home-logo.png
 Tìm kiếm nâng cao

Tìm hiểu các cụm từ tiếng Anh thông dụng, hữu ích nhất

  By   Administrator   08/07/2020

Khi học tiếng Anh chúng ta vẫn thường phải để tâm đến những cụm từ tiếng Anh chứ không thể học những từ vựng riêng  lẻ một cách đơn thuần. Hãy cùng Vieclam123.vn tìm hiểu về các cụm từ tiếng Anh thông dụng dưới đây.

1. Cụm từ tiếng Anh là gì?

Cụm từ tiếng Anh là những từ kết hợp với nhau, tạo thành một nghĩa riêng biệt, khác với nghĩa của những từ tạo thành. Cụm từ tiếng Anh có thể được chia làm nhiều loại, cụ thể:

  • Cụm danh từ

  • Cụm danh động từ

  • Cụm động từ nguyên mẫu

  • Cụm giới từ

  • Cụm phân từ

  • Cụm tính từ

Các cụm từ tiếng Anh thông dụng

2. Cụm danh từ trong tiếng Anh

Cụm danh từ là những nhóm từ thường bắt đầu bằng một danh từ, có chức năng đồng cách, có thể đứng trước hoặc ngay sau danh từ chính trong câu.

Ví dụ: A fan of K-POP, he love Korean singers. (Là một fan của nhạc KPOP, anh ấy yêu thích những ca sĩ người Hàn)

=> A fan of K-POP là cụm danh từ trong câu.

3. Cụm danh động từ

3.1. Định nghĩa

Cụm danh động từ là những nhóm từ bắt đầu bằng một động từ thêm đuôi -ing, được sử dụng như một danh từ, có chức năng như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Ví dụ:

Teaching children is very difficult. (Dạy trẻ em là một việc vô cùng khó)

=> Teaching children là cụm danh động từ

3.2. Chức năng của cụm danh động từ

Một số chức năng của cụm danh động từ như:

  • Làm chủ ngữ của động từ

  •  Làm tân ngữ cho động từ

  • Làm bổ ngữ cho động từ

  •  Làm tân ngữ cho giới từ

Ví dụ:

  • Reading books is my hobby. (Đọc sách là sở thích của tôi)

=> Reading books là cụm danh động từ giữ vai trò làm chủ ngữ trong câu.

  • They love watching thriller films. (họ thích xem những bộ phim kinh dị)

=> watching thriller films là cụm danh động từ làm tân ngữ cho động từ

  • The most memorable thing of our trip was playing card-game at night. (Điều thú vị nhất trong chuyến đi của chúng tôi là chơi game vào buổi đêm)

=> playing card-game  là cụm danh động từ bổ ngữ cho động từ

  • I looking forward to travelling abroad. (tôi mong đợi được đi du lịch nước ngoài)

=> travelling abroad là cụm danh động từ làm tân ngữ cho giới từ.

Các cụm từ tiếng Anh thông dụng

3.3. Vị trí của cụm danh động từ

-Thường đứng sau các đại từ sở hữu như: my, her, his, our…

-Đứng sau một số động từ như:

  1. Admit: thừa nhận

  2. Advise: khuyên nhủ

  3. Involve = include: bao gồm

  4. Allow: cho phép

  5. Keep: giữ

  6. Appreciate: hoan nghênh

  7. Mention: chú ý

  8. Mind: tâm trí

  9. Avoid: tránh

  10.  Miss: lỡ

  11. Complete: hoàn thành

  12. Pardon: ân xá

  13.  Consider: cân nhắc

  14. Permit: cho phép

  15. Defer = delay: trì hoãn

  16. Postpone: trì hoãn

  17. Deny: từ chối

  18. Prevent: ngăn cản

  19. Detest: Ghét

  20. Propose = suggest: gợi ý

-Sau những cụm từ chỉ cảm xúc như:

  • Be worth: đáng giá để làm gì đó

  • Be busy: bận làm gì đó

  • Be get used to = be get accustomed to: quen với việc gì

  • Can’t help: không nhịn được khi làm gì

  • Can’t face: không thể đối mặt

  • Can’t stand: không thể chịu đựng nổi cái gì

  • Catch/find/keep/leave/set/start + Object: bắt lấy/tìm thấy/tiếp tục,..cái

  • Prevent/stop/save + Object: ngăn cản/dừng làm gì đó

  • Go/come: đi/đến

  • It’s no use/good: vô ích khi làm gì đó

  • Look forward to: Trông đợi, trông mong

  • There’s no point (in): không có lý nào

-Đứng sau giới từ hoặc cụm giới từ, như:

  1. Care for

  2. Leave off

  3. Insist on

  4. Put off

  5. Keep on

  6. Take to

  7. Give up

  8. Go on

3. Cụm động từ nguyên mẫu

Cụm động từ nguyên mẫu là nhóm từ bắt đầu bằng những động từ nguyên mẫu, thường có “to” đứng trước.

