cách
cách cách cách cách
  • Chưa có tin nhắn nào!
  • KHÁM PHÁ 500+ CẨM NANG VIỆC LÀM HỮU ÍCH DÀNH CHO BẠN

    search

    Tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất bạn cần ghi nhớ

    image Lê Hồng Hạnh
    image

    07/01/2021

    CHIA SẺ BÀI VIẾT

    Muốn học tốt tiếng Anh thì việc mở rộng vốn từ vựng là hết sức quan trọng. Vì vậy nắm được 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng dưới đây sẽ giúp ích rất nhiều cho bạn trong quá trình học tập cũng như trong cuộc sống. 

    1.Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng A

    1. able (adj.) có năng lực, có tài

    2. abandon (v.) bỏ, từ bỏ

    3. about, (adv. Prep.) khoảng, về

    4. above, (prep., adv.) ở trên, lên trên;

    5. act, /ækt/, (n., v.) hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử

    6. add, /æd/, (v.) cộng, thêm vào

    7. afraid, /əˈfreɪd/, (adj.) sợ, sợ hãi, hoảng sợ

    8. after, /ˈɑːf.tər/, (prep., conj., adv.) sau, đằng sau, sau khi

    9. again, /əˈɡen/, (adv.) lại, nữa, lần nữa

    10. against, /əˈɡenst/, (prep.) chống lại, phản đối.

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    11. age, /eɪdʒ/, (n.) tuổi

    12. ago, /əˈɡəʊ/, (adv.) trước đây

    13. agree, /əˈɡriː/, (v.) đồng ý, tán thành

    14. air, /eər/, (n.) không khí, bầu không khí, không gian

    15. all, (det., pron., adv.) tất cả

    16. allow, (v.) cho phép, để cho

    17. also, (adv.) cũng, cũng vậy, cũng thế

    18. always, (adv.) luôn luôn

    19. among, (prep.) giữa, ở giữa

    20. an: một, (thường đứng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm u,e,0,a,i)

    21. and, (conj.) và

    22. anger, (n.) sự tức giận, sự giận dữ

    23. animal, (n.) động vật, thú vật;

    24. answer, (n., v.) sự trả lời; trả lời

    25. any, (det., pron., adv.) một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào

    26. appear, (v.) xuất hiện, hiện ra, trình diện

    27. apple, (n.) quả táo

    28. are, A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2)

    29. area, (n.) diện tích, bề mặt

    30. arm, (n., v.) cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí)

    31. arrange, (v.) sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn

    32. arrive, (v. (+at in)) đến, tới nơi

    33. art, (n.) nghệ thuật, mỹ thuật

    34. as, (prep., adv., conj.) như (as you know…)

    35. ask, (v.) hỏi

    36. at, ở tại (chỉ vị trí)

    37. atom, (n.) nguyên tử.

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    2. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng B

    38. baby, đứa bé mới sinh; trẻ thơ

    39. back, (n., adj., adv., v.) lưng, về phía sau, trở lại

    40. bad, (adj.) xấu, tồi

    41. ball, (n.) quả bóng

    42. band, (n.) băng, đai, nẹp

    43. bank, (n.) bờ (sông…), đê

    44. bar, (n.) quán bán rượu;

    45. base, (n., v.) cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ sở trên cái gì

    46. basic, (adj.) cơ bản, cơ sở

    47. bat, (thể dục,thể thao) gây (đánh bóng chày, crikê); (từ cổ,nghĩa cổ) vợt (quần vợt)

    48. be, thì, là

    49. bear, (v.) mang, cầm, vác, đeo, ôm

    50. beat, (n., v.) tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm

    51. beauty, (n.) vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp

    52. bed, (n.) cái giường

    53. been, thì, là

    54. before, (prep., conj., adv.) trước, đằng trước

    55. began, bắt đầu, mở đầu, khởi đầu

    56. begin, (v.) bắt đầu, khởi đầu

    57. behind, (prep., adv.) sau, ở đằng sau

    58. believe, (v.) tin, tin tưởng

    59. bell, (n.) cái chuông, tiếng chuông

    60. best, /best/, tốt nhất

    61. better, tốt hơn

    62. between, (prep., adv.) giữa, ở giữa

    63. big, (adj.) to, lớn

    64. bird, (n.) chim

    65. bit, (n.) miếng, mảnh

    66. black, (adj., n.) đen; màu đen

    67. block, (n., v.) khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn;

    68. blood, (n.) máu, huyết; sự tàn sát, chém giết

    69. blow, (v., n.) nở hoa; sự nở hoa

    70. blue, /bluː/, (adj., n.) xanh, màu xanh.

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    71. board, (n., v.) tấm ván; lát ván, lót ván

    72. boat, (n.) tàu, thuyền

    73. body, (n.) thân thể, thân xác

    74. bone, (n.) xương

    75. book, (n., v.) sách; ghi chép

    76. born, (v.) sinh, đẻ

    77. both, (det., pron.) cả hai

    78. bottom, (n., adj.) phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng

    79. bought, mua

    80. box, (n.) hộp, thùng

    81. boy, (n.) con trai, thiếu niên

    82. branch, (n.) ngành; nhành cây, nhành song, ngả đường

    83. bread, (n.) bánh mì

    84. break, (v., n.) bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ

    85. bright, (adj.) sáng, sáng chói

    86. bring, (v.) mang, cầm, xách lại

    87. broad, (adj.) rộng

    88. broke, khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng

    89. brother, (n.) anh, em trai

    90. brought, cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại

    91. brown, (adj., n.) nâu, màu nâu

    92. build, (v.) xây dựng

    93. burn, (v.) đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu

    94. busy, (adj.) bận, bận rộn

    95. but, (conj.) nhưng

    96. buy, (v.) mua

    97. by, (prep., adv.) bởi, bằng

    3. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng C 

    98. call, (v., n.) gọi; tiếng kêu, tiếng gọi

    99. came, khung chì (để) lắp kính (cửa)

    100. camp, (n., v.) trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại

    101. can, (modal v., n.) có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựng

    102. capital, (n., adj.) thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản

    103. captain, (n.) người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh

    104. car, (n.) xe hơi

    105. card, (n.) thẻ, thiếp

    106. care, (n., v.) sự chăm sóc, chăm nom; chăm sóc

    107. carry, (v.) mang, vác, khuân chở

    108. case, (n.) vỏ, ngăn, túi

    109. cat, (n.) con mèo

    110. catch, (v.) bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy

    111. caught, sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp

    112. cause, (n., v.) nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nên

    113. cell, (n.) ô, ngăn

    114. cent, (n. (abbr. c ct)) đồng xu (=1/100 đô la)

    115. center, /ˈsen.tər/, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) centre

    116. century, (n.) thế kỷ

    117. certain, (adj., pron.) chắc chắn

    118. chair, (n.) ghế

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    119. chance, (n.) tʃɑ:ns/, sự may mắn

    120. change, (v., n.) thay đổi, sự thay đổi, sự biến đổi

    121. character, (n.) tính cách, đặc tính, nhân vật

    122. charge, (n., v.) nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc

    123. chart, (n., v.) đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ

    124. check, (v., n.) kiểm tra; sự kiểm tra

    125. chick, gà con; chim con

    126. chief, (adj., n.) trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, xếp

    127. child, (n.) đứa bé, đứa trẻ

    128. children, đứa bé, đứa trẻ

    129. choose, (v.) chọn, lựa chọn

    130. chord, (thơ ca) dây (đàn hạc)

    131. circle, (n.) đường tròn, hình tròn

    132. city, (n.) thành phố

    133. claim, (v., n.) đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu

    134. class, (n.) lớp học

    135. clean, (adj., v.) sạch, sạch sẽ

    136. clear, (adj., v.) lau chùi, quét dọn

    137. climb, (v.) leo, trèo

    138. clock, (n.) đồng hồ

    139. close, (adj., v.) đóng kín, chật chội, che đậy, đóng, khép, kết thúc, chấm dứt

    140. clothe, mặc quần áo cho

    141. cloud, /klaʊd/, (n.) mây, đám mây

    142. coast, (n.) sự lao dốc; bờ biển

    143. coat, (n.) áo choàng

    144. cold, (adj., n.) lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt

    145. collect, (v.) sưu tập, tập trung lại

    146. colony, thuộc địa

    147. color, /ˈkʌl.ər/, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) colour

    148. column, (n.) cột, mục (báo)

    149. come, (v.) đến, tới, đi đến, đi tới

    150. common, (adj.) công, công cộng, thông thường, phổ biến

    151. company, (n.) công ty

    152. compare, (v.) so sánh, đối chiếu

    153. complete, (adj., v.) hoàn thành, xong

    154. condition, (n.) điều kiện, tình cảnh, tình thế

    155. connect, (v.) kết nối, nối

    156. consider, (v.) cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đến

    157. consonant, (âm nhạc) thuận tai, êm ái, du dương

    158. contain, (v.) bao hàm, chứa đựng, bao gồm

    159. continent, (n.) lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ)

    160. continue, (v.) tiếp tục, làm tiếp

    161. control, (n., v.) sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy

    162. cook, (v., n.) nấu ăn, người nấu ăn

    163. cool, (adj., v.) mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát

    164. copy, (n., v.) bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chước

    165. corn, chai (chân)

    166. corner, (n.) góc (tường, nhà, phố...)

