home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Bí kíp thuyết trình tiếng Anh trôi chảy, tự tin gây ấn tượng

  By   Administrator   22/06/2020

Làm thế nào để có thể thuyết trình tiếng Anh trôi chảy, tự tin trong môi trường học tập và làm việc, hãy cùng Vieclam123.vn tham khảo một số mẫu câu giúp bạn hoàn thành bài thuyết trình một cách xuất sắc.

1. Thuyết trình tiếng Anh là gì?

Thuyết trình tiếng Anh là sử dụng tiếng Anh để trình bày quan điểm về một vấn đề nhất định nào đó, có thể là trình bày ý tưởng với khách nước ngoài, với sếp hay với đồng nghiệp trong môi trường làm việc, cũng có thể là trình bày nghiên cứu về một chủ đề trong quá trình học tập.

Để có một bài thuyết trình tiếng Anh ghi điểm, tạo ấn tượng, người thuyết trình cần lưu ý đảm bảo những điểm lưu ý sau đây:

Bố cục hợp lý, rõ ràng: Bài thuyết trình bằng tiếng Anh phải có một bố cục rành mạch, rõ ràng, súc tích để người nghe có thể hiểu được ý chính trong bài thuyết trình của bạn. Bài thuyết trình cần có bố cục 3 phần bào gồm Introduction (phần mở bài), phần Main content (Phần thân bài, nội dung chính), và phần Conclusion (phần kết bài).

Các ý hỗ trợ đặc sắc: Để có thể làm rõ ý trong bài thuyết trình, người thuyết trình cần phải bổ sung thêm những ví dụ và dẫn chứng để thuyết phục người nghe tin vào những quan điểm mình đưa ra. Các dẫn chứng,lý luận bổ sung (hay còn gọi là supporting idea) cần phải đúng đắn, chi tiết và giàu sức thuyết phục.

Cách thể hiện: Bên cạnh việc chuẩn bị một nội dung đầy đủ, cuốn hút, bạn cũng cần giữ cho mình một thái độ bình tĩnh tự tin thư giãn khi thuyết trình trước đám đông. Bạn cũng cần rèn cho mình phát âm tiếng Anh trôi chảy, chuẩn để người nghe có thể dễ dàng hiểu được.

2. Bố cục bài thuyết trình tiếng Anh

Một bài thuyết trình tiếng Anh thông thường sẽ bao gồm 3 phần, mở bài (introduction), thân bài (main content), kết bài (conclusion). Đối với từng phần lại yêu cầu những mục quan trọng dưới đây:

Bố cục

Các phần

Mục đích

Mở bài (Introduction)

Chào khán giả, giới thiệu bản thân

Để khán giả biết đến sự xuất hiện của bạn và biết bạn là ai, từ đâu đến.

Chủ đề thuyết trình

Để khán giả biết trước về những gì bạn sắp nói tới, từ đó chuẩn bị tâm lý lắng nghe.

Khái quát về kế hoạch của bài thuyết trình, các mục lớn sắp trình bày

Khán giả nắm được bố cục bài thuyết trình, từ đó dễ dàng theo dõi bài thuyết trình hơn

Thời gian dự tính của bài thuyết trình

 

Thân bài (main content)

Lần lượt trình bày các ý chính

Cần có câu chủ đề để bài thuyết trình dễ hiểu và mạch lạc

Kết bài



 

Tổng kết lại các ý trong bài

Để khán giả một lần nữa nắm được nội dung bài thuyết trình

Cảm ơn khán giả

Thể hiện thái độ lịch sự và tôn trọng người nghe.

Gợi ý đặt câu hỏi

Để khuyến khích khán giả đặt câu hỏi nếu có bất kỳ chỗ nào không hiểu hay còn băn khoăn.Từ đó, người thuyết trình sẽ giải thích thêm cặn kẽ, làm hài lòng người nghe.

