home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Tiếng Anh giao tiếp nhà hàng dành cho nhân viên ở các bộ phận

  By   Administrator   28/05/2020

Nếu muốn trở thành một nhân viên xuất sắc trong những nhà hàng chuyên nghiệp, một trong những yếu tố cần thiết nhất chính là việc bạn phải nắm vững tiếng Anh giao tiếp nhà hàng. Cùng theo dõi và học hỏi qua bài viết dưới đây nhé.

1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp nhà hàng

Để có thể giao tiếp thành thạo, bạn cần nắm được những từ vựng thông dụng thường xuyên được sử dụng trong nhà hàng. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp nhà hàng cơ bản:

1.1 Từ vựng tiếng Anh về các vật dụng trong nhà hàng

Từ vựng

Nghĩa

Từ vựng

Nghĩa

Fork

nĩa

Ladle

muôi múc canh

Spoon

muỗng

Knife

dao

bowl

chopsticks

đũa

plate

đĩa

teapot

ấm trà

cup

cái tách uống trà

straw

ống hút

glass

cái ly

pitcher

bình nước

mug

cái ly nhỏ có quai

pepper shaker

hộp đựng tiêu có lỗ nhỏ để rắc tiêu lên món ăn

napkin

khăn ăn

tablecloth

khăn trải bàn

1.2 Từ vựng tiếng Anh về các món ăn trong nhà hàng

Từ vựng

Nghĩa

Từ vựng

Nghĩa

wheat

bột mì

cheese

phô mai

butter

dairy product

sản phẩm làm từ sữa

nut

đậu phộng

beans

đậu

peas

đậu hạt tròn

vegetable

rau

salad

món trộn, gỏi

noodles

món ăn có nhiều nước như phở, bún, hủ tiếu, mì…

spaghetti/ pasta

mì Ý, mì ống

fried rice

cơm chiên

sauce

xốt

soup

súp

sausage

xúc xích

congee

cháo

hot pot

lẩu

pork

thịt lợn

beef

thịt bò

chicken

thịt gà

roasted food

đồ quay

grilled food

đồ nướng

fried food

đồ chiên

saute

đồ xào, áp chảo

stew

đồ hầm, ninh, canh

steam food

đồ hấp

chicken breast

ức gà

beefsteak

bít tết

shellfish

hải sản có vỏ

rare

món tái

medium

món chín vừa

well done

món chín kỹ

appetizers/ starter

món khai vị

main course

món chính

dessert

món tráng miệng

rice

cơm

1.3 Từ vựng tiếng Anh về các loại đồ uống

Từ vựng

Nghĩa

Từ vựng

Nghĩa

wine

rượu

beer

bia

alcohol

đồ có cồn

soda

nước sô-đa

coke

nước ngọt

juice/ squash

nước ép hoa quả

smoothie

sinh tố

lemonade

nước chanh

coffee

cà phê

cocktail

rượu cốc-tai

tea

trà

milk

sữa

1.4 Từ vựng về một số món ăn Việt Nam

Từ vựng

Nghĩa

Từ vựng

Nghĩa

Beef rice noodles

bún bò

Kebab rice noodles

bún chả

Fish cooked with sauce

cá kho

Grilled fish

chả cá

Pork-pie

chả

Crab rice noodles

bún cua

Sweet and sour fish

canh chua

Sweet gruel

chè

Sweet green bean

chè đậu xanh

Soya cheese

đậu phụ

Raw fish and vegetables

gỏi

Chinese sausage

lạp xưởng

Round sticky rice

bánh dầy

Girdle cake

bánh tráng

Shrimp in batter

bánh tôm

Young rice cake

bánh cốm

Stuffed sticky rice balls

bánh trôi

Soya cake

bánh đậu

Steamed wheat flour cake

bánh bao

Pancake

bánh xèo

2. Một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng thông dụng

Dưới đây là một số mẫu câu thường xuyên được sử dụng trong những tình huống giao tiếp nhà hàng thông dụng. Nhân viên trong nhà hàng ở các vị trí, bộ phận khác nhau có thể học hỏi để áp dụng trong công việc thực tế.

2.1 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng cho nhân viên nhận đặt bàn từ khách

Trong trường hợp còn bàn và có thể xác nhận booking của khách

-Khi trả lời điện thoại:

+Good morning/Good afternoon/Good evening. ABC restaurant Linh speaking. How may I assist you? (Chào buổi sáng/chiều/tối. Nhà hàng ABC Linh đang nói. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

+ Certainly, Mr. Minh. (Chắc chắn rồi, ông Minh)

+Yes of course sir or madam.(Vâng thưa ông, bà)

-Những cầu hỏi cần đặt ra để khách xác nhận:

+May I have your name? (Làm ơn cho biết tên của bạn?)

+When would you look like to book table? (Khi nào bạn muốn đặt bàn?)

+How many people in your table? (Có bao nhiêu người trong bàn của bạn?)

+Where would you like to sit, a single room or near the window? (Bạn thích ngồi ở vị trí nào, trong một phòng đơn lẻ hay canh cửa sổ?)

tiếng Anh giao tiếp nhà hàng

+Do you prefer a smoking area? (Bạn có muốn ngồi trong khu vực có thể hút thuốc?)

+May I have your phone number, please? (tôi có thể có liên lạc của bạn không?)

-Khi bạn muốn nhắc lại các thông tin đã ghi chép để khách xác nhận

+Excuse me, while I check the reservations. (Làm ơn, tôi muốn kiểm tra lại thông tin một chút.)

