home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Chỉ bạn cách chinh phục từ vựng IELTS hiệu quả nhất

  By   Administrator   04/04/2020

Trong quá trình học và ôn thi IELTS, bạn đã bao giờ lo lắng và bất lực về vốn từ vựng của mình? Học từ vựng IELTS chưa bao giờ là dễ. Tuy nhiên, nếu biết học đúng cách, bạn sẽ thấy dễ dàng hơn rất nhiều đấy!

1. Tầm quan trọng của học từ vựng IELTS

từ vựng IELTS

Có thể nói, học từ vựng là việc nền tảng đầu tiên, quan trọng nhất của việc học ngoại ngữ. Bạn không thể dùng được một ngôn ngữ mới nếu không sở hữu cho mình một vốn từ vựng nhất định. Vốn từ vựng hạn chế chính là nguyên nhân lớn nhất gây cản trở giao tiếp và thực hành tiếng Anh.

Do vậy, người bắt đầu học IELTS phải hiểu rõ tầm quan trọng của từ vựng. Nếu không có ngữ pháp, thông tin ít có thể truyền đạt được rõ. Nhưng nếu không có từ vựng, mọi thông tin không thể truyền đạt được.

2. Điểm qua một số sai lầm trong cách học từ vựng IELTS

Bởi từ vựng là yêu cầu tiên quyết, nên hầu hết người học đều cố gắng để học từ vựng. Tuy nhiên, không phải ai cũng học từ vựng đúng phương pháp và hiệu quả. Phần đa người học bị bối rối và lúng túng không biết làm thế nào để học thuộc từ vựng, không biết học bao nhiêu là đủ và học như nào là khoa học nhất. 

Dưới đây là một số phương pháp học từ vựng sai lầm:

2.1. Học từ vựng một cách riêng lẻ

Thông thường từ các bậc tiểu học, trung học cơ sở và thậm chí là trung học phổ thông, nhà trường hầu hết vẫn trung thành với cách dạy truyền thống. Đó là chia từ thành hai cột, một cột từ tiếng Anh và một cột từ dịch nghĩa tiếng Việt. Cách học chia cột này có vẻ hiệu quả nhất thời, tuy nhiên, nó không có ích trong lâu dài.

Một số người học lại chọn cách tra từ điển những từ riêng lẻ. Khi bắt gặp một từ mới, họ sẽ tra ngay từ đó. Tuy nhiên, việc học riêng lẻ từ như thế không thể khiến bạn liên kết được từ và không thể nhớ lâu. Hầu hết người học sẽ quên 70% những gì đã học. Nếu muốn học nhiều và nhớ lâu thì chắc chắn đây không phải là cách mà bạn nên áp dụng.

Những sai làm khi học từ vựng tiếng Anh

2.2. Không chú trọng ôn tập từ vựng

Rất nhiều người học chủ quan hoặc tự tin về trí nhớ của mình. Theo các nghiên cứu, con người chỉ nhớ được 20% lượng thông tin mà họ nạp vào não bộ.

Ôn tập là điều cần thiết. Hôm nay bạn có thể nhớ được 20 từ vựng, nhưng không thể chắc chắn rằng ngày mai bạn không quên. Để tránh từ vựng trôi vào dĩ vãng, cách tốt nhất là ôn tập thật nhiều.

2.3. Học một cách nhạt nhẽo

Nhiều người có thói quen học từ vựng bằng cách chép đi chép lại một cách khô khan. Đây thực sự không phải là một ý tưởng hay, nó khiến bạn bị thụ động trong việc tiếp thu thông tin.

 3. Cách chinh phục từ vựng IELTS hiệu quả nhất

3.1. Học từ vựng thứ tự theo trình độ

Bước quan trọng đầu tiên, bạn nên xác định trình độ cũng như vốn từ của mình đang ở bậc nào. Sau đó, tiến hành học từ trình độ thấp đến trình độ cao, từ cơ bản đến nâng cao.

Khi học từ vựng theo trình độ, bạn sẽ loại bỏ được cảm giác choáng ngợp về khối lượng từ cũng như kiến thức phải học. Cứ chậm mà chắc, từ từ đi lên, bạn sẽ chinh phục được các band điểm trong IELTS.

