home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hóa học cần phải ghi nhớ

  By   Administrator   03/12/2019

Hiện nay, ngành hóa học được đào tạo khá phổ biến tại các trường đại học kỹ thuật. Trong đó, Tiếng Anh là một kỹ năng cần thiết của tất cả các sinh viên. Chính vì vậy, bài viết này đem đến cho bạn danh sách các từ vựng chuyên ngành hóa học thông dụng nhất.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hóa Học

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hóa Học

- Fermentation: lên men rượu

- Aliphatic compound: hợp chất béo

 - Alkali: chất kiềm

- Alkali metals or alkaline: kim loại kiềm

- Alloy: hợp kim

- Aluminum alloy: hợp kim nhôm

- Amalgam: hỗn hống

- Analyse: hoá nghiệm

- Analytical chemistry: hóa học phân tích

- Analytical method: phương pháp phân tích

- Antidromic: tác dụng ngược chiều

- Antirust agent: chất chống gỉ

- Applied chemistry: hóa học ứng dụng

- Architecture: cấu trúc

- Aromatic substance: chất thơm

- Artificial: nhân tạo

- Atom: nguyên tử

-  Atomic density weight: nguyên tử lượng

- Atomic energy: năng lượng nguyên tử

- Atomic nucleus: nguyên tử nhân

- Atomic power: nguyên tử lực (tức năng lượng nguyên tử í)

- Azote: chất đạm

- Balance: cân bằng

- Bar (unit of pressure): đơn vị áp suất

- Biochemical: hoá sinh

- Bivalent or divalence: hoá trị hai

- Boiling point: độ sôi

- Break up: phân huỷ

- By nature: bản chất

- Cast alloy iron: hợp kim gang

- Catalyst: chất xúc tác

- Cell: pin

- Chain reaction: phản ứng chuyền

- Characteristic: đặc điểm

- Chemical: hóa chất

- Chemical action: tác dụng hoá học

- Chemical analysis: hoá phân

- Chemical attraction: ái lực hóa học

- Chemical energy: năng lượng hoá vật

- Chemical fertilizer: phân hoá học

- Chemical products: hoá phân tích

- Chemical properties: tính chất hoá học

- Chemical property: hoá tính (cái này chả khác cái trên)

- Chemical substance: hóa chất

- Chemist: nhà hoá học

- Chemistry: hóa học

- Chemosynthesis: hoá tổng hợp

- Chemotherapy: hoá liệu pháp

- Clarity: giải thích

- Clean: tinh khiết

- Coincide: trùng hợp

- Colourant: chất nhuộm

- Colouring matter: chất nhuộm màu

- Combine (into a new substance): hoá hợp

- Combustible: nhiên liệu (chất đốt)