    167. correct, (adj., v.) đúng, chính xác; sửa, sửa chữa

    168. cost, (n., v.) giá, chi phí; trả giá, phải trả

    169. cotton, (n.) bông, chỉ, sợi

    170. could, có thể, có khả năng

    171. count, (v.) đếm, tính

    172. country, (n.) nước, quốc gia, đất nước

    173. course, (n.) tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua

    174. cover, (v., n.) bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc

    175. cow, (n.) con bò cái

    176. crease, nếp nhăn, nếp gấp

    177. create, (v.) sáng tạo, tạo nên

    178. crop, (n.) vụ mùa

    179. cross, (n., v.) cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua

    180. rowd, (n.) đám đông

    181. cry, (v., n.) khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la

    182. current, (adj., n.) hiện hành, phổ biến, hiện nay; dòng (nước), luống (gió)

    183. cut, (v., n.) cắt, chặt; sự cắt

    4. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng D

    184. dad, (n.) bố, cha

    185. dance, (n., v.) sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ

    186. danger, (n.) sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa

    187. dark, (adj., n.) tối, tối tăm; bóng tối, ám muội

    188. day, (n.) ngày, ban ngày

    189. dead, (adj.) chết, tắt

    190. deal, (v., n.) phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    191. dear, (adj.) thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưa

    192. death, (n.) sự chết, cái chết

    193. decide, (v.) quyết định, giải quyết, phân xử

    194. decimal, (toán học) thập phân

    195. deep, (adj., adv.) sâu, khó lường, bí ẩn

    196. degree, (n.) mức độ, trình độ; bằng cấp; độ

    197. Depend, (+ on, upon) phụ thuộc, tuỳ thuộc, tuỳ thuộc

    198. describe, (v.) diễn tả, miêu tả, mô tả

    199. desert, (n., v.) sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ trốn

    200. design, (n., v.) sự thiết kế, kế hoạch, đề cương. phác thảo; phác họa, thiết kế

    201. determine, (v.) xác định, định rõ; quyết định

    202. develop, (v.) phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ

    203. dictionary, (n.) từ điển

    204. die, (v.) chết, từ trần, hy sinh

    205. differ, ((thường) + from) khác, không giống

    206. difficult, (adj.) khó, khó khăn, gay go

    207. direct, (adj., v.) trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều khiển

    208. discuss, (v.) thảo luận, tranh luận

    209. distant, xa, cách, xa cách

    210. divide, (v.) chia, chia ra, phân ra

    211. division, (n.) sự chia, sự phân chia, sự phân loại

    212. do, (v., auxiliary v.) làm, làm

    213. doctor, (n. (abbr. Dr)) bác sĩ y khoa, tiến sĩ

    214. does, hươu cái, hoẵng cái; nai cái

    215. dog, (n.) chó

    216. dollar, (n.) đô la Mỹ

    217. done, xong, hoàn thành, đã thực hiện

    218. door, (n.) cửa, cửa ra vào

    219. double, (adj., det., adv., v.) đôi, hai, kép; cái gấp đôi, lượng gấp đôi; làm gấp đôi

    220. down, /daʊn/, (adv., prep.) xuống

    221. draw, (v.) vẽ, kéo

    222. dream, (n., v.) giấc mơ, mơ

    223. dress, (n., v.) quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc

    224. drink, (n., v.) đồ uống; uống

    224. drive, (v., n.) lái, đua xe; cuộc đua xe (điều khiển)

    226. drop, (v., n.) chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu...)

    227. dry, (adj., v.) khô, cạn; làm khô, sấy khô

    228. duck, con vịt, vịt cái

    229. during, (prep.) trong lúc, trong thời gian

    5. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng E

    230. each, (det., pron.) mỗi

    231. ear, (n.) tai

    232. early, (adj., adv.) sớm

    233. earth, (n.) đất, trái đất

    234. ease, (n., v.,) sự thanh thản, sự thoải mái; làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịu

    235. east, (n., adj., adv.) hướng đông, phía đông, (thuộc) đông, ở phía đông

    236. eat, (v.) ăn

    237. edge, (n.) lưỡi, cạnh sắc

    238. effect, (n.) hiệu ứng, hiệu quả, kết quả

    239. egg, (n.) trứng

    240. eight, tám

    241. either, (det., pron., adv.) mỗi, một; cũng phải thế

    242. electric, (adj.) (thuộc) điện, có điện, phát điện

    243. element, (n.) yếu tôd, nguyên tố

    244. else, (adv.) khác, nữa; nếu không

    245. end, (n., v.) giới hạn, sự kết thúc; kết thúc, chấm dứt.

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    246. enemy, (n.) kẻ thù, quân địch

    247. energy, (n.) năng lượng, nghị lực, sinh lực

    248. engine, (n.) máy, động cơ

    249. enough, (det., pron., adv.) đủ

    250. enter, (v.) đi vào, gia nhập

    251. equal, (adj., n., v.) ngang, bằng; người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng, ngang

    252. equate, làm cân bằng, san bằng

    253. especially, (adv.) đặc biệt là, nhất là

    254. even, (adv., adj.) ngay cả, ngay, lại còn; bằng phẳng, điềm đạm, ngang bằng

    255. evening, (n.) buổi chiều, tối

    256. event, (n.) sự việc, sự kiện

    257. ever, (adv.) từng, từ trước tới giờ

    258. every, (det.) mỗi, mọi

    259. exact, (adj.) chính xác, đúng

    260. example, (n.) thí dụ, ví dụ

    261. except, (prep., conj.) trừ ra, không kể; trừ phi

    262. excite, (v.) kích thích, kích động

    263. exercise, (n., v.) bài tập, sự thi hành, sự thực hiện; làm, thi hành, thực hiện

    264. expect, (v.) chờ đợi, mong ngóng; liệu trước

    265. experience, (n., v.) kinh nghiệm; trải qua, nếm mùi

    266. experiment, (n., v.) cuộc thí nghiệm; thí nghiệm

    267. eye, (n.) mắt

    6. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng F

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    268. face, (n., v.) mặt, thể diện; đương đầu, đối phó, đối mặt

    269. fact, (n.) việc, sự việc, sự kiện

    270. fair, (adj.) hợp lý, công bằng; thuận lợi

    271. fall, (v., n.) rơi, ngã, sự rơi, ngã

    272. family, (n., adj.) gia đình, thuộc gia đình

    273. famous, (adj.) nổi tiếng

    274. far, (adv., adj.) xa

    275. farm, (n.) trang trại

    276. fast, (adj., adv.) nhanh

    277. fat, (adj., n.) béo, béo bở; mỡ, chất béo

    278. father, (n.) cha (bố)

    279. favor, thiện ý; sự quý mến

    280. fear, (n., v.) sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngại

    281. feed, (v.) cho ăn, nuôi

    282. feel, (v.) cảm thấy

    283. feet, chân, bàn chân (người, thú...)

    284. fell, da lông (của thú vật)

    285. felt, nỉ, phớt

    286. few, (det., adj., pron.) ít, vài; một ít, một vài

    287. field, (n.) cánh đồng, bãi chiến trường

    288. fig, (thực vật học) quả sung; quả vả

    289. fight, (v., n.) đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu

    290. figure, (n., v.) hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu tả.

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    291. fill, (v.) làm đấy, lấp kín

    292. final, (adj., n.) cuối cùng, cuộc đấu chung kết

    293. find, (v.) tìm, tìm thấy

    294. fine, (adj.) tốt, giỏi

    295. finger, (n.) ngón tay

    296. finish, (v., n.) kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc, phần cuối

    297. fire, (n., v.) lửa; đốt cháy

    298. first, (det.) thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

    299. fish, (n., v.) cá, món cá; câu cá, bắt cá

    300. fit, (v., adj.) hợp, vừa; thích hợp, xứng đáng

    301. five, năm

    302. flat, (adj., n.) bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn phòng, mặt phẳng

    303. floor, (n.) sàn, tầng (nhà)

    304. flow, (n., v.) sự chảy; chảy

    305. flower, (n.) hoa, bông, đóa, cây hoa

    306. fly, (v., n.) bay; sự bay, quãng đường bay

    307. follow, (v.) đi theo sau, theo, tiếp theo

    308. food, (n.) đồ ăn, thức, món ăn

    309. foot, (n.) chân, bàn chân

    310. for, (prep.) cho, dành cho.