Cách chinh phục từ vựng IELTS hiệu quả nhất

3.2. Dành thời gian phù hợp để học từ vựng

Học từ vựng là việc lâu dài, không phải chỉ trong ngày một ngày hai. Do vậy, đừng nóng vội, mà hãy tập trung cho mình khoảng thời gian hợp lý nhất. Bạn nên dành ra một khoảng thời gian đều đặn, thường xuyên, từ 1 tiếng đến 1 tiếng 30 phút để học từ vựng IELTS mỗi ngày. Mỗi lần chỉ nên học 7 - 10 từ. 

Với cách học này, vốn từ vựng của bạn sẽ được cải thiện rõ rệt. Cứ yên tâm và thoải mái để học nhé.

3.3. Học từ vựng theo nhóm từ

Việc tra từ điển từng từ riêng lẻ, như đã nói ở trên, nó không giúp ích gì nhiều cho việc học từ vựng của chúng ta. Khi tra từ điển, bạn nên tra cả “dòng họ” của từ. Ví dụ từ từ gốc access, bạn có thể tra ra các từ cùng gốc khác như: accessed, accesses, accessibility, accessible, accessing, inaccessible...

Ngoài ra, việc học từ theo chủ đề, học từ đồng nghĩa cũng là một cách tốt để nhớ lâu. Các từ vựng cùng một trường chủ đề sẽ cho bạn có sự hình dung khái quát về chủ đề đó. Điều này có lợi cho bài Speaking hoặc Writing của bạn.

3.4. Học từ vựng kết hợp nhiều kỹ năng

Thay vì chép đi chép lại, học từ vựng một cách khô khan, bạn nên kết hợp nhiều kỹ năng. Sau khi tra nghĩa từ, xác định dạng từ, bạn nghe cách phát âm, tập phát âm đúng và cuối cùng là viết nó ra giấy.

Bên cạnh viết từ cũng như các từ liên quan, bạn nên tìm nhiều ví dụ thực tế ứng với văn cảnh mỗi từ. Như thế, việc học từ vựng IELTS của bạn sẽ hiệu quả hơn.

Khi quên từ vựng, đừng vội tra lại từ điển, hãy cố gắng nhớ lại văn cảnh của nó, nhớ lại cách dùng từ trong các trường hợp, bạn sẽ dễ dàng nhớ lại hơn.

3.5. Học từ vựng thông qua thực tế cuộc sống

Theo các nghiên cứu, so với kí tự chữ cái thì hình ảnh và âm thanh có khả năng tác động đến não bộ gấp 9 lần. Điều này cho thấy rằng, khi học từ vựng IELTS, bạn phải kết hợp học qua các bài hát, hình ảnh, các bộ phim. Cách học này tạo cho bạn cảm giác thoải mái, thư giãn, từ đó kích thích não bộ nhớ lâu hơn. 

Ngoài ra, cũng đừng quên sử dụng các từ vựng đã học vào trong đời sống hằng ngày. Sử dụng trong cả học tập và vui chơi sẽ là cách nhớ từ vựng hiệu quả nhất.  

3.6. Học từ vựng IELTS một cách chọn lọc

Các nghiên cứu cho thấy rằng tiếng Anh có hơn 1 triệu từ vựng. Vậy bạn có cần học hết 1 triệu từ vựng đó không? Câu trả lời là không. Mỗi từ vựng đều có một tầm quan trọng riêng tùy thuộc vào hoàn cảnh hay ngữ cảnh mà bạn sử dụng.

Đối với người học IELTS, bạn cần xác định và khoanh vùng nhóm từ vựng IELTS. Hãy tìm hiểu và sưu tầm cho mình những chủ đề thường gặp trong IELTS, từ đó học trọng tâm và dành nhiều thời gian cho các nhóm từ vựng này.

3.7. Ôn tập hằng ngày

Nghe thì có vẻ thừa, nhưng việc ôn tập chính là công đoạn quan trọng giúp bạn ghi nhớ từ một cách hiệu quả nhất. Ôn lại từ mỗi ngày kết hợp luyện nói, luyện nghe mỗi ngày sẽ giúp bạn cải thiện vốn từ vựng IELTS của mình.

4. Tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp

Vieclam123 sẽ giúp bạn tổng hợp một số chủ đề thường gặp trong bài thi IELTS. Hãy học có chọn lọc theo các gợi ý dưới đây nhé.

Tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp

4.1. Chủ đề Studying at college/University (Học tập/Trường đại học)

Chủ đề về trường học thường xuyên xuất hiện ở các đề thi IELTS vì tính thực tiễn cao. Cùng bỏ túi những từ vựng quan trọng dưới đây nào.

