Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về quân đội - 200 từ vựng mới nhất

  By   Loan   17/08/2020
Từ vựng tiếng Anh về quân đội bao gồm các từ thông dụng thường gặp trong quân đội, các cấp bậc và khẩu lệnh cơ bản. Cùng tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh về quân đội được tổng hợp qua bài viết dưới đây của Vieclam123.vn nhé.
Xem thêm

1. Từ vựng tiếng Anh về quân đội cơ bản thường gặp

Dưới đây là tổng hợp trọn bộ từ tiếng Anh về quân đội thường gặp:

Từ vựng tiếng Anh về quân đội

1. Company (military) /ˈkʌm.pə.ni/: đại đội

2. Comrade /ˈkɑːm.ræd/: đồng chí/ chiến hữu

3. Combat unit /ˈkɑːm.bæt ˈjuː.nɪt/: đơn vị chiến đấu

4. Combatant /ˈkɑːm.bə.tənt/: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh

5. Combatant arms /ˈkɑːm.bə.tənt ɑːmz/: những đơn vị tham chiến

6. Combatant forces /ˈkɑːm.bə.tənt  fɔːrs/: lực lượng chiến đấu

7. Combatant officers /ˈkɑːm.bə.tənt   ˈɑː.fɪ.sɚ/:  những sĩ quan trực tiếp tham chiến

8. Combine efforts  /kəmˈbaɪn  ˈef.ɚt/, join forces    /dʒɔɪn fɔːrs /: hiệp lực

9. Commandeer /ˌkɑː.mənˈdɪr/: trưng dụng cho quân đội

10. Commander /kəˈmæn.dɚ/: sĩ quan chỉ huy

11. Commander-in-chief /kəˌmæn.dɚ.ɪnˈtʃiːf/: tổng tư lệnh/ tổng chỉ huy

12. Commando /kəˈmæn.doʊ/: lính com-măng-đô/ biệt kích/ biệt động/ đặc công

13. Commodore /ˈkɑː.mə.dɔːr/: Phó Đề đốc

14. Concentration camp /ˌkɑːn.sənˈtreɪ.ʃən kæmp/: trại tập trung

15. Counter-attack /ˈkaʊn.t̬ɚ  əˈtæk/: phản công

16. Counter-insurgency /ˈkaʊn.t̬ɚ ɪnˈsɝː.dʒən.si/: chống khởi nghĩa/ chống chiến tranh du kích

17. Court martial /kɔːrt  ˈmɑːr.ʃəl/ : toà án quân sự

18. Crack troops /kræk trups/: tinh binh/ đội quân tinh nhuệ

19. Crash /kræʃ/: sự rơi (máy bay)

20. Curfew /ˈkɝː.fjuː/: lệnh giới nghiêm/ sự giới nghiêm

21. Chief of staff  /tʃiːf  əv  stæf/: tham mưu trưởng

22. Class warfare  /klæs ˈwɔːr.fer/: đấu tranh giai cấp

23. Cold war /koʊld wɔːr/: chiến tranh lạnh

24. Colonel /ˈkɝː.nəl/(Captain in Navy); Đại tá

25. Combat fatigue /ˈkɑːm.bæt fəˈtiːɡ/: Chống lại sự mệt mỏi (do chiến đấu căng thẳng)

26. Convention /kənˈven.ʃən/, agreement /əˈɡriː.mənt/: hiệp định

27. Combat patrol /ˈkɑːm.bæt  pəˈtroʊl/: tuần chiến

28. Curtain-fire /ˈkɝː.t̬ən faɪr/: lưới lửa

29. Deadly weapon /ˈded.li ˈwep.ən/: vũ khí giết người

30. Delayed action bomb/ time bomb: bom nổ chậm

31. Demilitarization /diːˌmɪl.ə.t̬ɚ.əˈzeɪ.ʃən/: phi quân sự hoá

32. Deployment /dɪˈplɔɪ/: dàn quân, dàn trận, triển khai

33. Deserter /dɪˈzɝː.t̬ɚ/: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ

34. Detachment /dɪˈtætʃ.mənt/: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)

35. Diplomatic corps /ˌdɪp.ləˈmæt̬.ɪk  kɔːr/: ngoại giao đoàn

