home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Tổng hợp hơn 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng từ A-Z

  By   Administrator   18/06/2020

Với hơn 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng được sắp xếp từ A tới Z kèm phiên âm sau đây sẽ giúp các bạn xây dựng cho mình một vốn từ vựng đủ dùng trong các bài thi.

Trọn bộ hơn 3000 từ vựng tiếng Anh mới nhất

No. Word Type Pronounce Meaning
1 a det, pron   nhỏ, một ít
2 abandon v ə'bændən bỏ, từ bỏ
3 abandoned adj ə'bændənd bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
4 ability n ə'biliti khả năng, năng lực
5 able adj eibl có năng lực, có tài
6 about adv, prep ə'baut khoảng, về
7 above prep, adv ə'bʌv ở trên, lên trên
8 abroad adv ə'brɔ:d ở, ra nước ngoài, ngoài trời
9 absence n æbsəns sự vắng mặt
10 absent adj æbsənt vắng mặt, nghỉ
11 absolute adj æbsəlu:t tuyệt đối, hoàn toàn
12 absolutely adv æbsəlu:tli tuyệt đối, hoàn toàn
13 absorb v əb'sɔ:b thu hút, hấp thu, lôi cuốn
14 abuse n, v ə'bju:s lộng hành, lạm dụng
15 academic adj ,ækə'demik thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm
16 accent n æksənt trọng âm, dấu trọng âm
17 accept v ək'sept chấp nhận, chấp thuận
18 acceptable adj ək'septəbl có thể chấp nhận, chấp thuận
19 access n ækses lối, cửa, đường vào
20 accident n æksidənt tai nạn, rủi ro. by accident: tình cờ
21 accidental adj ,æksi'dentl tình cờ, bất ngờ
22 accidentally adv ,æksi'dentəli tình cờ, ngẫu nhiên
23 accommodation n ə,kɔmə'deiʃn sự thích nghi, sự điều tiết, sự làm cho phù hợp
24 accompany v ə'kʌmpəni đi theo, đi cùng, kèm theo.
25 according to prep ə'kɔ:diɳ theo, y theo
26 account n, v ə'kaunt tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến
27 accurate adj ækjurit đúng đắn, chính xác, xác đáng
28 accurately adv ækjuritli đúng đắn, chính xác
29 accuse v ə'kju:z tố cáo, buộc tội, kết tội
30 achieve v ə'tʃi:v đạt được, dành được
31 achievement n ə'tʃi:vmənt thành tích, thành tựu
32 acid n æsid axit
33 acknowledge v ək'nɔlidʤ công nhận, thừa nhận
34 acquire v ə'kwaiə dành được, đạt được, kiếm được
35 across adv, prep ə'krɔs qua, ngang qua
36 act n, v ækt hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
37 action n ækʃn hành động, hành vi, tác động. Take action: hành động
38 active adj æktiv tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
39 actively adv æktivli tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi; có hiệu lực
40 activity n æk'tiviti sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi
41 actor n æktə diễn viên nam
42 actress n æktris diễn viên nữ
43 actual adj æktjuəl thực tế, có thật
44 actually adv æktjuəli hiện nay, hiện tại
45 adapt v ə'dæpt tra, lắp vào
46 add v æd cộng, thêm vào
47 addition n ə'diʃn tính cộng, phép cộng
48 additional adj ə'diʃənl thêm vào, tăng thêm
49 address n, v ə'dres địa chỉ, đề địa chỉ
50 adequate adj ædikwit đầy, đầy đủ
51 adequately adv ædikwitli tương xứng, thỏa đáng
52 adjust v ə'dʤʌst sửa lại cho đúng, điều chỉnh
53 admiration n ,ædmə'reiʃn sự khâm phục, thán phục
54 admire v əd'maiə khâm phục, thán phục
55 admit v əd'mit nhận vào, cho vào, kết hợp
56 adopt v ə'dɔpt nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi
57 adult n, adj ædʌlt người lớn, người trưởng thành; trưởng thành
58 advance n, v əd'vɑ:ns sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuat
59 advanced adj əd'vɑ:nst tiên tiến, tiến bộ, cap cao. in advance trước, sớm
60 advantage n əb'vɑ:ntidʤ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế. take advantage of lợi dụng
61 adventure n əd'ventʃə sự phiêu lưu, mạo hiểm
62 advertise v ædvətaiz báo cho biết, báo cho biết trước
63 advertisement n əd'və:tismənt quảng cáo
64 advertising n   sự quảng cáo, nghề quảng cáo
65 advice n əd'vais lời khuyên, lời chỉ bảo
66 advise v əd'vaiz khuyên, khuyên bảo, răn bảo
67 affair n ə'feə việc
68 affect v ə'fekt làm ảnh hưởng, tác động đến
69 affection n ə'fekʃn tình cảm, sự yêu mến
70 afford v ə'fɔ:d có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)
71 afraid adj ə'freid sợ, sợ hãi, hoảng sợ
72 after prep, conj, adv ɑ:ftə sau, đằng sau, sau khi
73 afternoon n ɑ:ftə'nu:n buổi chiều
74 afterwards adv ɑ:ftəwəd sau này, về sau, rồi thì, sau đây
75 again adv ə'gen lại, nữa, lần nữa
76 against prep ə'geinst chống lại, phản đối
77 age n eidʤ tuổi
78 aged adj eidʤid già đi
79 agency n eidʤənsi tác dụng, lực; môi giới, trung gian
80 agent n eidʤənt đại lý, tác nhân
81 aggressive adj ə'gresiv xâm lược, hung hăng (US: xông xáo)
82 ago adv ə'gou trước đây
83 agree v ə'gri: đồng ý, tán thành
84 agreement n ə'gri:mənt sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng
85 ahead adv ə'hed trước, về phía trước
86 aid n, v eid sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào
87 aim n, v eim sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào
88 air n không khí, bầu không khí, không gian
89 aircraft n eəkrɑ:ft máy bay, khí cầu
90 airport n   sân bay, phi trường
91 alarm n, v ə'lɑ:m báo động, báo nguy
92 alarmed adj ə'lɑ:m báo động
93 alarming adj ə'lɑ:miɳ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi
94 alcohol n ælkəhɔl rượu cồn
95 alcoholic adj, n ,ælkə'hɔlik rượu; người nghiện rượu
96 alive adj ə'laiv sống, vẫn còn sống, còn tồn tại
97 all pron, adv ɔ:l tất cả
98 all right adj, adv,
exclamation
ɔ:l'rait tốt, ổn, khỏe mạnh; được
99 allied adj ə'laid liên minh, đồng minh, thông gia
100 allow v ə'lau cho phép, để cho
101 ally n, v æli nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia
102 almost adv ɔ:lmoust hầu như, gần như
103 alone adj, adv ə'loun cô đơn, một mình
104 along prep, adv ə'lɔɳ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo
105 alongside prep, adv ə'lɔɳ'said sát cạnh, kế bên, dọc theo
106 aloud adv ə'laud lớn tiếng, to tiếng
107 alphabet n ælfəbit bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản
108 alphabetical adj ,æflə'betikl thuộc bảng chứ cái
109 alphabetically adv ,ælfə'betikəli theo thứ tự abc
110 already adv ɔ:l'redi đã, rồi, đã… rồi
111 also adv ɔ:lsou cũng, cũng vậy, cũng thế
112 alter v ɔ:ltə thay đổi, biến đổi, sửa đổi
113 alternative n, adj ɔ:l'tə:nətiv sự lựa chọn; lựa chọn
114 alternatively adv   như một sự lựa chọn
115 although conj ɔ:l'ðou mặc dù, dẫu cho
116 altogether adv ,ɔ:ltə'geðə hoàn toàn, hầu như; nói chung
117 always adv ɔ:lwəz luôn luôn
118 amaze v ə'meiz làm ngạc nhiên, làm sửng sốt
119 amazed adj ə'meiz kinh ngạc, sửng sốt
120 amazing adj ə'meiziɳ kinh ngạc, sửng sốt
121 ambition n æm'biʃn hoài bão, khát vọng
122 ambulance n æmbjuləns xe cứu thương, xe cấp cứu
123 among, amongst prep ə'mʌɳ giữa, ở giữa
124 amount n, v ə'maunt số lượng, số nhiều; lên tới (money)
125 amuse v ə'mju:z làm cho vui, thích, làm buồn cười
126 amused adj ə'mju:zd vui thích
127 amusing adj ə'mju:ziɳ vui thích
128 analyse, analyze v ænəlaiz phân tích
129 analysis n ə'næləsis sự phân tích
130 ancient adj einʃənt xưa, cổ
131 and conj ænd, ənd, ən
132 anger n æɳgə sự tức giận, sự giận dữ
133 angle n æɳgl góc
134 angrily adv æɳgrili tức giận, giận dữ
135 angry adj æɳgri giận, tức giận
136 animal n æniməl động vật, thú vật
137 ankle n æɳkl mắt cá chân
138 anniversary n ,æni'və:səri ngày, lễ kỉ niệm
139 announce v ə'nauns báo, thông báo
140 annoy v ə'nɔi chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu
141 annoyed adj ə'nɔid bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy
142 annoying adj ə'nɔiiɳ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quấy nhiễu
143 annual adj ænjuəl hàng năm, từng năm
144 annually adv ænjuəli hàng năm, từng năm
145 another det, pron ə'nʌðə khác
146 answer n, v ɑ:nsə sự trả lời; trả lời
147 anti prefix   chống lại
148 anticipate v æn'tisipeit thấy trước, chặn trước, lường trước
149 anxiety n æɳ'zaiəti mối lo âu, sự lo lắng
150 anxious adj æɳkʃəs lo âu, lo lắng, băn khoăn
151 anxiously adv æɳkʃəsli lo âu, lo lắng, băn khoăn
152 any detpron, adv   một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào
153 anyone (anybod) pron eniwʌn người nào, bất cứ ai
154 anything pron eniθiɳ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì
155 anyway adv eniwei thế nào cũng được, dù sấo chăng nữa
156 anywhere adv eniweə bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu
157 apart adv ə'pɑ:t về một bên, qua một bên
158 apart from prep ə'pɑ:t ngoài… ra
159 apart from, aside from prep   ngoài ra
160 apartment n ə'pɑ:tmənt căn phòng, căn buồng
161 apologize v ə'pɔlədʤaiz xin lỗi, tạ lỗi
162 apparent adj ə'pærənt rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ
163 apparently adv   nhìn bên ngoài, hình như
164 appeal n, v ə'pi:l sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn
165 appear v ə'piə xuất hiện, hiện ra, trình diện
166 appearance n ə'piərəns sự xuất hiện, sự trình diện
167 apple n æpl quả táo
168 application n ,æpli'keiʃn sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm
169 apply v ə'plai gắn vào, ghép vào, áp dụng vào
170 appoint v ə'pɔint bổ nhiệm, chỉ định, chọn
171 appointment n ə'pɔintmənt sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm
172 appreciate v ə'pri:ʃieit thấy rõ; nhận thức
173 approach v, n ə'proutʃ đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần
174 appropriate (to, for) adj ə'proupriit thích hợp, thích đáng
175 approval n ə'pru:vəl sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận
176 approve of, v ə'pru:v tán thành, đồng ý, chấp thuận
177 approving adj ə'pru:viɳ tán thành, đồng ý, chấp thuận
178 approximate adj, to ə'prɔksimit giống với, giống hệt với
179 approximately adv ə'prɔksimitli khoảng chừng, độ chừng
180 April (abbr Apr) n eiprəl tháng Tư
181 area n eəriə diện tích, bề mặt
182 argue v ɑ:gju: chứng tỏ, chỉ rõ
183 argument n ɑ:gjumənt lý lẽ
184 arise v ə'raiz xuất hiện, nảy ra, nảy sinh ra
185 arm n, v ɑ:m cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí)
186 armed adj ɑ:md vũ trang
187 arms n   vũ khí, binh giới, binh khí
188 army n ɑ:mi quân đội
189 around adv, prep ə'raund xung quanh, vòng quanh
190 arrange v ə'reindʤ sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
191 arrangement n ə'reindʤmənt sự sắp xếp, sắp đặt, sự sửa soạn
192 arrest v, n ə'rest bắt giữ, sự bắt giữ
193 arrival n ə'raivəl sự đến, sự tới nơi
194 arrive (at, in) v ə'raiv đến, tới nơi
195 arrow n ærou tên, mũi tên
196 art n ɑ:t nghệ thuật, mỹ thuật
197 article n ɑ:tikl bài báo, đề mục
198 artificial adj ,ɑ:ti'fiʃəl nhân tạo
199 artificially adv ,ɑ:ti'fiʃəli nhân tạo
200 artist n ɑ:tist nghệ sĩ
201 artistic adj ɑ:'tistik thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật
202 as adv, conj, prep æz, əz như (as you know…)
203 as well     cũng, cũng như
204 ashamed adj ə'ʃeimd ngượng, xấu hổ
205 aside adv ə'said về một bên, sang một bên. aside from: ngoài ra, trư ra
206 ask v ɑ:sk hỏi
207 asleep adj ə'sli:p ngủ, đang ngủ. fall asleep ngủ thiếp đi
208 aspect n æspekt vẻ bề ngoài, diện mạo
209 assist v ə'sist giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt
210 assistance n ə'sistəns sự giúp đỡ
211 assistant n, adj ə'sistənt người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ
212 associate v ə'souʃiit kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác. associated with liên kết với
213 association n ə,sousi'eiʃn sự kết hợp, sự liên kết
214 assume v ə'sju:m mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…)
215 assure v ə'ʃuə đảm bảo, cấm đoán
216 atmosphere n ætməsfiə khí quyển
217 atom n ætəm nguyên tử
218 attach v ə'tætʃ gắn, dán, trói, buộc
219 attached adj   gắn bó
220 attack n, v ə'tæk sự tấn công, sự công kích; tấn công, công kích
221 attempt n, v ə'tempt sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử
222 attempted adj ə'temptid cố gắng, thử
223 attend v ə'tend dự, có mặt
224 attention n ə'tenʃn sự chú ý
225 attitude n ætitju:d thái độ, quan điểm
226 attorney n ə'tə:ni người được ủy quyền
227 attract v ə'trækt hút; thu hút, hấp dẫn
228 attraction n ə'trækʃn sự hút, sức hút
229 attractive adj ə'træktiv hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn
230 audience n ɔ:djəns thính, khan giả
231 August (abbr Aug) n ɔ:gəst - ɔ:'gʌst tháng Tám
232 aunt n ɑ:nt cô, dì
233 author n ɔ:θə tác giả
234 authority n ɔ:'θɔriti uy quyền, quyền lực
235 automatic adj ,ɔ:tə'mætik tự động
236 automatically adv   một cách tự động
237 autumn n ɔ:təm mùa thu (US: mùa thu là fall)
238 available adj ə'veiləbl có thể dùng được, có giá trị, hiệu lực
239 average adj, n ævəridʤ trung bình, số trung bình, mức trung bình
240 avoid v ə'vɔid tránh, tránh xa
241 awake adj ə'weik đánh thức, làm thức dậy
242 award n, v ə'wɔ:d phần thưởng; tặng, thưởng
243 aware adj ə'weə biết, nhận thức, nhận thức thấy
244 away adv ə'wei xa, xa cách, rời xa, đi xa
245 awful adj ɔ:ful oai nghiêm, dễ sợ
246 awfully adv   tàn khốc, khủng khiếp
247 awkward adj ɔ:kwəd vụng về, lung túng
248 awkwardly adv   vụng về, lung túng
249 back n, adj, adv, v bæk lưng, sau, về phía sau, trở lại
250 background n bækgraund phía sau; nền
251 backward adj bækwəd về phía sau, lùi lại
252 backwards adv bækwədz ngược
253 bacteria n bæk'tiəriəm vi khuẩn
254 bad adj bæd xấu, tồi. go bad bẩn thỉu, thối, hỏng
255 badly adv bædli xấu, tồi
256 bad-tempered adj bæd'tempəd xấu tính, dễ nổi cáu
257 bag n bæg bao, túi, cặp xách
258 baggage n bædidʤ hành lý
259 bake v beik nung, nướng bằng lò
260 balance n, v bæləns cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng
261 ball n bɔ:l quả bóng
262 ban v, n bæn cấm, cấm chỉ; sự cấm
263 band n bænd băng, đai, nẹp
264 bandage n, v bændidʤ dải băng; băng bó
265 bank n bæɳk bờ (sông…) , đê
266 bar n bɑ: quán bán rượu
267 bargain n bɑ:gin sự mặc cả, sự giao kèo mua bán
268 barrier n bæriə đặt chướng ngại vật
269 base n, v beis cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ sở trên cái gì. based on dựa trên
270 basic adj beisik cơ bản, cơ sở
271 basically adv beisikəli cơ bản, về cơ bản
272 basis n beisis nền tảng, cơ sở
273 bath n bɑ:θ sự tắm
274 bathroom n   buồng tắm, nhà vệ sinh
275 battery n bætəri pin, ắc quy
276 battle n bætl trận đánh, chiến thuật
277 bay n bei gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế, vịnh
278 be sick     bị ốm
279 beach n bi:tʃ bãi biển
280 beak n bi:k mỏ chim
281 bear v beə mang, cầm, vác, đeo, ôm
282 beard n biəd râu
283 beat n, v bi:t tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm
284 beautiful adj bju:təful đẹp
285 beautifully adv bju:təfuli tốt đẹp, đáng hài lòng
286 beauty n bju:ti vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp
287 because conj bi'kɔz bởi vì, vì. because of prep. vì, do bởi
288 become v bi'kʌm trở thành, trở nên
289 bed n bed cái giường
290 bedroom n bedrum phòng ngủ
291 beef n bi:f thịt bò
292 beer n bi:ə rượu bia
293 before prep, conj, adv bi'fɔ: trước, đằng trước
294 begin v bi'gin bắt đầu, khởi đầu
295 beginning n bi'giniɳ phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
296 behalf n bi:hɑ:f sự thay mặt. on behalf of sb thay mặt cho ai, nhân danh ai
297