  • Handout: thông cáo

  • Research: nghiên cứu

  • Experiment: thí nghiệm

  • Experience: kinh nghiệm

  • Reference: sách tham khảo

  • Textbook: sách giáo khoa

  • Dictionary: từ điển

  • Laptop: máy tính

  • Printer: máy in

  • Student advisor: cố vấn học tập

  • Teamwork: làm việc nhóm

  • Module: đơn vị giáo trình

  • Topic: đề tài

  • Assessment: đánh giá

  • Outcome: kết quả

  • Advanced: cao cấp

  • Introductory: mở đầu

  • Library: thư viện

  • Department: khoa

  • Computer centre: trung tâm máy tính

  • Classroom: phòng học

  • Lecture: bài thuyết trình

  • Tutor: gia sư

  • Attendance: có mặt

  • Deadline: hạn chót

  • Speech: bài nói

  • Laboratory: phòng thí nghiệm

  • Certificate: giấy chứng nhận

  • Diploma: bằng cấp

  • Facilities: năng khiếu

  • College: trường cao đẳng

  • Specialist: chuyên gia

  • Knowledge: kiến thức

  • International: quốc tế

  • Accommodation: sự thỏa hiệp

  • Primary: tiểu học

  • Secondary: trung học

  • Intermediate: trung cấp

  • Media room: phòng truyền thông

  • Resources room: phòng tài nguyên

  • Staff: nhân viên

  • Commencement: lễ phát bằng

  • Dissertation: luận văn

  • Leaflet: tờ quảng cáo

  • Faculty: khoa Luật

  • Pupils: tư cách học sinh

  • Pencil: bút chì

  • Feedback: phản hồi

  • Task: nhiệm vụ

  • Guideline: nguyên tắc chỉ đạo

4.2. Chủ đề Money matter (Tiền tệ)

Money matter là chủ đề về tiền tệ và lưu thông tiền tệ. Đây là một chủ đề khá khó liên quan đến tài chính, có nhiều từ vựng chuyên ngành.  

  • Cash: tiền mặt

  • Debit: khoản nợ

  • Membership: hội viên

  • Interest: lợi tức

  • Rate: tỷ giá

  • Deposit: tiền gửi (ngân hàng)

  • Tuition: học phí

  • Purchase: mua sắm

  • Annuity: tiền trợ cấp

  • Income: thu nhập

  • Finance department: phạm vi tài chính

  • Fee: lệ phí

  • Poverty: sự nghèo

  • Bank statement: báo cáo ngân hàng

  • Money management: quản lý tài chính

  • Current: lưu hành

  • Account: tài khoản

  • Withdraw: thu hồi

  • Investment: vốn đầu tư

  • Family finance: tài chính gia đình

  • Duty-free store: cửa hàng được miễn thuế

  • Mortgage: tiền thế chấp

  • Grace period: Thời gian ân hạn

  • Budget deficit: thâm hụt ngân sách

  • Retail voucher: phiếu bán lẻ

  • Coupon: vé/phiếu mua hàng

  • Counterfeit money: tiền giả

  • Public money: tiền công khai

  • Debt: khoản nợ

4.3. Chủ đề Health (Sức khỏe)

Chủ đề về Sức khỏe cũng là một chủ đề thường gặp trong Speaking IELTS. Đây là một chủ đề rộng liên quan đến: thực phẩm, y tế, chăm sóc sức khỏe, các hoạt động rèn luyện thể chất...