Ví dụ: 

Our responsibility is to pick up guests from the airport to hotel. (Nhiệm vụ của chúng tôi là đón khách từ sân bay tới khách sạn.)

=> to pick up guests là cụm động từ nguyên mẫu trong câu

4. Cụm giới từ

4.1. Cụm giới từ là gì?

Cụm giới từ là cụm từ bắt đầu bằng một giới từ và theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ.

Các cụm từ tiếng Anh thông dụng

Ví dụ:

  • On the table: trên bàn

  • In the kitchen: trong nhà bếp

  • After them: sau họ

4.2. Chức năng của cụm giới từ

Được sử dụng như tính từ, hoặc trạng từ trong câu.

Ví dụ:

  • The tulip  is a flower of great beautiful.(Tulip là loài hoa đẹp)

=> of great beautiful cụm giới từ trong câu đóng vai trò làm tính từ.

  • He drives with care. (Anh ấy lái xe cẩn thận)

=> with care cụm giới từ đóng vai trò làm trạng từ trong câu.

5. Cụm phân từ

Cụm phân từ là nhóm từ bắt đầu bằng một phân từ có thể là hiện tại phân từ hoặc quá khứ phân từ. Cụm phân từ thường được dùng khi muốn lược bớt các mệnh đề quan hệ.

Ví dụ: 

  • The girl sitting next to the door is my sister

=> siting next to the door là cụm phân từ trong câu.

  • The car fixed by the mechanics yesterday is mine.

=> fixed by the mechanics yesterday là cụm phân từ.

6. Cụm tính từ

Cụm tính từ là một cụm từ bắt đầu bằng một tính từ. 

Ví dụ:

  • The flowers bloom in the garden, golden in the sunlight. (Hoa nở rộ trong vườn, vàng tươi dưới ánh mặt trời)

=> golden in the sunlight là cụm tính từ trong câu.

7. Các cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp

Một số cụm từ tiếng Anh thông dụng thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp như: 
 

Các cụm từ tiếng Anh thông dụng

  • Last but not least: Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng

  • Little by little: Từng li, từng tí

  • Let me go: Để tôi đi

  • Let me be: Kệ tôi

  • Long time no see: Lâu quá không gặp

  • Make yourself at home: Cứ tự nhiên

  • Make yourself comfortable: Cứ tự nhiên

  • My pleasure: Hân hạnh

  • More recently,…: gần đây hơn,….

  • Make best use of: tận dụng tối đa

  • Nothing: Không có gì

  • Nothing at all: Không có gì cả

  • No choice: Không có sự lựa chọn

  • No hard feeling: Không giận chứ

  • Not a chance: Chẳng bao giờ

  • Now or never: Bây giờ hoặc không bao giờ

  • No way out/dead end: không lối thoát, cùng đường

  •  No more: Không hơn

  • No more, no less: Không hơn, không kém

  • No kidding?: Không đùa đấy chứ?

  • Never say never: Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ

  • none of your business: Không phải chuyện của anh

  • No way: Còn lâu

  • No problem: Dễ thôi

  • No offense: Không phản đối

  • Not long ago: cách đây không lâu

  • out of order: Hư, hỏng

  • out of luck: Không may

  • out of question: Không thể được

  • out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình

  • out of touch: Không còn liên lạc

  • One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác

  • One thing lead to another: Hết chuyện này đến chuyện khác

  • Piece of cake: Dễ thôi mà, dễ ợt

  • Poor thing: Thật tội nghiệp

  • So?: Vậy thì sao?

  • So so: Thường thôi

  • So what?: Vậy thì sao?

  • Stay in touch: Giữ liên lạc

  • Step by step: Từng bước một

  • See?: Thấy chưa?

  • Sooner or later: Sớm hay muộn

  • Shut up!: Im Ngay

  • That's all: Có thế thôi, chỉ vậy thôi

  • Too good to be true: Thật khó tin

  • Too bad: Ráng chịu

  • The sooner the better: Càng sớm càng tốt

  • Take it or leave it: Chịu hay không

  • There is no denial that…: không thể chối cãi là…

  • Viewed from different angles…: nhìn từ nhiều khía cạnh khác nhau

  • What is mentioning is that…: điều đáng nói là …

  • What is more dangerous,...: nguy hiểm hơn là

  • Well?: Sao hả?