behalf, on sb’s behalf

    nhân danh cá nhân ai
298 behave v bi'heiv đối xử, ăn ở, cư xử
299 behaviour, behavior n   thái độ, cách đối xử; cách cư xử, cách ăn ở; tư cách đạo đức
300 behind prep, adv bi'haind sau, ở đằng sau
301 belief n bi'li:f lòng tin, đức tin, sự tin tưởng
302 believe v bi'li:v tin, tin tưởng
303 bell n bel cái chuông, tiếng chuông
304 belong v bi'lɔɳ thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu
305 below prep, adv bi'lou ở dưới, dưới thấp, phía dưới
306 belt n belt dây lưng, thắt lưng
307 bend v, n bentʃ chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn cong
308 beneath prep, adv bi'ni:θ ở dưới, dưới thấp
309 benefit n, v benifit lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
310 bent adj bent khiếu, sở thích, khuynh hướng
311 beside prep bi'said bên cạnh, so với
312 bet v, n bet đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc
313 better, best adj betə, best tốt hơn, tốt nhất
314 betting n beting sự đánh cuộc
315 between prep, adv bi'twi:n giữa, ở giữa
316 beyond prep, adv bi'jɔnd ở xa, phía bên kia
317 bicycle (bike) n baisikl xe đạp
318 bid v, n bid đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giá
319 big adj big to, lớn
320 bill n bil hóa đơn, giấy bạc
321 bin n bin thùng, thùng đựng rượu
322 biology n bai'ɔlədʤi sinh vật học
323 bird n bə:d chim
324 birth n bə:θ sự ra đời, sự sinh đẻ
325 birthday n bə:θdei ngày sinh, sinh nhật
326 biscuit n biskit bánh quy
327 bit n bit miếng, mảnh. a bit một chút, một t
328 bite v, n bait cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm
329 bitter adj bitə đắng; đắng cay, chua xót
330 bitterly adv bitəli đắng, đắng cay, chua xót
331 black adj, n blæk đen; màu đen
332 blade n bleid lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái (chèo); cánh (chong chóng)
333 blame v, n bleim khiển trách, mắng trách; sự khiển trách, sự mắng trách
334 blank adj, n blæɳk trống, để trắng; sự trống rỗng
335 blankly adv blæɳkli ngây ra, không có thần
336 blind adj blaind đui, mù
337 block n, v blɔk khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn
338 blonde (blond) adj, n, adj blɔnd hoe vàng, mái tóc hoe vàng
339 blood n blʌd máu, huyết; sự tàn sát, chem giết
340 blow v, n blou nở hoa; sự nở hoa
341 blue adj, n blu: xanh, màu xanh
342 board n, v bɔ:d tấm ván; lát ván, lót ván. on board trên tàu thủy
343 boat n bout tàu, thuyền
344 body n bɔdi thân thể, thân xác
345 boil v bɔil sôi, luộc
346 bomb n, v bɔm quả bom; oánh bom, thả bom
347 bone n boun xương
348 book n, v buk sách; ghi chép
349 boot n bu:t giày ống
350 border n bɔ:də bờ, mép, vỉa, lề (đường)
351 bore v bɔ: buồn chán, buồn tẻ
352 bored adj   buồn chán
353 boring adj bɔ:riɳ buồn chán
354 born ( be born) v bɔ:n sinh, đẻ
355 borrow v bɔrou vay, mượn
356 boss n bɔs ông chủ, thủ trưởng
357 both det, pron bouθ cả hai
358 bother v bɔðə làm phiền, quấy rầy, làm bực mìn
359 bottle n bɔtl chai, lọ
360 bottom n, adj bɔtəm phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng
361 bound (bound to) adj baund nhất định, chắc chắn
362 bowl n boul cái bát
363 box n bɔks hộp, thùng
364 boy n bɔi con trai, thiếu niên
365 boyfriend n   bạn trai
366 brain n brein óc não; đầu óc, trí não
367 branch n brɑ:ntʃ ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường
368 brand n brænd nhãn (hàng hóa)
369 brave adj breiv gan dạ, can đảm
370 bread n bred bánh mỳ
371 break v, n breik bẻ gẫy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ
372 breakfast n brekfəst bữa điểm tâm, bữa sáng
373 breast n brest ngực, vú
374 breath n breθ hơi thở, hơi
375 breathe v bri:ð hít, thở
376 breathing n bri:ðiɳ sự hô hấp, sự thở
377 breed v, n bri:d nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giống
378 brick n brik gạch
379 bridge n bridʤ cái cầu
380 brief adj bri:f ngắn, gọn, vắn tắt
381 briefly adv bri:fli ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt
382 bright adj brait sáng, sáng chói
383 brightly adv braitli sáng chói, tươi
384 brilliant adj briljənt tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi
385 bring v briɳ mang, cầm , xách lại
386 broad adj broutʃ rộng
387 broadcast v, n brɔ:dkɑ:st tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi; phát thanh, quảng bá
388 broadly adv brɔ:dli rộng, rộng rãi
389 broken adj broukən bị gãy, bị vỡ
390 brother n brΔðз anh, em trai
391 brown adj, n braun nâu, màu nâu
392 brush n, v brΔ∫ bàn chải; chải, quét
393 bubble n bΔbl bong bóng, bọt, tăm
394 budget n ˈbʌdʒɪt ngân sách
395 build v bild xây dựng
396 building n bildiŋ sự xây dựng, công trình xây dựng tòa nhà
397 bullet n bulit đạn (súng trường, súng lục)
398 bunch n bΛnt∫ búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn
399 burn v bə:n đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu
400 burnt adj bə:nt bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da)
401 burst v bə:st nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong bóng); háo hức
402 bury v beri chôn cất, mai táng
403 bus n bʌs xe buýt
404 bush n bu∫ bụi cây, bụi rậm
405 business n bizinis việc buôn bán, thương mại, kinh doanh
406 businessman,
businesswoman
n   thương nhân
407 busy adj ´bizi bận, bận rộn
408 but conj bʌt nhưng
409 butter n bʌtə
410 button n bʌtn cái nút, cái khuy, cúc
411 buy v bai mua
412 buyer n ´baiə người mua
413 by prep, adv bai bởi, bằng
414 bye exclamation bai tạm biệt
415 cabinet n kæbinit tủ có nhiều ngăn đựng đồ
416 cable n keibl dây cáp
417 cake n keik bánh ngọt
418 calculate v kælkjuleit tính toán
419 calculation n ,kælkju'lei∫n sự tính toán
420 call v, n kɔ:l gọi; tiếng kêu, tiếng gọi. be called: được gọi, bị gọi
421 calm adj, v, n kɑ:m yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả
422 calmly adv kɑ:mli yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm tĩnh
423 camera n kæmərə máy ảnh
424 camp n, v kæmp trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại
425 campaign n kæmˈpeɪn chiến dịch, cuộc vận động
426 camping n kæmpiη sự cắm trại
427 can modal, v, n kæn có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựng. cannot không thể
428 cancel v ´kænsəl hủy bỏ, xóa bỏ
429 cancer n kænsə bệnh ung thư
430 candidate n kændidit người ứng cử, thí sinh, người dự thi
431 candy n ´kændi kẹo
432 cap n kæp mũ lưỡi trai, mũ vải
433 capable of, adj keipəb(ə)l có tài, có năng lực; có khả năng, cả gan
434 capacity n kə'pæsiti năng lực, khả năng tiếp thu, năng suất
435 capital n, adj ˈkæpɪtl thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản
436 captain n kæptin người cầm đầu, người chỉ huy, th lĩnh
437 capture v, n kæptʃə bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắt
438 car n kɑ: xe hơi
439 card n kɑ:d thẻ, thiếp
440 cardboard n ´ka:d¸bɔ:d bìa cứng, các tông
441 care n, v kɛər sự chăm sóc, chăm nom; chăm sóc
442 career n kə'riə nghề nghiệp, sự nghiệp
443 careful adj keəful cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn
444 carefully adv ´kɛəfuli cẩn thận, chu đáo
445 careless adj ´kɛəlis sơ suất, cầu thả
446 carelessly adv   cẩu thả, bất cẩn
447 carpet n kɑ:pit tấm thảm, thảm (cỏ)
448 carrot n ´kærət củ cà rốt
449 carry v ˈkæri mang, vác, khuân chở
450 case n keis vỏ, ngăn, túi,trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế
451 cash n kæʃ tiền, tiền mặt
452 cast v, n kɑ:st quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném (lưới), sự thả (neo)
453 castle n kɑ:sl thành trì, thành quách
454 cat n kæt con mèo
455 catch v kætʃ bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy
456 category n kætigəri hạng, loại; phạm trù
457 cause n, v kɔ:z nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nên
458 CD n   đĩa CD
459 cease v si:s dừng, ngưng, ngớt, thôi, hết, tạnh
460 ceiling n ˈsilɪŋ trần nhà
461 celebrate v selibreit kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
462 celebration n ,seli'breiʃn sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán dương, sự ca tụng
463 cell n sel ô, ngăn
464 cellphone, cellular phone n   điện thoại di động
465 cent sent   đồng xu (bằng 1/100 đô la)
466 centimetre n senti,mi:tз xen ti mét
467 centimeter n   xen ti met
468 central adj ´sentrəl trung tâm, ở giữa, trung ương
469 centre n sentə điểm giữa, trung tâm, trung ương
470 century n sentʃuri thế kỷ
471 ceremony n ´seriməni nghi thức, nghi lễ
472 certain adj, pron sə:tn chắc chắn
473 certainly adv ´sə:tnli chắc chắn, nhất định
474 certificate n sə'tifikit giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ
475 chain n, v tʃeɪn dây, xích; xính lại, trói lại
476 chair n tʃeə ghế
477 chairman, chairwoman n tʃeəmən,
'tʃeə,wumən
chủ tịch, chủ tọa
478 challenge n, v tʃælindʤ sự thử thách, sự thách thức; thác thức, thử thách
479 chamber n ˈtʃeɪmbər buồng, phòng, buồng ngủ
480 chance n tʃæns , tʃɑ:ns sự may rủi, sự tình cờ, ngẫu nhiê
481 change v, n tʃeɪndʒ thấy đổi, sự thấy đổi, sự biến đổi
482 channel n tʃænl kênh (TV, radio), eo biển
483 chapter n t∫æptə(r) chương (sách)
484 character n kæriktə tính cách, đặc tính, nhân vật
485 characteristic adj, n ¸kærəktə´ristik riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc tính, đặc điểm
486 charge n, v tʃɑ:dʤ nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc. in charg of phụ trách
487 charity n ´tʃæriti lòng tư thiện, lòng nhân đức; sự bố thí
488 chart n, v tʃa:t đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ
489 chase v, n tʃeis săn bắt; sự săn bắt
490 chat v, n tʃæt nói chuyện, tán gẫu; chuyện phiếm, chuyện gẫu
491 cheap adj tʃi:p rẻ
492 cheaply adv   rẻ, rẻ tiền
493 cheat v, n tʃit lưa, lưa đảo; trò lưa đảo, trò gian lận
494 check v, n tʃek kiểm tra; sự kiểm tra
495 cheek n ´tʃi:k
496 cheerful adj ´tʃiəful vui mưng, phấn khởi, hồ hởi
497 cheerfully adv   vui vẻ, phấn khởi
498 cheese n tʃi:z pho mát
499 chemical adj, n ˈkɛmɪkəl thuộc hóa học; chất hóa học, hóa chất
500 chemist n ´kemist nhà hóa học
501 chemist’s n   nhà hóa học
502 chemistry n ´kemistri hóa học, môn hóa học, ngành hóa học
503 cheque n t∫ek séc
504 chest n tʃest tủ, rương, hòm
505 chew v tʃu: nhai, ngẫm nghĩ
506 chicken n ˈtʃɪkin gà, gà con, thịt gà
507 chief adj, n tʃi:f trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãn tụ, người đứng đầu, xếp
508 child n tʃaild đứa bé, đứa trẻ
509 chin n tʃin cằm
510 chip n tʃip vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ
511 chocolate n ˈtʃɒklɪt sô cô la
512 choice n tʃɔɪs sự lựa chọn
513 choose v t∫u:z chọn, lựa chọn
514 chop v tʃɔp chặt, đốn, chẻ
515 church n tʃə:tʃ nhà thờ
516 cigarette n ¸sigə´ret điếu thuốc lá
517 cinema n ˈsɪnəmə rạp xi nê, rạp chiếu bóng
518 circle n sə:kl đường tròn, hình tròn
519 circumstance n ˈsɜrkəmˌstəns hoàn cảnh, trường hợp, tình huống
520 citizen n ´sitizən người thành thị
521 city n si:ti thành phố
522 civil adj sivl (thuộc) công dân
523 claim v, n kleim đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu
524 clap v, n klæp vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay
525 class n klɑ:s lớp học
526 classic adj, n klæsik cổ điển, kinh điển
527 classroom n klα:si lớp học, phòng học
528 clean adj, v kli:n sạch, sạch sẽ;
529 clear adj, v   lau chùi, quét dọn
530 clearly adv ´kliəli rõ ràng, sáng sủa
531 clerk n kla:k thư ký, linh mục, mục sư
532 clever adj klevə lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo
533 click v, n klik làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột)
534 client n ´klaiənt khách hàng
535 climate n klaimit khí hậu, thời tiết
536 climb v klaim leo, trèo
537 climbing n ´klaimiη sự leo trèo
538 clock n klɔk đồng hồ
539 close adj klouz đóng kín, chật chội, che đậy
540 closed adj klouzd bảo thủ, không cởi mở, khép kín
541 closely adv ´klousli chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
542 closet n klozit buồng, phòng để đồ, phòng kho
543 cloth n klɔθ vải, khăn trải bàn, áo thầy tu
544 clothes n klouðz quần áo
545 clothing n ´klouðiη quần áo, y phục
546 cloud n klaud mây, đám mây
547 club n ´klʌb câu lạc bộ; gậy, dùi cui
548 coach n koʊtʃ huấn luyện viên
549 coal n koul than đá
550 coast n koust sự lao dốc; bờ biển
551 coat n koʊt áo choàng
552 code n koud mật mã, luật, điều lệ
553 coffee n kɔfi cà phê
554 coin n kɔin tiền kim loại
555 cold adj, n kould lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt
556 coldly adv kouldli lạnh nhạt, hờ hững, vô tâm
557 collapse v, n kз'læps đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ
558 colleague n ˈkɒlig bạn đồng nghiệp
559 collect v kə´lekt sưu tập, tập trung lại
560 collection n kəˈlɛkʃən sự sưu tập, sự tụ họp
561 college n kɔlidʤ trường cấo đẳng, trường đại học
562 color, colour n, v kʌlə màu sắc; tô màu
563 coloured adj ´kʌləd mang màu sắc, có màu sắc
564 column n kɔləm cột , mục (báo)
565 combination n ,kɔmbi'neiʃn sự kết hợp, sự phối hợp
566 combine v kɔmbain kết hợp, phối hợp
567 come v kʌm đến, tới, đi đến, đi tới
568 comedy n ´kɔmidi hài kịch
569 comfort n, v kΔmfзt sự an ủi, khuyên giải, lời động viên, sự an nhàn; dỗ dành, an ủi
570 comfortable adj kΔmfзtзbl thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
571 comfortably adv ´kʌmfətəbli dễ chịu, thoải mái, tiện nghi, ấm cúng
572 command v, n kə'mɑ:nd ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huy
573 comment n, v ˈkɒment lời bình luận, lời chú giải; bình luận, phê bình, chú thích, dẫn giải
574 commercial adj kə'mə:ʃl buôn bán, thương mại
575 commission n, v kəˈmɪʃən hội đồng, ủy ban, sự ủy nhiệm, sự ủy thác; ủy nhiệm, ủy thác
576 commit v kə'mit giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống giam, bỏ tù
577 commitment n kə'mmənt sự phạm tội, sự tận tụy, tận tâm
578 committee n kə'miti ủy ban
579 common adj kɔmən công, công cộng, thông thường, phổ biến. in common sự chung, của chung
580 commonly adv ´kɔmənli thông thường, bình thường
581 communicate v kə'mju:nikeit truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên lạc
582 communication n kə,mju:ni'keiʃn sự giao tiếp, liên lạc, sự truyền đạt, truyền tin
583 community n kə'mju:niti dân chúng, nhân dân
584 company n ´kʌmpəni công ty
585 compare v kəm'peə(r) so sánh, đối chiếu
586 comparison n kəm'pærisn sự so sánh
587 compete v kəm'pi:t đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
588 competition n ,kɔmpi'tiʃn sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đau
589 competitive adj kəm´petitiv cạnh tranh, đua tranh
590 complain v kəm´plein phàn nàn, kêu ca
591 complaint n kəmˈpleɪnt lời than phiền, than thở; sự khiếu nại, đơn kiện
592 complete adj, v kəm'pli:t hoàn thành, xong;
593 completely adv kзm'pli:tli hoàn thành, đầy đủ, trọn vẹn
594 complex adj kɔmleks phức tạp, rắc rối
595 complicate v komplikeit làm phức tạp, rắc rối
596 complicated adj komplikeitid phức tạp, rắc rối
597 computer n kəm'pju:tə máy tính
598 concentrate v kɔnsentreit tập trung
599 concentration n ,kɒnsn'trei∫n sự tập trung, nơi tập trung
600 concept n ˈkɒnsept khái niệm
601 concern v, n kən'sз:n liên quan, dính líu tới; sự liên quan, sự dính líu tới
602 concerned adj kən´sə:nd có liên quan, có dính líu
603 concerning n kən´sə:niη có liên quan, dính líu tới
604 concert n kən'sə:t buổi hòa nhạc
605 conclude v kənˈklud kết luận, kết thúc, chấm dứt (công việc)
606 conclusion n kənˈkluʒən sự kết thúc, sự kết luận, phần kết luận
607 concrete adj, n kɔnkri:t bằng bê tông; bê tông
608 condition n kən'di∫ən điều kiện, tình cảnh, tình thế
609 conduct v, n kən'dʌkt điều khiển, chỉ đạo, chỉ huy; sự điều khiển, chỉ huy
610 conference n ˈkɒnfrəns hội nghị, sự bàn bạc
611 confidence n konfid(ə)ns lòng tin tưởng, sự tin cậy
612 confident adj kɔnfidənt tin tưởng, tin cậy, tự tin
613 confidently adv kɔnfidəntli tự tin
614 confine v kən'fain giam giữ, hạn chế
615 confined adj kən'faind hạn chế, giới hạn
616 confirm v kən'fə:m xác nhận, chứng thực
617 conflict n, v ˈkɒnflɪkt xung đột, va chạm; sự xung đột, sự va chạm
618 confront v kən'frʌnt đối mặt, đối diện, đối chiếu
619 confuse v   làm lộn xộn, xáo trộn
620 confused adj kən'fju:zd bối rối, lúng túng, ngượng
621 confusing adj kən'fju:ziη khó hiểu, gây bối rối
622 confusion n kən'fju:ʒn sự lộn xộn, sự rối loạn
623 congratulations n kən,grætju'lei∫n sự chúc mưng, khen ngợi; lời chúc mưng, khen ngợi (s)
624 congress n kɔɳgres đại hội, hội nghị, Quốc hội
625 connect v kə'nekt kết nối, nối
626 connection n kə´nekʃən, sự kết nối, sự giao kết
627 conscious adj ˈkɒnʃəs tỉnh táo, có ý thức, biết rõ
628 consequence n kɔnsikwəns kết quả, hậu quả
629 conservative adj kən´sə:vətiv thận trọng, dè dặt, bảo thủ
630 consider v kən´sidə cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đến
631 considerable adj kən'sidərəbl lớn lao, to tát, đáng kể
632 considerably adv kən'sidərəbly đáng kể, lớn lao, nhiều
633 consideration n kənsidə'reiʃn sự cân nhắc, sự xem xét, sự để ý, sự quan tâm
634 consist of v kən'sist gồm có
635 constant adj kɔnstənt kiên trì, bền lòng
636 constantly adv kɔnstəntli kiên định
637 construct v kən´strʌkt xây dựng
638 construction n kən'strʌkʃn sự xây dựng
639 consult v kən'sʌlt tra cứu, tham khảo, thăm dò, hỏi kiến
640 consumer n kən'sju:mə người tiêu dùng
641 contact n, v ˈkɒntækt sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp xúc
642 contain v kən'tein bao hàm, chứa đựng, bao gồm
643 container n kən'teinə cái đựng, chứa; công te nơ
644 contemporary adj kən'tempərəri đương thời, đương đại
645 content n kən'tent nội dung, sự hài lòng
646 contest n kən´test cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận cuộc chiến đấu, chiến tranh
647 context n kɔntekst văn cảnh, khung cảnh, phạm vi
648 continent n kɔntinənt lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ)
649 continue v kən´tinju: tiếp tục, làm tiếp
650 continuous adj kən'tinjuəs liên tục, liên tiếp
651 continuously adv kən'tinjuəsli liên tục, liên tiếp
652 contract n, v kɔntrækt hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
653 contrast n, v kən'træst sự tương phản; làm tương phản, làm trái ngược
654 contrasting adj kən'træsti tương phản
655 contribute v kən'tribju:t đóng góp, ghóp phần
656 contribution n ¸kɔntri´bju:ʃən sự đóng góp, sự góp phần
657 control n, v kən'troul sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy
658 controlled adj kən'trould được điều khiển, được kiểm tra
659 convenient adj kən´vi:njənt tiện lợi, thuận lợi, thích hợp
660 convention n kən'ven∫n hội nghị, hiệp định, quy ước
661 conventional adj kən'ven∫ənl quy ước
662 conversation n ,kɔnvə'seiʃn cuộc đàm thoại, cuộc trò chuyện
663 convert v kən'və:t đổi, biến đổi
664 convince v kən'vins làm cho tin, thuyết phục; làm cho nhận thức thấy
665 cook v, n kʊk nấu ăn, người nấu ăn
666 cooker n ´kukə lò, bếp, nồi nấu
667 cookie n ´kuki bánh quy
668 cooking n kʊkiɳ sự nấu ăn, cách nấu ăn
669 cool adj, v ku:l mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát,
670 cope (+ with) v koup đối phó, đương đầu
671 copy n, v kɔpi bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chước
672 core n kɔ: nòng cốt, hạt nhân; đáy lòng
673 corner n ´kɔ:nə góc (tường, nhà, phố...)
674 correct adj, v kə´rekt đúng, chính xác; sửa, sửa chữa
675 correctly adv kə´rektli đúng, chính xác
676 cost n, v kɔst , kɒst giá, chi phí; trả giá, phải trả
677 cottage n kɔtidʤ nhà tranh
678 cotton n ˈkɒtn bông, chỉ, sợi
679 cough v, n kɔf ho, sự ho, tiếng hoa
680 coughing n ´kɔfiη ho
681 could modal, v kud có thể
682 council n kaunsl hội đồng
683 count v kaunt đếm, tính
684 counter n ˈkaʊntər quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm
685 country n ˈkʌntri nước, quốc gia, đất nước
686 countryside n kʌntri'said miền quê, miền nông thôn
687 county n koun'ti hạt, tỉnh
688 couple n kʌpl đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ. a couple một cặp, một đôi
689 courage n kʌridʤ sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí
690 course n kɔ:s tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua. of course dĩ nhiên, loạt; khoá; đợt; lớp
691 court n kɔrt , koʊrt sân, sân (tennis...), tòa án, quan tòa, phiên tòa
692 cousin n ˈkʌzən anh em họ
693 cover v, n kʌvə bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc
694 covered adj kʌvərd có mái che, kín đáo
695 covering n ´kʌvəriη sự bao bọc, sự che phủ, cái bao, bọc
696 cow n kaʊ con bò cái
697 crack n, v kræk cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứt
698 cracked adj krækt rạn, nứt
699 craft n kra:ft nghề, nghề thủ công
700 crash n, v kræʃ vải thô; sự rơi (máy bấy), sự phá sản, sụp đổ; phá tan tành, phá vụ
701 crazy adj kreizi điên, mất trí
702 cream n kri:m kem
703 create v kri:'eit sáng tạo, tạo nên
704 creature n kri:tʃə sinh vật, loài vật
705 credit n ˈkrɛdɪt sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền gử ngân hàng
706 credit card n   thẻ tín dụng
707 crime n kraim tội, tội ác, tội phạm
708 criminal adj, n ˈkrɪmənl có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm
709 crisis n ˈkraɪsɪs sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng
710 crisp adj krips giòn
711 criterion n kraɪˈtɪəriən tiêu chuẩn
712 critical adj ˈkrɪtɪkəl phê bình, phê phán; khó tính
713 criticism n ´kriti¸sizəm sự phê bình, sự phê phán, lời phê bình, lời phê phán
714 criticize v ˈkrɪtəˌsaɪz phê bình, phê phán, chỉ trích
715 crop n krop vụ mùa
716 cross n, v krɔs cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua
717 crowd n kraud đám đông
718 crowded adj kraudid đông đúc
719 crown n kraun vương miện, vua, ngai vàng; đỉnh cao nhất
720 crucial adj ´kru:ʃəl quyết định, cốt yếu, chủ yếu