Từ vựng chủ đề sức khỏe

  • Salad: rau trộn

  • Vegetarian: người ăn chay

  • Outdoor activities: các hoạt động ngoài trời

  • Leisure time: thời gian giải trí

  • Disease: dịch bệnh

  • Meal: bữa ăn

  • Protein: chất đạm

  • Balanced diet: chế độ ăn uống cân bằng

  • Food pyramid: tháp ẩm thực

  • Carbohydrates: thực phẩm giàu hydrat cacbon

  • Rice: cơm

  • Pasta: mì ống

  • Potatoes: khoai tây

  • Tomatoes: cà chua

  • Bread: bánh mì

  • Cereals: ngũ cốc

  • Minerals: chất khoáng

  • Zinc: kẽm

  • Meat: thịt

  • Seafood: hải sản

  • Eggs: trứng

  • Beans: đậu

  • Milk: sữa

  • Cheese: phô mai

  • Fruit: trái cây

  • Vegetables: rau

  • Citrus fruits: trái cây có múi

  • Green pepper: tiêu xanh

  • Blackcurrant: cây lý chua

  • Egg yolk: lòng đỏ trứng

  • Liver: gan

  • Medicine: dược phẩm

  • Treatment: điều trị

  • Remedy: phương thuốc

  • Nursing care: chăm sóc điều dưỡng

  • Nursery: nhà trẻ

  • Regular exercise: tập thể dục thường xuyên

4.4. Chủ đề Marketing (Tiếp thị)

Chủ đề marketing gần đây trở thành một chủ đề khá quen thuộc trong các đề thi cũng như thông dụng trong đời sống. Chủ đề này đề cập đến những vấn đề quen thuộc như: tiếp thị, sản phẩm, quảng cáo, truyền thông,...

  • Catalogue: mục lục

  • Interview: phỏng vấn

  • Newsletter: bản tin

  • Competition: cuộc thi

  • TV program: chương trình TV

  • Strategies: chiến lược

  • research method: phương pháp nghiên cứu

  • leadership: khả năng lãnh đạo

  • management: sự quản lý

  • display: trưng bày

  • products: các sản phẩm

  • customer: khách hàng

  • special offer: đề nghị đặc biệt

  • profit margin: tỷ suất lợi nhuận

  • poll: thăm dò ý kiến

  • business card: danh thiếp

  • training: đào tạo

  • trainee: thực tập sinh

  • merchandise: hàng hóa

  • manufacture: sản xuất

  • recruitment: tuyển dụng

  • collecting data: thu nhập dữ liệu

  • questionnaire: bảng hỏi

  • survey: khảo sát

  • mass media: thông tin đại chúng

  • statistic: thống kê

4.5. Chủ đề The environment

Môi trường là chủ đề quen thuộc và luôn có trong lộ trình học IELTS. Chủ đề thường đề cập đến các vấn đề liên quan đến vấn đề ô nhiễm môi trường, các cách thức bảo vệ môi trường...

Từ vựng chủ đề môi trường

  • greenhouse effect: hiệu ứng nhà kính

  • acid rain: mưa axit

  • global warming: sự nóng lên toàn cầu

  • carbon dioxide: 

  • burning fossil: đốt hóa thạch

  • exhaust fumes: khí thải

  • deforestation: nạn phá rừng

  • nitrogen oxide:

  • smog: khói bụi

  • climate: khí hậu

  • pollution: sự ô nhiễm

  • temperature: nhiệt độ

  • power plants: nhà máy điện

  • landfill: bãi rác

  • cattle: gia súc

  • wind turbine: tuabin gió

  • soar power: sức mạnh tăng vọt

  • hydroelectric: thủy điện

  • power: quyền lực

  • renewable: tái tạo

  • source of energy: nguồn năng lượng

  • reliable: đáng tin cậy

  • solar panels: tấm năng lượng mặt trời

  • environmentally: môi trường

  • friendly: thân thiện

  • oxygen: oxi

  • chemical-free: không có hóa chất

  • desert: sa mạc

  • degradation: suy thoái

  • sea level: mực nước biển

  • ocean currents: dòng chảy đại dương

  • soil conditioner: điều hòa đất

  • coal: than

  • fossil fuels: nhiên liệu hóa thạch

  • firewood: củi

  • drought: hạn hán

  • contaminated: bị ô nhiễm

4.6. Chủ đề The animal kingdom: 

Chủ đề về động thực vật thường yêu cầu sâu về kiến thức chuyên ngành. Điều đó cho thấy rằng bạn phải học và nắm chắc khối từ vựng liên quan như: tên gọi, đặc điểm của các loại động vật, các loại thực vật...

  • birds of prey: chim săn mồi

  • seabirds: chim biển

  • mammals: động vật có vú

  • cetacean:  động vật biển có vú

  • whale: cá voi

  • primates: linh trưởng

  • rodents: loài gặm nhấm

  • amphibian: động vật lưỡng cư

  • reptile: bò sát

  • insects: côn trùng

  • octopus: bạch tuộc

  • phylum: ống thông

  • family: họ

  • genus: chi

  • cluster: loài

  • species: chăn nuôi

  • livestock: thú nuôi

  • creature: động vật

  • lion: sư tử

  • penguin: chim cánh cụt

  • plants: cây

  • mushroom: nấm

  • fungus: nấm

  • leaves: lá

  • seed: hạt giống

  • core: cốt lõi

  • bark: vỏ cây

  • trunk: thân cây

  • twig: cành

  • branch: nhánh

  • flower: hoa

  • stem: thân cây

  • roots: rễ

  • fertilizer: phân bón

4.7. Chủ đề Countries:

Chủ đề về các quốc gia và vùng lãnh thổ này khá thú vị. Bên cạnh việc học từ vựng, bạn sẽ học được những kiến thức hay ho đấy!

