • She takes the same dress as her best friends. (Cô ấy lấy chiếc váy giống với bạn cô ấy)
    • She drives the same car as her father. (Cô ấy lái chiếc xe giống với bố cô ấy)
    • He likes the same style as her older brother. (Anh ấy thích phong cách giống như anh trai anh ấy.)

    Lưu ý: trái nghĩa với “the same...as” là “different from”

    Ex:

    • Her lifestyle is different from us. (Phong cách sống của cô ấy khác với chúng tôi.)

    • Their uniform is different from ours. (Trang phục của họ khác với của chúng tôi)

    So sánh không ngang bằng

    Cấu trúc:

    S1  + to be / V (ở dạng phủ định) + as / so + adj / adv + as  + S2 / O2 + trợ động từ (tương ứng  với S2)

    Ex: 

    • I am not as beautiful as Lan. (Tôi không xinh đẹp bằng Lan.)

    • They didn’t drive as carefully as we did. (Họ đã không lái xe cẩn thận như chúng tôi)

    • His car doesn’t run as fast as a race car. (Chiếc xe của anh ấy chạy không nhanh bằng một chiếc xe đua)

    • Nam doesn’t cook meals as good as Minh. (Nam nấu ăn không tốt bằng Minh).

    Lưu ý: Khi chủ ngữ của câu là “Nobody, No one,...” thì coi là câu so sánh không bằng

    Ex: 

    • No one in my class is as intelligent as Hoa. (Không ai trong lớp tôi thông minh bằng Hoa.)

    2.2. So sánh hơn

    So sánh hơn với tính từ và trạng từ ngắn

    Cấu trúc: 

    Từ có 1 âm tiết: adj / adv + đuôi -er + than

    Từ có 2 âm tiết trở lên: more + adj / adv + than

    Ex: 

    • She is taller than me. (Cô ấy cao hơn tôi)

    • Harry works harder than John. (Harry làm việc chăm chỉ hơn John)

    • Tomorrow will be colder than today. (Ngày mai sẽ lạnh hơn hôm nay.)

    • Linh always comes later than me. (Linh luôn đến muộn hơn tôi).

    • My younger sister is shorter than me. (Em gái tôi thấp hơn tôi)

    • My house is cheaper than hers. (Nhà của tôi rẻ hơn nhà của cô ấy)

    • Pia pie tastes more delicious than bread (Bánh pía có vị ngon hơn bánh mì)

    Cách thêm đuôi “er” 

    • Đa số tính từ và trạng từ chỉ thêm đuôi “er” vào sau một cách bình thường.

    Ex: cheap => cheaper, tall=>taller, hard => harder, short => shorter

    • Đối với tính từ kết thúc bằng chữ “e” thì chỉ thêm “r”. 

    Ex: nice => nicer

    • Đối với tính từ ngắn mà kết thúc bằng một phụ âm, trước phụ âm là một nguyên âm thì sẽ gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm đuôi “er”

    Ex: big => bigger

    • Một số trường hợp đặc biệt 

    Good / well => better

    Bad / badly => worse

    Little => less

    Old => older / elder (“Older” mang nghĩa là người già hơn, “elder” dùng để chỉ cấp bậc trong gia đình.)

    Far => farther / further (“Farther” mang nghĩa là xa hơn, “further” để chỉ sự sâu sắc hơn, chi tiết hơn.)

    Nhấn mạnh so sánh hơn

    Ta có thể nhấn mạnh so sánh hơn bằng cách thêm các từ như: far = much; 10 years; a lot; a little.

    Ex:

    • Ben says he’s feeling much better after his illness. (Ben nói rằng anh ấy cảm thấy tốt hơn rất nhiều sau khi anh ấy bị ốm.)

    • This island used to be much greener before the forest fires. (Hòn đảo này đã từng xanh hơn rất nhiều trước khi xảy ra vụ cháy rừng đó.)

    • Peter’s bicycle is much cheaper than Linda’s . (chiếc xe của Peter rẻ hơn rất nhiều so với xe của Linda)

    • This book is much older than that one. (Cuốn sách này cũ hơn rất nhiều so với cuốn kia)

    So sánh hơn trong tiếng Anh

    2.3. So sánh hơn nhất

    So sánh hơn nhất với tính từ, trạng từ ngắn (có 1 âm tiết)

    Cấu trúc:

    S + to be / V + the adj / adv + est + N in / of + ...