721 cruel adj kru:ə(l) độc ác, dữ tợn, tàn nhẫn
722 crush v krᴧ∫ ép, vắt, đè nát, đè bẹp
723 cry v, n krai khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la
724 cultural adj ˈkʌltʃərəl (thuộc) văn hóa
725 culture n ˈkʌltʃər văn hóa, sự mở mang, sự giáo dục
726 cup n kʌp tách, chén
727 cupboard n kʌpbəd 1 loại tủ có ngăn
728 curb v kə:b kiềm chế, nén lại, hạn chế
729 cure v, n kjuə chữa trị, điều trị; cách chữa bệnh, cách điều trị; thuốc
730 curious adj kjuəriəs ham muốn, tò mò, lạ lùng
731 curiously adv kjuəriəsli tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ
732 curl v, n kə:l quăn, xoắn, uốn quăn, làm xoắn; sự uốn quăn
733 curly adj ´kə:li quăn, xoắn
734 current adj, n kʌrənt hiện hành, phổ biến, hiện nấy; dòng (nước), luống (gió)
735 currently adv kʌrəntli hiện thời, hiện nay
736 curtain n kə:tn màn (cửa, rạp hát, khói, sương)
737 curve n, v kə:v đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong
738 curved adj kə:vd cong
739 custom n kʌstəm phong tục, tục lệ, thói quen, tập quán
740 customer n ´kʌstəmə khách hàng
741 customs n ´kʌstəmz thuế nhập khẩu, hải quan
742 cut v, n kʌt cắt, chặt; sự cắt
743 cycle n, v saikl chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe đạp
744 cycling n saikliŋ sự đi xe đạp
745 dad n dæd bố, cha
746 daily adj deili hàng ngày
747 damage n, v dæmidʤ mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại
748 damp adj dæmp ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp
749 dance n, v dɑ:ns sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ
750 dancer n dɑ:nsə diễn viên múa, người nhảy múa
751 dancing n dɑ:nsiɳ sự nhảy múa, sự khiêu vũ
752 danger n deindʤə sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa
753 dangerous adj ´deindʒərəs nguy hiểm
754 dare v deər dám, dám đương đầu với; thách
755 dark adj, n dɑ:k tối, tối tăm; bóng tối, ám muội
756 data n ´deitə số liệu, dữ liệu
757 date n, v deit ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệu
758 daughter n ˈdɔtər con gái
759 day n dei ngày, ban ngày
760 dead adj ded chết, tắt
761 deaf adj def điếc, làm thinh, làm ngơ
762 deal v, n di:l phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán. deal with giải quyết
763 dear adj diə thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưa
764 death n deθ sự chết, cái chết
765 debate n, v dɪˈbeɪt cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi
766 debt n det nợ
767 decade n dekeid thập kỷ, bộ mười, nhóm mười
768 decay n, v di'kei tình trạng suy tàn, suy sụp, tình trạng đổ nát
769 December (abbr Dec) n di'sembə tháng mười hai, tháng Chạp
770 decide v di'said quyết định, giải quyết, phân xử
771 decision n diˈsiʒn sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử
772 declare v di'kleə tuyên bố, công bố
773 decline n, v di'klain sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp, suy tàn
774 decorate v ´dekə¸reit trang hoàng, trang trí
775 decoration n ¸dekə´reiʃən sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trí
776 decorative adj ´dekərətiv để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh
777 decrease v, n di:kri:s giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm đi, sự giảm sút
778 deep adj, adv di:p sâu, khó lường, bí ẩn
779 deeply adv ´di:pli sâu, sâu xa, sâu sắc
780 defeat v, n di'fi:t đánh thắng, đánh bại; sự thất bại (1 kế hoạch), sự tiêu tan (hyvọng..)
781 defence n di'fens cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở
782 defend v di'fend che chở, bảo vệ, bào chữa
783 define v di'fain định nghĩa
784 definite adj də'finit xác định, định rõ, rõ ràng
785 definitely adv definitli rạch ròi, dứt khoát
786 definition n defini∫n sự định nghĩa, lời định nghĩa
787 degree n dɪˈgri: mức độ, trình độ; bằng cấp; độ
788 delay n, v dɪˈleɪ sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ
789 deliberate adj di'libəreit thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắc
790 deliberately adv di´libəritli thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc
791 delicate adj delikeit thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xử
792 delight n, v di'lait sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú; làm vui thích, làm say mê
793 delighted adj di'laitid vui mừng, hài lòng
794 deliver v di'livə cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày
795 delivery n di'livəri sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng; sự bày tỏ, phát biếu
796 demand n, v dɪ.ˈmænd sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi hỏi, yêu cầu
797 demonstrate v ˈdɛmənˌstreɪt chứng minh, giải thích; bày tỏ, biểu lộ
798 dentist n dentist nha sĩ
799 deny v di'nai từ chối, phản đối, phủ nhận
800 department n di'pɑ:tmənt cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng, khu bày hàng
801 departure n di'pɑ:tʃə sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành
802 depend on, v di'pend phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ vào, trông mong vào
803 deposit n, v dɪˈpɒzɪt vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọc
804 depress v di´pres làm chán nản, làm phiền muộn; làm suy giảm
805 depressed adj di-'prest chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yếu, đình trệ
806 depressing adj di'presiη làm chán nản làm thát vọng, làm trì trệ
807 depth n depθ chiều sâu, độ dày
808 derive v di´raiv nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from)
809 describe v dɪˈskraɪb diễn tả, miêu tả, mô tả
810 description n dɪˈskrɪpʃən sự mô tả, sự tả, sự miêu tả
811 desert n, v ˈdɛzərt sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, b trốn
812 deserted adj di'zз:tid hoang vắng, không người ở
813 deserve v di'zз:v đáng, xứng đáng
814 design n, v di´zain sự thiết kế, kế hoạch, đề cương. phác thảo; phác họa, thiết kế
815 desire n, v di'zaiə ước muốn; thèm muốn, ao ước
816 desk n desk bàn (học sinh, viết, làm việc)
817 desperate adj despərit liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng
818 desperately adv despəritli liều lĩnh, liều mạng
819 despite prep dis'pait dù, mặc dù, bất chấp
820 destroy v dis'trɔi phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt phá
821 destruction n dis'trʌk∫n sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt
822 detail n (n) ˈditeɪl ; (v)
dɪˈteɪl
chi tiết. in detail: tường tận, tỉ mỉ
823 detailed adj di:teild cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
824 determination n di,tə:mi'neiʃn sự xác định, sự định rõ; sự quyết định
825 determine v di'tз:min xác định, định rõ; quyết định
826 determined adj di´tə:mind đã được xác định, đã được xác định rõ
827 develop v di'veləp phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ
828 development n di’veləpmənt sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ
829 device n di'vais kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc
830 devote v di'vout hiến dâng, dành hết cho
831 devoted adj di´voutid hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, nhiệt tình
832 diagram n ˈdaɪəˌgræm biểu đồ
833 diamond n ´daiəmənd kim cương
834 diary n daiəri sổ nhật ký; lịch ghi nhớ
835 dictionary n dikʃənəri từ điển
836 die v daɪ chết, tư trần, hy sinh
837 diet n daiət chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
838 difference n ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns sự khác nhau
839 different adj difrзnt khác, khác biệt, khác nhau
840 differently adv difrзntli khác, khác biệt, khác nhau
841 difficult adj difik(ə)lt khó, khó khăn, gấy go
842 difficulty n difikəlti sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở
843 dig v dɪg đào bới, xới
844 dinner n dinə bữa trưa, chiều
845 direct adj, v di'rekt; dai'rekt trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều khiển
846 direction n di'rek∫n sự điều khiển, sự chỉ huy
847 directly adv dai´rektli trực tiếp, thẳng
848 director n di'rektə giám đốc, người điều khiển, chỉ huy
849 dirt n də:t đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác rưởi
850 dirty adj ´də:ti bẩn thỉu, dơ bẩn
851 disabled adj dis´eibld bất lực, không có khả năng
852 disadvantage n dɪsədˈvɑntɪdʒ sự bất lợi, sự thiệt hại
853 disagree v ¸disə´gri: bất đồng, không đồng ý, khác, không giống; không hợp
854 disagreement n ¸disəg´ri:mənt sự bất đồng, sự không đồng ý, sự khác nhau
855 disappear v disə'piə biến mất, biến đi
856 disappoint v ˌdɪsəˈpɔɪnt không làm thỏa ước nguyện, ý mong đợi; thất ước, làm thất bại
857 disappointed adj ,disз'pointid thất vọng
858 disappointing adj ¸disə´pɔintiη làm chán ngán, làm thất vọng
859 disappointment n ¸disə´pɔintmənt sự chán ngán, sự thất vọng
860 disapproval n ¸disə´pru:vl sự phản đổi, sự không tán thành
861 disapprove of, v ¸disə´pru:v không tán thành, phản đối, chê
862 disapproving adj ¸disə´pru:viη phản đối
863 disaster n di'zɑ:stə tai họa, thảm họa
864 disc, disk n disk đĩa
865 discipline n disiplin kỷ luật
866 discount n diskaunt sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt chiết khấu
867 discover v dis'kʌvə khám phá, phát hiện ra, nhận ra
868 discovery n dis'kʌvəri sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện ra
869 discuss v dis'kΛs thảo luận, tranh luận
870 discussion n dis'kʌʃn sự thảo luận, sự tranh luận
871 disease n di'zi:z căn bệnh, bệnh tật
872 disgust v, n dis´gʌst làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộ
873 disgusted adj dis´gʌstid chán ghét, phẫn nộ
874 disgusting adj dis´gʌstiη làm ghê tởm, kinh tởm
875 dish n diʃ đĩa (đựng thức ăn)
876 dishonest adj dis´ɔnist bất lương, không thành thật
877 dishonestly adv dis'onistli bất lương, không lương thiện
878 disk n disk đĩa, đĩa hát
879 dislike v, n dis'laik sự không ưa, không thích, sự ghé
880 dismiss v dis'mis giải tán (quân đội, đám đông); sa thải (người làm)
881 display v, n dis'plei bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự bày ra, phô bày, trưng bày
882 dissolve v dɪˈzɒlv tan rã, phân hủy, giải tán
883 distance n distəns khoảng cách, tầm xa
884 distinguish v dis´tiηgwiʃ phân biệt, nhận ra, nghe ra
885 distribute v dis'tribju:t phân bổ, phân phối, sắp xếp, phâ loại
886 distribution n ,distri'bju:ʃn sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếp
887 district n distrikt huyện, quận
888 disturb v dis´tə:b làm mất yên tĩnh, làm náo động, quấy rầy
889 disturbing adj dis´tə:biη xáo trộn
890 divide v di'vaid chia, chia ra, phân ra
891 division n dɪ'vɪʒn sự chia, sự phân chia, sự phân loại
892 divorce n, v di´vɔ:s sự ly dị
893 divorced adj di'vo:sd đã ly dị
894 do vauxiliary, v du:, du làm
895 doctor (abbr Dr) n dɔktə bác sĩ y khoa, tiến sĩ
896 document n dɒkjʊmənt văn kiện, tài liệu, tư liệu
897 dog n dɔg chó
898 dollar n ´dɔlə đô la Mỹ
899 domestic adj də'mestik vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ, quốc nội
900 dominate v ˈdɒməˌneɪt chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi phối; kiềm chế
901 door n dɔ: cửa, cửa ra vào
902 dot n dɔt chấm nhỏ, điểm; của hồi môn
903 double adj, det, adv, n,
v
dʌbl đôi, hai, kép; cái gấp đôi, lượng gấp đôi; làm gấp đôi
904 doubt n, v daut sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi ngờ, ngờ vực
905 down adv, prep daun xuống
906 downstairs adv, adj, n daun'steзz ở dưới nhà, ở tầng dưới; xống gác; tầng dưới
907 downward adj ´daun¸wəd xuống, đi xuống
908 downwards adv ´daun¸wədz xuống, đi xuống
909 dozen ndet dʌzn tá (12)
910 draft n, adj, v dra:ft bản phác thảo, sơ đồ thiết kế; phác thảo, thiết kế
911 drag v drӕg lôi kéo, kéo lê
912 drama n drɑː.mə kịch, tuồng
913 dramatic adj drə´mætik như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu
914 dramatically adv drə'mætikəli đột ngột
915 draw v dro: vẽ, kéo
916 drawer n ´drɔ:ə người vẽ, người kéo
917 drawing n dro:iŋ bản vẽ, bức vẽ, sự kéo
918 dream n, v dri:m giấc mơ, mơ
919 dress n, v dres quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc
920 dressed adj   cách ăn mặc
921 drink n, v driɳk đồ uống; uống
922 drive v, n draiv lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển)
923 driver n draivə(r) người lái xe
924 driving n draiviɳ sự lái xe, cuộc đua xe
925 drop v, n drɒp chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu...)
926 drug n drʌg thuốc, dược phẩm; ma túy
927 drugstore n drʌgstɔ: hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm
928 drum n drʌm cái trống, tiếng trống
929 drunk adj drʌŋk say rượu
930 dry adj, v drai khô, cạn; làm khô, sấy khô
931 due adj du, dyu đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng, thích đáng. due to vì, do, tại, nhờ có
932 dull adj dʌl chậm hiểu, ngu đần
933 dump v, n dʌmp đổ rác; đống rác, nơi đổ rác
934 during prep djuəriɳ trong lúc, trong thời gian
935 dust n, v dʌst bụi, rác; rắc (bụi, phấn), quét bụi, phủi bụi
936 duty n dju:ti sự tôn kính, kính trọng; bồn phận, trách nhiệm
937 DVD n   đĩa DVD
938 dying adj ˈdaɪɪŋ sự chết
939 e.g. abbr   Viết tắt của cụm tư La tinh exempl gratia (for example)
940 each det, pron i:tʃ mỗi
941 each other n, pro   nhau, lẫn nhau
942 each other     nhau, lẫn nhau
943 ear n tai
944 early adj, adv ´ə:li sớm
945 earn v ə:n kiếm (tiền), giành (phần thưởng)
946 earth n ə:θ đất, trái đất
947 ease n, v i:z sự thanh thản, sự thoải mái; làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịu
948 easily adv i:zili dễ dàng
949 east n, adj, adv i:st hướng đông, phía đông, (thuộc) đông, ở phía đông
950 eastern adj i:stən đông
951 easy adj i:zi dễ dàng, dễ tính, ung dung
952 eat v i:t ăn
953 economic adj ¸i:kə´nɔmik (thuộc) Kinh tế
954 economy n ɪˈkɒnəmi sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tế
955 edge n edӡ lưỡi, cạnh sắc
956 edition n i'diʃn nhà xuất bản, sự xuất bản
957 editor n ´editə người thu thập và xuất bản, chủ bút
958 educate v edju:keit giáo dục, cho ăn học; rèn luyện
959 educated adj edju:keitid được giáo dục, được đào tạo
960 education n ,edju:'keiʃn sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ năng)
961 effect n i'fekt hiệu ứng, hiệu quả, kết quả
962 effective adj ifektiv có kết quả, có hiệu lực
963 effectively adv i'fektivli có kết quả, có hiệu lực
964 efficient adj i'fiʃənt có hiệu lực, có hiệu quả
965 efficiently adv i'fiʃəntli có hiệu quả, hiệu nghiệm
966 effort n ´efə:t sự cố gắng, sự nỗ lực
967 egg n eg trứng
968 either det, pron, adv ´aiðə mỗi, một; cũng phải thế
969 elbow n elbou khuỷu tay
970 elderly adj ´eldəli có tuổi, cao tuổi
971 elect v i´lekt bầu, quyết định
972 election n i´lekʃən sự bầu cử, cuộc tuyển cử
973 electric adj ɪˈlɛktrɪk (thuộc) điện, có điện, phát điện
974 electrical adj i'lektrikəl (thuộc) điện
975 electricity n ilek'trisiti điện, điện lực; điện lực học
976 electronic adj ɪlɛkˈtrɒnɪk ,
ˌilɛkˈtrɒnɪk
(thuộc) điện tử
977 elegant adj ´eligənt thanh lịch, tao nhã
978 element n ˈɛləmənt yếu tố, nguyên tố
979 elevator n ˈɛləˌveɪtər máy nâng, thang máy
980 else adv els khác, nữa; nếu không
981 elsewhere adv ¸els´wɛə ở một nơi nào khác
982 email, e-mail n, v imeil thư điện tử; gửi thư điện tử
983 embarrass v im´bærəs lúng túng, làm ngượng nghịu; làm rắc rối, gây khó khăn
984 embarrassed adj im´bærəst lúng túng, bối rối, ngượng; mang nợ
985 embarrassing adj im´bærəsiη làm lúng túng, ngăn trở
986 embarrassment n im´bærəsmənt sự lúng túng, sự bối rối
987 emerge v i´mə:dʒ nổi lên, hiện ra; nổi bật lên
988 emergency n i'mз:dЗensi tình trạng khẩn cấp
989 emotion n i'moƱʃ(ə)n xự xúc động, sự cảm động, mối xác cảm
990 emotional adj i´mouʃənəl cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ cảm động, dễ xúc cảm
991 emotionally adv i´mouʃənəli xúc động
992 emphasis n ´emfəsis sự nhấn mạnh, tầm quan trọng
993 emphasize v ˈɛmfəˌsaɪz nhấn mạnh, làm nổi bật
994 empire n empaiə đế chế, đế quốc
995 employ v im'plɔi dùng, thuê ai làm gì
996 employee n ¸emplɔi´i: người lao động, người làm công
997 employer n em´plɔiə chủ, người sử dụng lao động
998 employment n im'plɔimənt sự thuê mướn
999 empty adj, v empti trống, rỗng; đổ, dốc; uống, làm cạn
1000 enable v i'neibl làm cho có thể, có khả năng; cho phép ai làm gì
1001 encounter v, n in'kautə chạm chán, bắt gặp; sự chạm trán, sự bắt gặp
1002 encourage v in'kΔridЗ động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm cấn đảm, mạnh dạn
1003 encouragement n in´kʌridʒmənt niềm cổ vũ, động viên, khuyến khích
1004 end n, v end giới hạn, sự kết thúc; kết thúc, chấm dứt. in the end cuối cùng, v sau
1005 ending n ´endiη sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối, kết cục
1006 enemy n enəmi kẻ thù, quân địch
1007 energy n ˈɛnərdʒi năng lượng, nghị lực, sinh lực
1008 engage v in'geidʤ hứa hẹn, cam kết, đính ước
1009 engaged adj in´geidʒd đã đính ước, đã hứa hôn; đã có người
1010 engine n en'ʤin máy, động cơ
1011 engineer n endʒi'niər kỹ sư
1012 engineering n ,enʤɪ'nɪərɪŋ nghề kỹ sư, công việc của kỹ sư
1013 enjoy v in'dЗoi thưởng thức, thích thú cái gì, được hưởng, có được
1014 enjoyable adj in´dʒɔiəbl thú vị, thích thú
1015 enjoyment n in´dʒɔimənt sự thích thú, sự có được, được hưởng
1016 enormous adj i'nɔ:məs to lớn, khổng lồ
1017 enough det, pron, adv i'nʌf đủ
1018 enquiry n in'kwaiəri sự điều tra, sự thẩm vấn
1019 ensure v ɛnˈʃʊər , ɛnˈʃɜr bảo đảm, chắc chắn
1020 enter v ´entə đi vào, gia nhập
1021 entertain v ,entə'tein giải trí, tiếp đón, chiêu đãi
1022 entertainer n ¸entə´teinə người quản trò, người tiếp đãi, chiêu đãi
1023 entertaining adj ,entə'teiniɳ giải trí
1024 entertainment n entə'teinm(ə)nt sự giải trí, sự tiếp đãi, chiêu đãi
1025 enthusiasm n ɛnˈθuziˌæzəm sự hăng hái, sự nhiệt tình
1026 enthusiastic adj ɛnˌθuziˈæstɪk hăng hái, say mê, nhiệt tình
1027 entire adj in'taiə toàn thể, toàn bộ
1028 entirely adv in´taiəli toàn vẹn, trọn vẹn, toàn bộ
1029 entitle v in'taitl cho tiêu đề, cho tên (sách); cho quyền làm gì
1030 entrance n entrəns sự đi vào, sự nhậm chức
1031 entry n ˈɛntri sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận (pháp lý)
1032 envelope n enviloup phong bì
1033 environment n in'vaiərənmənt môi trường, hoàn cảnh xung quanh
1034 environmental adj in,vairən'mentl thuộc về môi trường
1035 equal adj, n, v ´i:kwəl ngang, bằng; người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng, ngang
1036 equally adv i:kwзli bằng nhau, ngang bằng
1037 equipment n i'kwipmənt trang, thiết bị
1038 equivalent adj, n i´kwivələnt tương đương; tư, vật tương đương
1039 error n erə lỗi, sự sai sót, sai lầm
1040 escape v, n is'keip trốn thoát, thoát khỏi; sự trốn thoát, lỗi thoát
1041 especially adv is'peʃəli đặc biệt là, nhất là
1042 essay n ˈɛseɪ bài tiểu luận
1043 essential adj, n əˈsɛnʃəl bản chất, thực chất, cốt yếu; yếu tố cần thiết
1044 essentially adv e¸senʃi´əli về bản chất, về cơ bản
1045 establish v ɪˈstæblɪʃ lập, thành lập
1046 estate n ɪˈsteɪt tài sản, di sản, bất động sản
1047 estimate n, v estimit - 'estimeit sự ước lượng, đánh giá; ước lượng, đánh giá
1048 etc., et cetera et setərə   vân vân
1049 euro n ´ju:rou đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu
1050 even adv, adj i:vn ngay cả, ngay, lại còn; bằng phẳng, điềm đạm, ngang bằng
1051 evening n i:vniɳ buổi chiều, tối
1052 event n i'vent sự việc, sự kiện
1053 eventually adv i´ventjuəli cuối cùng
1054 ever adv evə(r) từng, từ trước tới giờ
1055 every det evəri mỗi, mọi
1056 everyone, everybody pron ´evri¸wʌn mọi người
1057 everything pron evriθiɳ mọi vật, mọi thứ
1058 everywhere adv ´evri¸weə mọi nơi
1059 evidence n evidəns điều hiển nhiên, điều rõ ràng
1060 evil adj, n i:vl xấu, ác; điều xấu, điều ác, điều tai hại
1061 ex- prefix   tiền tố chỉ bên ngoài
1062 exact adj ig´zækt chính xác, đúng
1063 exactly adv ig´zæktli chính xác, đúng đắn
1064 exaggerate v ig´zædʒə¸reit cường điệu, phóng đại
1065 exaggerated adj ig'zædЗзreit cường điệu, phòng đại
1066 exam n ig´zæm viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới)
1067 examination n ig¸zæmi´neiʃən sự thi cử, kỳ thi
1068 examine v ɪgˈzæmɪn thẩm tra, khám xét, hỏi han (thí sinh)
1069 example n ig´za:mp(ə)l thí dụ, ví dụ
1070 excellent adj ˈeksələnt xuất sắc, xuất chúng
1071 except prep, conj ik'sept trừ ra, không kể; trừ phi
1072 exception n ik'sepʃn sự trừ ra, sự loại ra
1073 exchange v, n iks´tʃeindʒ trao đổi; sự trao đổi
1074 excite v ik'sait kích thích, kích động
1075 excited adj ɪkˈsaɪtɪd bị kích thích, bị kích động
1076 excitement n ik´saitmənt sự kích thích, sự kích động
1077 exciting adj ik´saitiη hứng thú, thú vị
1078 exclude v iks´klu:d ngăn chặn, loại trừ
1079 excluding prep iks´klu:diη ngoài ra, trư ra
1080 excuse n, v iks´kju:z lời xin lỗi, bào chữa; xin lỗi, tha thứ, tha lỗi
1081 executive n, adj ɪgˈzɛkyətɪv sự thi hành, chấp hành; (thuộc) s thi hành, chấp hành
1082 exercise n, v eksəsaiz bài tập, sự thi hành, sự thực hiện; làm, thi hành, thực hiện
1083 exhibit v, n ɪgˈzɪbɪt trưng bày, triển lãm; vật trưng bày vật triển lãm
1084 exhibition n ˌɛksəˈbɪʃən cuộc triển lãm, trưng bày
1085 exist v ig'zist tồn tại, sống
1086 existence n ig'zistəns sự tồn tại, sự sống
1087 exit n ´egzit lỗi ra, sự đi ra, thoát ra
1088 expand v iks'pænd mở rộng, phát triển, nở, giãn ra
1089 expect v ik'spekt chờ đợi, mong ngóng; liệu trước
1090 expectation n ,ekspek'tei∫n sự mong chờ, sự chờ đợi
1091 expected adj iks´pektid được chờ đợi, được hy vọng
1092 expense n ɪkˈspɛns chi phí
1093 expensive adj iks'pensiv đắt
1094 experience n, v iks'piəriəns kinh nghiệm; trải qua, nếm mùi
1095 experienced adj eks´piəriənst có kinh nghiệm, tưng trải, giàu kinh nghiệm
1096 experiment n, v (n)ɪkˈspɛrəmənt cuộc thí nghiệm; thí nghiệm
1097 expert n, adj ,ekspз'ti:z chuyên gia; chuyên môn, thành thạo