Chủ đề Countries

  • Egypt: AI Cập

  • Mexico: Mê-hi-cô

  • France: Pháp

  • Indonesia:

  • Turkey: Tây Ban Nha

  • England: Anh

  • Germany: Đức

  • China: Trung Quốc

  • Greece: Hy Lạp

  • Brazil:

  • India: Ấn Độ

  • North Korea: Bắc Triều Tiên

  • India: Ấn Độ

  • South Korea: Hàn Quốc

  • Malaysia:

  • New Zealand: 

  • Nigeria:

  • Pakistan:

  • Singapore:

  • Switzerland: Thụy Sĩ

  • United Kingdom: Vương quốc Anh

  • Italy: Ý

  • the dominican republic: Nước cộng hòa thống trị

4.8. Chủ đề Languages:

Học cách phân biệt tên gọi của ngôn ngữ các quốc gia để có thể mở rộng vốn từ, vận dụng vào các bài đọc và bài viết nhé.

  • linguistics: ngôn ngữ học

  • bilingual: song ngữ

  • trilingual: dùng 3 thứ tiếng 

  • polyglot: đa âm

  • Portuguese: tiếng Bồ Đào Nha

  • Mandarin: tiếng Quan thoại

  • Bengali: Tiếng Bengal

  • Chinese: tiếng Trung Quốc

  • Hindi: tiếng Hindi

  • Russian: tiếng Nga

  • Japanese: tiếng Nhật

  • German: tiếng Đức

  • Punjabi: tiếng Ba Tư

  • Thai: tiếng Thái

  • Persian: tiếng Ba Tư

  • Filipino: tiếng Philippin

  • French: tiếng Pháp

  • Italian: tiếng Ý

  • Greek: tiếng Hy Lạp

4.9. Chủ đề Homes:

Chủ đề Nhà cửa là chủ đề quan trọng và thường gặp trong các đề thi. Chủ đề này không khó để học, bạn chỉ cần tập trung và vận dụng một chút liên tưởng nữa.

  • semi-detached house: nhà liền kề

  • duplex: nhà cho hai hộ ở

  • terraced house: nhà một dãy

  • townhouse: nhà ở thành phố

  • row house: nhà một dãy

  • bungalow: nhà trệt nhỏ

  • thatched cottage: nhà tranh đã lợp mái

  • mobile home: nhà lưu động

  • houseboat: nhà thuyền

  • block of flats: nhà chung cư

  • apartment building: chung cư

  • condominium: chung cư sở hữu riêng

  • chimney: nhà ống khói

  • bedroom: phòng ngủ

  • basement: tầng hầm

  • landlord: chủ nhà

  • tenant: người thuê nhà

  • rent: thuê

  • lease: cho thuê

  • neighborhood: khu vực lân cận

  • suburb: ngoại ô

  • coffee table: bàn cafe

  • dormitory: ký túc xá

  • storey: tầng

  • kitchen: phòng bếp

  • refrigerator: tủ lạnh

  • microwave: lò vi sóng

  • ground floor: tầng trệt

  • oven: lò

  • hallway: hành lang

4.10. Chủ đề Workplaces: 

“Không gian làm việc” là một chủ đề rộng. Chủ đề này bao gồm: tên gọi các không gian làm việc, đặc điểm của các không gian đó cũng như hệ thống nhân sự, các công việc, nghề nghiệp, việc làm...

từ vựng chủ đề nghề nghiệp

  • clinic: phòng khám

  • dentist: bác sĩ nha khoa

  • reception: tiếp nhận

  • appointment: cuộc hẹn

  • staff selection: lựa chọn nhân viên

  • colleague: đồng nghiệp

  • workshop: cuộc hội thảo/ xưởng

  • showroom: phòng trưng bày

  • information: thông tin

  • desk: bàn

  • employer: ông chủ

  • employment: việc làm

  • unemployed: thất nghiệp

  • technical cooperation: hợp tác kỹ thuật

  • team leaders: người quản lý đội

  • stress: sự căng thẳng 

  • ability: có khả năng

  • vision: tầm nhìn

  • confidence: tự tin

  • employee: nhân viên

  • internship: thực tập sinh

4.11. Chủ đề Rating and qualities:

“Rating and qualities” là tổng hợp các danh từ cũng như tính từ chỉ sự đánh giá hay phẩm chất. “Bỏ túi” cho mình các từ vựng cơ bản dưới đây và sử dụng chúng cho phù hợp nhé.