  • Well then: Vậy thì

  • Who knows: Ai biết

  • Way to go: Khá lắm, được lắm

  • Why not ?: Sao lại không?

  • You see: Anh thấy đó

  • Be careful driving: Lái xe cẩn thận

  • Be careful : Hãy cẩn thận

  • Don’t worry : Đừng lo

  • Everyone knows it : Mọi người đều biết điều đó

  • Good idea : Ý kiến hay

  • How are you : Bạn khỏe không?

  • How’s work going?: Việc làm thế nào?

  • Hurry!: Nhanh lên

  • I can’t hear you: Tôi không thể nghe bạn nói

  • I don’t like him: Tôi không thích anh ta

  • I don’t like it: Tôi không thích nó

  • I don’t speak very well: Tôi không nói giỏi lắm

  • I feel good: Tôi cảm thấy khỏe

  • I have a headache: Tôi bị nhức đầu

  • I hope you and your wife have a nice trip: Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có chuyến đi thú vị

  • I know: Tôi biết

  • I’ll take it: Tôi sẽ mua nó

  • I like her: Tôi thích cô ta

  • I lost my watch: Tôi bị mất đồng hồ

  • I’m cold: Tôi lạnh

  • I need to change clothes: Tôi cần thay quần áo

  • I need to go home: Tôi cần về nhà

  • I’m coming to pick you up: Tôi đang tới đón bạn

  • I’m going to leave: Tôi sắp đi

  • I’m married: Tôi đã có gia đình 

8. Các cụm từ tiếng Anh thông dụng đi với giới từ

Dưới đây, vieclam123.vn sẽ tổng hợp cho bạn các cụm từ tiếng Anh thông dụng nhất thường đi với giới từ, được sắp xếp theo thứ tự của bảng chữ cái:

Các cụm từ tiếng Anh thông dụng

A:

afraid of: sợ cái gì..

amazed at: ngạc nhiên về

angry at: nổi giận về

Ask somebody out: mời ai đó đi hẹn hò

Ask around: hỏi mọi người về cùng một thứ

Add up to something: tương đương

B:

Beat one’s self up: tự trách mình (khi dùng, thay one’s self bằng myself, yourself, himself, herself…)

Break down: bị hư

Break in: đột nhập vào nhà

Break up with s.o: chia tay người yêu, cắt đứt quan hệ tình cảm với ai đó

Bring s.th up: đề cập chuyện gì đó

Bring s.o up: nuôi nấng (con cái)

Brush up on s.th: ôn lại

by chance = by accident (adv) (tình cờ)

bad at: tệ về cái gì >< good at: tốt về cái gì

Back something up: quay ngược, đảo chiều

Back somebody up: hỗ trợ

Blow up: phát nổ

Blow something up: bơm, thổi phồng

C: 

Call for sth: cần cái gì đó

Call for s.o : kêu người nào đó, cho gọi ai đó, yêu cầu gặp ai đó

Carry out: thực hiện (kế hoạch)

Catch up with s.o: theo kịp ai đó

Check out: làm thủ tục ra khách sạn

Check in: làm thủ tục vào khách sạn

Clean s.th up: lau chùi

Check sth out: tìm hiểu, khám phá cái gì đó

Come across as: có vẻ (chủ ngữ là người)

Come off: tróc ra, sút ra

Come up against s.th: đối mặt với cái gì đó

Come up with: nghĩ ra

Come over/round = visit: thăm

Come round: hồi tỉnh

Come down: sụp đổ ( =collapse )

Come out with: tung ra sản phẩm

Come about = happen: xảy ra

Come across: tình cờ gặp

Come apart: vỡ vụn

Come along/on with : hoà hợp , tiến triển

Come into: thừa kế

Come off: thành công, long ,bong ra

Come from some place: xuất xứ từ đâu đó

Come forward: tình nguyện xung phong cho một nhiệm vụ gì đó hoặc cung cấp bằng chứng

Come down to: xuống, đi xuống

Cook up a story: bịa đặt ra 1 câu chuyện

Cool down: làm mát đi, bớt nóng, bình tĩnh lại (chủ ngữ có thể là người hoặc vật)