1098 explain v iks'plein giải nghĩa, giải thích
1099 explanation n ,eksplə'neiʃn sự giải nghĩa, giải thích
1100 explode v iks'ploud đập tan (hy vọng...), làm nổ, nổ
1101 explore v iks´plɔ: thăm dò, thám hiểm
1102 explosion n iks'plouʤn sự nổ, sự phát triển ồ ạt
1103 export v, n iks´pɔ:t xuất khẩu; hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu
1104 expose v ɪkˈspoʊz trưng bày, phơi bày
1105 express v, adj iks'pres diễn tả, biểu lộ, bày tỏ; nhanh, tốc hành
1106 expression n iks'preʃn sự diễn tả, sự bày tỏ, biểu lộ, sự diễn đạt
1107 extend v iks'tend giơ, duỗi ra (tay, châ(n).); kéo dài (thời gia(n).), dành cho, gửi lời
1108 extension n ɪkstent ʃən sự giơ, duỗi; sự kéo dài, sự dành cho, gửi lời
1109 extensive adj iks´tensiv rộng rãi, bao quát
1110 extent nv ɪkˈstɛnt quy mô, phạm vi
1111 extra adj, n, adv ekstrə thêm, phụ, ngoại; thứ thêm, phụ
1112 extraordinary adj iks'trɔ:dnri đặc biệt, lạ thường, khác thường
1113 extreme adj, n iks'tri:m vô cùng, khắc nghiệt, quá khích, cực đoan; sự quá khích
1114 extremely adv iks´tri:mli vô cùng, cực độ
1115 eye n ai mắt
1116 face n, v feis mặt, thể diện; đương đầu, đối phó đối mặt
1117 facility n fəˈsɪlɪti điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng, thuận lợi
1118 fact n fækt việc, sự việc, sự kiện
1119 factor n fæktə nhân tố
1120 factory n fæktəri nhà máy, xí nghiệp, xưởng
1121 fail v feil sai, thất bại
1122 failure n ˈfeɪlyər sự thất bại, người thất bại
1123 faint adj feɪnt nhút nhát, yếu ớt
1124 faintly adv feintli nhút nhát, yếu ớt
1125 fair adj feə hợp lý, công bằng; thuận lợi
1126 fairly adv feəli hợp lý, công bằng
1127 faith n feiθ sự tin tưởng, tin cậy; niềm tin, vật đảm bảo
1128 faithful adj feiθful trung thành, chung thủy, trung thực
1129 faithfully adv feiθfuli trung thành, chung thủy, trung thực. yours faithfully bạn chân thành
1130 fall v, n fɔl rơi, ngã, sự rơi, ngã. fall over ngã lộn nhào, bị đổ
1131 FALSE adj fo:ls sai, nhầm, giả dối
1132 fame n feim tên tuổi, danh tiếng
1133 familiar adj fəˈmiliər thân thiết, quen thộc
1134 family n, adj ˈfæmili gia đình, thuộc gia đình
1135 famous adj feiməs nổi tiếng
1136 fan n fæn người hâm mộ
1137 fancy v, adj ˈfænsi tưởng tượng, cho, nghĩ rằng; tưởng tượng
1138 far adv, adj fɑ: xa
1139 farm n fa:m trang trại
1140 farmer n fɑ:mə(r) nông dân, người chủ trại
1141 farming n fɑ:miɳ công việc trồng trọt, đồng áng
1142 fashion n fæ∫ən mốt, thời trang
1143 fashionable adj fæʃnəbl đúng mốt, hợp thời trang
1144 fast adj, adv fa:st nhanh
1145 fasten v fɑ:sn buộc, trói
1146 fat adj, n fæt béo, béo bở; mỡ, chất béo
1147 father n fɑ:ðə cha (bố)
1148 faucet n ˈfɔsɪt vòi (ở thùng rượu....)
1149 fault n fɔ:lt sự thiết sót, sai sót
1150 favour n feivз thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý; sự chiếu cố. in favour/favor (of): ủng hộ cái gì (to be in favour of somethin )
1151 favourite adj, n feivзrit được ưa thích; người (vật) được ưa thích
1152 fear n, v fɪər sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngại
1153 feather n feðə lông chim
1154 feature n, v fi:tʃə nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô t nét đặc biệt, đặc trưng của…
1155 February (abbr Feb) n ´februəri tháng 2
1156 federal adj fedərəl liên bang
1157 fee n fi: tiền thù lao, học phí
1158 feed v fid cho ăn, nuôi
1159 feel v fi:l cảm thấy
1160 feel sick     buồn nôn
1161 feeling n fi:liɳ sự cảm thấy, cảm giác
1162 fellow n felou anh chàng (đáng yêu), đồng chí
1163 female adj, n ´fi:meil thuộc giống cái; giống cái
1164 fence n fens hàng rào
1165 festival n festivəl lễ hội, đại hội liên hoan
1166 fetch v fetʃ tìm về, đem về; làm bực mình; là say mê, quyến rũ
1167 fever n fi:və cơn sốt, bệnh sốt
1168 few det, adj, pron fju: ít,vài; một ít, một vài. a few một ít, một vài
1169 field n fi:ld cánh đồng, bãi chiến trường
1170 fight v, n fait đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu
1171 fighting n ´faitiη sự chiến đấu, sự đấu tranh
1172 figure n, v figə(r) hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu tả
1173 file n fail hồ sơ, tài liệu
1174 fill v fil làm đấy, lấp kín
1175 film n, v film phim, được dựng thành phim
1176 final adj, n fainl cuối cùng, cuộc đấu chung kết
1177 finally adv ´fainəli cuối cùng, sau cùng
1178 finance n, v fɪˈnæns , ˈfaɪnæns tài chính; tài trợ, cấp vốn
1179 financial adj fai'næn∫l thuộc (tài chính)
1180 find v faind tìm, tìm thấy. find out sth: khám phá, tìm ra
1181 fine adj fain tốt, giỏi
1182 finely adv ´fainli đẹp đẽ, tế nhị, cao thượng
1183 finger n fiɳgə ngón tay
1184 finish v, n   kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc, phần cuối
1185 finished adj ˈfɪnɪʃt hoàn tất, hoàn thành
1186 fire n, v faiə lửa; đốt cháy. set fire to: đốt cháy cái gì
1187 firm n, adj, adv fə:m hãng, công ty; chắc, kiên quyết, vũng vàng, mạnh mẽ
1188 firmly adv ´fə:mli vững chắc, kiên quyết
1189 first det, adv, n fə:st thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất. at first trực tiếp
1190 fish n, v fɪʃ cá, món cá; câu cá, bắt cá
1191 fishing n ´fiʃiη sự câu cá, sự đánh cá
1192 fit v, adj fit hợp, vưa; thích hợp, xứng đáng
1193 fix v fiks đóng, gắn, lắp; sửa chữa, sửa sang
1194 fixed adj   đứng yên, bất động
1195 flag n flæg quốc kỳ
1196 flame n fleim ngọn lửa
1197 flash v, n flæ∫ loé sáng, vụt sáng; ánh sáng lóe lên, đèn nháy
1198 flat adj, n flæt bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn phòng, mặt phẳng
1199 flavour n, v fleivə vị, mùi; cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị
1200 flesh n fle∫ thịt
1201 flight n flait sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyến bay
1202 float v floʊt nổi, trôi, lơ lửng
1203 flood n, v flʌd lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập
1204 floor n flɔ: sàn, tầng (nhà)
1205 flour n ´flauə bột, bột mỳ
1206 flow n, v flow sự chảy; chảy
1207 flower n flauə hoa, bông, đóa, cây hoa
1208 flu n flu: bệnh cúm
1209 fly v, n flaɪ bay; sự bay, quãng đường bay
1210 flying adj, n ´flaiiη biết bay; sự bay, chuyến bay
1211 focus v, n foukəs tập trung; trung tâm, trọng tâm ((n)bóng)
1212 fold v, n foʊld gấp, vén, xắn; nếp gấp
1213 folding adj ´fouldiη gấp lại được
1214 follow v fɔlou đi theo sau, theo, tiếp theo
1215 following adj, prep ´fɔlouiη tiếp theo, theo sau, sau đây; sau, tiếp theo
1216 food n fu:d đồ ăn, thức, món ăn
1217 foot n fut chân, bàn chân
1218 football n ˈfʊtˌbɔl bóng đá
1219 for prep fɔ:,fə cho, dành cho...
1220 force n, v fɔ:s sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép
1221 forecast n, v fɔ:'kɑ:st sự dự đoán, dự báo; dự đoán, dự báo
1222 foreign adj fɔrin (thuộc) nước ngoài, tư nước ngoài, ở nước ngoài
1223 forest n forist rừng
1224 forever adv fə'revə mãi mãi
1225 forget v fə'get quên
1226 forgive v fərˈgɪv tha, tha thứ
1227 fork n fɔrk cái nĩa
1228 form n, v fɔ:m hình thể, hình dạng, hình thức; làm thành, được tạo thành
1229 formal adj fɔ:ml hình thức
1230 formally adv fo:mзlaiz chính thức
1231 former adj ´fɔ:mə trước, cũ, xưa, nguyên
1232 formerly adv ´fɔ:məli trước đây, thuở xưa
1233 formula n fɔ:mjulə công thức, thể thức, cách thức
1234 fortune n ˈfɔrtʃən sự giàu có, sự thịnh vượng
1235 forward adj ˈfɔrwərd ở phía trước, tiến về phía trước
1236 forward, forwards adv ˈfɔrwərd về tương lai, sau này ở phía trước, tiến về phía trước
1237 found v faund tìm, tìm thấy
1238 foundation n faun'dei∫n sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức
1239 frame n, v freim cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí
1240 free adj, v, adv fri: miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do
1241 freedom n fri:dəm sự tự do; nền tự do
1242 freely adv ´fri:li tự do, thoải mái
1243 freeze v fri:z đóng băng, đông lạnh
1244 frequent adj ˈfrikwənt thường xuyên
1245 frequently adv ´fri:kwəntli thường xuyên
1246 fresh adj freʃ tươi, tươi tắn
1247 freshly adv ´freʃli tươi mát, khỏe khoắn
1248 Friday (abbr Fri) n ´fraidi thứ Sáu
1249 fridge n fridЗ tủ lạnh
1250 friend n frend người bạn
1251 friendly adj ´frendli thân thiện, thân mật
1252 friendship n frendʃipn tình bạn, tình hữu nghị
1253 frighten v ˈfraɪtn làm sợ, làm hoảng sợ
1254 frightened adj fraitnd hoảng sợ, khiếp sợ
1255 frightening adj ´fraiəniη kinh khủng, khủng khiếp
1256 from prep frɔm frəm/ tư
1257 front n, adj frʌnt mặt; đằng trước, về phía trước. in front (of): ở phía trước
1258 frozen adj frouzn lạnh giá
1259 fruit n fru:t quả, trái cây
1260 fry v, n frai rán, chiên; thịt rán
1261 fuel n ˈfyuəl chất đốt, nhiên liệu
1262 full adj ful đầy, đầy đủ
1263 fully adv ´fuli đầy đủ, hoàn toàn
1264 fun n, adj fʌn sự vui đùa, sự vui thích; hài hước make fun of: đùa cợt, chế giễu, chế nhạo
1265 function n, v ˈfʌŋkʃən chức năng; họat động, chạy (máy)
1266 fund n, v fʌnd kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền vào công quỹ
1267 fundamental adj ,fʌndə'mentl cơ bản, cơ sở, chủ yếu
1268 funeral n ˈfju:nərəl lễ tang, đám tang
1269 funny adj ´fʌni buồn cười, khôi hài
1270 fur n fə: bộ da lông thú
1271 furniture n fə:nitʃə đồ đạc (trong nhà)
1272 further adj fə:ðə xa hơn nữa; thêm nữa
1273 further, furthest adj   cấp so sánh của far
1274 future n, adj fju:tʃə tương lai
1275 gain v, n geɪn lợi, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt tới
1276 gallon n gælən Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ
1277 gamble v, n gæmbl đánh bạc; cuộc đánh bạc
1278 gambling n gæmbliɳ trò cờ bạc
1279 game n geim trò chơi
1280 gap n gæp đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống
1281 garage n ´gæra:ʒ nhà để ô tô
1282 garbage n ˈgɑrbɪdʒ lòng, ruột (thú)
1283 garden n gɑ:dn vườn
1284 gas n gæs khí, hơi đốt
1285 gasoline n gasolin dầu lửa, dầu hỏa, xăng
1286 gate n geit cổng
1287 gather v gæðə tập hợp; hái, lượm, thu thập
1288 gear n giə cơ cấu, thiết bị, dụng cụ
1289 general adj ʤenər(ə)l chung, chung chung; tổng
1290 generally adv dʒenərəli nói chung, đại thể. in general: nói chung, đại khái
1291 generate v dʒenəreit sinh, đẻ ra
1292 generation n ˌdʒɛnəˈreɪʃən sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ đời
1293 generous adj ´dʒenərəs rộng lượng, khoan hồng, hào phóng
1294 generously adv dʒenərəsli rộng lượng, hào phóng
1295 gentle adj dʒentl hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng
1296 gentleman n ˈdʒɛntlmən người quý phái, người thượng lưu
1297 gently adv dʤentli nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng
1298 genuine adj ´dʒenjuin thành thật, chân thật; xác thực
1299 genuinely adv ´dʒenjuinli thành thật, chân thật
1300 geography n dʒi´ɔgrəfi địa lý, khoa địa lý
1301 get v get được, có được. get on leo, trèo lên. get off: ra khỏi, thoát khỏi
1302 giant n, adj ˈdʒaiənt người khổng lồ, người phi thường khổng lồ, phi thường
1303 gift n gift quà tặng
1304 girl n g3:l con gái
1305 girlfriend n gз:lfrend bạn gái, người yêu
1306 give v giv cho, biếu, tặng. give sth away cho phát. give sth out: chia, phân phối give (sth) up bỏ, tư bỏ
1307 give birth to   sinh ra
1308 glad adj glæd vui lòng, sung sướng
1309 glass n glɑ:s kính, thủy tinh, cái cốc, ly
1310 glasses n   kính đeo mắt
1311 global adjv ´gloubl toàn cầu, toàn thể, toàn bộ
1312 glove n glʌv bao tay, găng tay
1313 glue n, v glu: keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ
1314 go v gou đi. go down: đi xuống. go up: đi lên. be going to sắp sửa, có ý địn
1315 goal n goƱl mục đích, bàn thắng, khung thành
1316 god n gɒd thần, Chúa
1317 gold n, adj goʊld vàng; bằng vàng
1318 good adj, n gud tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện. good at: tiến bộ ở. good for: có lợi cho
1319 good, well adj gud, wel tốt, khỏe
1320 goodbye exclamation, n ¸gud´bai tạm biệt; lời chào tạm biệt
1321 goods n gudz của cải, tài sản, hàng hóa
1322 govern v ´gʌvən cai trị, thống trị, cầm quyền
1323 government n ˈgʌvərnmənt ,
ˈgʌvərmənt
chính phủ, nội các; sự cai trị
1324 governor n ´gʌvənə thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị
1325 grab v græb túm lấy, vồ, chộp lấy
1326 grade n, v greɪd điểm, điểm số; phân loại, xếp loại
1327 gradual adj ´grædjuəl dần dần, tưng bước một
1328 gradually adv grædzuəli dần dần, tư tư
1329 grain n grein thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất
1330 gram n græm đậu xanh
1331 gram, gramme (abbr g, gm) n græm ngữ pháp
1332 grammar n ˈgræmər văn phạm
1333 grand adj grænd rộng lớn, vĩ đại
1334 grandchild n ´græn¸tʃaild cháu (của ông bà)
1335 granddaughter n græn,do:tз cháu gái
1336 grandfather n ´græn¸fa:ðə ông
1337 grandmother n græn,mʌðə
1338 grandparent n ´græn¸pɛərənts ông bà
1339 grandson n ´grænsʌn cháu trai
1340 grant v, n grα:nt cho, bán, cấp; sự cho, sự bán, sự cấp
1341 grass n grɑ:s cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ
1342 grateful adj ´greitful biết ơn, dễ chịu, khoan khoái
1343 grave n, adj greiv mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọng
1344 gray grei   xám, hoa râm (tóc)
1345 great adj greɪt to, lớn, vĩ đại
1346 greatly adv ´greitli rất, lắm; cao thượng, cao cả
1347 green adj, n grin xanh lá cây
1348 grey adj grei xám, hoa râm (tóc)
1349 grey, usually gray adj, n   màu xám
1350 groceries n ˈgroʊsəri, ˈgroʊsri hàng tạp hóa
1351 grocery n ´grousəri cửa hàng tạp phẩm
1352 ground n graund mặt đất, đất, bãi đất
1353 group n gru:p nhóm
1354 grow v grou mọc, mọc lên. grow up lớn lên, trưởng thành
1355 growth n grouθ sự lớn lên, sự phát triển
1356 guarantee n, v ˌgærənˈti sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo lãnh; cam đoan, bảo đảm
1357 guard n, v ga:d cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữ
1358 guess v, n ges đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chưng
1359 guest n gest khách, khách mời
1360 guide n, v gaɪd điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường
1361 guilty adj ˈgɪlti có tội, phạm tội, tội lỗi
1362 gun n gʌn súng
1363 guy n gai bù nhìn, anh chàng, gã
1364 habit n ´hæbit thói quen, tập quán
1365 hair n heə tóc
1366 hairdresser n heədresə thợ làm tóc
1367 half det, pron, adv hɑ:f một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa
1368 hall n hɔ:l đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường
1369 hammer n hæmə búa
1370 hand n, v hænd tay, bàn tay; trao tay, truyền cho
1371 handle v, n hændl cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai
1372 hang v hæŋ treo, mắc
1373 happen v hæpən xảy ra, xảy đến
1374 happily adv hæpili sung sướng, hạnh phúc
1375 happiness n hæpinis sự sung sướng, hạnh phúc
1376 happy adj ˈhæpi vui sướng, hạnh phúc
1377 hard adj, adv ha:d cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực
1378 hardly adv ´ha:dli khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, khó khăn
1379 harm n, v hɑ:m thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây thiệt hại
1380 harmful adj ´ha:mful gây tai hại, có hại
1381 harmless adj ´ha:mlis không có hại
1382 hat n hæt cái mũ
1383 hate v, n heit ghét; lòng căm ghét, thù hận
1384 hatred n heitrid lòng căm thì, sự căm ghét
1385 have vauxiliary, v hæv, həv
1386 have to modal, v   phải (bắt buộc, có bổn phận phải)
1387 he n, pro hi: nó, anh ấy, ông ấy
1388 head n, v hed cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầu
1389 headache n hedeik chứng nhức đầu
1390 heal v hi:l chữa khỏi, làm lành
1391 health n hɛlθ sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh
1392 healthy adj helθi khỏe mạnh, lành mạnh
1393 hear v hiə nghe
1394 hearing n ˈhɪərɪŋ sự nghe, thính giác
1395 heart n hɑ:t tim, trái tim
1396 heat n, v hi:t hơi nóng, sức nóng
1397 heating n hi:tiη sự đốt nóng, sự làm nóng
1398 heaven n ˈhɛvən thiên đường
1399 heavily adv ´hevili nặng, nặng nề
1400 heavy adj hevi nặng, nặng nề
1401 heel n hi:l gót chân
1402 height n hait chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm cao
1403 hell n hel địa ngục
1404 hello exclamation, n hз'lou chào, xin chào; lời chào
1405 help v, n help giúp đỡ; sự giúp đỡ
1406 helpful adj ´helpful có ích; giúp đỡ
1407 hence adv hens sau đây, kể từ đây; do đó, vì thế
1408 her pron, det hз: nó, chị ấy, cô ấy, bà ấy
1409 here adv hiə đây, ở đây
1410 hero n hiərou người anh hùng
1411 hers pron hə:z cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy
1412 herself pron hə:´self chính nó, chính cô ta, chính chị ta chính bà ta
1413 hesitate v heziteit ngập ngưng, do dự
1414 hi exclamation hai xin chào
1415 hide v haid trốn, ẩn nấp; che giấu
1416 high adj, adv hai cao, ở mức độ cao
1417 highlight v, n ˈhaɪˌlaɪt làm nổi bật, nêu bật; chỗ nổi bật nhất, đẹp, sáng nhất
1418 highly adv ´haili tốt, cao; hết sức, ở mức độ cao
1419 highway n ´haiwei đường quốc lộ
1420 hill n hil đồi
1421 him pron him nó, hắn, ông ấy, anh ấy
1422 himself pron him´self chính nó, chính hắn, chính ông ta, chính anh ta
1423 hip n hip hông
1424 hire v, n haiə thuê, cho thuê (nhà...); sự thuê, sự cho thuê
1425 his det, pron hiz của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy; cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy
1426 historical adj his'tɔrikəl lịch sử, thuộc lịch sử
1427 history n ´histəri lịch sử, sử học
1428 hit v, n hit đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm
1429 hobby n hɒbi sở thích riêng
1430 hold v, n hould cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ
1431 hole n houl lỗ, lỗ trống; hang
1432 holiday n hɔlədi ngày lễ, ngày nghỉ
1433 hollow adj hɔlou rỗng, trống rỗng
1434 holy adj ˈhoʊli linh thiêng; sùng đạo
1435 home n, adv hoʊm nhà; ở tại nhà, nước mình
1436 homework n ´houm¸wə:k bài tập về nhà (học sinh), công việc làm ở nhà
1437 honest adj ɔnist lương thiện, trung thực, chân thật
1438 honestly adv ɔnistli lương thiện, trung thực, chân thật
1439 honour n onз danh dự, thanh danh, lòng kính trọng. in honour/honor of: để tỏ lòng tôn kính, trân trọng đối với
1440 hook n huk cái móc; bản lề; lưỡi câu
1441 hope v, n houp hy vọng; nguồn hy vọng
1442 horizontal adj ,hɔri'zɔntl (thuộc) chân trời, ở chân trời; ngang, nằm ngang (trục hoành)
1443 horn n hɔ:n sừng (trâu, bò...)
1444 horror n ´hɔrə điều kinh khủng, sự ghê rợn
1445 horse n hɔrs ngựa
1446 hospital n hɔspitl bệnh viện, nhà thương
1447 host n, v houst chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình), đăng cai tổ chức (hội nghị....)
1448 hot adj hɒt nóng, nóng bức
1449 hotel n hou´tel khách sạn
1450 hour n auз giờ
1451 house n haus nhà, căn nhà, toàn nhà
1452 household n, adj ´haushould hộ, gia đình; (thuộc) gia đình
1453 housing n ´hauziη nơi ăn chốn ở
1454 how adv hau thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao
1455 however adv hau´evə tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào
1456 huge adj hjuːdʒ to lớn, khổng lồ
1457 human adj, n hju:mən (thuộc) con người, loài người
1458 humorous adj ´hju:mərəs hài hước, hóm hỉnh
1459 humour n ´hju:mə sự hài hước, sự hóm hỉnh
1460 hungry adj hʌŋgri đói
1461 hunt v hʌnt săn, đi săn
1462 hunting n hʌntiɳ sự đi săn
1463 hurry v, n ˈhɜri , ˈhʌri sự vội vàng, sự gấp rút. in a hurry: vội vàng, hối hả, gấp rút
1464 hurt v hɜrt làm bị thương, gây thiệt hại
1465 husband n ´hʌzbənd người chồng
1466 i.e.     nghĩa là, tức là ( Id est)
1467 ice n ais băng, nước đá
1468 ice cream n   kem
1469 idea n ai'diз ý tưởng, quan niệm
1470 ideal adj, n aɪˈdiəl, aɪˈdil (thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởng
1471 ideally adv aɪˈdiəli lý tưởng, đúng như lý tưởng
1472 identify v ai'dentifai nhận biết, nhận ra, nhận dạng
1473 identity n aɪˈdɛntɪti cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất, giống hệt
1474 if conj if nếu, nếu như
1475 ignore v ig'no:(r) phớt lờ, tỏ ra không biết đến
1476 ill adj il ốm
1477 illegal adj i´li:gl trái luật, bất hợp pháp
1478 illegally adv i´li:gəli trái luật, bất hợp pháp
1479 illness n ´ilnis sự đau yếu, ốm, bệnh tật
1480 illustrate v ´ilə¸streit minh họa, làm rõ ý
1481 image n ´imidʒ ảnh, hình ảnh
1482 imaginary adj i´mædʒinəri tưởng tượng, ảo
1483 imagination n i,mædʤi'neiʃn trí tưởng tượng, sự tưởng tượng
1484 imagine v i'mæʤin tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng
1485 immediate adj i'mi:djət lập tức, tức thì
1486 immediately adv i'mi:djətli ngay lập tức
1487 immoral adj i´mɔrəl trái đạo đức, luân lý; xấu xa
1488 impact n ˈɪmpækt sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng
1489 impatient adj im'peiʃən thiếu kiên nhẫn, nóng vội
1490 impatiently adv im'pei∫зns nóng lòng, sốt ruột
1491 implication n ¸impli´keiʃən sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý
1492 imply v im'plai ngụ ý, bao hàm
1493 import n, v   import sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩu
1494 importance n im'pɔ:təns sự quan trọng, tầm quan trọng
1495 important adj im'pɔ:tənt quan trọng, hệ trọng
1496 importantly adv im'pɔ:təntli quan trọng, trọng yếu
1497 impose v im'pouz đánh (thuế...), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng
1498 impossible adj im'pɔsəbl không thể làm được, không thể xảy ra
1499 impress v im'pres ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng, làm cảm động
1500 impressed adj   được ghi, khắc, in sâu vào
1501 impression n ɪmˈprɛʃən ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấu
1502 impressive adj im'presiv gây ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai vệ
1503 improve v im'pru:v cải thiện, cái tiến, mở mang
1504 improvement n im'pru:vmənt sự cải thiện, sự cải tiến, sự mở mang
1505 in prep, adv in ở, tại, trong; vào
1506 in addition to   thêm vào
1507 in case of     nếu......
1508 in control of     trong sự điều khiển của. under control dưới sự điều khiển của
1509

