cách
cách cách cách cách
  • Chưa có tin nhắn nào!
  • KHÁM PHÁ 500+ CẨM NANG VIỆC LÀM HỮU ÍCH DÀNH CHO BẠN

    search

    Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về văn phòng đầy đủ nhất

    image Lê Hồng Hạnh
    image

    01/10/2020

    CHIA SẺ BÀI VIẾT

    Từ vựng tiếng Anh về văn phòng là một trong những chủ đề từ vựng thông dụng, thường được dùng cho dân văn phòng trong môi trường làm việc. Bài viết dưới đây của Vieclam123.vn sẽ tổng hợp đầy đủ nhất từ vựng tiếng Anh về văn phòng để các bạn có thể tham khảo.

    1. Từ vựng tiếng Anh về văn phòng

    Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh về văn phòng chung nhất mà bất cứ ai cũng cần phải nắm được để có cái nhìn chung nhất về môi trường làm việc văn phòng.

    1.1. Từ vựng tiếng Anh về các phòng ban trong văn phòng

    1. Department: Phòng, ban

    2. Accounting department: Phòng kế toán

    3. Audit department: Phòng Kiểm toán

    4. Sales department: Phòng kinh doanh

    5. Administration department:  Phòng hành chính

    6. Customer Service department: Phòng Chăm sóc Khách hàng

    7. Financial department: Phòng tài chính

    8. Research & Development department:  Phòng nghiên cứu và phát triển

    9. Quality department: Phòng quản lý chất lượng

    1.2. Từ vựng tiếng Anh về các chức vụ trong công ty

    10. Chairman: Chủ tịch

    11. The board of directors: Hội đồng quản trị

    12. CEO-Chief Executives Officer: Giám đốc điều hành, tổng giám đốc

    13. Assistant manager: Trợ lý giám đốc

    14. Shareholder: Cổ đông

    15. Head of department: Trưởng phòng

    16. Manager: Quản lý

    17. Team leader: Trưởng nhóm

    18. Employee: Nhân viên

    19. Trainee: Nhân viên tập sự

    20. Worker: Công nhân

    21. Superintendent/supervisor: người giám sát

    22. staff: nhân viên

    23. employee: nhân viên 

    Từ vựng tiếng Anh về văn phòng

    1.3. Từ vựng tiếng Anh về các chế độ phúc lợi trong văn phòng

    23. Promotion: Thăng chức

    24. Salary: Lương

    25. Salary increase: Tăng lương

    26. Pension scheme: Chế độ lương hưu

    27. Health insurance: Bảo hiểm y tế

    28. Sick leave: Nghỉ ốm

    29. Working hours: Giờ làm việc

    30. Agreement: Hợp đồng

    31. Resign: Từ chức

    32. Holiday entitlement: chế độ ngày nghỉ được hưởng

    33. Holiday pay: tiền lương ngày nghỉ

    34. Sick pay: tiền lương ngày ốm

    35. Pension scheme/pension plan: chế độ lương hưu /kế hoạch lương hưu.

    36. Bonus: tiền thưởng thêm

    37. Maternity leave: Chế độ nghỉ thai sản

    38. Travel expenses: Chi phí đi lại 

    1.4. Từ vựng tiếng Anh về các vật dụng trong văn phòng

    39. Paper clip: Kẹp giấy

    40. Pencil: Bút chì

    41. Pencil sharpener: Gọt bút chì

    42. Pins: Ghim

    43. Post-it-notes: Giấy nhớ

    44. Projector: Máy chiếu

    45. Rolodex: Hộp đựng danh thiếp

    46. Rubber stamp: Con dấu

    47. Scanner: Máy scan

    48. Stamp: Con tem

    49. Staple remover: Cái gỡ ghim giấy

    50. Calculator: Máy tính cầm tay

    51. Calendar: : Lịch

    52. Clipboard: Bảng kẹp giấy

    53. Crayon: Bút màu

    54. Envelope: Phong bì

    55. File folder: Tập hồ sơ

    56. File cabinet: Tủ đựng tài liệu 

    1.5. Từ vựng tiếng Anh về văn phòng khác

    57. To fire someone: sa thải ai đó