- Complex substances: phức chất

- Compose: cấu tạo

- Compound: hợp chất

- Compound matters: phức chất

- Concentration: nồng độ

- Condensation heat: nhiệt đông đặc

- Connection: tiếp xúc

- Constant: hằng số

- Constituent: cấu tử

- Construct or create: cấu tạo

- Crude oil: dầu thô

- Crystal or crystalline: tinh thể

- Depressant: chất tẩy nhờn

- Degree of heat: nhiệt độ

- Deodorizer or deodorise: khử mùi

- Deoxidize: khử

- Derivative:  chất dẫn xuất

- Desalinized: khử mặn

- Desiccant: chất hút ẩm

- Design: cấu tạo

- Destroy: phá hủy

- Detonating gas: khí gây nổ

- Diamagnetic substance: chất nghịch từ

- Diffuse: khuếch tán

- Direct effect: tác dụng trực tiếp

- Disintegrate: phân huỷ

- Distil: chưng cất

- Dope: chất kích thích

- Durability: độ bền

- Dye: chất nhuộm

- Dynamite: chất nổ

- Effect: tác dụng

- Elastic energy: năng lượng đàn hồi

- Electric charge: điện tích

- Electrochemistry: điện hoá học

- Electrode: điện cực

- Electrolysis: điện phân

- Electrolytic dissociation: điện ly

- Electron: điện tử

- Electronics: điện tử học

- Element: nguyên tố

- Elementary particle: hạt cơ bản

- Enamel: men

- Endothermic reaction: phản ứng thu nhiệt

- Energetics: năng lượng học

- Energy: năng lượng

- Engender: cấu tạo

- Engineering branch: ngành cơ khí

- Environmental pollution: ô nhiễm môi trường

- Enzyme: men

- Equilibrium: cân bằng

- Evaporate: bay hơi

- Exothermic or exothermic: phát nhiệt

- Experiment: thí nghiệm

- Experiment method: phương pháp thực nghiệm

- Experimentation: thí nghiệm

- Explain: giải thích

- Explode: phát nổ

- Exploit: công nghiệp

- Explosive: chất nổ

- Extract: chất cất

- Extreme / extreme: cực trị

- Fatty matter: chất béo

- Ferment: men

- Fermenter: chất gây men

- Ferromagnetic substance: chất sắt từ

- Ferrous metals: kim loại đen

- Fibrous matter: chất xơ

- Fine: nguyên chất

- Fine glass: tinh thể

- Firing: nhiên liệu

- Flavouring: chất thơm

- Fuel: nhiên liệu

- Fundamentals: nguyên lý

- Fusion power: năng lượng nhiệt hạch

- Gas: chất khí

- Gasoline: xăng

- General chemistry: hóa học đại cương

- Glaze: men

- Goods or merchandise or commodity: hoá vật

- Highest possible: cực đại

- Hydrolysis: thủy phân

- In essence: bản chất

- Industrial branch: ngành công nghiệp

- Industry: công nghiệp

- Inflammable: chất dễ cháy

- Inorganic chemistry: hóa học vô cơ  

- Inorganic substance: chất vô cơ

- Insulator: điện môi

- Interact: tác dụng lẫn nhau

- Interaction or interactive: tương tác

- Isotope: đồng vị

- Laboratory: phòng thí nghiệm

- Leaven: men

- Length: độ dài

- Lipid: chất béo

- Liquid: chất lỏng

- Liquify: hoá lỏng

- Lumped constants: hằng số hội tụ

- Makeup: điều chế

- Man – made: nhân tạo

- Matter: chất

- Maximum: cực đại

- Mechanism: cơ chế

- Meft: nóng chảy

- Merchandise: hoá phẩm

- Metal: kim loại

- Metalize: kim loại hoá

- Metallography: kim loại học

- Metalloid: á kim

- Metallurgy: luyện kim

- Method: phương pháp

- Mineral substance: chất vô cơ

- Mineral – oil: dầu mỏ

- Minimum: cực tiểu

- Minus charge: điện tích âm

- Mix: hỗn hợp

- Mole: phân tử gam

- Molecular energy: năng lượng phân tử

- Molecular weight: phân tử lượng

- Molecule: phân tử

- Nature: thiên nhiên / tính chất 

- Neat: nguyên chất

- Negative charge: điện tích âm

- Negative electric pole: âm điện

- Nitrogen: chất đạm

- Nitrogenous fertilizer: phân đạm

- Nonferrous metals: kim loại màu

- Nuclear (of an action): hạt nhân

- Nuclear role: tác dụng hạt nhân

- Nuclear weapon: vũ khí hạt nhân

- Organic chemistry: hóa học hữu cơ

- Organic fertilizer: phân hữu cơ

- Organic substance: chất hữu cơ