in exchange for

    trong việc trao đổi về
1510 inability n ¸inə´biliti sự bất lực, bất tài
1511 inch n intʃ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm)
1512 incident n ´insidənt việc xảy ra, việc có liên quan
1513 include v in'klu:d bao gồm, tính cả
1514 including prep in´klu:diη bao gồm, kể cả
1515 income n inkəm lợi tức, thu nhập
1516 increase v, n in'kri:s tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm
1517 increasingly adv in´kri:siηli tăng thêm
1518 indeed adv ɪnˈdid thật vậy, quả thật
1519 independence n ,indi'pendəns sự độc lập, nền độc lập
1520 independent adj ,indi'pendənt độc lập
1521 independently adv ,indi'pendзntli độc lập
1522 index n indeks chỉ số, sự biểu thị
1523 indicate v ´indikeit chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn
1524 indication n ,indi'kei∫n sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ
1525 indirect adj ¸indi´rekt gián tiếp
1526 indirectly adv ,indi'rektli gián tiếp
1527 individual adj, n indivídʤuəl riêng, riêng biệt; cá nhân
1528 indoor adj ´in¸dɔ: trong nhà
1529 indoors adv ¸in´dɔ:z ở trong nhà
1530 industrial adj in´dʌstriəl (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ
1531 industry n indəstri công nghiệp, kỹ nghệ
1532 inevitable adj in´evitəbl không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy, nghe
1533 inevitably adv in’evitəbli chắc chắn, chắc hẳn
1534 infect v in'fekt nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền
1535 infected adj   bị nhiễm, bị đầu độc
1536 infection n in'fekʃn sự nhiễm, sự đầu độc
1537 infectious adj in´fekʃəs lây, nhiễm
1538 influence n, v ˈɪnfluəns sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động
1539 inform v in'fo:m báo cho biết, cung cấp tin tức
1540 informal adj in´fɔ:məl không chính thức, không nghi thức
1541 information n ,infə'meinʃn tin tức, tài liệu, kiến thức
1542 ingredient n in'gri:diənt phần hợp thành, thành phần
1543 initial adj, n i'ni∫зl ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi)
1544 initially adv i´niʃəli vào lúc ban đầu, ban đầu
1545 initiative n ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv bước đầu, sự khởi đầu
1546 injure v in'dӡə(r) làm tổn thương, làm hại, xúc phạm
1547 injured adj ´indʒə:d bị tổn thương, bị xúc phạm
1548 injury n indʤəri sự làm tổn thương, làm hại; điều hại, điều tổn hại
1549 ink n iηk mực
1550 inner adj inə ở trong, nội bộ; thân cận
1551 innocent adj inəsnt vô tội, trong trắng, ngây thơ
1552 insect n insekt sâu bọ, côn trùng
1553 insert v insə:t chèn vào, lồng vào
1554 inside prep, adv, n, adj in'said mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ
1555 insist on, v in'sist cứ nhất định, cứ khăng khăng
1556 install v in'stɔ:l đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...)
1557 instance n instəns thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt. for instance ví dụ chẳng hạn
1558 instead adv in'sted để thay thế. instead of thay cho
1559 institute n ˈ´institju:t viện, học viện
1560 institution n insti'tju:ʃn sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở
1561 instruction n ɪn'strʌkʃn sự dạy, tài liệu cung cấp
1562 instrument n instrumənt dụng cụ âm nhạc khí
1563 insult v, n insʌlt lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục
1564 insulting adj in´sʌltiη lăng mạ, xỉ nhục
1565 insurance n in'ʃuərəns sự bảo hiểm
1566 intelligence n in'telidʒəns sự hiểu biết, trí thông minh
1567 intelligent adj in,teli'dЗen∫зl thông minh, sáng trí
1568 intend v in'tend ý định, có ý định
1569 intended adj in´tendid có ý định, có dụng ý
1570 intention n in'tenʃn ý định, mục đích
1571 interest n, v ˈɪntərest sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý
1572 interested adj   có thích thú, có quan tâm, có chú ý
1573 interesting adj intristiŋ làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý
1574 interior n, adj in'teriə phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong
1575 internal adj in'tə:nl ở trong, bên trong, nội địa
1576 international adj intə'næʃən(ə)l quốc tế
1577 internet n intə,net liên mạng
1578 interpret v in'tз:prit giải thích
1579 interpretation n in,tə:pri'teiʃn sự giải thích
1580 interrupt v ɪntǝ'rʌpt làm gián đoạn, ngắt lời
1581 interruption n ,intə'rʌp∫n sự gián đoạn, sự ngắt lời
1582 interval n ˈɪntərvəl khoảng (khoãng thời gian), khoảng cách
1583 interview n, v intəvju: cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riêng
1584 into prep intu vào, vào trong
1585 introduce v intrədju:s giới thiệu
1586 introduction n ¸intrə´dʌkʃən sự giới thiệu, lời giới thiệu
1587 invent v in'vent phát minh, sáng chế
1588 invention n ɪnˈvɛnʃən sự phát minh, sự sáng chế
1589 invest v in'vest đầu tư
1590 investigate v in'vestigeit điều tra, nghiên cứu
1591 investigation n in¸vesti´geiʃən sự điều tra, nghiên cứu
1592 investment n in'vestmənt sự đầu tư, vốn đầu tư
1593 invitation n ,invi'teiʃn lời mời, sự mời
1594 invite v in'vait mời
1595 involve v ɪnˈvɒlv bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí. involved in để hết tâm trí vào
1596 involvement n in'vɔlvmənt sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn hết tâm trí vào
1597 iron n, v aɪən sắt; bọc sắt
1598 irritate v ´iri¸teit làm phát cáu, chọc tức
1599 irritated adj iriteitid tức giận, cáu tiết
1600 irritating adj ´iriteitiη làm phát cáu, chọc tức
1601 island n ´ailənd hòn đảo
1602 issue n, v ɪʃuː; also ɪsjuː sự phát ra, sự phát sinh; phát hành, đưa ra
1603 it n, det, pro it cái đó, điều đó, con vật đó
1604 item n aitəm tin tức; khoả(n)., mó(n).., tiết mục
1605 its det its của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật đó
1606 itself pron it´self chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó
1607 jacket n dʤækit áo vét
1608 jam n dʒæm mứt, sự mắc kẹt, sự kẹt (máy...)
1609 January (abbrJan) n ʤænjuəri tháng giêng
1610 jealous adj ʤeləs ghen,, ghen tị
1611 jeans n dЗeins quần bò, quần zin
1612 jelly n ´dʒeli thạch
1613 jewellery n dʤu:əlri nữ trang, kim hoàn
1614 job n dʒɔb việc, việc làm
1615 join v ʤɔin gia nhập, tham gia; nối, chắp, ghép
1616 joint adj, n dʒɔɪnt chung (giữa 2 người hoặc hơn); chỗ nối, đầu nối
1617 jointly adv ˈdʒɔɪntli cùng nhau, cùng chung
1618 joke n, v dʒouk trò cười, lời nói đùa; nói đùa, giễu cợt
1619 journalist n ´dʒə:nəlist nhà báo
1620 journey n dʤə:ni cuộc hành trình (đường bộ); quãng đường, chặng đường đi
1621 joy n dʒɔɪ niềm vui, sự vui mừng
1622 judge n, v dʒʌdʒ xét xử, phân xử; quan tòa, thẩm phán
1623 judgement n dʤʌdʤmənt sự xét xử
1624 juice n ʤu:s nước ép (rau, củ, quả)
1625 July (abbr Jul) n dʒu´lai tháng 7
1626 jump v, n dʒʌmp nhảy; sự nhảy, bước nhảy
1627 June (abbr Jun) n dЗu:n tháng 6
1628 junior adj, n ´dʒu:niə trẻ hơn, ít tuổi hơn; người ít tuổi hơn
1629 just adv dʤʌst đúng, vưa đủ; vưa mới, chỉ
1630 justice n dʤʌstis sự công bằng
1631 justified adj dʒʌstɪfaɪd hợp lý, được chứng minh là đúng
1632 justify v ´dʒʌsti¸fai bào chữa, biện hộ
1633 keen adj ki:n sắc, bén. keen on: say mê, ưa thích
1634 keep v ki:p giữ, giữ lại
1635 key n, adj ki: chìa khóa, khóa, thuộc (khóa)
1636 keyboard n ki:bɔ:d bàn phím
1637 kick v, n kick đá; cú đá
1638 kid n kid con dê non
1639 kill v kil giết, tiêu diệt
1640 killing n ´kiliη sự giết chóc, sự tàn sát
1641 kilogram, kilogramme, kilo
(abbr kg)
n ´kilou¸græm Kilôgam
1642 kilometre n ´kilə¸mi:tə Kilômet
1643 kilometre, kilometer (abbr k,
km)
n ´kilə¸mi:tə Kilômet
1644 kind n, adj kaind loại, giống; tử tế, có lòng tốt
1645 kindly adv ´kaindli tử tế, tốt bụng
1646 kindness n kaindnis sự tử tế, lòng tốt
1647 king n kiɳ vua, quốc vương
1648 kiss v, n kis hôn, cái hôn
1649 kitchen n ´kitʃin bếp
1650 knee n ni: đầu gối
1651 knife n naif con dao
1652 knit v nit đan, thêu
1653 knitted adj nitid được đan, được thêu
1654 knitting n ´nitiη việc đan; hàng dệt kim
1655 knock v, n nɔk đánh, đập; cú đánh
1656 knot n nɔt cái nơ; điểm nút, điểm trung tâm
1657 know v nou biết
1658 knowledge n nɒliʤ sự hiểu biết, tri thức
1659 label n, v leibl nhãn, mác; dán nhãn, ghi mác
1660 laboratory, lab n ˈlæbrəˌtɔri phòng thí nghiệm
1661 labour n leibз lao động; công việc
1662 lack of, n, v læk sự thiếu; thiếu
1663 lacking adj lækiη ngu đần, ngây ngô
1664 lady n ˈleɪdi người yêu, vợ, quý bà, tiểu thư
1665 lake n leik hồ
1666 lamp n læmp đèn
1667 land n, v lænd đất, đất canh tác, đất đai
1668 landscape n lændskeip phong cảnh
1669 lane n lein đường nhỏ (làng, hẻm phố)
1670 language n ˈlæŋgwɪdʒ ngôn ngữ
1671 large adj la:dʒ rộng, lớn, to
1672 largely adv ´la:dʒli phong phú, ở mức độ lớn
1673 last det, , adv, n, v lɑ:st lần cuối, sau cùng; người cuối cùng; cuối cùng, rốt hết; kéo dài
1674 late adj, adv leit trễ, muộn
1675 later adv, adj leɪtə(r) chậm hơn
1676 latest adj, n leitist muộn nhất, chậm nhất, gần đây nhất
1677 latter adj, n ´lætə sau cùng, gần đây, mới đây
1678 laugh v, n lɑ:f cười; tiếng cười
1679 launch v, n lɔ:ntʃ hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ thủy, buổi giới thiệu sản phầm
1680 law n lo: luật
1681 lawyer n ˈlɔyər , ˈlɔɪər luật sư
1682 lay v lei xếp, đặt, bố trí
1683 layer n leiə lớp
1684 lazy adj leizi lười biếng
1685 lead v, n li:d lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, s hướng dẫn
1686 leader n ´li:də người lãnh đạo, lãnh tụ
1687 leading adj ´li:diη lãnh đạo, dẫn đầu
1688 leaf n li:f lá cây, lá (vàng...)
1689 league n li:g liên minh, liên hoàn
1690 lean v li:n nghiêng, dựa, ỷ vào
1691 learn v lə:n học, nghiên cứu
1692 least det, pron, adv li:st tối thiểu; ít nhất. at least: ít ra, ít nhất, chí ít
1693 leather n leðə da thuộc
1694 leave v li:v bỏ đi, rời đi, để lại. leave out bỏ quên, bỏ sót
1695 lecture n lekt∫ə(r) bài diễn thuyết, bài thuyết trình, bài nói chuyện
1696 left adj, adv, n left bên trái; về phía trái
1697 leg n ´leg chân (người, thú, bà(n)..)
1698 legal adj ˈligəl hợp pháp
1699 legally adv li:gзlizm hợp pháp
1700 lemon n ´lemən quả chanh
1701 lend v lend cho vay, cho mượn
1702 length n leɳθ chiều dài, độ dài
1703 less det, pron, adv les nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn
1704 lesson n lesn bài học
1705 let v lεt cho phép, để cho
1706 letter n letə thư; chữ cái, mẫu tự
1707 level n, adj levl trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang bằng
1708 library n laibrəri thư viện
1709 licence n ˈlaɪsəns bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân; sự cho phép
1710 license v laisзns cấp chứng chỉ, cấp bằng, cho phép
1711 lid n lid nắp, vung (xoong, nồi..); mi mắt (eyelid)
1712 lie v, n lai nói dối; lời nói dối, sự dối trá
1713 life n laif đời, sự sống
1714 lift v, n lift giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự nhấc lên
1715 light n, adj, v lait ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt, thắp sáng
1716 lightly adv ´laitli nhẹ nhàng
1717 like prep, vconj laik giống như; thích; như
1718 likely adj, adv ´laikli có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng; có thể, chắc vậy
1719 limit n, v limit giới hạn, ranh giới; giới hạn, hạn chế
1720 limited adj ˈlɪmɪtɪd hạn chế, có giới hạn
1721 line n lain dây, đường, tuyến
1722 link n, v lɪɳk mắt xích, mối liên lạc; liên kết, kết nối
1723 lip n lip môi
1724 liquid n, adj likwid chất lỏng; lỏng, êm ái, du dương, không vững
1725 list n, v list danh sách; ghi vào danh sách
1726 listen to, v lisn nghe, lắng nghe
1727 literature n ˈlɪtərətʃər văn chương, văn học
1728 litre n ´li:tə lít
1729 little adj, det, pron,
adv
lit(ə)l nhỏ, bé, chút ít; không nhiều; một chút
1730 live adj, adv liv sống, hoạt động
1731 lively adj laivli sống, sinh động
1732 living adj liviŋ sống, đang sống
1733 load n, v loud gánh nặng, vật nặng; chất, chở
1734 loan n ləʊn sự vay mượn
1735 local adj ləʊk(ə)l địa phương, bộ phận, cục bộ
1736 locally adv ˈloʊkəli có tính chat địa phương, cục bộ
1737 locate v loʊˈkeɪt xác định vị trí, định vị
1738 located adj loʊˈkeɪtid định vị
1739 location n louk´eiʃən vị trí, sự định vị
1740 lock v, n lɔk khóa; khóa
1741 logic n lɔdʤik lô gic
1742 logical adj lɔdʤikəl hợp lý, hợp logic
1743 lonely adj ´lounli cô đơn, bơ vơ
1744 long adj, adv lɔɳ dài, xa; lâu
1745 look v, n luk nhìn; cái nhìn
1746 look after     trông nom, chăm sóc. look at: nhìn, ngắm, xem. look for tìm kiếm. look forward to: mong đợi cách hân hoan
1747 loose adj lu:s lỏng, không chặt
1748 loosely adv ´lu:sli lỏng lẻo
1749 lord n lɔrd Chúa, vua
1750 lorry n ´lɔ:ri xe tải
1751 lose v lu:z mất, thua, lạc
1752 loss n lɔs , lɒs sự mất, sự thua
1753 lost adj lost thua, mất
1754 lot, a lot pron, det, , adv lɒt số lượng lớn; rất nhiều
1755 loud adj, adv laud to, inh ỏi, ầm ĩ; to, lớn (nói)
1756 loudly adv laudili ầm ĩ, inh ỏi
1757 love n, v lʌv tình yêu, lòng yêu thương; yêu, thích
1758 lovely adj ˈlʌvli đẹp, xinh xắn, có duyên
1759 lover n ´lʌvə người yêu, người tình
1760 low adj, adv lou thấp, bé, lùn
1761 loyal adj lɔiəl trung thành, trung kiên
1762 luck n lʌk may mắn, vận may
1763 lucky adj lʌki gặp may, gặp may mắn, hạnh phúc
1764 luggage n lʌgiʤ hành lý
1765 lump n lΛmp cục, tảng, miếng; cái bướu
1766 lunch n lʌntʃ bữa ăn trưa
1767 lung n lʌη phổi
1768 machine n mə'ʃi:n máy, máy móc
1769 machinery n mə'ʃi:nəri máy móc, thiết bị
1770 mad adj mæd điên, mất trí; bực điên người
1771 magazine n ,mægə'zi:n tạp chí
1772 magic n, adj mæʤik ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma thuật, ảo thuật
1773 mail n, v meil thư tư, bưu kiện; gửi qua bưu điệ
1774 main adj mein chính, chủ yếu, trọng yếu nhất
1775 mainly adv ´meinli chính, chủ yếu, phần lớn
1776 maintain v mein´tein giữ gìn, duy trì, bảo vệ
1777 major adj ˈmeɪdʒər lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu
1778 majority n mə'dʒɔriti phần lớn, đa số, ưu thế
1779 make v, n meik làm, chế tạo; sự chế tạo. make st up: làm thành, cấu thành, gộp thành
1780

make friends with

    kết bạn với
1781 make-up n ´meik¸ʌp đồ hóa trang, son phấn
1782 male adj, n meil trai, trống, đực; con trai, đàn ông, con trống, đực
1783 mall n mɔ:l búa
1784 man n mæn con người; đàn ông
1785 manage v mæniʤ quản lý, trông nom, điều khiển
1786 management n mænidʒmənt sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển
1787 manager n ˈmænɪdʒər người quản lý, giám đốc
1788 manner n mænз cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ
1789 manufacture v, n ,mænju'fæktʃə sản xuất, chế tạo
1790 manufacturer n ¸mæni´fæktʃərə người chế tạo, người sản xuất
1791 manufacturing n ¸mænju´fæktʃəriη sự sản xuất, sự chế tạo
1792 many det, pron meni nhiều
1793 map n mæp bản đồ
1794 March (abbr Mar) n mɑ:tʃ tháng ba
1795 mark n, v mɑ:k dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu, ghi dấu
1796 market n mɑ:kit chợ, thị trường
1797 marketing n mα:kitiη ma-kết-tinh
1798 marriage n ˈmærɪdʒ sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cưới
1799 married adj ´mærid cưới, kết hôn
1800 marry v mæri cưới (vợ), lấy (chồng)
1801 mass n, adj mæs khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng
1802 massive adj mæsiv to lớn, đồ sộ
1803 master n mɑ:stə chủ, chủ nhân, thầy giáo, thạc sĩ
1804 match n, v mætʃ trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh được
1805 matching adj ´mætʃiη tính địch thù, thi đấu
1806 mate n, v meit bạn, bạn nghề; giao phối
1807 material n, adj mə´tiəriəl nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình
1808 mathematics, also maths n ,mæθi'mætiks toán học, môn toán
1809 matter n, v mætə chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính chất quan trọng
1810 maximum adj, n ´mæksiməm cực độ, tối đa; trị số cực đại, lượng cực đại, cực độ
1811 may v, modal mei có thể, có lẽ
1812 May n mei tháng 5
1813 maybe adv ´mei¸bi: có thể, có lẽ
1814 mayor n mɛə thị trưởng
1815 me n, pro mi: tôi, tao, tớ
1816 meal n mi:l bữa ăn
1817 mean v mi:n nghĩa, có nghĩa là
1818 meaning n mi:niɳ ý, ý nghĩa
1819 means n mi:nz của cải, tài sản, phương tiện. by means: of bằng phương tiện
1820 meanwhile adv miː(n)waɪl trong lúc đó, trong lúc ấy
1821 measure v, n meʤə đo, đo lường; sự đo lường, đơn vị đo lường
1822 measurement n məʤəmənt sự đo lường, phép đo
1823 meat n mi:t thịt
1824 media n ´mi:diə phương tiện truyền thông đại chúng
1825 medical adj medikə (thuộc) y học
1826 medicine n medisn y học, y khoa; thuốc
1827 medium adj, n mi:djəm trung bình, trung, vưa; sự trung gian, sự môi giới
1828 meet v mi:t gặp, gặp gỡ
1829 meeting n mi:tiɳ cuộc mít tinh, cuộc biểu tình
1830 melt v mɛlt tan ra, chảy ra; làm tan chảy ra
1831 member n membə thành viên, hội viên
1832 membership n membəʃip tư cách hội viên, địa vị hội viên
1833 memory n meməri bộ nhớ, trí nhớ, kỉ niệm. in memory of: sự tưởng nhớ
1834 mental adj mentl (thuộc) trí tuệ, trí óc; mất trí
1835 mentally adv ´mentəli về mặt tinh thần
1836 mention v menʃn kể ra, nói đến, đề cập
1837 menu n menju thực đơn
1838 mere adj miə chỉ là
1839 merely adv miəli chỉ, đơn thuần
1840 mess n mes tình trạng bưa bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu
1841 message n ˈmɛsɪdʒ tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp
1842 metal n metl kim loại
1843 method n meθəd phương pháp, cách thức
1844 metre n ´mi:tə mét
1845 mid-

