home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Tìm hiểu những từ vựng tiếng anh về quần áo và cách sử dụng

  By   Administrator   25/11/2019

Trau dồi từ vựng là một trong những cách để học tốt tiếng anh. Mỗi từ vựng chúng ta có thể chia thành các chủ đề để dễ thuộc dễ nhớ. Bài viết này sẽ chia sẻ đến các bạn những từ vựng về quần áo thông dụng nhất. 

từ vựng tiếng Anh về quần áo

1. Những từ vựng Tiếng Anh về quần áo 

dress /dres/: váy liền 

skirt /skəːt/: chân váy 

miniskirt /ˈminiskəːt/: váy ngắn 

blouse /blauz/: áo sơ mi nữ 

stocking /ˈstɒk.ɪŋ/: tất dài 

tights /taɪts/: quần tất 

socks /sɒk/: tất 

high heels /ˌhaɪ ˈhiːlz/ : giày cao gót 

sandals /ˈsæn.dəl/: dép xăng-đan 

stilettos /stɪˈlet.əʊ/: giày gót nhọn 

trainers /ˈtreɪ.nər/: giày thể thao 

wellingtons /ˈwel.ɪŋ.tən/: ủng cao su 

slippers /ˈslɪp.ər/: dép đi trong nhà 

shoelace /ˈʃuː.leɪs/: dây giày 

boots /buːt/: bốt 

leather jacket /ˈleð.ər ˈdʒæk.ɪt/ : áo khoác da 

gloves /ɡlʌv/: găng tay 

vest /vest/: áo lót ba lỗ 

underpants /ˈʌn.də.pænts/: quần lót nam 

knickers /ˈnɪk.əz/: quần lót nữ 

bra /brɑː/: áo lót nữ 

blazer /ˈbleɪ.zər/: áo khoác nam dạng vest 

swimming costume /ˈswɪm.ɪŋ ˌkɒs.tjuːm/: quần áo bơi 

pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/: bộ đồ ngủ 

nightie /ˈnaɪ.ti/ : váy ngủ 

dressing gown /ˈdres.ɪŋ ˌɡaʊn/: áo choàng tắm 

bikini /bɪˈkiː.ni/: đồ tắm

hat /hæt/: mũ 

baseball cap /ˈbeɪs.bɔːl ˌkæp/: mũ lưỡi trai 

scarf /skɑːf/: khăn 

overcoat /ˈəʊ.və.kəʊt/: áo măng tô 

jacket /ˈdʒæk.ɪt/: áo khoác ngắn 

trousers /ˈtraʊ.zəz/: quần dài 

suit  /suːt/: bộ com lê nam hoặc bộ vest nữ 

shorts /ʃɔːts/: quần soóc 

jeans /dʒiːnz/: quần bò

shirt  /ʃɜːt/: áo sơ mi 

tie /taɪ/: cà vạt 

t-shirt /ˈtiː.ʃɜːt/: áo phông 

raincoat /ˈreɪŋ.kəʊt/: áo mưa 

anorak /ˈæn.ə.ræk/: áo khoác có mũ 

pullover /ˈpʊlˌəʊ.vər/: áo len chui đầu 

sweater /ˈswet.ər/: áo len 

cardigan /ˈkɑː.dɪ.ɡən/: áo len cài đằng trước 

jumper /ˈdʒʌm.pər/: áo len 

boxer shorts /ˈbɒk.sə ˌʃɔːts/: quần đùi 

thong /θɒŋ/: quần lót dây 

dinner jacket /ˈdɪn.ə ˌdʒæk.ɪt/: com lê đi dự tiệc 

2. Những collocation về quần áo hay gặp 

Những collocation về quần áo hay gặp 

Fashionista: tín đồ thời trang ( nữ ) 

Fashionisto : tín đồ thời trang ( nam ) 

Fashion victim: nạn nhân của thời trang 

Fashion trend: xu thế thời trang 

(Fashion) trendsetter: người tạo ra xu thế thời trang 

High-street fashion : Thời trang bình dân 

High-end/ luxurious fashion : Thời trang cao cấp 

To be back in fashion = một mốt từ thời xưa nay đã trở lại 

have an eye for (fashion): có khiếu về thời trang / ăn mặc 

Keep up with /Catch the latest fashion : Bắt kịp xu hướng thời trang 

Go out of fashion /style : Lỗi một , lạc mốt 

Fashion-conscious : Đam mê thời trang / Nghiện thời trang 

Fashion house : Nhà mốt, cửa hàng thời trang chuyên bán những sản phẩm thời trang đắt tiền 