    311. force, (n., v.) sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép

    312. forest, (n.) rừng

    313. form, (n., v.) hình thể, hình dạng, hình thức; làm thành, được tạo thành

    314. forward, (adv., adj.) về tương lai, sau này ở phía trước, tiến về phía trước; ở phía trước, tiến về phía trước

    315. found, (v.) (q.k of find) tìm, tìm thấy

    316. four, bốn

    317. fraction, (toán học) phân số

    318. free, (adj., v., adv.) miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do

    319. fresh, (adj.) tươi, tươi tắn

    320. friend, (n.) người bạn

    321. from, (prep.) từ

    322. front, (n., adj.) mặt; đằng trước, về phía trước

    323. fruit, (n.) quả, trái cây

    324. full, (adj.) đầy, đầy đủ

    325. fun, (n., adj.) sự vui đùa, sự vui thích; hài hước

    7. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng G

    326. game, (n.) trò chơi

    327. garden, (n.) vườn

    328. gas, (n.) khí, hơi đốt

    329. gather, (v.) tập hợp; hái, lượm, thu thập

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    330. gave, cho, biếu, tặng, ba

    331. general, (adj.) chung, chung chung; tổng

    332. gentle, (adj.) hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng

    333. get, (v.) được, có được

    334. girl, (n.) con gái

    335. give, (v.) cho, biếu, tặng

    336. glad, (adj.) vui lòng, sung sướng

    337. glass, (n.) kính, thủy tinh, cái cốc, ly

    338. go, (v.) đi

    339. gold, (n., adj.) vàng; bằng vàng

    340. gone, đã đi, đã đi khỏi; đã trôi qua, đã qua

    345. good, (adj., n.) tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện

    346. got

    347. govern, (v.) cầm quyền, cai trị

    348. grand, (adj.) rộng lớn, vĩ đại

    349. grass, (n.) cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ

    350. gray, /ɡreɪ/, xám, hoa râm (tóc)

    351. great, (adj.) to, lớn, vĩ đại

    352. green, /ɡriːn/, (adj., n.) xanh lá cây

    353. grew, mọc, mọc lên (cây cối); mọc mầm, đâm chồi nảy nở

    354. ground, (n.) mặt đất, đất, bãi đất

    355. group, (n.) nhóm

    356. grow, (v.) mọc, mọc lên

    357. guess, (v., n.) đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chừng

    358. guide, (n., v.) điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường

    359. gun, (n.) súng

    8. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng H

    360. had, có

    361. hair, (n.) tóc

    362. half, (n., det., pron., adv.) một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa

    363. hand, (n., v.) tay, bàn tay; trao tay, truyền cho

    364. happen, (v.) xảy ra, xảy đến

    365. happy, (adj.) vui sướng, hạnh phúc

    366. hard, (adj., adv.) cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực

    367. has, có

    368. hat, (n.) cái mũ

    369. have, (v., auxiliary v.) có

    370. he, (pron.) nó, anh ấy, ông ấy.

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    371. head, (n., v.) cái đầu (người thú); chỉ huy, lãnh đạo, dẫn đầu

    372. hear, (v.) nghe

    373. heard, nghe

    374. heart, (n.) tim, trái tim

    375. heat, (n., v.) hơi nóng, sức nóng

    376. heavy, (adj.) nặng, nặng nề

    377. held, khoang (của tàu thuỷ)

    378. help, (v., n.) giúp đỡ; sự giúp đỡ

    379. her, (pron., det.) nó, chị ấy, cô ấy, bà ấy

    380. here, (adv.) đây, ở đây

    381. high, (adj., adv.) cao, ở mức độ cao

    382. hill, /hɪl/, (n.) đồi

    383. him, (pron.) nó, hắn, ông ấy, anh ấy

    384. his, (det., pron.) của anh ấy

    385. history, (n.) lịch sử, sử học

    386. hit, (v., n.) đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm

    387. hold, (v., n.) cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ

    388. hole, (n.) lỗ, lỗ trống; hang

    389. home, (n., adv.) nhà; ở tại nhà, nước mình

    390. hope, (v., n.) hy vọng; nguồn hy vọng

    391. horse, (n.) ngựa

    392. hot, (adj.) nóng, nóng bức

    393. hour, (n.) giờ

    394. house, /haʊs/, (n.) nhà, căn nhà, toàn nhà

    395. how, (adv.) thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao

    396. huge, (adj.) to lớn, khổng lồ

    397. human, (adj., n.) (thuộc) con người, loài người

    398. hundred, trăm

    399. hunt, (v.) săn, đi săn

    400. hurry, (v., n.) sự vội vàng, sự gấp rút

    9. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng I

     401. I, /aɪ/: tôi

    402. ice, (n.) băng, nước đá

    403. idea, (n.) ý tưởng, quan niệm

    404. if, (conj.) nếu, nếu như

    405. imagine, (v.) tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng

    406. in, (prep., adv.) ở, tại, trong; vào

    407. inch, (n.) insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm)

    408. include, (v.) bao gồm, tính cả

    409. indicate, (v.) chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn

    410. industry, (n.) công nghiệp, kỹ nghệ

    411. insect, (n.) sâu bọ, côn trùng

    412. instant, lúc, chốc lát

    413. instrument, (n.) dụng cụ âm nhạc khí;

    414. interest, (n., v.) sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý

    415. invent, (v.) phát minh, sáng chế

    416. iron, (n., v.) sắt; bọc sắt

    417. is

    418. island, (n.) hòn đảo

    419. it, (pron., det.) cái đó, điều đó, con vật đó;

    10. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng J, K

    420. job, (n.) việc, việc làm

    421. join, (v.) gia nhập, tham gia; nối, chắp, ghép

    422. joy, (n.) niềm vui, sự vui mừng

    423. jump, (v., n.) nhảy; sự nhảy, bước nhảy

    424. just, (adv.) đúng, vừa đủ; vừa mới, chỉ

    425. keep, (v.) giữ, giữ lại

    426. kept, giữ, giữ lại

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    427. key, (n., adj.) chìa khóa, khóa, thuộc (khóa)

    428. kill, (v.) giết, tiêu diệt

    429. kind, (n., adj.) loại, giống; tử tế, có lòng tốt

    430. king, /kɪŋ/, (n.) vua, quốc vương

    431.  knew, biết; hiểu biết

    432. know, (v.) biết

    11. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng L

    433. lady, (n.) người yêu, vợ, quý bà, tiểu thư

    434. lake, (n.) hồ

    435. land, (n., v.) đất, đất canh tác, đất đai

    436. language, (n.) ngôn ngữ

    437. large, (adj.) rộng, lớn, to

    438. last, (det., adv., n., v.) lầm cuối, sau cùng; người cuối cùng; cuối cùng, rốt hết; kéo dài

    439. late, (adj., adv.) trễ, muộn

    440. laugh, (v., n.) cười; tiếng cười

    441. law, (n.) luật

    442. lay, (v.) xếp, đặt, bố trí

    443. lead, (v., n.) lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự hướng dẫn

    444. learn, (v.) học, nghiên cứu

    445. least, (det., pron., adv.) tối thiểu; ít nhất

    446. leave, (v.) bỏ đi, rời đi, để lại

    447. left, (adj., adv., n.) bên trái; về phía trái

    448. leg, chân (người, thú, bàn...)