combiningform

  tiền tố: một nửa
1846 midday n ´mid´dei trưa, buổi trưa
1847 middle n, adj midl giữa, ở giữa
1848 midnight n midnait nửa đêm, 12h đêm
1849 might modal, v mait qk. may có thể, có lẽ
1850 mild adj maɪld nhẹ, êm dịu, ôn hòa
1851 mile n mail dặm (đo lường)
1852 military adj militəri (thuộc) quân đội, quân sự
1853 milk n milk sữa
1854 milligram, milligramme (abbr
mg)
n ´mili¸græm mi-li-gam
1855 millimetre, millimeter (abbr
mm)
n ´mili¸mi:tə mi-li-met
1856 mind n, v maid tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm
1857 mine pron, n   của tôi
1858 mineral n, adj ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl công nhân, thợ mỏ; khoáng
1859 minimum adj, n miniməm tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểu
1860 minister n ´ministə bộ trưởng
1861 ministry n ´ministri bộ
1862 minor adj ´mainə nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng
1863 minority n mai´nɔriti phần ít, thiểu số
1864 minute n minit phút
1865 mirror n ˈmɪrər gương
1866 miss v, n mis lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng
1867 missing adj ´misiη vắng, thiếu, thất lạc
1868 mistake n, v mis'teik lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm
1869 mistaken adj mis´teiken sai lầm, hiểu lầm
1870 mix v, n miks pha, trộn lẫn; sự pha trộn
1871 mixed adj mikst lẫn lộn, pha trộn
1872 mixture n ˈmɪkstʃər sự pha trộn, sự hỗn hợp
1873 mobile adj məʊbail; 'məʊbi:l chuyển động, di động
1874 mobile phone (mobile) n   điện thoại đi động
1875 model n ˈmɒdl mẫu, kiểu mẫu
1876 modern adj mɔdən hiện đại, tân tiến
1877 moment n məum(ə)nt chốc, lát
1878 Monday (abbr Mon) n mʌndi thứ 2
1879 money n mʌni tiền
1880 monitor n, v mɔnitə lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát
1881 month n mʌnθ tháng
1882 mood n mu:d lối, thức, điệu, tâm trạng, tính khí
1883 moon n mu:n mặt trăng
1884 moral adj ˈmɔrəl , ˈmɒrəl (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đức
1885 morally adv   có đạo đức
1886 more det, pron, adv mɔ: hơn, nhiều hơn
1887 moreover adv mɔ:´rouvə hơn nữa, ngoài ra, vả lại
1888 morning n mɔ:niɳ buổi sáng
1889 most det, pro, n, adv moust lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả
1890 mostly adv ´moustli hầu hết, chủ yếu là
1891 mother n mΔðз mẹ
1892 motion n ´mouʃən sự chuyển động, sụ di động
1893 motor n ´moutə động cơ mô tô
1894 motorcycle n moutə,saikl xe mô tô
1895 mount v, n maunt leo, trèo; núi
1896 mountain n ˈmaʊntən núi
1897 mouse n maus - mauz chuột
1898 mouth n mauθ - mauð miệng
1899 move v, n mu:v di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động
1900 movement n mu:vmənt sự chuyển động, sự hoạt động; c động, động tác
1901 movie n ´mu:vi phim xi nê
1902 movie theater n   rạp chiếu phim
1903 moving adj mu:viɳ động, hoạt động
1904 Mr     Ông, ngài
1905 Mrs    
1906 Ms     Bà, Cô
1907 much det, pron, adv mʌtʃ nhiều, lắm
1908 mud n mʌd bùn
1909 multiply v mʌltiplai nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
1910 mum n mʌm mẹ
1911 murder n, v mə:də tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sát
1912 muscle n mʌsl cơ, bắp thịt
1913 museum n mju:´ziəm bảo tàng
1914 music n mju:zik nhạc, âm nhạc
1915 musical adj ˈmyuzɪkəl (thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương, êm ái
1916 musician n mju:'ziʃn nhạc sĩ
1917 must v, modal mʌst phải, cần, nên làm
1918 my det mai của tôi
1919 myself pron mai'self tự tôi, chính tôi
1920 mysterious adj mis'tiəriəs thần bí, huyền bí, khó hiểu
1921 mystery n mistəri điều huyền bí, điều thần bí
1922 nail n neil móng (tay, chân) móng vuốt
1923 naked adj neikid trần, khỏa thân, trơ trụi
1924 name n, v neim tên; đặt tên, gọi tên
1925 narrow adj nærou hẹp, chật hẹp
1926 nation n nei∫n dân tộc, quốc gia
1927 national adj næʃən(ə)l (thuộc) quốc gia, dân tộc
1928 natural adj nætʃrəl (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên
1929 naturally adv næt∫rəli vốn, tự nhiên, đương nhiên
1930 nature n neitʃə tự nhiên, thiên nhiên
1931 navy n neivi hải quân
1932 near adj, adv, prep niə gần, cận; ở gần
1933 nearby adj, adv ´niə¸bai gần
1934 nearly adv ´niəli gần, sắp, suýt
1935 neat adj ni:t sạch, ngăn nắp; rành mạch
1936 neatly adv ni:tli gọn gàng, ngăn nắp
1937 necessarily adv ´nesisərili tất yếu, nhất thiết
1938 necessary adj nesəseri cần, cần thiết, thiết yếu
1939 neck n nek cổ
1940 need v, modal verb, n ni:d cần, đòi hỏi; sự cần
1941 needle n ´ni:dl cái kim, mũi nhọn
1942 negative adj ´negətiv phủ định
1943 neighbour n neibə hàng xóm
1944 neighbourhood n ´neibəhud hàng xóm, làng giềng
1945 neither det, pron, adv naiðə không này mà cũng không kia
1946 nephew n ´nevju: cháu trai (con anh, chị, em)
1947 nerve n nɜrv khí lực, thần kinh, can đảm
1948 nervous adj ˈnɜrvəs hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo lắng
1949 nervously adv nз:vзstli bồn chồn, lo lắng
1950 nest n, v nest tổ, ổ; làm tổ
1951 net n net lưới, mạng
1952 network n netwə:k mạng lưới, hệ thống
1953 never adv nevə không bao giờ, không khi nào
1954 nevertheless adv ,nevəðə'les tuy nhiên, tuy thế mà
1955 new adj nju: mới, mới mẻ, mới lạ
1956 newly adv ´nju:li mới
1957 news n nju:z tin, tin tức
1958 newspaper n nju:zpeipə báo
1959 next adj, adv, n nekst sát, gần, bên cạnh; lần sau, tiếp nữa. next to: Gần
1960 nice adj nais đẹp, thú vị, dễ chịu
1961 nicely adv ´naisli thú vị, dễ chịu
1962 niece n ni:s cháu gái
1963 night n nait đêm, tối
1964 no exclamation, det nou không
1965 nobody (noone) pron noubədi không ai, không người nào
1966 noise n nɔiz tiếng ồn, sự huyên náo
1967 noisily adv ´nɔizili ồn ào, huyên náo
1968 noisy adj ´nɔizi ồn ào, huyên náo
1969 non- prefix   không
1970 none n, pro nʌn không ai, không người, vật gì
1971 nonsense n ´nɔnsəns lời nói vô lý, vô nghĩa
1972 nor adv, conj no: cũng không
1973 normal adj, n nɔ:məl thường, bình thường; tình trạng bình thường
1974 normally adv no:mзli thông thường, như thường lệ
1975 north n, adj, adv nɔ:θ phía bắc, phương bắc
1976 northern adj nɔ:ðən Bắc
1977 nose n nouz mũi
1978 not adv nɔt không
1979 note n, v nout lời ghi, lời ghi chép; ghi chú, ghi chép
1980 nothing pron ˈnʌθɪŋ không gì, không cái gì
1981 notice n, v nəƱtis thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết. take notice of chú ý
1982 noticeable adj ˈnoʊtɪsəbəl đáng chú ý, đáng để ý
1983 novel n ˈnɒvəl tiểu thuyết, truyện
1984 November (abbr Nov) n nou´vembə tháng 11
1985 now adv nau bây giờ, hiện giờ, hiện nay
1986 nowhere adv ´nou¸wɛə không nơi nào, không ở đâu
1987 nuclear adj nju:kliз (thuộc) hạt nhân
1988 number (abbr No) no, n ´nʌmbə số
1989 nurse n nə:s y tá
1990 nut n nʌt quả hạch; đầu
1991 o clock adv klɔk đúng giờ
1992 obey v o'bei vâng lời, tuân theo, tuân lệnh
1993 object n, v (n) ˈɒbdʒɛkt ; (v)
əbˈdʒɛkt
vật, vật thể, đối tượng; phản đối,chống lại
1994 objective n, adj əb´dʒektiv mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quan
1995 observation n obzə:'vei∫(ə)n sự quan sát, sự theo dõi
1996 observe v əbˈzə:v quan sát, theo dõi
1997 obtain v əb'tein đạt được, giành được
1998 obvious adj ɒbviəs rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
1999 obviously adv ɔbviəsli một cách rõ ràng, có thể thấy được
2000 occasion n əˈkeɪʒən dịp, cơ hội
2001 occasionally adv з'keiЗnзli thỉnh thoảng, đôi khi
2002 occupied adj ɔkjupaid đang sử dụng, đầy (người)
2003 occupy v ɔkjupai giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ
2004 occur v ə'kə: xảy ra, xảy đến, xuất hiện
2005 ocean n əuʃ(ə)n đại dương
2006 October (abbr Oct) n ɔk´toubə tháng 10
2007 odd adj ɔd kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số)
2008 oddly adv ´ɔdli kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số)
2009 of prep ɔv của
2010 off adv, prep ɔ:f tắt; khỏi, cách, rời
2011 offence n ə'fens sự vi phạm, sự phạm tội
2012 offend v ə´fend xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu
2013 offensive n, adj ə´fensiv sự tấn công, cuộc tấn công, sỉ nhục
2014 offer v, n ´ɔfə biếu, tặng, cho; sự trả giá
2015 office n ɔfis cơ quấn, văn phòng, bộ
2016 officer n ´ɔfisə viên chức, cảnh sát, sĩ quấn
2017 official adj, n ə'fiʃəl (thuộc) chính quyền, văn phòng; viên chức, công chức
2018 officially adv ə'fi∫əli một cách trịnh trọng, một cách chính thức
2019 often adv ɔ:fn thường, hay, luôn
2020 oh exclamation ou chao, ôi chao, chà, này..
2021 oil n ɔɪl dầu
2022 OK (okay) exclamation,
adj, adv
əʊkei đồng ý, tán thành
2023 old adj ould già
2024 old-fashioned adj   lỗi thời
2025 on adv on, prep trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn
2026 once adv, conj wʌns một lần; khi mà, ngay khi, một khi
2027 one number det, pron wʌn một; một người, một vật nào đó
2028 onion n ˈʌnjən củ hành
2029 only adj, adv ounli chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới
2030 onto prep ´ɔntu về phía trên, lên trên
2031 open adj, v oupən mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc
2032 opening n ´oupniη khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc, lễ khánh thành
2033 openly adv ´oupənli công khai, thẳng thắn
2034 operate v ɔpəreit hoạt động, điều khiển
2035 operation n ,ɔpə'reiʃn sự hoạt động, quá trình hoạt động
2036 opinion n ə'pinjən ý kiến, quan điểm
2037 opponent n əpəʊ.nənt địch thủ, đối thủ, kẻ thù
2038 opportunity n ˌɒpərˈtunɪti ,
ˌɒpərˈtyunɪti
cơ hội, thời cơ
2039 oppose v əˈpoʊz đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối, phản đối
2040 opposed to ə´pouzd   chống lại, phản đối
2041 opposing adj з'pouziη tính đối kháng, đối chọi
2042 opposite adj, adv, nprep ɔpəzit đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược
2043 opposition n ¸ɔpə´ziʃən sự đối lập, sự đối nhau; sự chống lại, sự phản đối; phe đối lập
2044 option n ɔpʃn sự lựa chọn
2045 orange n, adj ɒrɪndʒ quả cam; có màu da cam
2046 order n, v ɔ:də thứ, bậc; ra lệnh. in order to hợp lệ
2047 ordinary adj o:dinəri thường, thông thường
2048 organ n ɔ:gən đàn óoc gan
2049 organization n ,ɔ:gənai'zeiʃn tổ chức, cơ quan; sự tổ chức
2050 organize v ´ɔ:gə¸naiz tổ chức, thiết lập
2051 organized adj o:gзnaizd có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức
2052 origin n ɔridӡin gốc, nguồn gốc, căn nguyên
2053 original adj, n ə'ridʒənl (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản
2054 originally adv ə'ridʒnəli một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo; khởi đầu, đầu tiên
2055 other adj, pron ˈʌðər khác
2056 otherwise adv ´ʌðə¸waiz khác, cách khác; nếu không thì...; mặt khác
2057 ought to v, modal ɔ:t phải, nên, hẳn là
2058 our det auə của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình
2059 ours n auəz, pro của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình
2060 ourselves pron ´awə´selvz bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình
2061 out of, adv, prep aut ngoài, ở ngoài, ra ngoài
2062 outdoor adj autdɔ: ngoài trời, ở ngoài
2063 outdoors adv ¸aut´dɔ:z ở ngoài trời, ở ngoài nhà
2064 outer adj   ở phía ngoài, ở xa hơn
2065 outline v, n ´aut¸lain vẽ, phác tảo; đường nét, hình dáng, nét ngoài
2066 output n autput sự sản xuất; sản phẩm, sản lượn
2067 outside n, adj, prep, adv aut'said bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoài
2068 outstanding adj ¸aut´stændiη nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lại
2069 oven n ʌvn lò (nướng)
2070 over adv, prep ouvə bên trên, vượt qua; lên, lên trên
2071 overall adj, adv (adv) ˈoʊvərˈɔl toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm
2072 overcome v ˌoʊvərˈkʌm thắng, chiến thắng, khắc phục, đánh bại (khó khăn)
2073 owe v ou nợ, hàm ơn; có được (cái gì)
2074 own adj, pron, v oun của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhận
2075 owner n ´ounə người chủ, chủ nhân
2076 p.m. (PM) pip'emз   quá trưa, chiều, tối
2077 pace n peis bước chân, bước
2078 pack v, n pæk gói, bọc; bó, gói
2079 package n, v pæk.ɪdʒ gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện
2080 packaging n "pækidzŋ bao bì
2081 packet n pækit gói nhỏ
2082 page n peidʒ trang (sách)
2083 pain n pein sự đau đớn, sự đau khổ
2084 painful adj peinful đau đớn, đau khổ
2085 paint n, v peint sơn, vôi màu; sơn, quét sơn
2086 painter n peintə họa sĩ
2087 painting n peintiɳ sự sơn; bức họa, bức tranh
2088 pair n pɛə đôi, cặp
2089 palace n ˈpælɪs cung điện, lâu đài
2090 pale adj peil taí, nhợt
2091 pan n pæn - pɑ:n xoong, chảo
2092 panel n pænl ván ô (cửa, tường), pa nô
2093 pants n pænts quần lót, quần đùi dài
2094 paper n ´peipə giấy
2095 parallel adj pærəlel song song, tương đương
2096 parent n peərənt cha, mẹ
2097 park n, v pa:k công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viên
2098 parliament n pɑ:ləmənt nghi viện, quốc hội
2099 part n pa:t phần, bộ phận
2100 particular adj pə´tikjulə riêng biệt, cá biệt
2101 particularly adv pə´tikjuləli một cách đặc biệt, cá biệt, riêng biệt
2102 partly adv ´pa:tli đến chừng mực nào đó, phần nào đó
2103 partner n pɑ:tnə đối tác, cộng sự
2104 partnership n ´pa:tnəʃip sự chung phần, sự cộng tác
2105 party n ˈpɑrti tiệc, buổi liên hoan; đảng
2106 pass v ´pa:s qua, vượt qua, ngang qua
2107 passage n ˈpæsɪdʒ sự đi qua, sự trôi qua; hành lang
2108 passenger n pæsindʤə hành khách
2109 passing n, adj ´pa:siη sự đi qua, sự trôi qua; thoáng qua ngắn ngủi
2110 passport n ´pa:spɔ:t hộ chiếu
2111 past adj, n, prep, adv pɑ:st quá khứ, dĩ vãng; quá, qua
2112 path n pɑ:θ đường mòn; hướng đi
2113 patience n ´peiʃəns tính kiên nhẫn, nhẫn nại, kiên trì, sự chịu đựng
2114 patient n, adj peiʃənt bệnh nhân; kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
2115 pattern n pætə(r)n mẫu, khuôn mẫu
2116 pause v, n pɔ:z tạm nghỉ, dưng; sự tạm nghỉ, sự tạm ngưng
2117 pay v, n pei trả, thanh toán, nộp; tiền lương
2118