    58. To get the sack (colloquial): bị sa thải

    59. Redundancy: sự dư thừa nhân viên

    60. Health insurance: bảo hiểm y tế

    61. Company car: ô tô cơ quan

    62. Working conditions: điều kiện làm việc

    63. Qualifications: bằng cấp

    64. Offer of employment: lời mời làm việc

    65. To accept an offer: nhận lời mời làm việc

    66. Starting date: ngày bắt đầu leaving date: ngày nghỉ việc

    67. Health and safety: sức khỏe và sự an toàn

    68. Trainee: nhân viên tập sự

    69. Timekeeping: theo dõi thời gian làm việc

    70. Job description: mô tả công việc

    71. Colleagues: đồng nghiệp

    72. Presentation: bài thuyết trình

    73. Handshake: bắt tay

    74. Meeting room: phòng họp

    75. Printed matter: vấn đề in ấn

    76. Junk mail: thư rác

    77. Personal mail: thư cá nhân Mailbox: hộp thư

    78. Agreement: hợp đồng

    79. Resume/CV/curriculum vitae: sơ yếu lý lịch

    80. Notice period: thời gian thông báo nghỉ việc

    81. Boss: sếp

    82. Brief: bản tóm tắt, phác thảo

    83. Briefcase: cặp nhiều ngăn để đựng giấy tờ, tài liệu

    84. Budget: ngân sách, ngân quỹ

    85. Career: sự nghiệp

    86. Company: công ty

    87. Competition: sự cạnh tranh

    88. Contract: hợp đồng

    89. Copyright: bản quyền

    90. Cubicle: không gian làm việc (của 1 người)

    91. Database: cơ sở dữ liệu

    92. Deadline: thời hạn hoàn thành (cho một công việc)

    93. Distribution: sự đóng góp

    94. Duty: nhiệm vụ 

    95. Employer: người chủ

    96. Employment: việc làm

    97. Equipment: thiết bị

    98. Facility: cơ sở vật chất

    99. Guidebook: sách hướng dẫn

    100. Headquarters: trụ sở chính

    101. Hire: thuê (người)

    102. Internship: thực tập

    103. Interview: phỏng vấn

    104. Interviewer: người phỏng vấn

    105. Interviewee: người được phỏng vấn

    106. Investment: sự đầu tư

    107. Job: công việc

    108. Labor: sự lao động, công việc lao động

    109. Laborer: người lao động

    110. Letterhead: phần đầu thư

    111. Meeting: cuộc họp

    112. Network: mạng lưới signature: chữ ký 

    113. Statement: lời phát biểu

    114. Permanent: dài hạn

    115. Temporary: tạm thời

    116. Win-win: kiểu làm việc 2 bên cùng có lợi

    117. Workroom: phòng làm việc

    118. Workspace: không gian làm việc

    119. Password: mật khẩu

    120. Position: vị trí

    121. Recruiter: nhà tuyển dụng

    122. Recruitment: sự tuyển dụng

    123. Vacancy: chỗ trống nhân sự

    124. Part-time :bán thời gian

    125. Full-time: toàn thời gian

    2. Các mẫu câu tiếng Anh trong văn phòng

    Từ vựng tiếng Anh về văn phòng

    Trong môi trường làm việc, bạn cần phải lưu ý một số cách diễn đạt trong những tình huống thông dụng như đưa ra lời đề nghị, cách hỏi sự giúp đỡ từ người khác, cách nêu lên vấn đề của bản thân,...Vậy diễn đạt những điều này như thế nào, chúng ta hãy cùng học thêm một số mẫu câu thông dụng dưới đây nhé.

    2.1. Cách nói máy móc không hoạt động

    Cấu trúc: [Tên máy] +isn’t working

    => Diễn đạt ý chiếc máy này không thể hoạt động

    Ví dụ: 

    • The computer isn’t working. (Chiếc máy tính này không hoạt động)

    • The photocopy isn’t working. (Chiếc máy photo này hỏng rồi)

    Cấu trúc: S+ can’t get the [tên máy móc] +to work.