    449. length, (n.) chiều dài, độ dài

    450. less, (det., pron., adv.) nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn

    451. let, (v.) cho phép, để cho

    452. letter, (n.) thư; chữ cái, mẫu tự

    453. level, (n., adj.) trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang bằng

    454. lie, (v., n.) nói dối; lời nói dối, sự dối trá

    455. life, (n.) đời, sự sống

    456. lift, (v., n.) giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự nhấc lên

    457. light, (n., adj., v.) ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt, thắp sáng

    458. like, /laɪk/, (prep., v., conj.) giống như; thích; như

    459. line, (n.) dây, đường, tuyến

    460. liquid, (n., adj.) chất lỏng; lỏng, êm ái, du dương, không vững

    461. list, (n., v.) danh sách; ghi vào danh sách

    462. listen, nghe, lắng nghe

    463. little, (adj., det., pron., adv.) nhỏ, bé, chút ít; không nhiều; một chút

    464. live, (v.) sống

    465. locate, (v.) xác định vị trí, định vị

    466. log, khúc gỗ mới đốn, khúc gỗ mới xẻ

    467. lone, (thơ ca) hiu quạnh

    468. long, /lɒŋ/, (adj., adv.) dài, xa; lâu

    469. look, (v., n.) nhìn; cái nhìn

    470. lost, (adj.) thua, mất

    471. lot, thăm, việc rút thăm; sự chọn bằng cách rút thăm

    472. loud, (adj., adv.) to, inh ỏi, ầm ĩ; to, lớn (nói)

    473. love, /lʌv/

    474. low, (adj., adv.) thấp, bé, lùn

    12. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng M,N

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    475. machine, /məˈʃiːn/, (n.) máy, máy móc

    476. made, /meɪd/, làm, hoàn thành, thực hiện

    477. magnet, /ˈmæɡ.nət/, nam châm

    478. main, /meɪn/, (adj.) chính, chủ yếu, trọng yếu nhất

    479. major, /ˈmeɪ.dʒər/, (adj.) lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu

    480. make, /meɪk/, (v., n.) làm, chế tạo; sự chế tạo

    481. man, (n.) con người; đàn ông

    482. many, /ˈmen.i/, (det., pron.) nhiều

    483. map, /mæp/, (n.) bản đồ

    484. mark, /mɑːk/, (n., v.) dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu, ghi dấu

    485. market, /ˈmɑː.kɪt/, (n.) chợ, thị trường

    486. mass, /mæs/, (n., adj.) khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng

    487. master, /ˈmɑː.stər/, (n.) chủ, chủ nhân, thầy giáo, thạc sĩ

    488. match, /mætʃ/, (n., v.) trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh được

    489. material, /məˈtɪə.ri.əl/, (n., adj.) nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình

    490. matter, /ˈmæt.ər/, (n., v.) chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính chất quan trọng

    491. may, /meɪ/, (n.) tháng 5

    492. me, /miː/, (pron.) tôi

    493. mean, /miːn/, (v.) nghĩa, có nghĩa là

    494. meant, khoảng giữa, trung độ, trung gian, trung dung

    495. measure, /ˈmeʒ.ər/, (v., n.) đo, đo lường; sự đo lường, đơn vị đo lường

    496. meat, /miːt/, (n.) thịt

    497. meet, /miːt/, (v.) gặp, gặp gỡ

    498. melody, /ˈmel.ə.di/, giai điệu

    499. men, /men/, người, con người

    500. metal, /ˈmet.əl/, (n.) kim loại

    501. method, /ˈmeθ.əd/, (n.) phương pháp, cách thức

    502. middle, /ˈmɪd.l̩/, (n., adj.) giữa, ở giữa

    503. might, /maɪt/, (modal v.) qk. may có thể, có lẽ

    504. mile, /maɪl/, (n.) dặm (đo lường)

    505. milk, /mɪlk/, (n.) sữa

    506. million, /ˈmɪl.jən/, triệu

    507. mind, /maɪnd/, (n., v.) tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm

    508. mine, /maɪn/, (pron., n.) của tôi

    509. minute, /ˈmɪn.ɪt/, (n.) phút

    510. miss, /mɪs/, (n.) cô gái, thiếu nữ

    511. mix, /mɪks/, (v., n.) pha, trộn lẫn; sự pha trộn

    512. modern, /ˈmɒd.ən/, (adj.) hiện đại, tân tiến

    513. molecule, /ˈmɒl.ɪ.kjuːl/, (hoá học) phân tử

    514. moment, /ˈməʊ.mənt/, (n.) chốc, lát

    515. money, /ˈmʌn.i/, (n.) tiền

    516. month, /mʌnθ/, (n.) tháng

    517. moon, /muːn/, (n.) mặt trăng

    518. more, /mɔːr/, (det., pron., adv.) hơn, nhiều hơn

    519. morning, /ˈmɔː.nɪŋ/, (n.) buổi sáng

    520. most, /məʊst/, (det., pron., adv.) lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả

    521. mother, /ˈmʌð.ər/, (n.) mẹ

    522. motion, /ˈməʊ.ʃən/, (n.) sự chuyển động, sự di động

    523. mount, /maʊnt/, (v., n.) leo, trèo; núi

    524. mountain, /ˈmaʊn.tɪn/, (n.) núi

    525. mouth, /maʊθ/, (n.) miệng

    526. move, /muːv/, (v., n.) di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động

    527. much, /mʌtʃ/, (det., pron., adv.) nhiều, lắm

    528. multiply, /ˈmʌl.tɪ.plaɪ/, (v.) nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở

    529. music, /ˈmjuː.zɪk/, (n.) nhạc, âm nhạc

    530. must, /mʌst/, (modal v.) phải, cần, nên làm

    531. my, /maɪ/, (det.) của tôi

    532. name, /neɪm/, (n., v.) tên; đặt tên, gọi tên

    533. nation, /ˈneɪ.ʃən/, (n.) dân tộc, quốc gia

    534. natural, /ˈnætʃ.ər.əl/, (adj.) (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên

    535. nature, /ˈneɪ.tʃər/, (n.) tự nhiên, thiên nhiên

    536. near, /nɪər/, (adj., adv., prep.) gần, cận; ở gần

    537. necessary, /ˈnes.ə.ser.i/, (adj.) cần, cần thiết, thiết yếu

    538. neck, /nek/, (n.) cổ

    539. need, /niːd/, (v., modal v., n.) cần, đòi hỏi; sự cần

    540. neighbor: hàng xóm

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    541. never, /ˈnev.ər/, (adv.) không bao giờ, không khi nào

    542. new, /njuː/, (adj.) mới, mới mẻ, mới lạ

    543. next, /nekst/, (adj., adv., n.) sát, gần, bên cạnh; lần sau, tiếp nữa

    544. night, /naɪt/, (n.) đêm, tối

    545. nine, /naɪn/, chín

    546. no, (det.) không

    547. noise, /nɔɪz/, (n.) tiếng ồn, sự huyên náo

    548. noon, /nuːn/, trưa, buổi trưa

    549. nor, /nɔːr/, (conj., adv.) cũng không

    550. north, /nɔːθ/, (n., adj., adv.) phía bắc, phương bắc

    551. nose, /nəʊz/, (n.) mũi

    552. note, /nəʊt/, (n., v.) lời ghi, lời ghi chép; ghi chú, ghi chép

    553. nothing, /ˈnʌθ.ɪŋ/, (pron.) không gì, không cái gì

    554. notice, /ˈnəʊ.tɪs/, (n., v.) thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết

    555. noun, /naʊn/, (ngôn ngữ học) danh từ

    556. now, /naʊ/, (adv.) bây giờ, hiện giờ, hiện nay

    557. number, /ˈnʌm.bər/, (n.) số

    558. numeral, /ˈnjuː.mə.rəl/, (thuộc) số

    13. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng O

    559. object, /ˈɒb.dʒɪkt/, (n., v.) vật, vật thể; phản đối, chống lại

    560. observe, /əbˈzɜːv/, (v.) quan sát, theo dõi

    561. occur, /əˈkɜːr/, (v.) xảy ra, xảy đến, xuất hiện

    562. ocean, /ˈəʊ.ʃən/, (n.) đại dương

    563. of, /əv/, (prep.) của

    564. off, /ɒf/, (adv., prep.) tắt; khỏi, cách, rời

    565. offer, /ˈɒf.ər/, (v., n.) biếu, tặng, cho; sự trả giá

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    566. office, /ˈɒf.ɪs/, (n.) cơ quan, văn phòng, bộ

    567. often, /ˈɒf.ən/, (adv.) thường, hay, luôn

    568. oh, /əʊ/, chao, ôi chao, chà, này..