- Original form: nguyên dạng

- Oxide: oxit

- Paramagnetic substance: chất thuận từ

- Particular trait: đặc điểm

- Periodic table: bảng tuần hoàn Mendeleev

- Petrol: xăng

- Petroleum: dầu mỏ

- Phosphate fertilizer: phân lân

- Physical chemistry: hóa học vật lý

- Physicochemical: hoá lý

- Pickle: muối

- Plastic: chất dẻo

- Polarized: phân cực

- Polarizer: chất phân cực

- Pollution: ô nhiễm

- Pollution of the environment: ô nhiễm môi trường

- Positive charge: điện tích dương

- Potassium fertilizer: phân kali

- Practical chemistry: hóa học ứng dụng

- Precious metals: kim loại quý

- Precipitating agent: chất gây kết tủa

- Prepare: điều chế

- Pressure: áp suất

- Principle of conservation: nguyên lý bảo toàn vật chất

- Principles: nguyên lý

- Process: quá trình

- Prop/ rest/ bracket: giá đỡ

- Propellant: chất nổ đẩy

- Property: tính chất

- Pure: nguyên chất/tinh khiết

- Petrochemistry: hoá học cao nhiệt

- Quantic: nguyên lượng

- Radiating energy: năng lượng bức xạ

- Radioactive isotopes: năng lượng phóng xạ

- Radioactive isotopes: chất đồng vị phóng xạ

- Radioactive substance: chất phóng xạ

- Radioactivity: phóng xạ

- Rare gas: khí hiếm

- Rate: tốc độ

- Raw material/ stuff: nguyên liệu

- Raw produce: nguyên liệu

- Reactant: chất phản ứng

- Reaction / react / respond react: phản ứng

- Reactor: lò phản ứng

- Reagent: chất phản ứng

- Reference substance: chất mẫu chuẩn

- Relation: tiếp xúc

- Research: nghiên cứu

- Resin matter: chất nhựa

- Sublime: thăng hoa

- Reversible hydrolysis: thủy phân thuận nghịch

- Rock oil/ rockstar: dầu mỏ

- Salt/ salt/ salt: muối

- Scientist: nhà khoa học

- Secondary effect: tác dụng phụ

- Segment: phân đoạn

- Semiconductor: chất bán dẫn

- Side effect: phản ứng phụ

- Solid: chất rắn

- Solidify: đông đặc

- Solution: dung dịch

- Solvent: dung môi

- Specimen: mẫu vật

- Speed: tốc độ

- Spirit – lamp: đèn cồn

- Spread / radiate heat: toả nhiệt

- Standard: chuẩn độ

- State: trạng thái

- Static electric charge: điện tích tĩnh

- Stereochemistry: hóa học lập thể

- Stimulant: chất kích thích

- Straight: nguyên chất

- Strength: chuẩn độ

- Structure: cấu tạo/ cấu trúc/ cơ chế

- Sublimate: thăng hoa

- Substance: chất

- Suspended matter: chất huyền phù

- Symbolic: điển hình

- Synthetic: tổng hợp

- Sectomic metals: kim loại dễ chảy

- Temperature: nhiệt độ

- Test [chemically]: hoá nghiệm

- Test/ experimental: thí nghiệm

- test - tube: ống nghiệm

- The atomic theory: thuyết nguyên tử

- Theoretical chemistry: hóa học lý thuyết

- Thermionic emission: phát nhiệt xạ

- Thermochemical: hóa nhiệt

- To absorb: hấp thụ

- To imbibe / to receive: hấp thụ

- Unit: đơn vị

- Unite/ associate (with): liên kết

- Univalent: hoá trị một

- Utmost: cực đại

- Valence: hoá trị

- Velocity: tốc độ

- Volatile substance: chất dễ bay hơi

- Volume: thể tích

- Waste matter: chất thải.

- Yeast: men

Hy vọng bài viết này sẽ đem đến cho bạn một lượng từ vựng chuyên ngành hóa học lớn giúp bạn cải thiện khả năng học hóa  bằng Tiếng Anh. Chúc bạn may mắn trên con đường học tập!

Gia sư nổi bật
no image  Địa điểm lớp
Lê Thị Thảo Gia sư môn:  Thương lượng
no image  
Đặng Phương Anh Gia sư môn:  Thương lượng
no image  Hồ Chí Minh
Lê Đức Vũ Gia sư môn:  Toán , Tiếng Anh Từ: 300,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Nguyễn Thị Bích Thủy Gia sư môn:  Toán , Văn Từ: 120,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Lê Phương Anh Gia sư môn:  Toán Từ: 250,000 vnđ/buổi
no image  Hồ Chí Minh
Trần Thị Thu Oanh Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Triệu ngọc phương Gia sư môn:  Tiếng Anh Thương lượng
Xem thêm gia sư