Collocations là gì? Cách chinh phục Collocations dễ dàng nhất

  By   Administrator   21/03/2020

Nếu đang ôn thi IELTS, chắc hẳn bạn không thể bỏ qua kiến thức về Collocations. Cách học từ vựng theo cụm này sẽ giúp bạn ăn điểm cao trong Speaking cũng như Writing. Hãy cùng vieclam123.vn tổng hợp các Collocations thường gặp nhé.

1. Collocations là gì?

Collocations là gì

Hiểu một cách đơn giản, collocations là sự kết hợp từ. Người Anh trong giao tiếp thường kết hợp các từ thành cụm từ. Các cụm từ này giúp biểu đạt câu tự nhiên hơn, tạo cảm giác gần gũi và thân mật.

Collocations không phải là từ ghép (compound noun). Collocations là một cụm từ bao gồm hai hay nhiều từ kết hợp với nhau. Collocations không theo một quy tắc nào cụ thể.

Ví dụ, trong tiếng Việt nói mưa to, dịch sang tiếng Anh sẽ là heavy rain, chứ không phải là strong rain. Hoặc cùng nghĩa là tóc vàng, nhưng người Anh sẽ không nói là yellow hair, mà phải là blonde hair.

Nhìn chung, collocations thường tồn tại dưới các cấu trúc:

  • adj + noun (VD: fast food - đồ ăn nhanh)

  • verb + noun (VD: have a bath - tắm)

  • noun + verb (VD: dog barking - chó sủa)

  • adv + adj (VD: completely satisfied - hoàn toàn hài lòng)

  • verb + adverb/ prepositional phrase (VD: discuss calmly - bình tĩnh thảo luận)

  • noun + noun (VD: package holiday - chuyến đi trọn gói)

  • verb + preposition + noun (VD: hand in an assignment - giao nhiệm vụ)

  • verb + adjective + noun (VD: have a great time - thời gian tuyệt vời)

2. Các lợi ích không ngờ của việc học Collocations

Các lợi ích không ngờ của việc học Collocations

Collocations được sáng tạo trong giao tiếp đời thường của người bản địa. Do vậy, học và nắm chắc Collocations sẽ giúp bạn sở hữu văn phong tự nhiên, trau chuốt và gần gũi như người bản địa. Điều này có lợi cho các bài thi IELTS Speaking và Writing.

Đối với bài thi Speaking, nắm được các collocations cơ bản sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên, bài bản và giống người bản địa hơn. Đối với bài thi Writing, việc sở hữu vốn từ vựng về collocations sẽ khiến ngôn từ của bạn phong phú và đa dạng. Bạn sẽ thêm nhiều cơ hội để lựa chọn từ vựng hợp với các hoàn cảnh bài viết đề ra. Việc sử dụng linh hoạt collocations sẽ giúp bài viết của bạn được đánh giá cao hơn rất nhiều so với bài viết thông thường không dùng collocations.

3. Phương pháp chinh phục Collocations

Collocations quá nhiều và thường gây lúng túng cho người mới bắt đầu, bởi chúng không theo một công thức cụ thể nào cả. Tuy nhiên, đừng lo lắng quá, hãy đi chậm mà chắc theo các cách dưới đây nhé!

3.1. Sở hữu ngay một cuốn từ điển Collocations

Collocations không đi theo một quy tắc nào cả. Chúng ta cũng không thể tùy tiện kết hợp các danh từ với các động từ, tính từ ngẫu nhiên. Cách học duy nhất là học đúng và học thuộc các cụm từ này. Bạn nên mua cho mình những cuốn từ điển Collocations. Từ điển Collocations của Oxford là cuốn từ điển về collocations được tin dùng nhất. 

Cuốn Oxford Collocation Dictionary không chỉ là từ điển dành riêng cho IELTS hay TOEIC, đây là cuốn từ điển mà ai cũng nên sở hữu khi bắt đầu học tiếng Anh. Các cụm từ collocations được giải nghĩa theo thứ tự, phân tích rõ thành phần, thêm ví dụ hoàn cảnh để người đọc có thể hiểu và nắm rõ cách dùng. 

Ngoài ra, bạn có thể tìm đọc trên các trang web hoặc tải về các app miễn phí để học collocations như Cambridge, Ozdic, Oxford...

Phương pháp chinh phục Collocations

3.2. Sở hữu ngay muốn cuốn sổ tay Collocations

Cuốn sổ tay collocations thì không thể mua ở đâu được. Nó chỉ có khi bạn chịu khó đọc và chịu khó ghi chép. Khi giao tiếp với người bản địa, hoặc khi làm bài tập, hãy chú ý đến các từ hay đi kèm với nhau, ghi nhớ văn cảnh collocations và ghi chú vào nhé!