  • reasonable: hợp lý

  • satisfactory: đạt yêu cầu

  • dangerous: nguy hiểm

  • safe: an toàn

  • strongly recommended: khuyến khích mạnh mẽ

  • poor quality: chất lượng kém

  • satisfied: hài lòng

  • disappointed: thất vọng

  • efficient: có hiệu quả

  • luxurious: sang trọng

  • colored: màu sắc rực rỡ

  • spotted: phát hiện

  • striped: sọc

  • expensive: đắt

  • cheap: rẻ

4.12. Chủ đề Touring:

Giống như chủ đề “Môi trường”, chủ đề về “Du lịch” cũng là một chủ đề luôn có trong đề thi cũng như lộ trình ôn tập từ vựng IELTS. Nắm vững nhóm từ vựng này sẽ rất giúp ích cho bạn khi đi du lịch nước ngoài nữa đấy!

  • tourist guided tour: hướng dẫn viên du lịch

  • ticket office: nơi bán vé

  • souvenir: quà lưu niệm

  • trip: chuyến đi

  • guest: khách mời

  • reservation: dự phòng

  • view: lượt xem

  • culture: văn hóa

  • memorable: đáng nhớ

  • single double bedded room: phòng đơn giường đôi

  • picnic: đi chơi picnic

  • tourist attraction: địa điểm du lịch

  • hostel: nhà trọ

  • suite: thượng hạng

  • aquarium: bể nuôi cá

4.13. Chủ đề Hobbies:

“Sở thích” là một chủ đề khá quen thuộc trong phần Speaking IELTS. Dưới đây tổng hợp một số từ vựng về sở thích thể thao mà bạn cần biết.

  • orienteering: định hướng

  • caving: hang động

  • spelunking: khảo sát hang động

  • archery: bắn cung

  • ice skating: trượt băng

  • scuba-diving: môn lặn

  • snorkeling: lặn với ống thở

  • skateboarding: trượt ván

  • bowls: bóng quần

  • darts: phi tiêu

  • golf: đánh gôn

  • billiards: bi-a

  • photography: nhiếp ảnh

  • painting: vẽ

  • pottery: đồ gốm

  • woodcarving: chạm khắc gỗ

  • gardening: làm vườn:

  • stamp collection: bộ sưu tập tem

  • climbing: leo núi

  • chess: cờ vua

  • parachute: nhảy dù

Học từ vựng không dễ, tuy nhiên nếu học bài bản và đúng cách như vieclam123 đã gợi ý thì vốn từ vựng của bạn sẽ dần được nâng cao. Chúc bạn học tốt và sở hữu cho mình một vốn từ vựng “kha khá” nhé.

>> Xem thêm chủ đề:

Gia sư nổi bật
no image  Hà Nội
Hoàng Kim Ngân Gia sư môn:  Tiếng Anh Từ: 180,000 vnđ/buổi
no image  Hồ Chí Minh
Huỳnh Ngọc Như Hảo Gia sư môn:  Toán , Lý , Hóa Từ: 100,000 vnđ/buổi
Lê Hằng  Hà Nội
Lê Hằng Gia sư môn:  Văn , Tiếng Việt Từ: 250,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Phan thị hạnh Gia sư môn:  Toán , Hóa Từ: 130,000 vnđ/buổi
Nguyễn Thị Thúy  Hà Nội
Nguyễn Thị Thúy Gia sư môn:  Toán , Hóa , Tiếng Việt Thương lượng
no image  Hà Nội
Nguyễn Đăng Bắc Gia sư môn:  Toán Từ: 100,000 vnđ/buổi
Lê Thùy Anh  Hà Nội
Lê Thùy Anh Gia sư môn:  Toán , Hóa , Tiếng Việt Từ: 120,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226