+Please allow me to put your call on hold while I check the availability. (Vui lòng cho phép tôi giữ máy trong khi kiểm tra xem còn bàn trống hay không.)

+Please wait a moment while I see what we have available. (Vui lòng chờ một chút trong khi tôi kiểm tra lại bàn còn trống.)

-Khi xác nhận đặt bàn và nói tạm biệt:

+May I please repeat the table reservation details, a table for five on Sunday, 3rd May at 19 p.m in the name of Mr. Ken. And your phone number is 987654321, is that correct? (Tôi có thể nhắc lại lịch đặt bàn của bạn, một bàn cho năm người vào chủ nhật ngày mùng 3 tháng 5 lúc 19 giờ của ông Ken. Số điện thoại của bạn là 987654321, những thông tin trên đã đúng chưa ạ?

+ Thank you for calling and make reservation at our restaurant. (Cảm ơn vì đã gọi điện và đặt bàn tại cửa hàng của chúng tôi)

Trong trường hợp hết bàn hoặc không có bàn phù hợp với yêu cầu của khách

+I’m sorry, we don’t have available at that time. Would 3pm is suitable? (Tôi xin lỗi, chúng tôi không có bàn trống vào thời điểm đó. Vào lúc 3 giờ chiều liệu có phù hợp với bạn không?)

+May I help you have a reservation at another of our restaurant in Hung Vuong street? (Tôi có thể giúp bạn đặt bàn ở một nhà hàng khác của chúng tôi, ở đường Hùng Vương được không?)

2.2 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng khi đón khách và xếp chỗ ngồi

Dưới đây là một số mẫu câu thường xuyên được sử dụng mà nhân viên cần biết cách nói một cách thành thạo và nhuần nhuyễn.

Mẫu câu

Nghĩa

Good morning/afternoon/night

Chào buổi sáng, trưa, chiều

May I see your reservation?

Tôi có thể xem bàn bạn đã đặt trước được không

Alright, I will show you to the table. This way, please

Được rồi, tôi sẽ chỉ cho bạn bàn của bạn ở đâu. Lối này, mời theo tôi.

Please take a seat here

Vui lòng ngồi ở vị trí này

2.3 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng khi khách gọi món 

Mẫu câu

Nghĩa

Here’s the menu

Đây là thực đơn

Here’s the beverage/drinks list

Đây là thực đơn đồ uống

This is our menu, invite you to choose dishes.

Đây là thực đơn của chúng tôi, mời bạn chọn món.

May I take your order?

Quý khách đã chọn món chưa ạ?

Would you like some drinks?

Bạn có muốn uống gì đó không?

I’m sorry, we are all out of steak.

Tôi xin lỗi, chúng tôi đã hết món bít tết rồi

The beef are off, would you like some seafood for alternative?

Thịt bò đã hết rồi, quý khách có muốn gọi đồ hải sản thay thế không ạ?

I suggest you try spicy chicken. It’s our best seller.

Tôi gợi ý bạn có thể thử món gà cay. Đây là món ăn bán chạy nhất ở cửa hàng.

It will take you some minutes.

Quý khách vui lòng chờ món ăn trong vòng vài phút.

Dishes are ready, enjoy your meals.

Món ăn đã sẵn sàng rồi, hãy thưởng thức bữa ăn của bạn nhé!

Your salad, sir.

Món salad của ngài đây ạ.

2.4 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng trong khi thanh toán

Mẫu câu

Nghĩa

Here is your bill

Đây là hóa đơn của bạn

What types of payment method do you want to pay?

Hình thức thanh toán bạn muốn là gì?

What do you feel about our service today.

Bạn cảm thấy như thế nào về dịch vụ của chúng tôi ngày hôm nay.

Do you have any vouchers or discounts of our restaurant?

Bạn có phiếu giảm giá không của nhà hàng không?

This is your change

Đây là tiền thừa của bạn

Thank you for choosing us for meals. Hope to see you next time.

Cảm ơn vì đã chọn nhà hàng của chúng tôi. Hy vọng sẽ được gặp bạn trong lần tới.

Thank you for coming, goodbye and see you later.

Cảm ơn bạn vì đã đến, tạm biệt và hẹn gặp lại.

Have a nice day, thank you so much!

Chúc bạn có một ngày mới tốt lành, cảm ơn bạn rất nhiều.

 

Trên đây là từ vựng và một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng. Là một nhân viên phục vụ, bạn cần phải linh hoạt trong hành động và lời nói để có thể làm hài lòng khách hàng của mình. Chúng các bạn luôn thuận lợi và gặt hái được nhiều thành công trong công việc.

>> Xem thêm tin:

Gia sư nổi bật
Vũ Thị Thanh  Hà Nội
Vũ Thị Thanh Gia sư môn:  Toán Từ: 30,000 vnđ/buổi
Vũ Thị Hải Yến  Hải Phòng
Vũ Thị Hải Yến Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hồ Chí Minh
phan ngoc phương thảo Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Báo bài Từ: 200,000 vnđ/buổi
Đỗ Thùy Trang  Hà Nội
Đỗ Thùy Trang Gia sư môn:  Tiếng Anh Từ: 140,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Nguyễn Thị Minh Anh Gia sư môn:  Toán , Lý , Hóa Từ: 120,000 vnđ/buổi
no image  Quảng Bình
trần trang Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Tiếng Anh Từ: 50,000 vnđ/buổi
no image  Bình Dương
Trần Thị Hoài Thương Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Tiếng Anh Từ: 100,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226