Theo tâm lý và thói quen học tập thông thường, nếu gặp một bài đọc (Reading) có nhiều từ mới, nhiều bạn sẽ tra từ điển từng từ riêng lẻ mà quên để ý hoàn cảnh câu cũng như sự kết hợp từ. Hãy luyện cho mình thói quen để ý cụm từ và chỉ ra nó trong các đoạn văn nhé!

3.3. Vận dụng các collocations đã học vào các bài viết, bài nói

Cách để ôn lại các collocations đã học đó là vận dụng vào bài nói và bài viết hằng ngày của bạn. Ngược lại, muốn vận dụng thì bạn phải học và ghi nhớ collocations trước đã. 

Nếu collocations trở thành phản xạ sử dụng thì bạn đã thành công. Thay vì phải nghĩ danh từ này kết hợp với tính từ, động từ hay thậm chí là trạng từ nào, thì nay bạn đã có câu trả lời nhờ collocations đã học.

4. Tổng hợp các Collocations thường gặp

4.1. Collocations with HEAVY

  • heavy rain: mưa lớn

  • heavy snow: tuyết nặng

  • heavy fog: sương mù dày đặc

  • a heavy drinker: người bị nghiện uống rượu

  • a heavy smoker: người bị nghiện hút thuốc lá 

  • a heavy drug user: người nghiện ma túy nặng

  • heavy traffic: giao thông bị ách tắc, trì trệ

  • heavy taxes: đóng nhiều thuế

Collocations thường gặp

4.2. Collocations with STRONG

  • strong argument: luận điểm mạnh mẽ

  • strong emphasis: sự nhấn mạnh

  • a strong contrast: sự tương phản mạnh mẽ

  • strong evidence: bằng chứng mạnh mẽ

  • a strong commitment: một cam kết mạnh mẽ

  • strong criticism: sự chỉ trích mạnh mẽ

  • strong denial: sự phủ nhận mạnh mẽ

  • a strong feeling: một cảm giác mạnh mẽ

  • a strong opinion (about something): một ý kiến mạnh mẽ (về một cái gì đó)

  • strong resistance: sự kháng cự mạnh

  • a strong smell: nặng mùi

  • a strong taste: một hương vị mạnh mẽ

4.3. Collocations with GREAT

  • great admiration: ngưỡng mộ

  • great anger: giận dữ

  • great enjoyment: sự thích thú tuyệt vời

  • great excitement: sự phấn khích lớn

  • great fun: niềm vui lớn

  • great happiness: hạnh phúc tuyệt vời

  • great joy: niềm vui lớn

  • in great detail: rất chi tiết

  • great power: năng lượng lớn

  • great pride: niềm tự hào lớn

  • great sensitivity: sự nhạy cảm tuyệt vời

  • great skill: kỹ năng tuyệt vời

  • great strength: sức mạnh lớn

  • great understanding: hiểu biết tuyệt vời

  • great wisdom: khôn ngoan tuyệt vời

  • great wealth: của cải lớn

4.4. Collocations with CULTURAL

  • cultural tradition: truyền thống văn hóa

  • cultural identity: bản sắc văn hóa

  • cultural diversity: sự đa dạng văn hóa

  • cultural exchange: trao đổi văn hóa

  • cultural assimilation: sự đồng hóa về văn hóa

  • cultural Specificity: nét đặc trưng về văn hóa

  • cultural difference: sự khác biệt văn hóa

  • cultural misconception: hiểu lầm về văn hóa

  • cultural uniqueness: nét độc đáo trong văn hóa

Cultural

4.5. Collocations with BIG

  • a big accomplishment: một thành tựu vô cùng to lớn

  • a big decision: một quyết định lớn, quan trọng

  • a big disappointment: một sự thất vọng không nhỏ

  • a big failure: một thất bại lớn

  • a big improvement: một cải tiến lớn

  • a big mistake: một sai lầm lớn

  • a big surprise: một bất ngờ lớn

4.6. Collocations with LARGE

  • a large amount: một số lượng lớn

  • a large collection: một bộ sưu tập lớn

  • a large number (of): một số lượng lớn (của)

  • a large population: một dân số lớn

  • a large proportion: một tỷ lệ lớn

  • a large quantity: một số lượng lớn

  • a large scale: quy mô lớn

4.7. Collocations with DEEP

  • deep depression: trầm cảm nặng

  • in deep thought: trong suy nghĩ sâu sắc, thấu đáo

  • deep devotion: lòng tôn kính sâu sắc

  • in deep trouble: dấn sâu vào rắc rối, khó khăn

  • in a deep sleep (when the person won’t wake up easily): trong một giấc ngủ sâu (khi người đó sẽ không dễ dàng thức dậy)

