Pending là gì? Ý nghĩa của pending đầy đủ nhất và ví dụ cụ thể

  By   Loan   10/11/2020
Nếu như bạn thường xuyên bắt gặp từ pending khi đọc các tài liệu tiếng Anh, khi xem các bộ phim nước ngoài hay trong khi giao tiếp với bạn bè, đối tác mà không biết nghĩa của nó là gì thì hãy tìm hiểu đầy đủ nhất các ý nghĩa của từ Pending qua bài viết dưới đây của Vieclam123.vn nhé.
Xem thêm

1. Pending là gì?

1.1. Tính từ pending

Được sử dụng như một tính từ, pending có nghĩa là những gì chưa được quyết định, chưa được giải quyết hoặc sắp được giải quyết, sắp xảy ra.

Trong từ điển Cambridge, pending được dịch nghĩa là “about to happen or waiting to happen” (về những thứ đang xảy ra hoặc đang chờ được xảy ra).

Ví dụ:

A pending project: một dự án chưa được thực hiện

A pending question: một câu hỏi chưa có câu trả lời

A pending report: một báo cáo chưa được làm

A pending homework: một bài tập về nhà chưa được làm

A method for this case is pending: một phương án cho trường hợp này đang được đưa ra

1.2. Giới từ pending

Khi được sử dụng như giới từ, pending có nghĩa là “cho đến khi, trong lúc chờ đợi” (used to say that one thing must wait until another thing happens)

Ví dụ:

Pending he finish his work: cho đến khi anh ấy kết thúc công việc

Pending the meeting: trong lúc chờ cuộc họp

Pending she come home: trong lúc chờ cô ấy trở về nhà

Pending he gets out of here” Cho đến khi anh ta rời khỏi đây.

Pending là gì

1.3. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pending

Một số từ đồng nghĩa với pending trong tiếng Anh như:

+ Forthcoming (sắp tới)

+ in the offing (đang diễn ra)

+ indeterminate (không xác định)

+  up in the air (trong không khí, trong quá trình xử lý)

+ imminent (sắp xảy ra)

+  undetermined (chưa xác định)

+  on line (trong dòng, trong quá trình)

+ during (trong suốt quá trình)

+ pendent (lơ lửng)

+ unresolved (chưa được giải quyết)

+ unsettled (chưa ổn định)

+  in the balance (trong sự cân bằng)

+  impending (đang chờ đợi)

+ awaiting (đang chờ đợi)

+in the works (đang trong công việc)

+ undecided (chưa được quyết định)

+ provisional (tạm thời)

+ continuing (đang tiếp tục)

Từ trái nghĩa với pending là: Improbable (không thể cải thiện được), unlikely (không chắc chắn)

2. Một số cụm từ có pending

Pending là gì

2.1. Clear pending là gì?

Clear pending được sử dụng nhiều trong môi trường công sở với nghĩa là “dữ liệu rác đang được chờ dọn dẹp, xử lý”.

2.2. Patent pending là gì?

Patent pending, thường được viết tắt là Pat, Pend, dùng trong chuyên ngành kinh tế, được hiểu là bằng sáng chế sản phẩm đang được chờ để thẩm định.

3. Phân biệt Pending và Suspending

Pending và suspending là hai từ có cách viết gần giống nhau trong tiếng Anh. Vì vậy, đôi khi nó thường gây ra nhầm lẫn cho người học khiến người học hiểu sai nghĩa và sử dụng sai trong nhiều tình huống. Cần phân biệt pending và suspending như sau:
Pending có nghĩa là đang chờ quyết đinh, đang chờ được giải quyết, tức là công việc được nhắc tới vẫn chưa kết thúc. Trong khi Suspending có nghĩa là tạm thời dừng một cái gì đó, công việc gì đó để tiếp tục.

Ví dụ:

I have a few transactions pending in the bank. (Tôi có một vài giao dịch chưa được xử lý trong ngân hàng)

I am  suspending the transactions until the staff come back. (Tôi đang tạm thời dừng việc giao dịch cho đến khi nhân viên quay trở lại.)

4. Phân biệt Pending và Waiting

Pending và Waiting trong tiếng Anh đề có nghĩa là chờ đợi. Tuy nhiên, cách sử dụng của pending và waiting trong tiếng Anh lại khác nhau.

Pending là việc chờ đợi một nhiệm vụ đang được xử lý, có thể được giải quyết trong thời gian ngắn. Trong khi waiting có nghĩa là chờ đợi ai đó, cái gì đó mà không biết rõ phải chờ đợi đến bao giờ, có thể là vô thời hạn.

Ví dụ:

I have some pending tasks. (Tôi có một vài công việc cần được giải quyết)

I waited for him for some hours. (Tôi đã chờ anh ta một vài giờ rồi).

Trên đây là bài viết của Vieclam123.vn giải thích cho các bạn ý nghĩa của từ Pending, “pending là gì?”. Hy vọng bài viết đã mang đến cho các bạn những thông tin hữu ích để các bạn có thể học tốt tiếng Anh hơn và sử dụng thành thạo các từ tiếng Anh trong các trường hợp cụ thể.

>> Tham khảo thêm: Quy tắc sắp xếp trật tự tính từ trong tiếng Anh chuẩn nhất!

© 2019 vieclam123 All rights reserved

Hotline

0869.154.226

NULL