36. Disarmament /dɪˈsɑːr.mə.mənt/: giải trừ quân bị

37. Draft /dræft/: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường

38. Defense line  /dɪˈfens laɪn/: phòng tuyến

39. Declassification /ˌdiː.klæs.ə.fəˈkeɪ.ʃən/: làm mất tính bí mật/ tiết lộ bí mật

40. Drill /drɪl/: sự tập luyện

41. Drill-ground /drɪl ɡraʊnd/: bãi tập, thao trường

42. Drill-sergeant /drɪl  sɑːr.dʒənt/: hạ sĩ quan huấn luyện

43. Drum-fire /drʌm  faɪr/ : loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)

44. Drum-head court martial /drʌm hed kɔːrt mɑːr.ʃəl/: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)

45. Front lines /frʌnt laɪn/: tiền tuyến

46. Factions and parties  /ˈfæk.ʃən ən pɑːr.t̬i/: phe phái

47. Faction, side: phe cánh

48. Field hospital /fiːld ˈhɑː.spɪ.t̬əl/: bệnh viện dã chiến

49. Field marshal  /fiːld ˈmɑːr.ʃəl/: thống chế/ đại nguyên soái

50. Field-battery  /fiːld ˈbæt̬.ɚ.i/: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến.

Từ vựng tiếng Anh về quân đội

51. Field-officer  /fiːld ɑː.fɪ.sɚ/: sĩ quan cấp tá

52. Fighting trench: chiến hào

53. First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy

54. Flag-officer /flæɡ ɑː.fɪ.sɚ/: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc

55. Flak  /flæk/: hoả lực phòng không

56. Flak jacket  /flæk ˈdʒæk.ɪt/: áo chống đạn

57. Flight recorder /flaɪt  rɪˈkɔːr.dɚ/: hộp đen trong máy bay

58. Garrison  /ˈɡer.ə.sən/: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)

59. General /ˈɡer.ə.sən/: Đại tướng

60. General headquarters /ˈɡer.ə.sən ˈhedˌkwɔːr.t̬ɚz/: (quân sự) tổng hành dinh

61. General of the Air Force: Thống tướng Không quân

62. General of the Army: Thống tướng Lục quân

63. General staff: bộ tổng tham mưu

64. Genocide /ˈdʒen.ə.saɪd/: tội diệt chủng

65. Grenade /ɡrəˈneɪd/: lựu đạn

66. Ground forces /ɡraʊnd fɔːrs/: lục quân

67. Guerrilla  /ɡəˈrɪl.ə/: du kích, quân du kích

68. Guerrilla warfare  /ɡəˈrɪl.ə ˈwɔːr.fer/: chiến tranh du kích

69. Guided missile /ɡaɪd ˈmɪs.əl/: tên lửa điều khiển từ xa

70. Heavy armed  /ˈhev.i ɑːrmd/: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery

71. Heliport  /ˈhel.ə.pɔːrt/: sân bay dành cho máy bay lên thẳng

72. Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì/ mìn tự kích nổ

73. Insurgency /ɪnˈsɝː.dʒən.si/: tình trạng nổi dậy/ tình trạng nổi loạn/ sự nổi dậy, sự nổi loạn

74. Intelligence bureau/ intelligence department: vụ tình báo

75. Interception  /ˌɪn.t̬ɚˈsep.ʃən/: đánh chặn

76. Jet plane /dʒet pleɪn/: máy bay phản lực

77. Land force /lænd fɔːrs/: lục quân

78. Landing craft /ˈlæn.dɪŋ kræft/: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ

79. Landing troops /ˈlæn.dɪŋ trups/: quân đổ bộ

80. Liaison officer /liˈeɪ.zɑːn ˈɑː.fɪ.sɚ//: sĩ quan liên lạc

81. Lieutenant Colonel  /luːˈten.ənt ˈkɝː.nəl/(Commander in Navy): Trung tá

82. Lieutenant General /luːˈten.ənt  ˈdʒen.ər.əl/: Trung tướng

83. Lieutenant-Commander /luːˈten.ənt  kəˈmæn.dɚ/ (Navy): thiếu tá hải quân

84. Line of march /laɪn əv mɑːrtʃ/: đường hành quân

85. Major  /ˈmeɪ.dʒɚ/(Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá

86. Major General  /ˈmeɪ.dʒɚ dʒen.ər.əl/: Thiếu tướng

87. Master sergeant /ˈmæs.tɚ ˈsɑːr.dʒənt// first sergeant  /ˈfɝːstˈsɑːr.dʒənt/: trung sĩ nhất

88. Mercenary /ˈmɝː.sən.ri/: lính đánh thuê

89. Military attaché /ˈmɪl.ə.ter.i  əˈtæʃ.eɪ/: tùy viên quân sự

90. Military base /ˈmɪl.ə.ter.i  beɪs/: căn cứ quân sự

91. Military operation /ˈmɪl.ə.ter.i  ɑː.pəˈreɪ.ʃən/: hành binh

92. Militia /məˈlɪʃ.ə/: dân quân

93. Minefield /ˈmaɪn.fiːld/: bãi mìn

94. Molotov cocktail /ˌmɑː.lə.tɑːf ˈkɑːk.teɪl/: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng

95. Mutiny  /ˈmjuː.tən.i/: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến

96. Non-commissioned officer  /ˌnɑːn.kə.mɪʃ.ənd ˈɑː.fɪ.sɚ  ˈɑː.fɪ.sɚ/: hạ sĩ quan

97. Overflight /ˈoʊ.vɚ.flaɪt/: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)

98. Parachute troops /ˈper.ə.ʃuːt trups/: quân nhảy dù

99. Paramilitary /ˌper.əˈmɪl.ə.ter.i/: bán quân sự

100. To boast /boʊst/, to brag /bræɡ/: khoa trương

101. To bog down /bɑːɡ daʊn/: sa lầy

102. To declare war on (against, upon): tuyên chiến với

103. To fall into an ambush: rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích

104. To postpone (military) action: hoãn binh

105. Warrant-officer /ˈwɔːr.ənt ˈɑː.fɪ.sɚ/: chuẩn uý

106. Vice Admiral: Phó Đô đốc

107. Vanguard /ˈvæn.ɡɑːrd/: Quân Tiên Phong II

108. Veteran troops  /ˈve.t̬ɚ.ən trups//: quân đội thiện chiến

109. Ministry of defence: bộ Quốc phòng

110. Zone of operations: khu vực tác chiến

2. Từ vựng tiếng Anh về các cấp bậc trong quân đội

Từ vựng tiếng Anh về quân đội

111. marshal /ˈmɑːr.ʃəl/: nguyên soái

112. general /ˈdʒen.ər.əl/: tướng, đại tướng

113. GEN : đại tướng

114. five-star/four-star general: đại tướng 5 sao/4 sao

115. lieutenant general: thượng tướng

116. major general: trung tướng

117. brigadier general: thiếu tướng, chuẩn tướng

118. colonel  /ˈkɝː.nəl/: đại tá

119.  lieutenant colonel: thượng tá, trung tá (1st, junior/2nd)

120. major: thiếu tá

121. captain /ˈkæp.tən/: đại uý

122.  lieutenant /luːˈten.ənt/: thượng uý, trung uý

123. ensign /ˈen.sən/: thiếu uý

124. for Navy: captain (thuyền trưởng=đại uý) > commander > lieutenant commander > lieutenant > lieutenant junior grade