    Ex:

    • Hai works more quickly than Hong does. (Hải làm việc nhanh hơn Hồng.)
    • He works more professional than the internship in the company. (Anh ấy làm việc chuyên nghiệp hơn những thực tập sinh trong công ty.)
    • He travels more frequently than me. (Anh ấy đi du lịch thường xuyên hơn tôi)
    • Linh speaks Spanish more fluently than Nam. (Linh nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy hơn Nam)
    • This coat is more expensive than this shoes. (Chiếc áo khoác này đắt hơn nhiều so với đôi giày.)
    • This car is less beautiful than Minh’s car. (Chiếc xe này không đẹp bằng xe của Minh)
    • David is more handsome than Tom. (David đẹp trai hơn Tom)
    • My new sofa is more comfortable than the old one. (Cái ghế sofa mới của tôi thoải mái hơn cái cũ.)
    • That is the ugliest fish I’ve ever seen. ( Đó là con cá xấu xí nhất tôi từng nhìn thấy.)

    • This type of car runs the fastest in our city. (Loại xe này chạy nhanh nhất trong thành phố tôi.)

    • Tomorrow will be the hottest day in this month. (Mai sẽ là ngày nóng nhất trong tháng.)

    Cách thêm “est” tương tự thêm er

    Các trường hợp đặc biệt:

    • Good / well => best
    • Bad / badly => worst
    • Old => oldest / eldest
    • Far => farthest / furthest
    • Little => least

    So sánh hơn nhất với tính từ, trạng từ dài (có 2 âm tiết trở lên)

    Cấu trúc:

    S + to be / V + the most + adj / adv + N in / of + ...

    Ex: 

    • I asked the assistant to show me the most modern phone they had. (Tôi yêu cầu người bán hàng cho tôi xem mẫu điện thoại đời mới nhất mà họ có.)
    • The most beautiful person I have met is my aunt. (Người đẹp nhất mà tôi từng gặp là cô tôi.) 
    • This is the most expensive dress I have wore. (Đây là chiếc váy đắt nhất mà tôi từng mặc.)
    • This is the most beautiful house I have seen. (Đây là ngôi nhà đẹp nhất mà tôi từng thấy.)
    • This is the most difficult problem I have encountered since I worked in current company. (Đây là vấn đề khó khăn nhất tôi từng gặp kể từ khi tôi làm việc ở công ty hiện tại.)

    Lưu ý đối với so sánh hơn nhất:

    • Giới từ “in” được dùng với danh từ số ít
    • Giới từ “of” được dùng với danh từ số nhiều
    • Một số tính từ không được dùng trong so sánh hơn nhất như unique (khác biệt), extreme (cực kì), perfect (hoàn hảo), top (đứng đầu), prime (nguyên tố), primary (sơ cấp), absolute (hoàn toàn), supreme (tối cao).

    3. Một số cấu trúc so sánh khác

    So sánh hơn kém giữa 2 người

    3.1. So sánh hơn kém giữa 2 người, 2 vật

    Cấu trúc:

     Of the two + N(s) + S + to be / V the + so sánh hơn kém

    Ex: 

    • Of the two boys, Huan is the more handsome. (Trong hai bạn trai, Huấn là người đẹp trai hơn.)

    • This book is the less expensive of the two books. (Quyển sách này ít đắt hơn trong hai quyển sách.)

    3.2. So sánh kép “càng…càng…”

    Cấu trúc:

    • Với tính từ, trạng từ ngắn:

    S + to be / V + adj / adv + er + and + adj / adv + er

    • Với tính từ, trạng từ dài:

    S + to be / V + more and more + adj / adv 

    Ex:

    • Nam is taller and taller. (Nam càng ngày càng cao.)

    • My sister speaks English better and better. (Em gái tôi nói tiếng Anh càng ngày càng tốt.)

    3.3. So sánh kép hai vế

    Cấu trúc: 

    Clause 1: The + so sánh hơn kém + S1 + V1

    Clause 2: The + so sánh hơn kém + S2 + V2

    Ex: The older he is, the richer he becomes. (Anh ấy càng lớn tuổi, anh ấy càng trở nên giàu có.)

     

    3.4 So sánh đa bội - gấp bao nhiêu lần

    So sánh đa bội dùng trong trường hợp muốn nói cái này gấp bao nhiêu lần cái kia. Người nói, người viết cần xác định được chủ thể so sánh là ở dạng đếm được hay không đếm được để sử dụng “much” (với danh từ không đếm được) hay “many” (với danh từ đếm được) sao cho phù hợp.