    569. oil, /ɔɪl/, (n.) dầu

    570. old, /əʊld/, (adj.) già

    571. on, /ɒn/, (prep., adv.) trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn

    572. once, /wʌns/, (adv., conj.) một lần; khi mà, ngay khi, một khi

    573. one, /wʌn/, (number, det., pron.) một; một người, một vật nào đó

    574. only, /ˈəʊn.li/, (adj., adv.) chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới

    575. open, /ˈəʊ.pən/, (adj., v.) mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc

    576. operate, /ˈɒp.ər.eɪt/, (v.) hoạt động, điều khiển

    577. opposite, /ˈɒp.ə.zɪt/, (adj., adv., n., prep.) đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược

    578. or, /ɔːr/, vàng (ở huy hiệu)

    579. order, /ˈɔː.dər/, (n., v.) thứ, bậc; ra lệnh

    580. organ, /ˈɔː.ɡən/, (n.) đàn organ

    581. original, /əˈrɪdʒ.ɪ.nəl/, (adj., n.) (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản

    582. other, /ˈʌð.ər/, (adj., pron.) khác

    583. our, /aʊər/, (det.) của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình

    584. out, /aʊt/, ngoài, ở ngoài, ra ngoài

    585. over, /ˈəʊ.vər/, (adv., prep.) bên trên, vượt qua; lên, lên trên

    586. own, /əʊn/, (adj., pron., v.) của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhận

    587. oxygen, /ˈɒk.sɪ.dʒən/, (hoá học) Oxy

    14. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng P, Q, R

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    588. page, /peɪdʒ/, (n. (abbr. p)) trang (sách)

    589. paint, /peɪnt/, (n., v.) sơn, vôi màu; sơn, quét sơn

    590. pair, /peər/, (n.) đôi, cặp

    591. paper, /ˈpeɪ.pər/, (n.) giấy

    592. paragraph, /ˈpær.ə.ɡrɑːf/, đoạn văn

    593. parent, /ˈpeə.rənt/, (n.) cha, mẹ

    594. part, /pɑːt/, (n.) phần, bộ phận

    595. particular, /pəˈtɪk.jʊ.lər/, (adj.) riêng biệt, cá biệt

    596. party, /ˈpɑː.ti/, (n.) tiệc, buổi liên hoan; đảng

    597. pass, /pɑːs/, (v.) qua, vượt qua, ngang qua

    598. past, /pɑːst/, (adj., n., prep., adv.) quá khứ, dĩ vãng; quá, qua

    599. path, /pɑːθ/, (n.) đường mòn; hướng đi

    600. pattern, /ˈpæt.ən/, (n.) mẫu, khuôn mẫu

    601. pay, /peɪ/, (v., n.) trả, thanh toán, nộp; tiền lương

    602. people, /ˈpiː.pl̩/, (n.) dân tộc, dòng giống; người

    603. perhaps, /pəˈhæps/, (adv.) có thể, có lẽ

    604. period, /ˈpɪə.ri.əd/, (n.) kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đại

    605. person, /ˈpɜː.sən/, (n.) con người, người

    606. phrase, /freɪz/, (n.) câu; thành ngữ, cụm từ

    607. pick, /pɪk/, (v.) cuốc (đất); đào, khoét (lỗ)

    608. picture, /ˈpɪk.tʃər/, (n.) bức vẽ, bức họa

    609. piece, /piːs/, (n.) mảnh, mẩu; đồng tiền

    610. pitch, /pɪtʃ/, (n.) sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín

    611. place, /pleɪs/, (n., v.) nơi, địa điểm; quảng trường

    612. plain, /pleɪn/, (adj.) ngay thẳng, đơn giản, chất phác

    613. plan, /plæn/, (n., v.) bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến

    614. plane, /pleɪn/, (n.) mặt phẳng, mặt bằng

    615. planet, /ˈplæn.ɪt/, (n.) hành tinh

    616. plant, /plɑːnt/, (n., v.) thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo

    617. play, /pleɪ/, (v., n.) chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu

    618. please, /pliːz/, (v.) làm vui lòng, vừa lòng, mong... vui lòng, xin mời

    619. plural, /ˈplʊə.rəl/, (ngôn ngữ học) ở số nhiều, (thuộc) số nhiều

    620. poem, /ˈpəʊ.ɪm/, (n.) bài thơ

    621. point, /pɔɪnt/, (n., v.) point mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm (câu..)

    622. poor, /pɔːr/, (adj.) nghèo

    623. popular, /ˈpɒp.jʊ.lər/, (adj.) có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộng

    624. populate, /ˈpɒp.jʊ.leɪt/, ở, cư trú (một vùng)

    625. port, /pɔːt/, (n.) cảng

    626. pose, /pəʊz/, (v., n.) đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra

    627. position, /pəˈzɪʃ.ən/, (n.) vị trí, chỗ

    628. possible, /ˈpɒs.ə.bl̩/, (adj.) có thể, có thể thực hiện

    629. post, /pəʊst/, (n., v.) thư, bưu kiện; gửi thư

    630.pound, /paʊnd/, (n.) pao - đơn vị đo lường

    631. power, /paʊər/, (n.) khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực

    632. practice, /ˈpræk.tɪs/, (n.) thực hành, thực tiễn

    633. prepare, /prɪˈpeər/, (v.) sửa soạn, chuẩn bị

    634. present, /ˈprez.ənt/, (adj., n., v.) có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bày

    635. press, /pres/, (n., v.) sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn

    636. pretty, /ˈprɪt.i/, (adv., adj.) khá, vừa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp

    637. print, /prɪnt/, (v., n.) in, xuất bản; sự in ra

    638. probable, /ˈprɒb.ə.bl̩/, (adj.) có thể, có khả năng

    639. problem, /ˈprɒb.ləm/, (n.) vấn đề, điều khó giải quyết

    640. process, /ˈprəʊ.ses/, (n., v.) quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý

    641. produce, /prəˈdjuːs/, (v.) sản xuất, chế tạo

    642. product, /ˈprɒd.ʌkt/, (n.) sản phẩm

    643. proper, /ˈprɒp.ər/, (adj.) đúng, thích đáng, thích hợp

    644. property, /ˈprɒp.ə.ti/, (n.) tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản

    645. protect, /prəˈtekt/, (v.) bảo vệ, che chở

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    646. prove, /pruːv/, (v.) chứng tỏ, chứng minh

    647. provide, /prəˈvaɪd/, (v.) chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp

    648. pull, /pʊl/, (v., n.) lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật

    649. push, /pʊʃ/, (v., n.) xô đẩy; sự xô đẩy

    650. put, /pʊt/, (v.) đặt, để, cho vào

    651. quart, /kwɔːt/, góc tư galông, lít Anh (bằng 1, 135 lít)

    652. question, /ˈkwes.tʃən/, (n., v.) câu hỏi; hỏi, chất vấn;

    653. quick, /kwɪk/, (adj.) nhanh

    654. quiet, /kwaɪət/, (adj.) lặng, yên lặng, yên tĩnh

    655. quite, /kwaɪt/, (adv.) hoàn toàn, hầu hết

    656. quotient, /ˈkwəʊ.ʃənt/, (toán học) số thương

    657. race, /reɪs/, (n., v.) loài, chủng, giống; cuộc đua; đua

    658. radio, /ˈreɪ.di.əʊ/, (n.) sóng vô tuyến, radio

    659. rail, /reɪl/, (n.) đường ray

    660. rain, /reɪn/, (n., v.) mưa, cơn mưa; mưa

    661. raise, /reɪz/, (v.) nâng lên, đưa lên, ngẩng lên

    662. ran, /ræn/

    663. range, /reɪndʒ/, (n.) dãy, hàng, loại; phạm vi, trình độ

    664. rather, /ˈrɑː.ðər/, (adv.) thà.. còn hơn, thích... hơn

    665. reach, /riːtʃ/, (v.) đến, đi đến, tới

    666. read, /riːd/, (v.) đọc

    667. ready, /ˈred.i/, (adj.) sẵn sàng

    668. real, /rɪəl/, (adj.) thực, thực tế, có thật

    669. reason, /ˈriː.zən/, (n.) lý do, lý lẽ

    670. receive, /rɪˈsiːv/, (v.) nhận, lĩnh, thu

    671. record, /rɪˈkɔːd/, (n., v.) bản ghi, sự ghi, bản thu, sự thu; thu, ghi chép

    672. red, /red/, (adj., n.) đỏ; màu đỏ

    673. region, /ˈriː.dʒən/, (n.) vùng, miền

    674. remember, /rɪˈmem.bər/, (v.) nhớ, nhớ lại

    675. repeat, /rɪˈpiːt/, (v.) nhắc lại, lặp lại

    676. reply, /rɪˈplaɪ/, (n., v.) sự trả lời, sự hồi âm; trả lời, hồi âm

    677. represent, /ˌrep.rɪˈzent/, (v.) miêu tả, hình dung; đại diện, thay mặt

    678. require, /rɪˈkwaɪər/, (v.) đòi hỏi, yêu cầu, quy định

    679. rest, /rest/, (n., v.) sự nghỉ ngơi, lúc nghỉ; nghỉ, nghỉ ngơi

    680. result, /rɪˈzʌlt/, (n., v.) kết quả; bởi, do.. mà ra, kết quả là…

    681. rich, /rɪtʃ/, (adj.) giàu, giàu có

    682. ride, /raɪd/, (v., n.) đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi

    683. right, /raɪt/, (adj., adv., n.) thẳng, phải, tốt; ngay, đúng; điều thiện, điều phải, tốt, bên phải

    684. ring, /rɪŋ/, (n., v.) chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai

    685. rise, /raɪz/, (n., v.) sự lên, sự tăng lương, thăng cấp; dậy, đứng lên, mọc (mặt trời), thành đạt

    686. river, /ˈrɪv.ər/, (n.) sông

    687. road, /rəʊd/, (n.) con đường, đường phố

    688. rock, /rɒk/, (n.) đá

    689. roll, /rəʊl/, (n., v.) cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộn

    690. room, /ruːm/, (n.) phòng, buồng

    691. root, /ruːt/, (n.) gốc, rễ

    692. rope, /rəʊp/, (n.) dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗi

    693. rose, /rəʊz/, hoa hồng; cây hoa hồng

    694. round, /raʊnd/, (adj., adv., prep, n.) tròn, vòng quanh, xung quanh

    695. row, /rəʊ/, hàng, dây

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    696. rub, /rʌb/, (v.) cọ xát, xoa bóp, nghiền, tán

    697. rule, /ruːl/, (n., v.) quy tắc, điều lệ, luật lệ; cai trị, chỉ huy, điều khiển

    698. run, /rʌn/, (v., n.) chạy; sự chạy

    15. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng S

    699. safe, /seɪf/, (adj.) an toàn, chắc chắn, đáng tin

    700. said, /sed/, (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải chéo

    701. sail, /seɪl/, (v., n.) đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền buồm

    702. salt, /sɒlt/, (n.) muối

    703. same, /seɪm/, (adj., pron.) đều đều, đơn điệu; cũng như thế, vẫn cái đó

    704. sand, /sænd/, (n.) cát

    705. sat, /sæt/, ngồi

    706. save, /seɪv/, (v.) cứu, lưu

    707. saw, /sɔː/, tục ngữ; cách ngôn

    708. say, /seɪ/, (v.) nói

    709. scale, /skeɪl/, (n.) vảy (cá..)

    710. school, /skuːl/, (n.) đàn cá, bầy cá

    711. science, /saɪəns/, (n.) khoa học, khoa học tự nhiên

    712. score, /skɔːr/, (n., v.) điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành công, cho điểm

    713. sea, /siː/, (n.) biển

    714. search, /sɜːtʃ/, (n., v.) sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm kiếm, thăm dò, điều tra

    715. season, /ˈsiː.zən/, (n.) mùa

    716. seat, /siːt/, (n.) ghế, chỗ ngồi

    717. second, /ˈsek.ənd/, (det., adv., n.) thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người về nhì

    718. section, /ˈsek.ʃən/, (n.) mục, phần

    719. see, /siː/, (v.) nhìn, nhìn thấy, quan sát

    720. seed, /siːd/, (n.) hạt, hạt giống

    721. seem, /siːm/, có vẻ như, dường như, coi bộ

    722. segment, /ˈseɡ.mənt/, đoạn, khúc, đốt, miếng

    723. select, /sɪˈlekt/, (v.) chọn lựa, chọn lọc

    724. self, /self/, (n.) bản thân mình

    725. sell, /sel/, (v.) bán

    726. send, /send/, (v.) gửi, phái đi

    727. sense, /sens/, (n.) giác quan, tri giác, cảm giác

    728. sent, /sent/, gửi, sai, phái, cho đi

    729. sentence, /ˈsen.təns/, (n.) câu

    730. separate, /ˈsep.ər.ət/, (adj., v.) khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia tay

    731. serve, /sɜːv/, (v.) phục vụ, phụng sự

    732. set, /set/, (n., v.) bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí

    733. settle, /ˈset.l̩/, (v.) giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt, bố trí

    734. seven, /ˈsev.ən/, bảy

    735. several, /ˈsev.ər.əl/, (det., pron.) vài

    736. shall, /ʃæl/, (modal v.) sẽ, thường được dùng trong thì tương lai

    737. shape, /ʃeɪp/, (n., v.) hình, hình dạng, hình thù

    738. share, /ʃeər/, (v., n.) đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần chia sẻ

    739. sharp, /ʃɑːp/, (adj.) sắc, nhọn, bén

    740. she, /ʃiː/, (pron.) nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy…

    741. sheet, /ʃiːt/, (n.) chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ

    742. shell, /ʃel/, (n.) vỏ, mai; vẻ bề ngoài

    743. shine, /ʃaɪn/, (v.) chiếu sáng, tỏa sáng

    744. ship, /ʃɪp/, (n.) tàu, tàu thủy

    745. shoe, /ʃuː/, (n.) giày

    746. shop, /ʃɒp/, (n., v.) cửa hàng; đi mua hầng, đi chợ

    747. shore, /ʃɔːr/, bờ (biển, hồ lớn), bờ biển

    748. short, /ʃɔːt/, (adj.) ngắn, cụt

    749. should, /ʃʊd/, (modal v.) ʃəd, ʃd/, nên

    750. shoulder, /ˈʃəʊl.dər/, (n.) vai

    751. shout, /ʃaʊt/, (v., n.) hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo

    752. show, /ʃəʊ/, (v., n.) biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏ

    753. side, /saɪd/, (n.) mặt, mặt phẳng

    754. sight, /saɪt/, (n.) cảnh đẹp; sự nhìn

    755. sign, /saɪn/, (n., v.) dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký hiệu

    756. silent, /ˈsaɪ.lənt/, (adj.) im lặng, yên tĩnh

    757. silver, /ˈsɪl.vər/, (n., adj.) bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc

    758. similar, /ˈsɪm.ɪ.lər/, (adj.) giống như, tương tự như

    759. simple, /ˈsɪm.pl̩/, (adj.) đơn, đơn giản, dễ dàng

    760. since, /sɪns/, (prep., conj., adv.) từ, từ khi; từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ấy

    761. sing, /sɪŋ/, (v.) hát, ca hát

    762. single, /ˈsɪŋ.ɡl̩/, (adj.) đơn, đơn độc, đơn lẻ

    763. sister, /ˈsɪs.tər/, (n.) chị, em gái

    764. sit, /sɪt/, (v.) ngồi

    765. six, /sɪks/, sáu

    766. size, /saɪz/, (n.) cỡ

    767. skill, /skɪl/, (n.) kỹ năng, kỹ xảo

    768. skin, /skɪn/, (n.) da, vỏ

    769. sky, /skaɪ/, (n.) trời, bầu trời

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    770. slave, /sleɪv/, người nô lệ (đen & bóng)

    771. sleep, /sliːp/, (v., n.) ngủ; giấc ngủ

    772. slip, /slɪp/, (v.) trượt, tuột, trôi qua, chạy qua

    773. slow, /sləʊ/, (adj.) chậm, chậm chạp

    774. small, /smɔːl/, (adj.) nhỏ, bé

    775. smell, /smel/, (v., n.) ngửi; sự ngửi, khứu giác

    776. smile, /smaɪl/, (v., n.) cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười

    777. snow, /snəʊ/, (n., v.) tuyết; tuyết rơi

    778. so, /səʊ/, (adv., conj.) như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì thế cho nên

    779. soft, /sɒft/, (adj.) mềm, dẻo

    780. soil, /sɔɪl/, (n.) đất trồng; vết bẩn

    781. soldier, /ˈsəʊl.dʒər/, (n.) lính, quân nhân

    782. solution, /səˈluː.ʃən/, (n.) sự giải quyết, giải pháp

    783. solve, /sɒlv/, (v.) giải, giải thích, giải quyết

    784. some, /sʌm, səm/, (det., pron.) một it, một vài

    785. son, /sʌn/, (n.) con trai

    786. song, /sɒŋ/, (n.) bài hát

    787. soon, /suːn/, (adv.) sớm, chẳng bao lâu nữa

    788. sound, /saʊnd/, (n., v.) âm thanh; nghe

    789. south, /saʊθ/, (n., adj., adv.) phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam

    790. space, /speɪs/, (n.) khoảng trống, khoảng cách

    791. speak, /spiːk/, (v.) nói

    792. special, /ˈspeʃ.əl/, (adj.) đặc biệt, riêng biệt

    793. speech, /spiːtʃ/, (n.) sự nói, khả năng nói, lời nói, cách nói, bài nói

    794. speed, /spiːd/, (n.) tốc độ, vận tốc

    795. spell, /spel/, (v., n.) đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ, say mê

    796. spend, /spend/, (v.) tiêu, xài

    797. spoke, /spəʊk/, cái nan hoa

    798. spot, (n.) dấu, đốm, vết

    799. spread, /spred/, (v.) trải, căng ra, bày ra; truyền bá

    800. spring, /sprɪŋ/, (n.) mùa xuân

    801. square, /skweər/, (adj., n.) vuông, vuông vắn; dạng hình vuông, hình vuông

    802. stand, /stænd/, (v., n.) đứng, sự đứng

    803. star, /stɑːr/, (n., v.) ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu sao