4.8. Collocations with INTERNET

  • Internet provider: Người cung cấp Internet

  • Internet traffic: Lượt truy cập Internet

  • Internet dating: Hẹn hò trên mạng

  • Internet security: An ninh mạng

  • Internet fraud/ Internet scam: Lừa đảo trên mạng

  • Internet age: Thời đại Internet

  • Internet transaction: Giao dịch trên Internet

  • Use/access/log onto the Internet: Sử dụng / truy cập / đăng nhập Internet

  • Go on the Internet/ surf the Internet: Lướt net

  • Scour the Internet: Lùng sục, tìm kiếm trên Internet

  • Buy something over the Internet: Mua thứ gì đó trên Internet

  • The proliferation of the Internet: Sự phát triển nhanh của Internet

  • Internet addicts: Người nghiện Internet

  • To immerse yourself in the Internet: Chìm đắm trong Internet

Collocations với internet

4.9. Collocations with BREAK

  • break a promise: không giữ lời hứa

  • break someone’s heart: làm tổn thương ai

  • break a habit: từ bỏ thói quen

  • break a glass: làm vỡ kính

  • break a leg: làm gãy chân/ chúc may mắn

  • break the law: phá luật, phạm luật

  • break the rules: phá vỡ quy tắc

  • break a record: phá kỷ lục

  • break the ice: phá băng/ bắt đầu làm quen

  • break into tears: khóc òa

  • break into pieces: vỡ tan tành, vỡ thành trăm mảnh

  • break an agreement: phá vỡ sự thỏa thuận 

4.10. Collocations with MAKE

  • make trouble: gây rắc rối

  • make a difference: tạo nên sự khác biệt

  • make money: kiếm tiền

  • make a mistake: mắc sai lầm

  • make progress: tiến bộ

  • make a call: gọi điện

  • make an effort: nỗ lực

  • make a wish: ước điều gì

  • make a cake: làm bánh

  • make a mess: làm mọi việc rối rắm

  • make noise: làm ồn

  • make furniture: làm đồ nội thất

  • make time: dành thời gian làm gì đó

  • make lunch: nấu bữa trưa

4.11. Collocations with CATCH

  • catch a bus: bắt xe buýt

  • catch a thief: bắt tên trộm

  • catch fire: bắt lửa

  • catch a ball: bắt bóng

  • catch a cold: bị cảm lạnh

  • catch a sight of: nhìn thấy gì

  • catch someone’s eye: đập vào mắt/ bắt mắt

  • catch an animal: bắt một con thú

  • catch a train: bắt chuyến tàu

  • catch someone’s attention: thu hút sự chú ý của một ai đó

  • catch a habit: nhiễm một thói quen

  • catch the flu: bị cảm cúm

  • be caught/ taken in the act: bị bắt quả tang

Collocations với cath

4.12. Collocations with DO

  • do homework: làm bài tập

  • do business: kinh doanh

  • do exercise: tập thể dục

  • do a joke: làm nhiệm vụ

  • do karate: tập võ karate

  • do the shopping: mua sắm

  • do the housework: làm việc nhà

  • do nothing: không làm gì

  • do your best: làm hết sức mình

  • do someone a favor: giúp đỡ ai

  • do your hair: làm tóc

  • do the dishes: rửa bát

  • do your taxes: nộp thuế

4.13. Collocations with PAY

  • pay respect: tôn trọng

  • pay a fine: nộp phạt

  • pay attention: chú ý

  • pay by credit card: trả bằng thẻ tín dụng

  • pay cash: trả bằng tiền mặt

  • pay interest: trả tiền lãi

  • pay someone a visit: đến thăm ai đó

  • pay a bill: trả hóa đơn

  • pay the price: trả giá 

Collocations with take

4.14. Collocations with TAKE

  • take a photo: chụp ảnh

  • take a break: nghỉ giải lao

  • take a chance: nắm bắt cơ hội

  • take a taxi: bắt taxi

  • take your time: từ từ, bình tĩnh

  • take notes: viết ghi chú

  • take an exam/ test/ quiz: tham gia kì thi, thi

  • take a rest: nghỉ ngơi

  • take a decision: đưa ra quyết định

  • take a shower: tắm vòi sen

  • take a seat: ngồi xuống

  • take a class: tham gia lớp học

  • take a look: nhìn

  • take a nap: nghỉ, ngủ trưa một lát

4.15. Collocations with KEEP 

  • keep the change: không phải trả lại

  • keep a promise: giữ lời hứa