3. Mẫu câu thuyết trình tiếng Anh

Phần mở bài

Mẫu câu chào khán giả, giới thiệu bản thân:

Good morning, ladies and gentlemen, my name is Long, manager of Marketing department (Xin chào quý vị, tôi là Long, quản lí của bộ phận Marketing)

Good afternoon, everybody, my name is Linh and this is my partner-Nga (Xin chào mọi người, tên của tôi là Linh, và đây là bạn thuyết trình cùng tôi-Nga)

Mẫu câu giới thiệu chung về chủ đề bài viết:

Today, I am going to talk about Sustainable Tourism in Ha Long Bay. (Hôm nay tôi sẽ nói về chủ đề du lịch bền vững ở vịnh Hạ Long)

The purpose of my presentation is show you the important of the environment (Mục đích bài thuyết trình của tôi là chỉ rõ cho các bạn thấy tầm quan trọng của môi trường)

I’m going to take a look at the solutions of environmental problems(Tôi sẽ xem xét về giải pháp cho những vấn đề về môi trường)

I’m going to give you some facts and figures about Vietnam population (Tôi sẽ đưa ra cho quý vị một vài sự kiện và con số về dân số Việt Nam)

I’m going to concentrate on the important of the environment (Tôi sẽ tập trung vào tầm quan trọng của môi trường)

I’m going to fill you in on the history of Thang Long Citadel (Tôi sẽ cung cấp thông tin về lịch sử của Hoàng Thành Thăng Long)

I’m going to limit myself to the question of strategy management(Tôi sẽ tự giới hạn cho câu hỏi về chiến lược quản trị)

Mẫu câu thuyết trình tiếng Anh giới thiệu sơ lược về bố cục của bài viết:

Firstly, I want to mention about…+ idea 1(Đầu tiên, tôi muốn đề câp đến…+ý chính 1)

secondly, I will take a look about…+ idea 2 (Thứ hai, tôi muốn có một cái nhìn về…+ ý chính thứ 2)

thirdly, I will show you…+ idea 3 (Thứ ba, tôi muốn chỉ ra cho bạn…+ý chính thứ ba)

finally, I will give you… + idea 4(cuối cùng, tôi sẽ đưa ra cho bạn…+ý chính thứ 4)

To start with (để bắt đầu)….Then (Sau đó)….Next (tiếp đến)…. Finally (cuối cùng)….

Phần thân bài

Mẫu câu chuyển đoạn, nêu ý chính:

Firstly, my presentation mentions about… (Đầu tiên, bài viết của tôi đề cập đến…)

I’d now like to move on to…(Bây giờ tôi muốn chuyển sang…)

I’d like to turn to…(Tôi muốn chuyển sang…)

That’s all I have to say about…(Đó là tất cả những gì tôi có thể nói về…)

Now I’d like to look at…(Bây giờ tôi muốn xem xét…)

This leads me to my next point…(Điều này dẫn tôi đến vấn đề tiếp theo…)

thuyết trình tiếng Anh

Mẫu câu khiến khán giả tập trung vào biểu đồ, dữ liệu bạn đưa ra:

This graph shows you…(Đồ thị này cho quý vị thấy…)

Take a look at this…(Hãy xem cái này…)

If you look at this, you will see…(Nếu quý vị xem xét điều này, quý vị sẽ thấy…)

I’d like you to look at this…(Tôi muốn quý vị xem xét…)

This chart illustrates the figures…(Biểu đồ này minh họa các số liệu…)

This graph gives you a breakdown of…(Biểu đồ này cho quý vị thấy sự sụp đổ của…)

As you can see…(Như bạn thấy…)

This clearly shows …(Điều này cho thấy rõ ràng…)

From this, we can understand how / why…(Từ đây, chúng ta có thể hiểu làm thế nào / tại sao…)

This area of the chart is interesting…(Phần này của biểu đó khá thú vị…)

Mẫu câu nói dùng trong trường hợp muốn diễn đạt lại những ý mình nói để khán giả hiểu hơn:

Let me just say that in another way. (Để tôi trình bày vấn đề này theo cách khác nhé.)

Perhaps I can rephrase that (Có lẽ tôi sẽ diễn đạt lại ý vừa rồi.)

Put another way, this idea means that... (Nói cách khác, điều này có nghĩa là..) 

What I mean to say is…(Những gì tôi muốn nói là…)

Phần kết luận

Khái quát lại ý chính:

To conclude, my presentation focuses on… (Để kết luận, bải thuyết trình của tôi tập trung vào…)

In conclusion, I showed you about… (Kết luận lại, tôi đã chỉ ra cho bạn về…)

Now, to sum up, my presentaion included four main ideas… (Bây giờ, để tổng hợp, bài thuyết trình của tôi bao gồm 4 ý chính…)

To sum up, may I remind you of some of the main points we’ve considered. (Cuối cùng, tôi xin nhắc lại với quý vị một số vấn đề chính mà chúng ta đã xem xét.)