Call around: gọi cho nhiều nơi, nhiều người khác nhau

Call somebody back: gọi lại cho ai đó

Call something off: hủy bỏ

Call on somebody: hỏi ý kiến hoặc câu trả lời của ai đó

Call on somebody: đến thăm ai đó

Call somebody up: gọi điện

Call after: Đặt tên cho con theo tên của người khác, đặc biệt là người trong cùng gia đình

Call for: Công khai yêu cầu một việc gì đó phải được hoàn thành

Call in: Gọi điện

Count on s.o: tin cậy vào người nào đó

Cut off: cắt lìa, cắt trợ giúp tài chính

Cut down on s.th: cắt giảm cái gì đó

can’t help / resist + V-ing :không nhịn được làm gì…

Calm down: bình tĩnh lại sau khi vừa nổi nóng

Catch up: theo kịp ai đó

Cheer up: trở nên vui vẻ hơn

Chip in: giúp đỡ

Clean something up: lau dọn gọn gàng

Count on somebody/something: dựa vào ai đó/ thứ gì đó

Cross something out: gạch bỏ

D:

Do away with s.th: bỏ cái gì đó đi không sử dụng cái gì đó

Do without s.th: chấp nhận không có cái gì đó

Dress up: ăn mặc đẹp

Drop by: ghé qua

Drop s.o off: thả ai xuống xe

Do something over: làm lại một việc gì đó

Do away with something: loại bỏ

Do something up: đóng lại, kéo khóa

Dress up: wear nice clothing - diện quần áo đẹp

Drop back: tụt hạng về một vị trí nào đó

Drop in/by/over: ghé qua mà không hẹn trước

Drop somebody/something off: đưa ai đó/thứ gì đó đến một nơi và để lại đó

Drop out: bỏ học

E, F:

End up: có kết cục = wind up

Figure out: suy ra

Find out: tìm ra

Fall down: Rơi xuống

Fall over: Vấp phải

Fall off: Ngã xuống

Fall out of: Rơi, ngã ra khỏi

Fall into: Rơi vào

Fall in love (with s.o): Yêu ai đó

Fall apart: tan vỡ thành nhiều mảnh

G:

Get along/get along with s.o: hợp nhau/hợp với ai

Get in: đi vào

Get off: xuống xe

Get on with s.o: hòa hợp, thuận với ai đó

Get out: cút ra ngoài

Get rid of s.th: bỏ cái gì đó

Get up: thức dậy

Get about: Vực lại sau một cơn ốm

Get across (to sb): Truyền đạt được đến ai đó

Get after: Thúc giục

Get along: Hòa thuận

Get around: Lách luật, di chuyển từ nơi này đến nơi khác, được biết đến

Get at: Chạm, với tới, khám phá ra điều gì

Get away: Thoát khỏi, rời đi

Get back: Quay lại với một ai đó hoặc tình trạng nào đó

Get by (on,in,with st): Xoay sở

Give up s.th: từ bỏ cái gì đó

Go around: đi vòng vòng

Go down: giảm, đi xuống

Go off: reo, nổ (chủ ngữ thường là chuông, bom)

Go on: tiếp tục

Go out: đi ra ngoài, đi chơi

Go up: tăng, đi lên

Grow up: lớn lên

Go along: Đi cùng ai đến nơi nào đó

Go away: Rời, đi khỏi

Go beyond something: Vượt ngoài, vượt khỏi

Go down: Hạ, giảm (giá)

Go through: Chịu đựng, trải qua việc gì đó

Go after somebody: đi theo ai đó

Go after something: theo đuổi để đạt được cái gì đó

Go against somebody: thi đua, đối đầu với ai đó

Go ahead: bắt đầu, tiến hành

Go back: quay trở lại một nơi nào đó

Go out: rời khỏi nhà, đi chơi

Go over: thăm ai đó ở gần đây

Give somebody away: tiết lộ thông tin, tố cáo ai đó

Give something away: làm lộ bí mật

Give in: ngừng đánh nhau hoặc tranh chấp một cách không dứt khoát

Give something out: phát cho nhiều người (thường là không mất phí)

H:

Help s.o out: giúp đỡ ai đó

Hold on: đợi tí

Hand something down: nhượng lại cho ai đó một món đồ đã dùng rồi

Hand something in: nộp

Hand something out: phân phát cho một nhóm người

Hang in: giữ thái độ tích cực

Hang on: đợi trong chốc lát

Hangout: vui chơi

Hang up: dập máy

Hold somebody/something back: giữ chân, ngăn ai đó/ thứ gì đó lại

Hold on: chờ trong chốc lát

K:

Keep up sth: hãy tiếp tục phát huy

Keep on doing s.th: tiếp tục làm gì đó

L:

Let s.o down: làm ai đó thất vọng

Look after s.o: chăm sóc ai đó

Look around: nhìn xung quanh

Look at sth: nhìn cái gì đó

Look down on s.o: khinh thường ai đó

Look forward to something/Look forward to doing something: mong mỏi tới sự kiện nào đó

Look for s.o/s.th: tìm kiếm ai đó/ cái gì đó

Look into sth: nghiên cứu cái gì đó, xem xét cái gì đó

Look up to s.o: kính trọng, ngưỡng mộ ai đó

Look sth up: tra nghĩa của cái từ gì đó

M:

Make s.th up: chế ra, bịa đặt ra cái gì đó

Make up one’s mind: quyết định

Move on to s.th: chuyển tiếp sang cái gì đó

Make use of + N/ V-ing: tận dụng cái gì đó…

Make progress: tiến bộ...

P:

Pick s.o up: đón ai đó

Pick s.th up: lượm cái gì đó lên

Put s.o down: hạ thấp ai đó

Put s.th off: trì hoãn việc gì đó

Put s.o off: làm ai đó mất hứng, không vui

Put s.th on: mặc cái gì đó vào

Put sth away: cất cái gì đó đi

Put up with s.o/ s.th: chịu đựng ai đó/ cái gì đó

R:

Run into s.th/ s.o: vô tình gặp được cái gì / ai đó

Run out of s.th: hết cái gì đó

S:

Set s.o up: gài tội ai đó

Set up s.th: thiết lập, thành lập cái gì đó

Settle down: ổn định cuộc sống tại một chỗ nào đó

Show off: khoe khoang

Show up: xuất hiện

Slow down: chậm lại

Speed up: tăng tốc

Stand for: viết tắt cho chữ gì đó

T:

Take off: trở nên thịnh hành, được ưa chuộng (chủ ngữ là ý tưởng, sản phẩm..), cất cánh (chủ ngữ là máy bay)

Take away (take sth away from s.o): lấy đi cái gì của một ai đó

Take s.th off: cởi cái gì đó

Take up: bắt đầu làm một hoạt động mới (thể thao, sở thích,môn học)

Talk s.o in to s.th: dụ ai làm cái gì đó

Tell s.o off: la rầy ai đó

Turn around: quay đầu lại

Turn down: vặn nhỏ lại

Turn off: tắt

Turn on: mở

Turn up: vặn lớn lên

Turn sth/s.o down: từ chối cái gì/ai đó

Take place = happen = occur (xảy ra)

W:

Wake s.o up: đánh thức ai dậy

Wake up: (tự) thức dậy

Warm up: khởi động

Wear out: mòn, làm mòn (chủ ngữ là người thì có nghĩa là làm mòn, chủ ngữ là đồ vật thì có nghĩa là bị mòn)

Workout: tập thể dục, có kết quả tốt đẹp

Work s.th out: suy ra được cái gì đó

Như vậy, trên đây là tất cả những nội dung liên quan đến “các cụm từ tiếng Anh thông dụng”. Hy vọng bài viết từ Vieclam123.vn đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích để bạn có thể học tiếng Anh tốt hơn.

>> Xem thêm ngay:

Gia sư nổi bật
Nguyễn Yến Nhi  Hồ Chí Minh
Nguyễn Yến Nhi Gia sư môn:  Môn phổ thông khác , Tiếng Anh , Báo bài Từ: 150,000 vnđ/buổi
Lê Thanh Nhạn  Trà Vinh
Lê Thanh Nhạn Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Từ: 50,000 vnđ/buổi
Lê Thị Hân  Hà Nội
Lê Thị Hân Gia sư môn:  Tiếng Anh Từ: 150,000 vnđ/buổi
huudotrong  Hà Nội
huudotrong Gia sư môn:  Toán , Lý , Hóa Từ: 100,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Đào Đình Công Gia sư môn:  Toán , Lý , Hóa Từ: 150,000 vnđ/buổi
no image  Hà Nội
Nguyễn việt hằng Gia sư môn:  Toán , Văn , Tiếng Việt Từ: 130,000 vnđ/buổi
Bùi Thị Thơm  Hà Nội
Bùi Thị Thơm Gia sư môn:  Toán , Tiếng Việt , Vẽ mỹ thuật Từ: 100,000 vnđ/buổi
Xem thêm gia sư  

Hotline

0869.154.226