  • keep a secret: giữ bí mật

  • keep an appointment: đúng hẹn

  • keep calm: giữ bình tĩnh

  • keep in touch: giữ liên lạc

  • keep quiet: giữ yên lặng

  • keep the law: tuân theo pháp luật

Collocations with keep

4.16. Collocations with GO

  • go abroad/ oversea: đi nước ngoài

  • go online: trực tuyến, online

  • go shopping: đi mua sắm

  • go fishing: đi câu cá

  • go crazy/ mad: nổi điên

  • go bald: bị hói

  • go blind: bị mù

  • go quiet/ silent: ít nói, yên lặng

  • go to bed: đi ngủ

  • go sailing: đi thuyền buồm

  • go bankrupt: phá sản

  • go astray: lạc đường, lạc lối

  • go bad: bị thiu, hỏng

4.17. Collocations with COME

  • come under attack: bị tấn công

  • come close: đến gần

  • come true: trở thành sự thật

  • come early: đến sớm

  • come first: đến đầu tiên, ưu tiên

  • come into view: đến trong tầm mắt

  • come last: đến sau cùng

  • come late: đến trễ

  • come on time: đến đúng giờ

  • come prepared: có chuẩn bị, sẵn sàng

  • come right back: trở lại ngay

  • come to a decision: đi đến quyết định

  • come to an agreement: đi đến thỏa thuận

  • come to a standstill: bế tắc

  • come to terms with: nhìn nhận sự thật

Collocations with COME

4.18. Collocations with SAVE

  • save yourself the trouble: tránh được rắc rối

  • save the situation: cứu vãn tình thế

  • save energy: tiết kiệm năng lượng

  • save money: tiết kiệm tiền

  • save someone a seat: giữ chỗ cho ai

  • save someone’s life: cứu sống ai

  • save someone’s soul: cứu vớt linh hồn ai

  • save time: tiết kiệm thời gian

  • save a file: lưu file

4.19. Collocations with GET

  • get drunk: say rượu

  • get a job: có một công việc

  • get a shock: bị sốc, choáng

  • get lost: bị lạc, mất phương hướng

  • get married: kết hôn

  • get ready: sẵn sàng

  • get permission: xin phép

  • get angry: nổi nóng

  • get divorced: ly dị

  • get home: trở về nhà

  • get pregnant: có thai

  • get the message: nhận tin nhắn, hiểu rồi

  • get upset: khó chịu, thất vọng

4.20. Collocations with HOLD

  • hold a party: tổ chức một bữa tiệc

  • hold a meeting: tổ chức cuộc họp 

  • hold a conference: tổ chức một hội đàm

  • hold  a job interview: tổ chức một cuộc phỏng vấn việc làm

  • hold an election: tổ chức một cuộc bầu cử

  • hold your breath: nín thở để chờ đợi

  • hold your own: tự đứng vững

  • something takes hold: bị kiểm soát hoàn toàn bởi cái gì đó

  • hold true: được giữ đúng

  • no holds barred: không có giới hạn/ kiểm soát

  • hold a point of view: giữ vững quan điểm

  • hold an opinion: có một ý kiến

  • hold talks: tổ chức hội đàm

  • hold somebody’s attention: giữ được sự chú ý của ai đó

  • hold a conversation: có một cuộc trò chuyện

  • hold discussion: tổ chức sự bàn luận

Trên đây là tổng hợp các collocations thường gặp trong đề thi cũng như trong giao tiếp. Hy vọng tài liệu trên sẽ giúp các bạn chinh phục Collocations như người bản địa. 

>>> Tham khảo ngay:

Gia sư nổi bật
Phạm Nguyễn Thanh Trà  Hồ Chí Minh
Phạm Nguyễn Thanh Trà Gia sư môn:  Văn , Tiếng Việt Từ: 150,000 vnđ/buổi
huudotrong  Hà Nội
huudotrong Gia sư môn:  Toán , Lý , Hóa Từ: 100,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Nguyễn Kim Bảo Gia sư môn:  Toán Từ: 150,000 vnđ/buổi
Nguyễn Thị Thúy Kiều  Hồ Chí Minh
Nguyễn Thị Thúy Kiều Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Luyện chữ đẹp Từ: 120,000 vnđ/buổi
no image  Bà Rịa Vũng Tàu
Trần Thanh Luân Gia sư môn:  Toán , Lý Thương lượng
Nguyễn Thanh Nga  Hà Nội
Nguyễn Thanh Nga Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt Từ: 120,000 vnđ/buổi
Nguyễn Sỹ Dũng  Hà Nội
Nguyễn Sỹ Dũng Gia sư môn:  Toán , Lý , Hóa Từ: 150,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226

1
Bạn cần hỗ trợ ?