    => Ai đó không thể làm cho cái máy hoạt động được.

    Ví dụ:

    • I can’t get the projector to work. (Tôi không thể làm cho cái máy chiếu này hoạt động được)

    • I can’t get the scanner to work. (Tôi không thể khiến cái máy scan này hoạt động được).

    2.2. Cách đưa ra lời đề nghị, lời khuyên

    Cấu trúc: It’s time to +V(nguyên thể)

    => Đã đến lúc phải làm cái gì rồi.

    Ví dụ:

    • It’s time to submit the report. (Đã đến lúc phải nộp báo cáo rồi)

    • It’s time to implement the advertising campaign. (Đã đến lúc để triển khai chiến dịch quảng cáo rồi)

    Cấu trúc: You might have to + V(nguyên thể)

    => Bạn phải làm gì đó

    Ví dụ:

    • You might have to call the manager. (Bạn phải gọi người quản lý đến đây)

    • You might have to take a note during the meeting. (bạn cần phải ghi chép lại trong suốt buổi họp.)

    Cấu trúc: What about +N/V-ing?

    => Ý nghĩa: còn về cái này thì sao?

    Ví dụ:

    • What about taking a break after the meeting? (Có một chút nghỉ ngơi sau buổi họp thì sao?)

    • What about this plan? (Cái kế hoạch này thì sao?)

    Cấu trúc: Let’s +V(nguyên thể)?

    => Hãy làm gì đó.

    Ví dụ:

    • Let’s do the report soon. (Hãy làm báo cáo ngay đi)

    • Let’s try your best at work. (Hãy cố gắng hết mình trong công việc)

    Cấu trúc: It might to be a good idea to+ V(nguyên thể)

    => Nó có thể là một ý kiến hay để làm gì đó.

    Ví dụ:

    • It might to be a good idea to finish the project early. (Kết thúc dự án này sớm có thể là một ý hay đấy)

    • It might to be a good idea to change the plan. (Nó có thể là một ý kiến hay khi thay đổi kế hoạch đấy.)

    Cấu trúc: Do you want to + V(nguyên thể)?

    => Bạn có muốn làm cái gì đó không?

    Ví dụ:

    • Do you want to undertake this project? (Bạn có muốn đảm nhận dự án này không?)

    • Do you want to try something new? (bạn có muốn thử một cái gì mới không?)

    Cấu trúc: You should +V(nguyên thể).

    => Bạn nên làm gì.

    Ví dụ:

    • You should finish the report before the deadline. (bạn nên kết thúc báo cáo trước deadline đi.)

    • You shouldn’t work overtime all month. (bạn không nên tăng ca cả tháng như vậy)

    Cấu trúc: Why don’t you +V(nguyên thể)?

    => Tại sao bạn lại không làm gì?

    Ví dụ:

    • Why don’t you work overtime? (Tại sao bạn lại không thể tăng ca?)

    • Why don’t you do that? (tại sao bạn lại làm như vậy?)

    2.3. Hỏi cách làm một việc gì đó như thế nào?

    Cấu trúc: How +Trợ động từ +S+that?

    => Ý nghĩa: ai đó có thể làm việc này như thế nào

    Ví dụ:

    • How do I do that? (Tôi có thể làm việc đó bằng cách nào?)

    • How does she use this computer? (Làm thế nào để cô ấy có thể sử dụng chiếc máy tính này)

    Cấu trúc: How to do that?

    => Phải làm như thế nào để làm điều này.

    2.4. Mẫu câu tiếng Anh về văn phòng khác 

    Khi muốn hẹn thời gian cho buổi thảo luận, họp hành với đồng nghiệp, bạn có thể nói như sau:

    • When could we meet to discuss some points in the project? (Khi nào chúng ta có thể gặp mặt để thảo luận về một vài điểm trong dự án?)