pay attention to

    chú ý tới
2119 payment n peim(ə)nt sự trả tiền, số tiền trả, tiền bồi thường
2120 peace n pi:s hòa bình, sự hòa thuận
2121 peaceful adj pi:sfl hòa bình, thái bình, yên tĩnh
2122 peak n pi:k lưỡi trai; đỉnh, chóp
2123 pen n pen bút
2124 pence n pens đồng xu
2125 pencil n ´pensil bút chì
2126 penny n ´peni đồng xu
2127 pension n penʃn tiền trợ cấp, lương hưu
2128 people n ˈpipəl dân tộc, dòng giống; người
2129 pepper n ´pepə hạt tiêu, cây ớt
2130 per prep pə: cho mỗi
2131 per cent (percent) usn, adj, adv   phần trăm
2132 perfect adj pə'fekt hoàn hảo
2133 perfectly adv ´pə:fiktli một cách hoàn hảo
2134 perform v pə´fɔ:m biểu diễn; làm, thực hiện
2135 performance n pə'fɔ:məns sự làm, sự thực hiện, sự thi hành, sự biểu diễn
2136 performer n pə´fɔ:mə người biểu diễn, người trình diễn
2137 perhaps adv pə'hæps có thể, có lẽ
2138 period n piəriəd kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đại
2139 permanent adj pə:mənənt lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên
2140 permanently adv pə:mənəntli cách thường xuyên, vĩnh cửu
2141 permission n pə'miʃn sự cho phép, giấy phép
2142 permit v pə:mit cho phép, cho cơ hội
2143 person n ˈpɜrsən con người, người
2144 personal adj pə:snl cá nhân, tư, riêng tư
2145 personality n pə:sə'næləti nhân cách, tính cách; nhân phẩm, cá tính
2146 personally adv ´pə:sənəli đích thân, bản thân, về phần tôi, đối với tôi
2147 persuade v pə'sweid thuyết phục
2148 pet n pet cơn nóng giận; vật cưng, người được yêu thích
2149 petrol n ˈpɛtrəl xăng dầu
2150 phase n feiz tuần trăng; giai đoạn, thời kỳ
2151 philosophy n fɪˈlɒsəfi triết học, triết lý
2152 photocopy n, v ´foutə¸kɔpi bản sao chụp; sao chụp
2153 photograph (photo) n, v ´foutə¸gra:f ảnh, bức ảnh; chụp ảnh
2154 photographer n fə´tɔgrəfə thợ chụp ảnh, nhà nhiếp ảnh
2155 photography n fə´tɔgrəfi thuật chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh
2156 phrase n freiz câu; thành ngữ, cụm tư
2157 physical adj ´fizikl vật chất; (thuộc) cơ thể, thân thể
2158 physically adv ´fizikli về thân thể, theo luật tự nhiên
2159 physics n fiziks vật lý học
2160 piano n pjænou đàn pianô, dương cầm
2161 pick v pik cuốc (đất); đào, khoét (lỗ). pick st up cuốc, vỡ, xé
2162 picture n piktʃə bức vẽ, bức họa
2163 piece n pi:s mảnh, mẩu; đồng tiền
2164 pig n pig con lợn
2165 pile n, v paɪl cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng
2166 pill n ´pil viên thuốc
2167 pilot n ´paiələt phi công
2168 pin n, v pin đinh ghim; ghim., kẹp
2169 pink adj, n piηk màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo
2170 pint n paint Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473 lít); panh, lít (bia, sữa) a pint of beer + một panh bia
2171 pipe n paip ống dẫn (khí, nước...)
2172 pitch n pit∫ sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín
2173 pity n ´piti lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng thương
2174 place n, v pleis nơi, địa điểm; quảng trường. take place: xảy ra, được cử hành, được tổ chức
2175 plain adj plein ngay thẳng, đơn giản, chất phác
2176 plan n, v plæn bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến
2177 plane n plein mặt phẳng, mặt bằng, máy bay
2178 planet n ´plænit hành tinh
2179 planning n plænniη sự lập kế hoạch, sự quy hoạch
2180 plant n, v plænt , plɑnt thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo
2181 plastic n, adj plæstik chất dẻo, làm bằng chất dẻo
2182 plate n pleit bản, tấm kim loại
2183 platform n plætfɔ:m nền, bục, bệ; thềm, sân ga
2184 play v, n plei chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu
2185 player n pleiз người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ)
2186 pleasant adj pleznt vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật
2187 pleasantly adv plezəntli vui vẻ, dễ thương; thân mật
2188 please exclamation, v pli:z làm vui lòng, vưa lòng, mong... vui lòng, xin mời
2189 pleased adj pli:zd hài lòng
2190 pleasing adj ´pli:siη mang lại niềm vui thích; dễ chịu
2191 pleasure n ˈplɛʒuə(r) niềm vui thích, điều thích thú, điề thú vị; ý muốn, ý thích
2192 plenty n, adv, n, det,
pro
plenti nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thưa; sự sung túc, sự p.phú
2193 plot n, v plɔt mảnh đất nhỏ, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án
2194 plug n plʌg nút (thùng, chậu, bồ(n)..), cái phíc cắm
2195 plus n, adj ,conj, prep plʌs cộng với (số, người...); dấu cộng; cộng, thêm vào
2196 pocket n pɔkit túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền
2197 poem n pouim bài thơ
2198 poetry n pouitri thi ca; chất thơ
2199 point n, v   mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm (câu..)
2200 pointed adj ´pɔintid nhọn, có đầu nhọn
2201 poison n, v ˈpɔɪzən chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độc
2202 poisonous adj pɔɪ.zə(n)əs độc, có chất độc, gây chết, bệnh
2203 pole n poul người Ba Lan; cực (nam châm, trái đat...)
2204 police n pə'li:s cảnh sát, công an
2205 policy n pol.ə si chính sách
2206 polish n, v pouliʃ nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng
2207 polite adj pəˈlaɪt lễ phép, lịch sự
2208 politely adv pəˈlaɪtli lễ phép, lịch sự
2209 political adj pə'litikl về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị
2210 politically adv pə'litikəli về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt
2211 politician n ¸pɔli´tiʃən nhà chính trị, chính khách
2212 politics n pɔlitiks họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị
2213 pollution n pəˈluʃən sự ô nhiễm
2214 pool n pu:l vũng nước; bể bơi, hồ bơi
2215 poor adj puə nghèo
2216 pop n, v pɒp; NAmE pɑːp tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp
2217 popular adj ´pɔpjulə có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộng
2218 population n ,pɔpju'leiʃn dân cư, dân số; mật độ dân số
2219 port n pɔ:t cảng
2220 pose v, n pouz đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra
2221 position n pəˈzɪʃən vị trí, chỗ
2222 positive adj pɔzətiv khẳng định, xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan
2223 possess v pə'zes có, chiếm hữu
2224 possession n pə'zeʃn quyền sở hữu, vật sở hữu
2225 possibility n ¸pɔsi´biliti khả năng, triển vọng
2226 possible adj pɔsibəl có thể, có thể thực hiện
2227 possibly adv ´pɔsibli có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được
2228 post n, v poʊst thư, bưu kiện; gửi thư
2229 post office n ɔfis bưu điện
2230 pot n pɒt can, bình, lọ...
2231 potato n pə'teitou khoai tây
2232 potential adj, n pəˈtɛnʃəl tiềm năng; khả năng, tiềm lực
2233 potentially adv pəˈtɛnʃəlli tiềm năng, tiềm ẩn
2234 pound n paund pao - đơn vị đo lường
2235 pour v pɔ: rót, đổ, giội
2236 powder n paudə bột, bụi
2237 power n ˈpauə(r) khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực
2238 powerful adj ´pauəful hùng mạnh, hùng cường
2239 practical adj ˈpræktɪkəl thực hành; thực tế
2240 practically adv ´præktikəli về mặt thực hành; thực tế
2241 practice n ´præktis thực hành, thực tiễn
2242 practise v ´præktis thực hành, tập luyện
2243 praise n, v preiz sự ca ngợi, sự tán dương, lòng tôn kính, tôn thờ; khen ngợi, tán dương
2244 prayer n prɛər sự cầu nguyện
2245 precise adj pri´sais rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính
2246 precisely adv pri´saisli đúng, chính xác, cần thận
2247 predict v pri'dikt báo trước, tiên đoán, dự báo
2248 prefer v pri'fə: thích hơn
2249 preference n prefərəns sự thích hơn, sự ưa hơn; cái đượ ưa thích hơn
2250 pregnant adj pregnənt mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
2251 premises n premis biệt thự
2252 preparation n ¸prepə´reiʃən sự sửa soạn, sự chuẩn bị
2253 prepare v pri´peə sửa soạn, chuẩn bị
2254 prepared adj pri'peəd đã được chuẩn bị
2255 presence n prezns sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diện
2256 present adj, n, v (v)pri'zent có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bày
2257 presentation n ,prezen'teiʃn bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu
2258 preserve v pri'zə:v bảo quản, giữ gìn
2259 president n ´prezidənt hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống
2260 press n, v pres sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn
2261 pressure n preʃə sức ép, áp lực, áp suất
2262 presumably adv pri'zju:məbli có thể được, có lẽ
2263 pretend v pri'tend giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ
2264 pretty adv, adj priti khá, vưa phải; xinh, xinh xắn;, đẹ
2265 prevent v pri'vent ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngưa
2266 previous adj ˈpriviəs vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước), ưu tiên
2267 previously adv ´pri:viəsli trước, trước đây
2268 price n prais giá
2269 pride n praid sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ
2270 priest n pri:st linh mục, thầy tu
2271 primarily adv ´praimərili trước hết, đầu tiên
2272 primary adj praiməri nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu học
2273 prime minister n ´ministə thủ tướng
2274 prince n prins hoàn tử
2275 princess n prin'ses công chúa
2276 principle n ˈprɪnsəpəl cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, nguyên tắc
2277 print v, n print in, xuất bản; sự in ra
2278 printer n ´printə máy in, thợ in
2279 printing n ´printiη sự in, thuật in, kỹ sảo in
2280 prior adj praɪə(r) trước, ưu tiên
2281 priority n prai´ɔriti sự ưu tế, quyền ưu tiên
2282 prison n ˈprɪzən nhà tù
2283 prisoner n ˈprɪzənə(r) tù nhân
2284 private adj ˈpraɪvɪt cá nhân, riêng
2285 privately adv ˈpraɪvɪtli riêng tư, cá nhân
2286 prize n praiz giải, giải thưởng
2287 probable adj ´prɔbəbl có thể, có khả năng
2288 probably adv ´prɔbəbli hầu như chắc chắn
2289 problem n prɔbləm vấn đề, điều khó giải quyết
2290 procedure n prə´si:dʒə thủ tục
2291 proceed v proceed tiến lên, theo duổi, tiếp diễn
2292 process n, v prouses quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý
2293 produce v prɔdju:s sản xuất, chế tạo
2294 producer n prə´dju:sə nhà sản xuất
2295 product n ´prɔdʌkt sản phẩm
2296 production n prə´dʌkʃən sự sản xuất, chế tạo
2297 profession n prə´feʃ(ə)n nghề, nghề nghiệp
2298 professional adj, n prə'feʃənl (thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp
2299 professor n prəˈfɛsər giáo sư, giảng viên
2300 profit n ˈprɒfɪt thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận
2301 program n, v ´prougræm chương trình; lên chương trình
2302 programme n ´prougræm chương trình
2303 progress n, v prougres sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ, tiến triển, phát triển
2304 project n, v (n) ˈprɒdʒɛkt đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, kế hoạch
2305 promise v, n   hứa, lời hứa
2306 promote v prəˈmoʊt thăng chức, thăng cấp
2307 promotion n prə'mou∫n sự thăng chức, sự thăng cấp
2308 prompt adj, v prɒmpt mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhở
2309 promptly adv ´prɔmptli mau lẹ, ngay lập tức
2310 pronounce v prəˈnaʊns tuyên bố, thông báo, phát âm
2311 pronunciation n prə¸nʌnsi´eiʃən sự phát âm
2312 proof n pru:f chứng, chứng cớ, bằng chứng; s kiểm chứng
2313 proper adj prɔpə đúng, thích đáng, thích hợp
2314 properly adv ´prɔpəli một cách đúng đắn, một cách thích đáng
2315 property n prɔpəti tài sản, của cải; đất đấi, nhà cửa, bất động sản
2316 proportion n prə'pɔ:ʃn sự cân xứng, sự cân đối
2317 proposal n prə'pouzl sự đề nghị, đề xuất
2318 propose v prǝ'prouz đề nghị, đề xuat, đưa ra
2319 prospect n ´prɔspekt viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ
2320 protect v prə'tekt bảo vệ, che chở
2321 protection n prə'tek∫n sự bảo vệ, sự che chở
2322 protest n, v ˈprəʊ.test sự phản đối, sự phản kháng; phả đối, phản kháng
2323 proud adj praud tự hào, kiêu hãnh
2324 proudly adv proudly một cách tự hào, một cách hãnh diện
2325 prove v pru:v chứng tỏ, chứng minh
2326 provide v prə'vaid chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp
2327 provided, providing conj prə´vaidid với điều kiện là, miễn là
2328 pub, publicyhouse n   quán rượu, tiệm rượu
2329 public adj, n pʌblik chung, công cộng; công chúng, nhân dân. in public giữa công chúng, công khai
2330 publication n ˌpʌblɪˈkeɪʃən sự công bố; sự xuất bản
2331 publicity n pʌb'lɪsətɪ sự công khai, sự quảng cáo
2332 publicly adv pΔblikli công khai, công cộng
2333 publish v pʌbli∫ công bố, ban bố; xuất bản
2334 publishing n ´pʌbliʃiη công việc, nghề xuất bản
2335 pull v, n pul lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật
2336 punch v, n pʌntʃ đấm, thụi; quả đấm, cú thụi
2337 punish v pʌniʃ phạt, trưng phạt
2338 punishment n pʌniʃmənt sự trưng phạt, sự trưng trị
2339 pupil n ˈpju:pl học sinh
2340 purchase n, v pə:t∫əs sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu
2341 pure adj pjuə(r) nguyên chất, tinh khiết, trong lành
2342 purely adv ´pjuəli hoàn toàn, chỉ là
2343 purple adj, n ˈpɜrpəl tía, có màu tía; màu tía
2344 purpose n pə:pəs mục đích, ý định. on purpose cố tình, cố ý, có chủ tâm
2345 pursue v pə'sju: đuổi theo, đuổi bắt
2346 push v, n puʃ xô đẩy; sự xô đẩy
2347 put v put đặt, để, cho vào
2348 put sth on     mặc (áo), đội (mũ), đi (giày). put sth out tắt, dập tắt
2349 qualification n ,kwalifi'keiSn phẩm chất, năng lực; khả năng chuyên môn
2350 qualified adj ˈkwɒləˌfaɪd đủ tư cách, điều kiện, khả năng
2351 qualify v ´kwɔli¸fai đủ khả năng, đủ tư cách, điều kiệ
2352 quality n kwɔliti chất lượng, phẩm chất
2353 quantity n ˈkwɒntɪti lượng, số lượng
2354 quarter n kwɔ:tə 1/4, 15 phút
2355 queen n kwi:n nữ hoàng
2356 question n, v ˈkwɛstʃən câu hỏi; hỏi, chất vấn
2357 quick adj kwik nhanh
2358 quickly adv ´kwikli nhanh
2359 quiet adj kwaiət lặng, yên lặng, yên tĩnh
2360 quietly adv kwiətli lặng, yên lặng, yên tĩnh
2361 quit v kwit thoát, thoát ra
2362 quite adv kwait hoàn toàn, hầu hết
2363 quote v kwout trích dẫn
2364 race n, v reis loài, chủng, giống; cuộc đua; đua
2365 racing n ´reisiη cuộc đua
2366 radio n ´reidiou sóng vô tuyến, radio
2367 rail n reil đường ray
2368 railway n reilwei đường sắt
2369 rain n, v rein mưa, cơn mưa; mưa
2370 raise v reiz nâng lên, đưa lên, ngẩng lên
2371 range n reɪndʒ dãy, hàng, loại; phạm vi, trình độ
2372 rank n, v ræɳk hàng, dãy; sắp xếp thành hàng, dãy
2373 rapid adj ræpid nhanh, nhanh chóng
2374 rapidly adv ræpidli nhanh, nhanh chóng
2375 rare adj reə hiếm, ít
2376 rarely adv reзli hiếm khi, ít khi
2377 rate n, v reit tỷ lệ, tốc độ
2378 rather adv rɑ:ðə thà.. còn hơn, thích... Hơn. Rather: than hơn là
2379 raw adj rɔ: sống (# chín), thô, còn nguyên chất
2380 re- prefix   lại, nữa
2381 reach v ri:tʃ đến, đi đến, tới
2382 react v ri´ækt tác động trở lại, phản ứng
2383 reaction n ri:'ækʃn sự phản ứng; sự phản tác dụng
2384 read v ri:d đọc
2385 reader n ´ri:də người đọc, độc giả
2386 reading n ´ri:diη sự đọc
2387 ready adj redi sẵn sàng
2388 real adj riəl thực, thực tế, có thật
2389 realistic adj ri:ə'listik; BrE also
riə-
hiện thực
2390 reality n ri:'æliti sự thật, thực tế, thực tại
2391 realize v riəlaiz thực hiện, thực hành; thấy rõ, hiể rõ, nhận thức rõ (việc gì...)
2392 really adv riəli thực, thực ra, thực sự
2393 rear n, adj rɪər phía sau; ở đằng sau, ở đằng sau
2394 reason n ri:zn lý do, lý lẽ
2395 reasonable adj ´ri:zənəbl có lý, hợp lý
2396 reasonably adv ´ri:zənəblli hợp lý
2397 recall v ri´kɔ:l gọi về, triệu hồi; nhắc lại, gợi lại
2398 receipt n ri´si:t công thức; đơn thuốc
2399 receive v ri'si:v nhận, lĩnh, thu
2400 recent adj ´ri:sənt gần đây, mới đây
2401 recently adv ´ri:səntli gần đây, mới đây
2402 reception n ri'sep∫n sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiế
2403 reckon v rekən tính, đếm
2404 recognition n ,rekəg'niʃn sự công nhận, sự thưa nhận
2405 recognize v rekəgnaiz nhận ra, nhận diện; công nhận, thưa nhận
2406 recommend v rekə'mend giới thiệu, tiến cử; đề nghị, khuyên bảo
2407 record n, v ´rekɔ:d bản ghi, sự ghi, bản thu, sự thu; thu, ghi chép
2408 recording n ri´kɔ:diη sự ghi, sự thu âm
2409 recover v ri:'kʌvə lấy lại, giành lại
2410 red adj, n red đỏ; màu đỏ
2411 reduce v ri'dju:s giảm, giảm bớt
2412 reduction n ri´dʌkʃən sự giảm giá, sự hạ giá
2413 refer to v   xem, tham khảo; ám chỉ, nhắc đế
2414 reference n refərəns sự tham khảo, hỏi ý kiến
2415 reflect v ri'flekt phản chiếu, phản hồi, phản ánh
2416 reform v, n ri´fɔ:m cải cách, cải thiện, cải tạo; sự cải cách, sự cải thiện, cải tạo
2417 refrigerator n ri'fridЗзreitз tủ lạnh
2418 refusal n ri´fju:zl sự từ chối, sự khước từ
2419 refuse v rɪˈfyuz từ chối, khước từ
2420 regard v, n ri'gɑ:d nhìn, đánh giá; cái nhìn, sự quan tâm, sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư)
2421 regarding prep ri´ga:diη về, về việc, đối với (vấn đề...)
2422 region n ri:dʒən vùng, miền
2423 regional adj ˈridʒənl vùng, địa phương
2424 register v, n redʤistə đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghi
2425 regret v, n ri'gret đáng tiếc, hối tiếc; lòng thương tiếc, sự hối tiếc
2426 regular adj rəgjulə thường xuyên, đều đặn
2427 regularly adv ´regjuləli đều đặn, thường xuyên
2428 regulation n ¸regju´leiʃən sự điều chỉnh, điều lệ, quy tắc
2429 reject v ri:ʤekt không chấp nhận, loại bỏ, bác bỏ
2430 relate v ri'leit kể lại, thuật lại; liên hệ, liên quan
2431 related to, adj ri'leitid có liên quan, có quan hệ với ai, cái gì
2432 relation n ri'leiʃn mối quan hệ, sự liên quan, liên lạc
2433 relationship n ri'lei∫ən∫ip mối quan hệ, mối liên lạc
2434 relative adj, n relətiv có liên quấn đến; người có họ, đạ từ quan hệ
2435 relatively adv relətivli có liên quan, có quan hệ
2436 relax v ri´læks giải trí, nghỉ ngơi
2437 relaxed adj ri´lækst thanh thản, thoải mái
2438 relaxing adj ri'læksiɳ làm giảm, bớt căng thẳng
2439 release v, n ri'li:s làm nhẹ, bớt, thả, phóng thích, phát hành; sự giải thoát, thoát khỏi, sự thả, phóng thích, sự phát hành
2440 relevant adj ´reləvənt thích hợp, có liên quan
2441 relief n ri'li:f sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây khỏa; sự trợ cấp; sự đền bù
2442 religion n rɪˈlɪdʒən tôn giáo
2443 religious adj ri'lidʒəs (thuộc) tôn giáo
2444 rely on v ri´lai tin vào, tin cậy, tin tưởng vào
2445 remain v riˈmein còn lại, vẫn còn như cũ
2446 remaining adj ri´meiniη còn lại
2447 remains n re'meins đồ thưa, cái còn lại
2448 remark n, v ri'mɑ:k sự nhận xét, phê bình, sự để ý, chú ý; nhận xét, phê bình, để ý, chú ý
2449 remarkable adj ri'ma:kəb(ə)l đáng chú ý, đáng để ý; khác thường
2450 remarkably adv ri'ma:kəb(ə)li đáng chú ý, đáng để ý; khác thường
2451 remember v rɪˈmɛmbər nhớ, nhớ lại
2452 remind v riˈmaind nhắc nhở, gợi nhớ
2453 remote adj ri'mout xa, xa xôi, xa cách
2454 removal n ri'mu:vəl viêc di chuyển, việc dọn nhà, dời đi
2455 remove v ri'mu:v dời đi, di chuyển
2456 rent n, v rent sự thuê mướn; cho thuê, thuê
2457 rented adj rentid được thuê, được mướn
2458 repair v, n ri'peə sửa chữa, chỉnh tu; sự sửa chữa, sự chỉnh tu
2459 repeat v ri'pi:t nhắc lại, lặp lại
2460 repeated adj ri´pi:tid được nhắc lại, được lặp lại
2461 repeatedly adv ri´pi:tidli lặp đi lặp lại nhiều lần
2462 replace v rɪpleɪs thay thế
2463 reply n, v ri'plai sự trả lời, sự hồi âm; trả lời, hồi âm
2464 report v, n ri'pɔ:t báo cáo, tường trình; bản báo cáo, bản tường trình
2465 represent v repri'zent miêu tả, hình dung; đại diện, thay mặt
2466 representative n, adj ,repri'zentətiv điều tiêu biểu, tượng trưng, mẫu; miêu tả, biểu hiện, đại diện, tượng trưng
2467 reproduce v ,ri:prə'dju:s tái sản xuất
2468 reputation n ,repju:'teiʃn sự nổi tiếng, nổi danh
2469 request n, v ri'kwest lời thỉnh cầu, lời đề nghị, yêu cầu; thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu
2470 require v ri'kwaiə(r) đòi hỏi, yêu cầu, quy định
2471 requirement n rɪˈkwaɪərmənt nhu cầu, sự đòi hỏi; luật lệ, thủ tục
2472 rescue v, n ´reskju: giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát, sự cứu nguy
2473 research n ri'sз:tʃ sự nghiên cứu
2474 reservation n rez.əveɪ.ʃən sự hạn chế, điều kiện hạn chế
2475 reserve v, n ri'zЗ:v dự trữ, để dành, đặt trước, đăng ký trước; sự dự trữ, sự để dành, sự đặt trước, sự đăng ký trước
2476 resident n, adj rezidənt người sinh sống, trú ngụ, khách trọ; có nhà ở, cư trú, thường trú
2477 resist v ri'zist chống lại, phản đổi, kháng cự
2478 resistance n ri´zistəns sự chống lại, sự phản đối, sự kháng cự
2479 resolve v ri'zɔlv quyết định, kiên quyết (làm gì); giải quyết (vấn đề, khó khă(n).)
2480 resort n ri´zɔ:t kế sách, phương kế
2481 resource n ri'so:s tài nguyên; kế sách, thủ đoạn
2482 respect n, v riˈspekt sự kính trọng, sự lễ phép; tôn trọng, kính trọng, khâm phục
2483 respond v ri'spond hưởng ứng, phản ứng lại, trả lời
2484 response n rɪˈspɒns sự trả lời, câu trả lời, sự hưởng ứng, sự đáp lại
2485 responsibility n ris,ponsз'biliti trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm
2486 responsible adj ri'spɔnsəbl chịu trách nhiệm về, chịu trách nhiệm trước ai, gì
2487 rest n, v rest sự nghỉ ngơi, lúc nghỉ; nghỉ, nghỉ ngơi. the rest vật, cái còn lại, những người, cái khác
2488 restaurant n ´restərɔn nhà hàng ăn, hiệu ăn
2489 restore v ris´tɔ: hoàn lại, trả lại; sửa chữa lại, phụ hồi lại
2490 restrict v ris´trikt hạn chế, giới hạn
2491 restricted adj ris´triktid bị hạn chế, có giới hạn; vùng cấm
2492 restriction n ri'strik∫n sự hạn chế, sự giới hạn
2493 result n, v ri'zʌlt kết quả; bởi, do.. mà ra, kết quả là...
2494 retain v ri'tein giữ lại, nhớ được
2495 retire v ri´taiə rời bỏ, rút về; thôi, nghỉ việc, về hưu
2496 retired adj ri´taiəd ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã nghỉ việc
2497 retirement n rɪˈtaɪərmənt sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về hưu, sự nghỉ việc
2498 return v, n ri'tə:n trở lại, trở về; sự trở lại, sự trở về
2499 reveal v riˈvi:l bộc lộ, biểu lộ, tiết lộ; phát hiện, khám phá
2500 reverse v, n ri'və:s đảo, ngược lại; điều trái ngược, mặt trái
2501 review n, v ri´vju: sự xem lại, sự xét lại; làm lại, xem xét lại
2502 revise v ri'vaiz đọc lại, xem lại, sửa lại, ôn lại
2503 revision n ri´viʒən sự xem lại, sự đọc lại, sự sửa lại, sự ôn lại
2504 revolution n ,revə'lu:ʃn cuộc cách mạng
2505 reward n, v ri'wɔ:d sự thưởng, phần thưởng; thưởng, thưởng công
2506 rhythm n riðm nhịp điệu
2507 rice n raɪs gạo, thóc, cơm; cây lúa
2508 rich adj ritʃ giàu, giàu có
2509 rid v rid giải thoát (get rid of : tống khứ)
2510 ride v, n raid đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi
2511 rider n ´raidə người cưỡi ngựa, người đi xe đạp
2512 ridiculous adj rɪˈdɪkyələs buồn cười, lố bịch, lố lăng
2513 riding n ´raidiη môn thể thấo cưỡi ngựa, sự đi xe (bus, điện, xe đạp)
2514 right adj, adv, n rait thẳng, phải, tốt; ngấy, đúng; điều thiện, điều phải, tốt, bên phải
2515 rightly adv ´raitli đúng, phải, có lý
2516 ring n, v riɳ chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai
2517 rise n, v raiz sự lên, sự tăng lương, thăng cấp; dậy, đứng lên, mọc (mặt trời), thành đạt
2518 risk n, v risk sự liều, mạo hiểm; liều
2519 rival n, adj raivl đối thủ, địch thủ; đối địch, cạnh tranh
2520 river n rivə sông
2521 road n roʊd con đường, đường phố
2522 rob v rɔb cướp, lấy trộm
2523 rock n rɔk đá
2524 role n roul vai (diễn), vai trò
2525 roll n, v roul cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộn
2526 romantic adj roʊˈmæntɪk lãng mạn
2527 roof n ru:f mái nhà, nóc
2528 room n rum phòng, buồng
2529 root n ru:t gốc, rễ
2530 rope n roʊp dây cáp, dây thưng, xâu, chuỗi
2531 rough adj rᴧf gồ ghề, lởm chởm
2532 roughly adv rʌfli gồ ghề, lởm chởm
2533 round adj, adv, prep, n raund tròn, vòng quanh, xung quanh
2534 rounded adj ´raundid bị làm thành tròn; phát triển đầy đủ
2535 route n ru:t đường đi, lộ trình, tuyến đường
2536 routine n, adj ru:'ti:n thói thường, lệ thường, thủ tục; thường lệ, thông thường
2537 row n rou hàng, dãy
2538 royal adj ˈrɔɪəl (thuộc) vua, nữ hoàng, hoàng gia
2539 rub v rʌb cọ xát, xoa bóp, nghiền, tán
2540 rubber n ´rʌbə cao su
2541 rubbish n ˈrʌbɪʃ vật vô giá trị, bỏ đi, rác rưởi
2542 rude adj ru:d bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản
2543 rudely adv ru:dli bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản
2544 ruin v, n ru:in làm hỏng, làm đổ nát, làm phá sản; sự hỏng, sự đổ nát, sự phá sản
2545 ruined adj ru:ind bị hỏng, bị đổ nát, bị phá sản
2546 rule n, v ru:l quy tắc, điều lệ, luật lệ; cai trị, chỉ huy, điều khiển
2547 ruler n ´ru:lə người cai trị, người trị vì; thước k
2548 rumour n ˈrumər tin đồn, lời đồn
2549 run v, n rʌn chạy; sự chạy
2550 runner n ´rʌnə người chạy
2551 running n rʌniɳ sự chạy, cuộc chạy đua
2552 rural adj ´ruərəl (thuộc) nông thôn, vùng nông thô
2553 rush v, n rʌ∫ xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông lên, sự lao vào, sự xô đẩy
2554 sack n, v sæk bao tải; đóng bao, bỏ vào bao
2555 sad adj sæd buồn, buồn bã
2556 sadly adv sædli một cách buồn bã, đáng buồn là, không may mà
2557 sadness n sædnis sự buồn rầu, sự buồn bã
2558 safe adj seif an toàn, chắc chắn, đáng tin
2559 safely adv seifli an toàn, chắc chắn, đáng tin
2560 safety n seifti sự an toàn, sự chắc chăn
2561 sail v, n seil đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền buồm
2562 sailing n seiliɳ sự đi thuyền
2563 sailor n seilə thủy thủ
2564 salad n sæləd sa lát (xà lách trộng dầu dấm); ra sống
2565 salary n ˈsæləri tiền lương
2566 sale n seil việc bán hàng
2567 salt n sɔ:lt muối
2568 salty adj ´sɔ:lti chứa vị muối, có muối, mặn
2569 same adj, pron seim đều đều, đơn điệu; cũng như thế, vẫn cái đó
2570 sample n ´sa:mpl mẫu, hàng mẫu
2571 sand n sænd cát
2572 satisfaction n ,sætis'fæk∫n sự làm cho thỏa mãn, toại nguyện sự trả nợ, bồi thường
2573 satisfied adj sætisfaid cảm thấy hài lòng, vưa ý, thoả mãn
2574 satisfy v sætisfai làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ), chuộc tội
2575 satisfying adj sætisfaiiη đem lại sự thỏa mãn, làm thỏa mãn, làm vưa ý
2576 Saturday (abbr Sat) n sætədi thứ 7
2577 sauce n sɔ:s nước xốt, nước chấm
2578 save v seiv cứu, lưu
2579 saving n ´seiviη sự cứu, sự tiết kiệm
2580 say v sei nói
2581 scale n skeɪl vảy (cá..), tỷ lệ
2582 scare v, n skɛə làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ hãi, sự kinh hoàng
2583 scared adj skerd bị hoảng sợ, bị sợ hãi
2584 scene n si:n cảnh, phong cảnh
2585 schedule n, v ´ʃkedju:l kế hoạch làm việc, bản liệt kê; lên thời khóa biểu, lên kế hoạch
2586 scheme n ski:m sự sắp xếp, sự phối hợp; kế hoạch thực hiện; lược đồ, sơ đồ
2587 school n sku:l đàn cá, bầy cá, trường học, học đường
2588 science n saiəns khoa học, khoa học tự nhiên
2589 scientific adj ,saiən'tifik (thuộc) khoa học, có tính khoa họ
2590 scientist n saiəntist nhà khoa học
2591 scissors n ´sizəz cái kéo
2592 score n, v skɔ: điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành công, cho điểm
2593 scratch v, n skrætʃ cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước da
2594 scream v, n skri:m gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng kêu to
2595 screen n skrin màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung
2596 screw n, v skru: đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốc
2597 sea n si: biển
2598 seal n, v si:l hải cẩu; săn hải cẩu
2599 search n, v sə:t∫ sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm kiếm, thăm dò, điều tra
2600 season n ´si:zən mùa
2601 seat n si:t ghế, chỗ ngồi
2602 second det, adv, n ˈsɛkənd thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người về nhì
2603 secondary adj ´sekəndəri trung học, thứ yếu
2604 secret adj, n si:krit bí mật; điều bí mật
2605 secretary n sekrətri thư ký
2606 secretly adv si:kritli bí mật, riêng tư
2607 section n sekʃn mục, phần
2608 sector n ˈsɛktər khu vực, lĩnh vực
2609 secure adj, v si'kjuə chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm, giữ an ninh
2610 security n siˈkiuəriti sự an toàn, sự an ninh
2611 see v si: nhìn, nhìn thấy, quan sát
2612 seed n sid hạt, hạt giống
2613 seek v si:k tìm, tìm kiếm, theo đuổi
2614 seem linking v si:m có vẻ như, dường như
2615 select v si´lekt chọn lựa, chọn lọc
2616 selection n si'lekʃn sự lựa chọn, sự chọc lọc
2617 self n self bản thân mình
2618 self-