    804. start, /stɑːt/, (v., n.) bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, sự khởi đầu, khởi hành

    805. state, /steɪt/, (n., adj., v.) nhà nước, quốc gia, chính quyền; (thuộc) nhà nước, có liên quan đến nhà nước; phát biểu, tuyên bố

    806. station, /ˈsteɪ.ʃən/, (n.) trạm, điểm, đồn

    807. stay, /steɪ/, (v., n.) ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại

    808. stead, /sted/, to stand someone in good stead có ích cho ai, có lợi cho ai; sẵn sàng giúp đỡ ai

    809. steam, /stiːm/, (n.) hơi nước

    810. steel, /stiːl/, (n.) thép, ngành thép

    811. step, /step/, (n., v.) bước; bước, bước đi

    812. stick, /stɪk/, (v., n.) đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái gậy, qua củi, cán

    813. still, /stɪl/, (adv., adj.) đứng yên; vẫn, vẫn còn

    814. stone, /stəʊn/, (n.) đá

    815. stood, /stʊd/, sự dừng lại, sự đứng lại

    816. stop, /stɒp/, (v., n.) dừng, ngừng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngừng, sự đỗ lại

    817. store, /stɔːr/, (n., v.) cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho

    818. story, /ˈstɔː.ri/, (n.) chuyện, câu chuyện

    819. straight, /streɪt/, (adv., adj.) thẳng, không cong

    820. strange, /streɪndʒ/, (adj.) xa lạ, chưa quen

    821. stream, /striːm/, (n.) dòng suối

    822. street, /striːt/, (n.) phố, đường phố

    823. stretch, /stretʃ/, (v.) căng ra, duỗi ra, kéo dài ra

    824. string, /strɪŋ/, (n.) dây, sợi dây

    825. strong, /strɒŋ/, (adj.) strɒŋ/, khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắn

    826. student, /ˈstjuː.dənt/, (n.) sinh viên

    827. study, /ˈstʌd.i/, (n., v.) sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu

    828. subject, /ˈsʌb.dʒekt/, (n.) chủ đề, đề tài; chủ ngữ

    829. substance, /ˈsʌb.stəns/, (n.) chất liệu; bản chất; nội dung

    830. subtract, /səbˈtrækt/, (toán học) trừ

    831. success, /səkˈses/, (n.) sự thành công, sự thành đạt

    832.  such, /sʌtʃ/, (det., pron.) như thế, như vậy, như là

    833. sudden, /ˈsʌd.ən/, (adj.) thình lình, đột ngột

    834. suffix, /ˈsʌf.ɪks/, (ngôn ngữ học) hậu tố

    835. sugar, /ˈʃʊɡ.ər/, (n.) đường

    836. suggest, /səˈdʒest/, (v.) đề nghị, đề xuất; gợi

    837. suit, /suːt/, (n., v.) bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp với

    838. summer, /ˈsʌm.ər/, (n.) mùa hè

    839. sun, /sʌn/, (n.) mặt trời

    840. supply, /səˈplaɪ/, (n., v.) sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung cấp, đáp ứng, tiếp tế

    841. support, /səˈpɔːt/, (n., v.) sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộ

    842. sure, /ʃɔːr/, (adj., adv.) chắc chắn, xác thực

    843. surface, /ˈsɜː.fɪs/, (n.) mặt, bề mặt

    844. surprise, /səˈpraɪz/, (n., v.) sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm ngạc nhiên, gây bất ngờ

    845. swim, /swɪm/, (v.) bơi lội

    846. syllable, /ˈsɪl.ə.bl̩/, âm tiết

    847. symbol, /ˈsɪm.bəl/, (n.) biểu tượng, ký hiệu

    848. system, /ˈsɪs.təm/, (n.) hệ thống, chế độ

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    16. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng T

    849. table, /ˈteɪ.bl̩/, (n.) cái bàn

    850. tail, /teɪl/, (n.) đuôi, đoạn cuối

    851. take, /teɪk/, (v.) sự cầm nắm, sự lấy

    852. talk, /tɔːk/, (v., n.) nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận

    853. tall, /tɔːl/, (adj.) cao

    854. teach, /tiːtʃ/, (v.) dạy

    855. team, /tiːm/, (n.) đội, nhóm

    856. teeth, /tiːθ/, răng

    857. tell, /tel/, (v.) nói, nói với

    858. temperature, /ˈtem.prə.tʃər/, (n.) nhiệt độ

    859. ten, /ten/, mười, chục

    860. term, /tɜːm/, (n.) giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học

    861. test, /test/, (n., v.) bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm

    862. than, /ðæn/, (prep., conj.) hơn

    863. thank, /θæŋk/, (v.) cám ơn

    864. that, /ðæt/, (det., pron., conj.) người ấy, đó, vật ấy, đó; rằng, là

    865. the, /ðiː/, cái, con, người…

    866. their, /ðeər/, (det.) của chúng, của chúng nó, của họ

    867. them, /ðem/, (pron.) chúng, chúng nó, họ

    868. then, /ðen/, (adv.) khi đó, lúc đó, tiếp đó

    869. there, /ðeər/, (adv.) ở nơi đó, tại nơi đó

    870. these, /ðiːz/, này

    871. they, /ðeɪ/, (pron.) chúng, chúng nó, họ; những cái ấy

    872. thick, /θɪk/, (adj.) dày; đậm

    873. thin, /θɪn/, (adj.) mỏng, mảnh

    874. thing, /θɪŋ/, (n.) cái, đồ, vật

    875. think, /θɪŋk/, (v.) nghĩ, suy nghĩ

    876. third, /θɜːd/, thứ ba

    877. this, /ðɪs/, (det., pron.) cái này, điều này, việc này

    878. those, /ðəʊz/

    879. though, /ðəʊ/, (conj., adv.) dù, dù cho, mặc dù; mặc dù, tuy nhiên, tuy vậy

    880. thought, /θɔːt/, (n.) sự suy nghĩ, khả năng suy nghĩ; ý nghĩ, tư tưởng, tư duy

    881. thousand, /ˈθaʊ.zənd/, nghìn

    882. three, /θriː/, ba

    883. through, /θruː/, (prep., adv.) qua, xuyên qua

    884. throw, /θrəʊ/, (v.) ném, vứt, quăng

    885. thus, /ðʌs/, (adv.) như vậy, như thế, do đó

    886. tie, /taɪ/, (v., n.) buộc, cột, trói; dây buộc, dây trói, dây giày

    887. time, /taɪm/, (n.) thời gian, thì giờ

    888. tiny, /ˈtaɪ.ni/, (adj.) rất nhỏ, nhỏ xíu

    889. tire, /taɪər/, (v.) làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc; lốp, vỏ xe

    890. to, /tuː/, (prep.) theo hướng, tới

    891. together, /təˈɡeð.ər/, (adv.) cùng nhau, cùng với

    892. told, /təʊld/, nói, nói với, nói lên, nói ra

    893. tone, /təʊn/, (n.) tiếng, giọng

    894. too, /tuː/, (adv.) cũng

    895.  took, /tʊk/, sự cầm, sự nắm, sự lấy

    896. tool, /tuːl/, (n.) dụng cụ, đồ dùng

    897. top, /tɒp/, (n., adj.) chóp, đỉnh; đứng đầu, trên hết

    898. total, /ˈtəʊ.təl/, (adj., n.) tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn bộ số lượng

    899.touch, /tʌtʃ/, (v., n.) sờ, mó, tiếp xúc; sự sờ, sự mó, sự tiếp xúc

    890. toward, (từ cổ,nghĩa cổ) dễ bảo, dễ dạy, ngoan

    891. town, /taʊn/, (n.) thị trấn, thị xã, thành phố nhỏ

    892. track, (n.) phần của đĩa; đường mòn, đường đua

    893. trade, /treɪd/, (n., v.) thương mại, buôn bán; buôn bán, trao đổi

    894. train, /treɪn/, (n., v.) xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện, đào tạo

    895. travel, /ˈtræv.əl/, (v.) đi lại, đi du lịch, di chuyển; sự đi, những chuyến đi

    896. tree, /triː/, (n.) cây

    897. triangle, /ˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/, (n.) hình tam giác

    898. trip, /trɪp/, (n., v.) cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi dạo, du ngoạn