    • Could I meet you to discuss the plan? (Tôi có thể gặp cậu để thảo luận về kế hoạch không?)

    • I would like to make an appointment for the project presentation. (Tôi muốn có một buổi hẹn cho buổi thuyết trình về dự án.)

    Khi bạn muốn nói về thời gian rảnh của bản thân, bạn có thể sử dụng mẫu câu sau:

    Cấu trúc: I will be available on +thời gian.

    => Ý nghĩa: tôi cơ thời gian rảnh vào…

    Ví dụ:

    • I will be available on Friday afternoon. (Tôi có thời gian rảnh vào buổi chiều thứ Sáu)

    Cấu trúc: I have +thời gian + available.

    Ý nghĩa: Tôi có thời gian rảnh vào…..

    Ví dụ:

    • I have Monday or Wednesday afternoon available. (Tôi có ngày thứ Hai hoặc chiều thứ Tư rảnh)

    Cấu trúc: We could + V(nguyên thể) +Thời gian

    => Ý nghĩa: Chúng tôi có thể làm gì đó vào thời gian nào

    Ví dụ:

    • We could meet on Friday morning. (Chúng ta có thể gặp nhau vào sáng thứ Sáu)

    • I could give you advice this afternoon. (Tôi có thể đưa cho bạn lời khuyên vào chiều nay)

    Khi gặp gỡ đồng nghiệp, bạn có thể bắt đầu cuộc trò chuyện bằng những câu chúc ngày mới tốt lành. Đơn giản, bạn có thể nói những câu ngắn gọn như:

    • Have a good day (ngày mới tốt lành nhé)

    • Have a nice day (Ngày mới tốt lành)

    • Have a great day (Ngày mới tuyệt vời nhé)

    Như vậy, trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về văn phòng thông dụng nhất. Hy vọng qua bài viết trên đây của Vieclam123.vn, bạn đã nắm vững được vốn từ vựng này đồng thời cũng biết cách sử dụng mẫu câu tiếng Anh trong những tình huống giao tiếp thường gặp.

    >> Bài viết liên quan:

     Điểm: 4  (9 bình chọn)

    Tôi là Lê Hồng Hạnh - Trợ lý Giám đốc tại Công Ty TNHH nguồn nhân lực Thanh Xuân. Với bề dày kinh nghiệm trên 10 năm làm việc trong lĩnh vực việc làm và tuyển dụng, tôi mong muốn mang đến những kinh nghiệm cho các doanh nghiệp xây dựng hiệu quả quy trình tuyển dụng, hỗ trợ nâng cao công tác đào tạo ứng viên chuyên nghiệp, giúp các ứng viên có định hướng tốt đối với nghề nghiệp của mình.

    BÀI VIẾT LIÊN QUAN
    Chill là gì
    Chill là gì? Khám phá đầy đủ ý nghĩa thú vị của Chill
    Chill là gì? Chill mang những ý nghĩa gì mà lại được giới trẻ sử dụng như một trào lưu như thế? Trong bài viết này hay cùng tìm hiểu chi tiết nhé.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    15/06/2022

    Cấu trúc More and More
    Cấu trúc More and More - càng ngày càng, ý nghĩa và cách sử dụng
    Cấu trúc More and More được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh với ý nghĩa “càng ngày càng”. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng cấu trúc More and More.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    30/01/2021

    Mẹo thi part 1 TOEIC
    Mẹo thi Part 1 TOEIC, bí quyết trả lời câu hỏi mô tả tranh
    Đối với từng phần của bải thi TOEIC từ part 1 đến part 7, chúng ta lại có những mẹo nhỏ khác nhau. Trong bài viết dưới đây các bạn sẽ nắm được mẹo thi part 1 TOEIC Listening.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    08/10/2020

     Rút gọn mệnh đề quan hệ
    Công thức rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu
    Rút gọn mệnh đề quan hệ là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Cùng Vieclam123.vn tìm hiểu chi tiết về công thức rút gọn mệnh đề quan hệ.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    19/08/2020