combiningform

  tự bản thân mình, cái tôi
2619 sell v sel bán
2620 senate n ´senit thượng nghi viện, ban giám hiệu
2621 senator n ˈsɛnətər thượng nghị sĩ
2622 send v send gửi, phái đi
2623 senior adj, n si:niə nhiều tuổi hơn, dành cho trẻ em trên 11t; người lớn tuổi hơn, sinh viên năm cuối trường trung học, cấo đẳng
2624 sense n sens giác quan, tri giác, cảm giác
2625 sensible adj sensəbl có óc xét đoán; hiểu, nhận biết được
2626 sensitive adj sensitiv dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạm
2627 sentence n sentəns câu
2628 separate adj, v seprət khác nhau, riêng biệt; làm rời, tác ra, chia tay
2629 separated adj seprətid ly thân
2630 separately adv seprətli không cùng nhau, thành người riêng, vật riêng
2631 separation n ¸sepə´reiʃən sự chia cắt, phân ly, sự chia tay, l thân
2632 September n sep´tembə tháng 9
2633 series n ˈsɪəriz loạt, dãy, chuỗi
2634 serious adj siəriəs đứng đắn, nghiêm trang
2635 seriously adv siəriəsli đứng đắn, nghiêm trang
2636 servant n sə:vənt người hầu, đầy tớ
2637 serve v sɜ:v phục vụ, phụng sự
2638 service n sə:vis sự phục vụ, sự hầu hạ
2639 session n seʃn buổi họp, phiên họp, buổi, phiên
2640 set n, v set bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí
2641 settle v ˈsɛtl giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt, bố trí
2642 several det, pron sevrəl vài
2643 severe adj səˈvɪər khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục, dung nhan)
2644 severely adv sə´virli khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục, dung nhan)
2645 sew v soʊ may, khâu
2646 sewing n ´souiη sự khâu, sự may vá
2647 sex n seks giới, giống
2648 sexual adj seksjuəl giới tính, các vấn đề sinh lý
2649 sexually adv sekSJli giới tính, các vấn đề sinh lý
2650 shade n ʃeid bóng, bóng tối
2651 shadow n ˈʃædəu bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát
2652 shake v, n ʃeik rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự giũ
2653 shall v, modal ʃæl dự đoán tương lai: sẽ
2654 shallow adj ʃælou nông, cạn
2655 shame n ʃeɪm sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượn
2656 shape n, v ʃeip hình, hình dạng, hình thù
2657 shaped adj ʃeipt có hình dáng được chỉ rõ
2658 share v, n ʃeə đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần chia sẻ
2659 sharp adj ʃɑrp sắc, nhọn, bén
2660 sharply adv ʃɑrpli sắc, nhọn, bén
2661 shave v ʃeiv cạo (râu), bào, đẽo (gỗ)
2662 she n, pro ʃi: nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...
2663 sheep n ʃi:p con cừu
2664 sheet n ʃi:t chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ
2665 shelf n ʃɛlf kệ, ngăn, giá
2666 shell n ʃɛl vỏ, mai; vẻ bề ngoài
2667 shelter n, v ʃeltə sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu; che chở, bảo vệ
2668 shift v, n ʃift đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự thấy đổi, sự luân phiên
2669 shine v ʃain chiếu sáng, tỏa sáng
2670 shiny adj ∫aini sáng chói, bóng
2671 ship n ʃɪp tàu, tàu thủy
2672 shirt n ʃɜːt áo sơ mi
2673 shock n, v Sok sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va mạnh, gây sốc
2674 shocked adj Sok bị kích động, bị va chạm, bị sốc
2675 shocking adj ´ʃɔkiη gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích động
2676 shoe n ʃu: giày
2677 shoot v ʃut vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi ra
2678 shooting n ∫u:tiη sự bắn, sự phóng đi
2679 shop n, v ʃɔp cửa hàng; đi mua hàng, đi chợ
2680 shopping n ʃɔpiɳ sự mua sắm
2681 short adj ʃɔ:t ngắn, cụt
2682 shortly adv ´ʃɔ:tli trong thời gian ngắn, sớm
2683 shot n ʃɔt đạn, viên đạn
2684 should v, modal ʃud, ʃəd, ʃd nên
2685 shoulder n ʃouldə vai
2686 shout v, n ʃaʊt hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo
2687 show v, n ʃou biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn sự bày tỏ
2688 shower n ´ʃouə vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen
2689 shut v, adj ʃʌt đóng, khép, đậy; tính khép kín
2690 shy adj ʃaɪ nhút nhát, e thẹn
2691 sick adj sick ốm, đau, bệnh
2692 side n said mặt, mặt phẳng
2693 side n sait chỗ, vị trí
2694 sideways adj, adv ´saidwə:dz ngang, từ một bên; sang bên
2695 sight n sait cảnh đẹp; sự nhìn
2696 sign n, v sain dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký hiệu
2697 signal n, v signəl dấu hiệu, tín hiệu; ra hiệu, báo hiệu
2698 signature n ˈsɪgnətʃər ,
ˈsɪgnəˌtʃʊər
chữ ký
2699 significant adj sɪgˈnɪfɪkənt nhiều ý nghĩa, quan trọng
2700 significantly adv sig'nifikəntli đáng kể
2701 silence n ˈsaɪləns sự im lặng, sự yên tĩnh
2702 silent adj ˈsaɪlənt im lặng, yên tĩnh
2703 silk n silk tơ, chỉ, lụa
2704 silly adj ´sili ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại
2705 silver n, adj silvə bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc
2706 similar adj ´similə giống như, tương tự như
2707 similarly adv ´similəli tương tự, giống nhau
2708 simple adj simpl đơn, đơn giản, dễ dàng
2709 simply adv ´simpli một cách dễ dàng, giản dị
2710 since prep, conj, adv sins từ, từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ấy
2711 sincere adj sin´siə thật thà, thẳng thắng, chân thành
2712 sincerely adv sin'siəli một cách chân thành
2713 sing v siɳ hát, ca hát
2714 singer n ´siηə ca sĩ
2715 singing n ´siηiη sự hát, tiếng hát
2716 single adj siɳgl đơn, đơn độc, đơn lẻ
2717 sink v sɪŋk chìm, lún, đắm
2718 sir n sə: xưng hô lịch sự Ngài, Ông
2719 sister n sistə chị, em gái
2720 sit v sit ngồi. sit down: ngồi xuống
2721 situation n ,sit∫u'ei∫n hoàn cảnh, địa thế, vị trí
2722 size n saiz cỡ. đã được định cỡ
2723 skilful adj ´skilful tài giỏi, khéo tay
2724 skilfully adv ´skilfulli tài giỏi, khéo tay
2725 skill n skil kỹ năng, kỹ sảo
2726 skilled adj skild có kỹ năng, có kỹ sảo, khẻo tay; có kinh nghiệm,, lành nghề
2727 skin n skin da, vỏ
2728 skirt n skɜːrt váy, đầm
2729 sky n skaɪ trời, bầu trời
2730 sleep v, n sli:p ngủ; giấc ngủ
2731 sleeve n sli:v tay áo, ống tay
2732 slice n, v slais miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng
2733 slide v slaid trượtc, chuyển động nhẹ, lướt qu
2734 slight adj slait mỏng manh, thon, gầy
2735 slightly adv slaitli mảnh khảnh, mỏng manh, yếu ớt
2736 slip v slip trượt, tuột, trôi qua, chạy qua
2737 slope n, v sloup dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc
2738 slow adj slou chậm, chậm chạp
2739 slowly adv slouli một cách chậm chạp, chậm dần
2740 small adj smɔ:l nhỏ, bé
2741 smart adj sma:t mạnh, ác liệt, khéo léo, khôn khéo
2742 smash v, n smæʃ đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnh
2743 smell v, n smɛl ngửi; sự ngửi, khứu giác
2744 smile v, n smail cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười
2745 smoke n, v smouk khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc khói, hơi
2746 smoking n smoukiη sự hút thuốc
2747 smooth adj smu:ð nhẵn, trơn, mượt mà
2748 smoothly adv smu:ðli một cách êm ả, trôi chảy
2749 snake n sneik con rắn; người nham hiểm, xảo tr
2750 snow n, v snou tuyết; tuyết rơi
2751 so adv, conj sou như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì thế cho nên so thất để, để cho, để mà
2752 soap n soup xà phòng
2753 social adj sou∫l có tính xã hội
2754 socially adv ´souʃəli có tính xã hội
2755 society n sə'saiəti xã hội
2756 sock n sɔk tất ngắn, miếng lót giày
2757 soft adj sɔft mềm, dẻo
2758 softly adv sɔftli một cách mềm dẻo
2759 software n sɔfweз phần mềm (m.tính)
2760 soil n sɔɪl đất trồng; vết bẩn
2761 soldier n souldʤə lính, quân nhân
2762 solid adj, n sɔlid rắn; thể rắn, chất rắn
2763 solution n sə'lu:ʃn sự giải quyết, giải pháp
2764 solve v sɔlv giải, giải thích, giải quyết
2765 some det, pron sʌm một it, một vài
2766 somebody, someone pron sʌmbədi người nào đó
2767 somehow adv ´sʌm¸hau không biết làm sao, bằng cách này hay cách khác
2768 something pron sʌmθiɳ một điều gì đó, một việc gì đó, mộ cái gì đó
2769 sometimes adv ´sʌm¸taimz thỉnh thoảng, đôi khi
2770 somewhat adv ´sʌm¸wɔt đến mức độ nào đó, hơi, một chút
2771 somewhere adv sʌmweə nơi nào đó. đâu đó
2772 son n sʌn con trai
2773 song n sɔɳ bài hát
2774 soon adv su:n sớm, chẳng bao lâu nữa. as soon as ngay khi
2775 sore adj sɔr , soʊr đau, nhức
2776 sorry adj sɔri xin lỗi, lấy làm tiếc, lấy làm buồn
2777 sort n, v sɔ:t thứ, hạng loại; lựa chọn, sắp xếp, phân loại
2778 soul n soʊl tâm hồn, tâm trí, linh hồn
2779 sound n, v sound âm thanh; nghe
2780 soup n su:p xúp, canh, cháo
2781 sour adj sauə chua, có vị giấm
2782 source n sɔ:s nguồn
2783 south n, adj, adv sauθ phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam
2784 southern adj ´sʌðən thuộc phương Nam
2785 space n speis khoảng trống, khoảng cách, khôn gian
2786 spare adj, n speə thưa thãi, dự trữ, rộng rãi; đồ dự trữ, đồ dự phòng
2787 speak v spi:k nói
2788 speaker n ˈspikər người nói, người diễn thuyết
2789 special adj speʃəl đặc biệt, riêng biệt
2790 specialist n spesʃlist chuyên gia, chuyên viên
2791 specially adv ´speʃəli đặc biệt, riêng biệt
2792 specific adj spi'sifik đặc trưng, riêng biệt
2793 specifically adv spi'sifikəli đặc trưng, riêng biệt
2794 speech n spi:tʃ sự nói, khả năng nói, lời nói, cách nói, bài nói
2795 speed n spi:d tốc độ, vận tốc
2796 spell v, n spel đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ say mê
2797 spelling n ´speliη sự viết chính tả
2798 spend v spɛnd tiêu, xài
2799 spice n spais gia vị
2800 spicy adj ´spaisi có gia vị
2801 spider n ´spaidə con nhện
2802 spin v spin quay, quay tròn
2803 spirit n ˈspɪrɪt tinh thần, tâm hồn, linh hồn
2804 spiritual adj spiritjuəl (thuộc) tinh thần, linh hồn
2805 spite n spait sự giận, sự hận thù; in spite of: mặc dù, bất chấp
2806 split v, n split chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách sự chia ra
2807 spoil v spɔil cướp, cướp đọat
2808 spoken adj spoukn nói theo 1 cách nào đó
2809 spoon n spu:n cái thìa
2810 sport n spɔ:t thể thao
2811 spot n spɔt dấu, đốm, vết
2812 spray n, v spreɪ máy, ống, bình phụt, bơm, phun; bơm, phun, xịt
2813 spread v spred trải, căng ra, bày ra; truyền bá
2814 spring n sprɪŋ mùa xuân
2815 square adj, n skweə vuông, vuông vắn; dạng hình vuông, hình vuông
2816 squeeze v, n skwi:z ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiết
2817 stable adj, n steibl ổn định, bình tĩnh, vững vàng; chuồng ngựa
2818 staff n sta:f gậy
2819 stage n steɪdʒ tầng, bệ, sân khấu, giai đoạn
2820 stair n steə bậc thang
2821 stamp n, v stæmp tem; dán tem
2822 stand v, n stænd đứng, sự đứng. stand up: đứng đậy
2823 standard n, adj stændəd tiêu chuẩn, chuẩn, mãu; làm tiêu chuẩn, phù hợp với tiêu chuẩn
2824 star n, v stɑ: ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu sao
2825 stare v, n steə(r) nhìm chằm chằm; sự nhìn chằm chằm
2826 start v, n stɑ:t bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, s khởi đầu, khởi hành
2827 state n, adj, v steit nhà nước, quốc gia, chính quyền; (thuộc) nhà nước, có liên quan đến nhà nước; phát biểu, tuyên bố
2828 statement n steitmənt sự bày tỏ, sự phát biểu; sự tuyên bố, sự trình bày
2829 station n steiʃn trạm, điểm, đồn
2830 statue n stæt∫u: tượng
2831 status n ˈsteɪtəs , ˈstætəs tình trạng
2832 stay v, n stei ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại
2833 steadily adv stedili vững chắc, vững vàng, kiên định
2834 steady adj stedi vững chắc, vững vàng, kiến định
2835 steal v sti:l ăn cắp, ăn trộm
2836 steam n stim hơi nước
2837 steel n sti:l thép, ngành thép
2838 steep adj sti:p dốc, dốc đứng
2839 steeply adv sti:pli dốc, cheo leo
2840 steer v stiə lái (tàu, ô tô...)
2841 step n, v step bước; bước, bước đi
2842 stick v, n stick đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái gậy, qua củi, cán
2843

stick out, stick for

    đòi, đạt được cái gì
2844 sticky adj stiki dính; sánh; bầy nhầy, nhớp nháp
2845 stiff adj stif cứng, cứng rắn, kiên quyết
2846 stiffly adv stifli cứng, cứng rắn, kiên quyết
2847 still adv, adj stil đứng yên; vẫn, vẫn còn
2848 sting v, n stiɳ châm, chích, đốt; ngòi, vòi (ong, muỗi), nọc (rắn); sự châm, chích..
2849 stir v stə: khuấy, đảo
2850 stock n stə: kho sự trữ, hàng dự trữ, vốn
2851 stomach n ˈstʌmək dạ dày
2852 stone n stoun đá
2853 stop v, n stɔp dừng, ngưng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngưng, sự đỗ lại
2854 store n, v stɔ: cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho
2855 storm n stɔ:m cơn giông, b~o
2856 story n stɔ:ri chuyện, câu chuyện
2857 stove n stouv bếp lò, lò sưởi
2858 straight adv, adj streɪt thẳng, không cong
2859 strain n strein sự căng thẳng, sự căng
2860 strange adj streindʤ xa lạ, chưa quen
2861 strangely adv streindʤli lạ, xa lạ, chưa quen
2862 stranger n streinʤə người lạ
2863 strategy n strætəʤɪ chiến lược
2864 stream n stri:m dòng suối
2865 strength n streɳθ sức mạnh, sức khỏe
2866 stress n, v   sự căng thẳng; căng thẳng, ép, làm căng
2867 stressed adj strest bị căng thẳng, bị ép, bị căng
2868 stretch v strɛtʃ căng ra, duỗi ra, kéo dài ra
2869 strict adj strikt nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt khe
2870 strictly adv striktli một cách nghiêm khắc
2871 strike v, n straik đánh, đập, bãi công, đình công; cuộc bãi công, cuộc đình công
2872 striking adj straikiɳ nổi bật, gây ấn tượng
2873 string n strɪŋ dây, sợi dây
2874 strip v, n strip cởi, lột (quần áo); sự cởi quần áo
2875 stripe n straɪp sọc, vằn, viền
2876 striped adj straipt có sọc, có vằn
2877 stroke n, v strouk cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự vuốt ve; vuốt ve
2878 strong adj strɔŋ , strɒŋ khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắ
2879 strongly adv strɔŋli khỏe, chắc chắn
2880 structure n strʌkt∫ə kết cấu, cấu trúc
2881 struggle v, n strʌg(ə)l đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu
2882 student n stju:dnt sinh viên
2883 studio n ´stju:diou xưởng phim, trường quay; phòng thu
2884 study n, v stʌdi sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu
2885 stuff n stʌf chất liệu, chất
2886 stupid adj ˈstupɪd , ˈstyupɪd ngu ngốc, ngu đần, ngớ ngẩn
2887 style n stail phong cách, kiểu, mẫu, loại
2888 subject n ˈsʌbdʒɪkt chủ đề, đề tài; chủ ngữ
2889 substance n sʌbstəns chất liệu; bản chất; nội dung
2890 substantial adj səb´stænʃəl thực tế, đáng kể, quan trọng
2891 substantially adv səb´stænʃəli về thực chất, về căn bản
2892 substitute n, v ´sʌbsti¸tju:t người, vật thay thế; thay thế
2893 succeed v sək'si:d nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vị
2894 success n sək'si:d sự thành công, sự thành đạt
2895 successful adj səkˈsɛsfəl thành công, thắng lợi, thành đạt
2896 successfully adv səkˈsɛsfəlli thành công, thắng lợi, thành đạt
2897 such det, pron sʌtʃ như thế, như vậy, như là. such as đến nỗi, đến mức
2898 suck v sʌk bú, hút; hấp thụ, tiếp thu
2899 sudden adj sʌdn thình lình, đột ngột
2900 suddenly adv sʌdnli thình lình, đột ngột
2901 suf n stri:t phố, đường phố
2902 suffer v sΛfə(r) chịu đựng, chịu thiệt hại, đấu khổ
2903 suffering n sΛfəriŋ sự đau đớn, sự đau khổ
2904 sufficient adj sə'fi∫nt (+ for) đủ, thích đáng
2905 sufficiently adv sə'fiʃəntli đủ, thích đáng
2906 sugar n ʃugə đường
2907 suggest v sə'dʤest đề nghị, đề xuất; gợi
2908 suggestion n sə'dʤestʃn sự đề nghị, sự đề xuất, sự khêu gợi
2909 suit n, v su:t bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp với
2910 suitable adj ´su:təbl hợp, phù hợp, thích hợp với
2911 suitcase n ´su:t¸keis va li
2912 suited adj ´su:tid hợp, phù hợp, thích hợp với
2913 sum n sʌm tổng, toàn bộ
2914 summary n ˈsʌməri bản tóm tắt
2915 summer n ˈsʌmər mùa hè
2916 sun n sʌn mặt trời
2917 Sunday n ´sʌndi Chủ nhật
2918 superior adj su:'piəriə(r) cao, chất lượng cao
2919 supermarket n ´su:pə¸ma:kit siêu thị
2920 supply n, v sə'plai sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung cấp, đáp ứng, tiếp tế
2921 support n, v sə´pɔ:t sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộ
2922 supporter n sə´pɔ:tə vật chống đỡ; người cổ vũ, người ủng hộ
2923 suppose v sə'pəƱz cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
2924 sure adj, adv ʃuə chắc chắn, xác thực. make sure chắc chắn, làm cho chắc chắn
2925 surely adv ´ʃuəli chắc chắn
2926 surface n ˈsɜrfɪs mặt, bề mặt
2927 surname n ˈsɜrˌneɪm họ
2928 surprise n, v sə'praiz sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
2929 surprised adj sə:´praizd ngạc nhiên (+ at)
2930 surprising adj sə:´praiziη làm ngạc nhiên, làm bất ngờ
2931 surprisingly adv sə'praiziηli làm ngạc nhiên, làm bất ngờ
2932 surround v sə'raƱnd vây quanh, bao quanh
2933 surrounding adj sə.ˈrɑʊ(n)diɳ sự vây quanh, sự bao quanh
2934 surroundings n sə´raundiηz vùng xung quanh, môi trường xung quanh
2935 survey n, v sə:vei sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, khảo sát, nghiên cứu
2936 survive v sə'vaivə sống lâu hơn, tiếp tục sống, sống sót
2937 suspect v, n səs´pekt nghi ngờ, hoài nghi; người khả nghi, người bị tình nghi
2938 suspicion n səs'pi∫n sự nghi ngờ, sự ngờ vực
2939 suspicious adj səs´piʃəs có sự nghi ngờ, tỏ ra nghi ngờ, khả nghi
2940 swallow v swɔlou nuốt, nuốt chửng
2941 swear v sweə chửi rủa, nguyền rủa; thề, hứa
2942 swearing n   lời thề, lời nguyền rủa, lời thề hứa
2943 sweat n, v swet mồ hôi; đổ mồ hôi
2944 sweater n swetз người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lấo động
2945 sweep v swi:p quét
2946 sweet adj, n swi:t ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ ngọt
2947 swell v swel phồng, sưng lên
2948 swelling n ´sweliη sự sưng lên, sự phồng ra
2949 swim v swim bơi lội
2950 swimming n ´swimiη sự bơi lội
2951 swimming pool n   bể nước
2952 swing n, v swiŋ sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu đưa, lúc lắc
2953 switch n, v switʃ công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy, roi. switch sth off ngắt điện. switch sth on bật điện
2954 swollen adj ´swoulən sưng phồng, phình căng
2955 swollen swell v ´swoulən, swel phồng lên, sưng lên
2956 symbol n simbl biểu tượng, ký hiệu
2957 sympathetic adj ¸simpə´θetik đồng cảm, đáng mến, dễ thương
2958 sympathy n ´simpəθi sự đồng cảm, sự đồng ý
2959 system n sistim hệ thống, chế độ
2960 table n teibl cái bàn
2961 tablet n tæblit tấm, bản, thẻ phiến
2962 tackle v, n tækl or 'teikl giải quyết, khắc phục, bàn thảo; đồ dùng, dụng cụ
2963 tail n teil đuôi, đoạn cuối
2964 take v teik sự cầm nắm, sự lấy. take sth off: cởi, bỏ cái gì, lấy đi cái gì
2965 take care of     sự giữ gìn. care for trông nom, chăm sóc
2966 take part in     tham gia (vào)
2967 take sth over     chở, chuyển cái gì; tiếp quản, kế tục cái gì
2968 talk v, n tɔ:k nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận
2969 tall adj tɔ:l cao
2970 tank n tæŋk thùng, két, bể
2971 tap v, n tæp mở vòi, đóng vòi; vòi, khóa
2972 tape n teip băng, băng ghi âm; dải, dây
2973 target n ta:git bia, mục tiêu, đích
2974 task n tɑːsk nhiệm vụ, nghĩa vụ, bài tập, công tác, công việc
2975 taste n, v teist vị, vị giác; nếm
2976 tax n, v tæks thuế; đánh thuế
2977 taxi n tæksi xe tắc xi
2978 tea n ti: cây chè, trà, chè
2979 teach v ti:tʃ dạy
2980 teacher n ti:t∫ə giáo viên
2981 teaching n ti:t∫iŋ sự dạy, công việc dạy học
2982 team n ti:m đội, nhóm
2983 tear v, n tiə xé, làm rắch; chỗ rách, miếng xe; nước mắt
2984 technical adj teknikl (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn
2985 technique n tek'ni:k kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật
2986 technology n tek'nɔlədʤi kỹ thuật học, công nghệ học
2987 telephone (phone) n, v ´telefoun máy điện thoại, gọi điện thoại
2988 television (TV) n ´televiʒn vô tuyến truyền hình
2989 tell v tel nói, nói với
2990 temperature n ´tempritʃə nhiệt độ
2991 temporarily adv tempзrзlti tạm
2992 temporary adj ˈtɛmpəˌrɛri tạm thời, nhất thời
2993 tend v tend trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu hạ
2994 tendency n ˈtɛndənsi xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng
2995 tension n tenʃn sự căng, độ căng, tình trạng căng
2996 tent n tent lều, rạp
2997 term n tɜ:m giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học
2998 terrible adj terəbl khủng khiếp, ghê sợ
2999 terribly adv terəbli tồi tệ, không chịu nổi
3000 test n, v test bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm
3001 text n tɛkst nguyên văn, bản văn, chủ đề, đề
3002 than prep, conj ðæn hơn
3003 thank v θæŋk cám ơn
3004 thank you

exclamation, n

  cảm ơn bạn (ông bà, anh chị...)
3005 thanks exclamation, n θæŋks sự cảm ơn, lời cảm ơn
3006 that pron, conj, det ðæt người ấy, đó, vật ấy, đó; rằng, là
3007 the ði:, ði, ðз   cái, con, người, ấy này....
3008 theatre n ˈθiətər rạp hát, nhà hát
3009 their det ðea(r) của chúng, của chúng nó, của họ
3010 theirs n, pro ðeəz của chúng, của chúng nó, của họ
3011 them n, pro ðem chúng, chúng nó, họ
3012 theme n θi:m đề tài, chủ đề
3013 themselves n, pro ðəm'selvz tự chúng, tự họ, tự
3014 then adv ðen khi đó, lúc đó, tiếp đó
3015 theory n θiəri lý thuyết, học thuyết
3016 there adv ðeз ở nơi đó, tại nơi đó
3017 therefore adv ðeəfɔ:(r) bởi vậy, cho nên, vì thế
3018 they n, pro ðei chúng, chúng nó, họ; những cái ấ
3019 thick adj θik dày; đậm
3020 thickly adv θikli dày; dày đặc; thành lớp dày
3021 thickness n ´θiknis tính chất dày, độ dày, bề dày
3022 thief n θi:f kẻ trộm, kẻ cắp
3023 thin adj θin mỏng, mảnh
3024 thing n θiŋ cái, đồ, vật
3025 think v θiŋk nghĩ, suy nghĩ
3026 thinking n θiŋkiŋ sự suy nghĩ, ý nghĩ
3027 thirsty adj ´θə:sti khát, cảm thấy khát
3028 this n, det, pro ðis cái này, điều này, việc này
3029 thorough adj θʌrə cẩn thận, kỹ lưỡng
3030 thoroughly adv θʌrəli kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để
3031 though adv, conj ðəʊ dù, dù cho, mặc dù; mặc dù, tuy nhiên, tuy vậy
3032 thought n θɔ:t sự suy nghĩ, khả năng suy nghĩ; ý nghĩ, tư tưởng, tư duy
3033 thread n θred chỉ, sợi chỉ, sợi dây
3034 threat n θrɛt sự đe dọa, lời đe dọa