    Cấu trúc: S + V + multiple numbers + as + much/many/adj/adv + (N) + as + N/pronoun

    Ex: 

    • The car costs three times as much as the other one. (Chiếc ô tô này đắt gấp 3 lần chiếc khác.)
    • Minh types twice as fast as Lan do. (Tốc độ gõ của Minh gấp hai lần của Lan)

    4. Một số nguyên tắc sử dụng trong cấu trúc so sánh

    Một số tính từ ngắn đặc biệt

    Đặc tính

    Tính từ

    So sánh hơn

    So sánh hơn nhất

    Tính từ kết thúc bởi một phụ âm hoặc e

    Tall

     

    Large

    Taller

     

    Larger

    The tallest

     

    The largest

    Tính từ kết thúc bởi một nguyên âm và một phụ âm, ta cần gấp đôi phụ âm.

    Big

     

    Sad

    Bigger

     

    Sadder

    The biggest

     

    The saddest

    Tính từ kết thúc bởi y, ta chuyển -y thành -i rồi thêm đuôi -er hoặc -est.

    Happy

     

    Tidy

     

    Dirty

     

    Easy

     

    Pretty

     

    Early

    Happier

     

    Tidier

     

    Dirtier

     

    Easier

     

    Prettier

     

    Earlier

    The happiest

     

    The tidiest

     

    The dirtiest

     

    The easiest

     

    The prettiest

     

    The earliest

    Tính từ ngắn có hai âm tiết kết thúc bằng -er, -le, -ow, -et.

    Clever

     

    Simple

     

    Narrow

     

    Quiet

    Cleverer

     

    Simpler

     

    Narrower

     

    Quieter 

    The cleverest

     

    The simplest

     

    The narrowest

     

    The quiest

    Với những trạng từ có hai âm tiết, tận cùng bằng -ly, ta cần dùng cấu trúc more, most

    Quick

     

    Likely

    more quickly

     

    more likely

    the most quickly

     

    the most likely

    Một số tính từ, trạng từ đặc biệt không tuân theo quy tắc chung

    Tính từ/Trạng từ

    So sánh hơn

    So sánh nhất

    Good/well

    better

    the best

    Bad/badly

    worse

    the worst

    Far

    Farther/further

    The farthest/the furthest

    Much/many

    more

    the most

    Little

    Less

    The least

    Old

    older

    the oldest/ the eldest

    Các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh là một phần ngữ pháp rất quan trọng. Việc nắm vững những cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp cũng như khi làm các bài kiểm tra tiếng Anh. 

    >> Tham khảo thêm: 

    Tôi là Lê Hồng Hạnh - Trợ lý Giám đốc tại Công Ty TNHH nguồn nhân lực Thanh Xuân. Với bề dày kinh nghiệm trên 10 năm làm việc trong lĩnh vực việc làm và tuyển dụng, tôi mong muốn mang đến những kinh nghiệm cho các doanh nghiệp xây dựng hiệu quả quy trình tuyển dụng, hỗ trợ nâng cao công tác đào tạo ứng viên chuyên nghiệp, giúp các ứng viên có định hướng tốt đối với nghề nghiệp của mình.

    BÀI VIẾT LIÊN QUAN
    Chill là gì
    Chill là gì? Khám phá đầy đủ ý nghĩa thú vị của Chill
    Chill là gì? Chill mang những ý nghĩa gì mà lại được giới trẻ sử dụng như một trào lưu như thế? Trong bài viết này hay cùng tìm hiểu chi tiết nhé.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    15/06/2022

    Cấu trúc More and More
    Cấu trúc More and More - càng ngày càng, ý nghĩa và cách sử dụng
    Cấu trúc More and More được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh với ý nghĩa “càng ngày càng”. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng cấu trúc More and More.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    30/01/2021

    Mẹo thi part 1 TOEIC
    Mẹo thi Part 1 TOEIC, bí quyết trả lời câu hỏi mô tả tranh
    Đối với từng phần của bải thi TOEIC từ part 1 đến part 7, chúng ta lại có những mẹo nhỏ khác nhau. Trong bài viết dưới đây các bạn sẽ nắm được mẹo thi part 1 TOEIC Listening.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    08/10/2020

    Từ vựng tiếng Anh về văn phòng
    Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về văn phòng đầy đủ nhất
    Từ vựng tiếng Anh về văn phòng là chủ đề từ vựng thông dụng, thường dùng cho dân văn phòng ở môi trường làm việc với các tình huống giao tiếp thông dụng.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    01/10/2020