That brings me to the end of my presentation,  I’ve presented about… (Điều đó đã kết thúc bài thuyết trình của tôi, tôi đã nói về…)

Well, in conclusion, we’ve covered… (Vâng, tóm lại, chúng ta đã nói được…)

So, that was our product development strategy. In brief, I… (Vậy nên, đó là chiến lược phát triển sản phẩm của chúng tôi. Tóm lại, tôi…)

To summarise, I psesented about… (Tóm lại, tôi đã thuyết trình về vấn đề…) 

Mẫu câu thuyết trình tiếng Anh đưa ra giải pháp, hoặc mở rộng vấn đề trong phần kết:

To sum up, my recommendations for this problems are… (Để kết thúc, kiến nghị của tôi cho vấn đề này là…)

I therefore propose/recommend/ suggest the following strategy to resolve the problems. (Vì vậy tôi đề nghị / đề xuất / giới thiệu chiến lược sau để giải quyết vấn đề này.)

Thuyết trình tiếng Anh

Mẫu câu thuyết trình tiếng Anh mời người nghe đặt câu hỏi:

Are there any questions, please feel free to ask? (Có câu hỏi nào không ạ, vui lòng cảm hỏi thoải mái ạ?)

Are there any final questions for this problems? (Còn câu hỏi cuối nào cho vấn đề này không?)

Mẫu câu sử dụng trước khi bắt đầu trả lời câu hỏi của khán giả:

Người thuyết trình cần cảm ơn vị khán giả đã đặt câu hỏi, và xác nhận lại để chắc chắn mình đã hiểu đúng nội dung mà khán giả đang thắc mắc.

That’s an interesting question, how are we going to protect environment?

(Thật là một câu hỏi thú vị, làm thế nào mà chúng ta bảo vệ môi trường?)

 Thank you for asking, what is our development plan for next ten year? (Cảm ơn ông đã hỏi, kế hoạch phát triển của chúng tôi trong 10 năm tới là gì?)

Mẫu câu hỏi lại khán giả khi đã hoàn thiện câu trả lời: 

Does this answer your question?  

Sorry, do you hear clearly what I am saying? (Xin lỗi, anh có nghe rõ những gì tôi nói không?) 

I hope this answer satisfied you.

Mẫu câu trả lời trong trường hợp bạn không biết chính xác đáp án: 

That’s an interesting question, but so sorry, I don’t actually know off the top of my head, but I’ll try to get back to you later with an answer. 

So sorry, I’m not the best person to answer this question. 

Như vậy, trên đây là bố cục cũng như mẫu câu thuyết trình tiếng Anh giúp bạn có một bài thuyết trình tiếng Anh suôn sẻ. Vieclam123.vn chúc các bạn sẽ có thêm nhiều hơn nữa những bài thuyết trình bằng tiếng Anh thành công hơn trong tương lai.

>> Tham khảo thêm ngay:

Gia sư nổi bật
no image  Hà Nội
Đặng Thị Huyền Gia sư môn:  Toán , Lý , Hóa Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  
nguyễn đoàn ngọc tú Gia sư môn:  Thương lượng
no image  Hồ Chí Minh
Nguyễn Đặng Tường Vi Gia sư môn:  Tiếng Việt , Tiếng Anh , Tiếng Pháp Từ: 100,000 vnđ/buổi
no image  Hồ Chí Minh
Nguyễn Thị Thảo Gia sư môn:  Toán , Tiếng Anh Từ: 125,000 vnđ/buổi
Ngọc Trần Thị Bích  Hà Nội
Ngọc Trần Thị Bích Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Tiếng Anh Từ: 150,000 vnđ/buổi
Nguyễn Thị Thùy Trang  Hà Nội
Nguyễn Thị Thùy Trang Gia sư môn:  Toán , Lý , Tiếng Việt Từ: 120,000 vnđ/buổi
Nguyễn Văn Định  Hồ Chí Minh
Nguyễn Văn Định Gia sư môn:  Toán , Hóa , Tiếng Việt Từ: 120,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226