    899.  trouble, /ˈtrʌb.l̩/, (n.) điều lo lắng, điều muộn phiền

    900. truck, /trʌk/, (n.) rau quả tươi

    901. true, /truː/, (adj.) đúng, thật

    902.  try, /traɪ/, (v.) thử, cố gắng

    903. tube, /tjuːb/, (n.) ống, tuýp

    904. turn, /tɜːn/, (v., n.) quay, xoay, vặn; sự quay, vòng quay

    905.  twenty, /ˈtwen.ti/, hai mươi

    906.  two, /tuː/, hai, đôi

    907. type, /taɪp/, (n., v.) loại, kiểu, mẫu; phân loại, xếp loại

    1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

    17. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng U, V

     908. under, /ˈʌn.dər/, (prep., adv.) dưới, ở dưới; ở phía dưới, về phía dưới

    909. unit, /ˈjuː.nɪt/, (n.) đơn vị

    910. until, /ənˈtɪl/, (conj., prep.) trước khi, cho đến khi

    911. up, /ʌp/, (adv., prep.) ở trên, lên trên, lên

    912.  us, /ʌs/, (pron.) chúng tôi, chúng ta; tôi và anh

    913. use, /juːz/, (v., n.) sử dụng, dùng; sự dùng, sự sử dụng

    914.  usual, /ˈjuː.ʒu.əl/, (adj.) thông thường, thường dùng

    915. valley, /ˈvæl.i/, (n.) thung lũng

    916. value, /ˈvæl.juː/, (n., v.) giá trị, ước tính, định giá

    917. vary, /ˈveə.ri/, (v.) thay đổi, làm cho khác nhau, biến đổi

    918. verb, /vɜːb/, (ngôn ngữ học) động từ

    919. very, /ˈver.i/, (adv.) rất, lắm

    920. view, /vjuː/, (n., v.) sự nhìn, tầm nhìn; nhìn thấy, xem, quan sát

    921. village, /ˈvɪl.ɪdʒ/, (n.) làng, xã

    922. visit, /ˈvɪz.ɪt/, (v., n.) đi thăm hỏi, đến chơi, tham quan; sự đi thăm, sự thăm viếng

    923. voice, /vɔɪs/, (n.) tiếng, giọng nói

    924. vowel, /vaʊəl/, (ngôn ngữ học) nguyên âm

    18. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng W 

    925. wait, /weɪt/, (v.) chờ đợi

    926. walk, /wɔːk/, (v., n.) đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạo

    927. wall, /wɔːl/, (n.) tường, vách

    928. want, /wɒnt/, (v.) muốn

    929. war, /wɔːr/, (n.) chiến tranh

    930. warm, /wɔːm/, (adj., v.) ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm nóng

    931. was, /wɒz/, thì, là

    932. wash, /wɒʃ/, (v.) wɔʃ/, rửa, giặt

    933. watch, /wɒtʃ/, (v., n.) nhìn, theo dõi, quan sát; sự canh gác, sự canh phòng

    934. water, /ˈwɔː.tər/, (n.) nước

    935. wave, /weɪv/, (n.) sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn thành sóng

    936. way, /ˈweɪ/, (n.) đường, đường đi

    937. we, /wiː/, (pron.) chúng tôi, chúng ta

    938. wear, /weər/, (v.) mặc, mang, đeo

    939. weather, /ˈweð.ər/, (n.) thời tiết

    940. week, /wiːk/, (n.) tuần, tuần lễ

    941. weight, /weɪt/, (n.) trọng lượng

    942. well, /wel/, (adv., adj.) tốt, giỏi; ôi, may quá

    943. went, /went/

    944. were, /wɜːr/, thì, là

    945. west, /west/, (n., adj., adv.) phía Tây, theo phía tây, về hướng tây

    946. what, /wɒt/, (pron., det.) gì, thế nào

    947. wheel, /wiːl/, (n.) bánh xe

    948. when, /wen/, (adv., pron., conj.) khi, lúc, vào lúc nào

    949. where, /weər/, (adv., conj.) đâu, ở đâu; nơi mà

    950. whether, /ˈweð.ər/, (conj.) có..không; có... chăng; không biết có.. không

    951. which, /wɪtʃ/, (pron., det.) nào, bất cứ.. nào; ấy, đó

    952. while, /waɪl/, (conj., n.) trong lúc, trong khi; lúc, chốc, lát

    953. white, /waɪt/, (adj., n.) trắng; màu trắng

    954. who, /huː/, (pron.) ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào

    955. whole, (adj., n.) bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng; toàn bộ, tất cả, toàn thể

    966. whose, /huːz/, (det., pron.) của ai

    967. why, /waɪ/, (adv.) tại sao, vì sao

    968. wide, /waɪd/, (adj.) rộng, rộng lớn

    969. wife, /waɪf/, (n.) vợ

    970. wild, /waɪld/, (adj.) dại, hoang

    971. will, /wɪl/, (modal v., n.) sẽ; ý chí, ý định

    972. win, /wɪn/, (v.) chiếm, đọat, thu được

    973. wind, /wɪnd/, (n.) gió

    974. window, /ˈwɪn.dəʊ/, (n.) cửa sổ

    975. wing, /wɪŋ/, (n.) cánh, sự bay, sự cất cánh

    976. winter, /ˈwɪn.tər/, (n.) mùa đông

    977. wire, /waɪər/, (n.) dây (kim loại)

    978. wish, /wɪʃ/, (v., ước, mong muốn; sự mong ước, lòng mong muốn

    979.  with, /wɪð/, (prep.) với, cùng

    980. woman, /ˈwʊm.ən/, (n.) đàn bà, phụ nữ

    981. women, đàn bà, phụ nữ

    982. wonder, /ˈwʌn.dər/, (v.) ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc

    983. wood, /wʊd/, (n.) gỗ

    984. word, /wɜːd/, (n.) từ

    985. work, /wɜːk/, (v., n.) làm việc, sự làm việc

    986. world, /wɜːld/, (n.) thế giới

    987. would, /wʊd/

    988. write, /raɪt/, (v.) viết;

    989. written, /ˈrɪt.ən/, (adj.) viết ra, được thảo ra;

    990. wrong, /rɒŋ/, (adj., adv.) sai;

    991.  wrote, /rəʊt/, viết

    19. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng Y

    992. yard, /jɑːd/, Iat, thước Anh (bằng 0, 914 mét)

    993. year, /jɪər/, năm

    994. yellow, /ˈjel.əʊ/, vàng

    995. yes, /jes/, vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ

    996. yet, /jet/, còn, hãy còn, còn nữa

    997. you, /juː/, anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài

    998. young, /jʌŋ/, trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên

    999. your, /jɔːr/, của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của

    1000. yawn (v) (n) /jɔ:n/ há miệng; cử chỉ ngáp

    Như vậy, trên đây là tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng, đơn giản, thường xuyên được sử dụng nhất trong cuộc sống thường ngày. Sau khi đã nắm được cách đọc cũng như ý nghĩa của những từ trên đây, bạn nên mở rộng vốn từ của từng chuyên ngành cụ thể. Vieclam123.vn chúc các bạn học tốt!

    >> Xem thêm tin:

     Điểm: 5  (4 bình chọn)

    Tôi là Lê Hồng Hạnh - Trợ lý Giám đốc tại Công Ty TNHH nguồn nhân lực Thanh Xuân. Với bề dày kinh nghiệm trên 10 năm làm việc trong lĩnh vực việc làm và tuyển dụng, tôi mong muốn mang đến những kinh nghiệm cho các doanh nghiệp xây dựng hiệu quả quy trình tuyển dụng, hỗ trợ nâng cao công tác đào tạo ứng viên chuyên nghiệp, giúp các ứng viên có định hướng tốt đối với nghề nghiệp của mình.

    BÀI VIẾT LIÊN QUAN
    Cấu trúc More and More
    Cấu trúc More and More - càng ngày càng, ý nghĩa và cách sử dụng
    Cấu trúc More and More được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh với ý nghĩa “càng ngày càng”. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng cấu trúc More and More.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    30/01/2021

    Mẹo thi part 1 TOEIC
    Mẹo thi Part 1 TOEIC, bí quyết trả lời câu hỏi mô tả tranh
    Đối với từng phần của bải thi TOEIC từ part 1 đến part 7, chúng ta lại có những mẹo nhỏ khác nhau. Trong bài viết dưới đây các bạn sẽ nắm được mẹo thi part 1 TOEIC Listening.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    08/10/2020

    Từ vựng tiếng Anh về văn phòng
    Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về văn phòng đầy đủ nhất
    Từ vựng tiếng Anh về văn phòng là chủ đề từ vựng thông dụng, thường dùng cho dân văn phòng ở môi trường làm việc với các tình huống giao tiếp thông dụng.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    01/10/2020

     Rút gọn mệnh đề quan hệ
    Công thức rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu
    Rút gọn mệnh đề quan hệ là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Cùng Vieclam123.vn tìm hiểu chi tiết về công thức rút gọn mệnh đề quan hệ.

    Lê Hồng Hạnh

    image

    19/08/2020