125. officer /ˈɑː.fɪ.sɚ/: sĩ quan

126. warrant, warrant officer: chuẩn uý

127. staff sergeant: thượng sĩ

128. sergeant /ˈsɑːr.dʒənt/: trung sĩ

129. corporal /ˈkɔːr.pɚ.əl/: hạ sĩ

130. first class private: binh nhất

131. private /ˈpraɪ.vət/: lính trơn, binh nhì

3. Từ vựng tiếng Anh về khẩu lệnh trong quân đội

132. Fall in: Tập hợp!

133. Attention: Nghiêm!

134. At case: Nghỉ!

135. Dismiss: Giải tán!

136. Eyes front ( Ready front ): Nhìn đằng trước , thẳng!

137. About face ( About turn ): Đằng sau, quay!

138. Right face ( Right turn ): Bên phải, quay!

139. Left face ( Left turn ): Bên trái , quay!

140. Quick time, march: Bước đều, bước!

141. Ready! Set! Go! : Vào vị trí! Sẵn sàng! Chạy!

4. Từ vựng tiếng Anh về các loại vũ khí trong quân đội

Từ vựng tiếng Anh về quân đội

142. Sword: cây kiếm

143. Spear: cây giáo

144. Bow and arrow: cung và tên

145. Whip: roi da

146. Bazooka: súng bazooka

147. Rifle: súng trường

148. Handgun: súng ngắn 

149. Knife: dao

150. Pepper spray: bình xịt hơi cay

151. Bomb: bom

152. Grenade: lựu đạn

153. Taser: súng bắn điện

154. Dart: phi tiêu

155. Machine gun: súng liên thanh

156. Cannon: súng đại bác

157. Missile: tên lửa

Thành ngữ tiếng Anh về vũ khí trong quân đội

158. A double- edge sword: Con dao hai lưỡi, gươm hai lưỡi

159. A loose cannon: quả đại bác có thể tự bắn lúc nào không hay, ý nói người muốn làm gì là làm không ai kiểm soát được, dễ gây hậu quả xấu.

160. A silver bullet: Giải pháp vạn năng

161. A straight arrow: Mũi tên thẳng, ý chỉ người chất phát 

162. Bite the bullet: Cắn viên đạn, ý chỉ cắn răng chấp nhận làm việc khó khăn, dù không muốn làm 

163. Bring a knife to a gunfight: chỗ đang bắn nhau đem dao tới, ý nói làm việc chắn chắn thua, châu chấu đá xe 

164. Dodge a bullet: Né đạn, tránh được tai nạn trong gang tấc 

165. Eat one’s gun: Tự tử bằng súng của mình

166. Fight fire with fire: Lấy độc trị độc, dùng kế sách của đối phương đối phó lại đối phương (chống lửa bằng lửa)

167. Go nuclear: Tấn công bằng biện pháp mạnh nhất có thể (chơi quả hạt nhân)

168. Gun someone down: Bắn hạ ai đó

169. Jump the gun: Bắt tay vào làm gì đó quá vội (làm súng giật)

170. Those who live by the knife die by the knife: Sinh nghề tử nghiệp, Gieo nhân nào gặt quả đó

171. Stick to one’s guns: Giữ vững lập trường (giữ chặt súng)

172. The top gun : Nhân vật đứng đầu, có ảnh hưởng nhất tổ chức

173. The smoking gun: Bằng chứng tội phạm rành rành không thể chối cãi (khẩu súng còn đang bốc khói)

Như vậy, trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về quân đội bạn cần nắm được. Chúc các bạn học tốt tiếng Anh và có thể tìm hiểu thêm nhiều chủ đề về từ vựng tiếng Anh khác nữa.

>> Tham khảo thêm:

Khóa học mới nhất
LUYỆN THI TOEFL ITP CẤP TỐC 500 - 550+ Chi tiết
LUYỆN THI TOEFL ITP CẤP TỐC 500 - 550+

4,000,000 vnđ 3,600,000vnđ

Tình trạng nhóm : 0/2 TOEFL

[Pre-Intermediate] Tiếng Anh Dành Cho Người Bận Rộn (Học tối, cuối tuần) Chi tiết
[Pre-Intermediate] Tiếng Anh Dành Cho Người Bận Rộn (Học tối, cuối tuần)

15,500,000 vnđ 15,500,000vnđ

Tình trạng nhóm : 0/1 Giao Tiếp

Luyện thi Movers (Cambridge Movers) Chi tiết
Luyện thi Movers (Cambridge Movers)

2,100,000 vnđ 1,890,000vnđ

Tình trạng nhóm : 0/2 Trẻ em

TOEIC B Chi tiết
TOEIC B

3,500,000 vnđ 2,975,000vnđ

Tình trạng nhóm : 0/2 TOEIC

© 2019 vieclam123 All rights reserved

Hotline

0869.154.226