Fashion show: Show diễn thời trang 

Các từ vựng liên quan khác Mix and match : Phối đồ 

Get dressed up: Mặc đẹp để đi chơi, đi dự sự kiện 

Hand-me-downs: Quần áo được nhượng lại từ anh chị em hay người khác 

Designer labels: Nhãn hàng thiết kế 

Limited edition : Phiên bản thiết kế hạn chế dành cho một nhóm đối tượng khách hàng đặc biệt, thường là nhóm khách hàng cao cấp 

Must-have items: Món đồ không thể thiếu 

Accessories : Phụ kiện đi kèm khi mặc với áo quần 

Look good in something : Trông xinh xắn ( trong bộ quần áo ) 

Arty (n): nghệ sĩ 

Chic (adj): sang trọng 

Classic (adj): cổ điển 

Flamboyant (adj):rực rỡ 

Glamorous (adj): quyến rũ

Sophisticated (adj): tinh tế 

Traditional (adj): truyền thống 

Preppy (adj): nữ sinh 

Punk (adj): nổi loạn 

Tomboy (adj):nam tính ( nữ mặc theo phong cách nam ) 

Unisex (adj): Lưỡng tính ( nam hay nữ mặc đều được ) 

Gamine (adj): trẻ thơ, tinh nghịch 

Sporty (adj): khỏe khoắn, thể thao 

Trendy (adj): thời thượng 

Casual (adj): tự nhiên, thoải mái như mặc ở nhà 

3. Thành ngữ về quần áo trong tiếng Anh

Thành ngữ về quần áo trong tiếng Anh 

keep something under your hat: không nói bất cứ điều gì cho ai 

take your hat off to someone: ngưỡng mộ một người nào đó 

tied to his mother's apron strings: một người nào đó (thường là đàn ông) làm theo những gì mẹ anh ta nói 

keep something up sb's sleeve: che giấu cái gì đó cho sau này 

all talk no trousers: một người nói nhưng không hành động 

who wears the trousers: người có quyền lực trong một mối quan hệ 

pull your socks up: làm việc nhiều hơn 

blow your socks off: thức ăn nóng 

hot under the collar: buồn hoặc tức giận về điều gì 

it's pants (UK slang): rác rưởi 

get something under your belt: đạt được điều gì đó

belt up: giữ im lặng 

below the belt: không công bằng 

the boot's on the other foot: đối thủ bây giờ có lợi thế 

get your skates on: nhanh lên 

have the shirt off your back: lấy tất cả những gì bạn sở hữu 

only the clothes he stood up in: chỉ còn lại những gì bạn đang mặc 

get shirt: trở nên giận dữ với ai đó 

skirt around the issue: không nói chuyện trực tiếp về điều gì đó 

cloak and dagger: bí ẩn 

give someone a dressing down: rầy la/quở trách ai đó 

dressed to the nines / dressed to kill: ăn diện 

Từ vựng tiếng anh rất phong phú và đa dạng cho các bạn tìm hiểu. Để thành thạo ngôn ngữ này cần sự cố gắng và kiên trì để đạt được thành công tốt nhất. Cố gắng lên để đạt kết quả cho bản thân nhé. Cảm ơn các bạn đã quan tâm!

>> Tham khảo thêm:

Gia sư nổi bật
no image  Hà Nội
Nguyễn Xuân Kiên Gia sư môn:  Toán , Hóa Từ: 150 vnđ/buổi
Trần Việt Hoàng  Hà Nội
Trần Việt Hoàng Gia sư môn:  Toán , Tiếng Anh Từ: 120,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Phạm Mai Anh Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Thu Nguyet Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Thương lượng
Dương Thùy Linh  Hà Nội
Dương Thùy Linh Gia sư môn:  Tiếng Việt , Lịch sử , Sinh Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Lê Thị Ngân Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Từ: 100,000 vnđ/buổi
n v xuan  Hà Nội
n v xuan Gia sư môn:  Toán Từ: 200,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226