Blog

Mẹo thi Part 1 TOEIC, bí quyết trả lời câu hỏi mô tả tranh

08/10/2020

CHIA SẺ BÀI VIẾT

Đối với từng phần của bài thi TOEIC từ part 1 đến part 7, chúng ta lại có những mẹo nhỏ khác nhau để chinh phục điểm số tối đa. Sau bài viết dưới đây của Vieclam123.vn, các bạn sẽ nắm được mẹo thi part 1 TOEIC Listening hay nhất để có thể trả lời nhanh 6 câu hỏi mô tả tranh.

1. Nội dung Part 1 TOEIC

Bài thi TOEIC thông thường chia thành 7 part, từ Part 1 - Part 4 là bài thi Listening, từ Part 5 - Part 7 là phần thi Reading. Trong Part 1, thí sinh được xem 6 bức tranh miêu tả người hoặc vật, sau đó sẽ phải lựa chọn 1 trong 4 đáp án đúng về nội dung mà bức tranh miêu tả. Giọng nói trong Part 1 sẽ có đến hơn 50% là giọng Anh-Mỹ, còn lại là giọng Anh, Úc, New Zealand, Canada.

2. Mẹo thi Part 1 TOEIC: cách phân bổ thời gian

Trước mỗi phần thi nghe, dù ở bất cứ bài thi nào thì thí sinh cũng cần tận dụng thời gian để đọc trước đề, xem trước đáp án lựa chọn nếu có. Đối với phần thi Listening Part 1 TOEIC cũng vậy, sẽ có 1 phút 25 giây để nghe hướng dẫn làm bài thi. Thí sinh nên tận dụng thời gian này để xem kỹ các bức tranh đã cho, đoán nội dung của nó để khi nghe chỉ cần nghe đáp án chính xác và có thể dễ dàng loại bỏ những đáp án sai.

Trong thời gian nghe Part 1, giữa mỗi đáp án A,B,C,D của mỗi câu hỏi cũng sẽ có 5 giây để ngắt nghỉ, hãy sử dụng 3 giây đầu để tô đáp án và thời gian còn lại nhìn xuống câu tiếp theo luôn để không bị lỡ nếu như băng đĩa chuyển câu hỏi nhanh.

3. Mẹo thi Part 1 TOEIC: chiến thuật nghe từng loại tranh

Các bức tranh trong part 1 thường được chia làm 2 loại chính là tranh tả người và tranh tả vật. Tranh tả người có thể có 1 người hoặc nhiều người. Tranh tả vật cũng có thể có 1 vật hoặc nhiều vật.

Đối với tranh có 1 người: Cần quan sát hành động của người đó, xem họ đang làm gì, mặc trang phục như thế nào, ...quan sát địa điểm của bức tranh xem người đó đang ở đâu, nhà hàng, bệnh viện, sân bay hay trên đường phố,...Đối với tranh có 1 người cần tập trung vào động từ (thể hiện hành động của người đó), các giới từ gắn với địa điểm, thời gian,...

Đối với tranh có nhiều người: Quan sát điểm tương đồng của các nhân vật, có cùng thực hiện một hành động gì hoặc cùng ở một địa điểm nào không, ở bệnh viện, trong văn phòng, trong cuộc họp,....Đồng thời quan sát sự khác biệt của các nhân vật, có người đang ngồi, người đang đứng, cô gái tóc dài đang làm gì,....Chú ý vị trí của từng người và vật trong hình và mối quan hệ giữa chúng.

Đối với tranh có một vật: Với tranh có một vật, cần xác định chính xác vật đó là gì sau đó nghe và lựa chọn đáp án đúng.

Đối với tranh có nhiều vật: Tìm điểm giống nhau giữa các vật đó, cùng ở một địa điểm hay vị trí nào, cùng thực hiện hành động gì, đang ở trạng thái nào, động hay tĩnh,....

4. Mẹo thi Part 1 TOEIC: Tránh các bẫy

Trong các đáp án của các câu hỏi ở Part 1, đề bài vẫn đưa ra nhiều “bẫy” khác nhau để đánh lừa thí sinh. Vậy những bẫy thường xuất hiện là gì? Cùng tìm hiểu để tránh mắc sai lầm và làm bài nhanh chóng, chính xác nhé.

Bẫy 1: Đáp án đã cho không xuất hiện trong hình, bạn không được tự suy diễn rằng nó có thể xảy ra mà phải loại bỏ ngay lập tức

Bẫy 2: Tranh tả một người mà xuất hiện những đáp án có động từ, danh từ ở dạng số nhiều thì loại.

Bẫy 3: Tranh chỉ có phong cảnh, vật nhưng đáp án xuất hiện chủ ngữ chỉ người thì loại.

Bẫy 4: Trong các đáp án sẽ cho các từ có các từ có cách đọc gần giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau, thí sinh cần phải nghe thật kỹ để tránh nhầm lẫn.

Bẫy 5: Tranh trong phần thi Part 1 là tranh đen trắng, không có màu nên với những đáp án có chứa màu sắc thì loại.

Bẫy 6: Trong đáp án nếu có xuất hiện từ Overlook thì lựa chọn, nếu có từ being thì loại.

Bẫy 7: Đáp án sẽ mô tả tâm điểm của bức tranh, vật nào trong tranh bị cắt hoặc không rõ ràng thì sẽ không phải là câu trả lời.

Bẫy 8: Bức tranh mô tả vật thường miêu tả vật dưới dạng bị động nên đáp án thường rơi vào những câu bị động.

Bẫy 9: Bức tranh có hai người mà đáp án bắt đầu bằng “a” thì loại, vì phải sử dụng ở dạng “the”.

Bẫy 10: Cần chú ý với những đáp án miêu tả vị trí của người hoặc vật, vì thường sẽ đánh lừa ở vị trí đó, đáng ra ở bên phải nhưng lại miêu tả ở bên trái.

5. Mẹo thi Part 1 TOEIC: cách luyện tập

Part 1 trong TOEIC thường là phần dễ nhất, tuy nhiên, đừng vì vậy mà chủ quan để rồi để mất điểm một cách đáng tiếc. Với phần thi này, để hoàn thành tốt bạn cũng cần phải bỏ ra thời gian và công sức để luyện tập. Luyện tập cũng cần có mẹo, vậy bạn đã nắm được mẹo luyện thi Part 1 TOEIC chưa?

Mẹo 1: Mở băng nghe một lượt, nghe lại và dừng ở từng câu để lựa chọn đáp án đúng, so sánh đáp án và tìm ra nguyên nhân của những câu làm sai, từ đó rút ra kinh nghiệm.

Mẹo 2: Thực hiện quá trình luyện tập giống như khi tham gia kì thi thực tế để luyện tập cách phân bổ thời gian, cách điền câu trả lời lên phiếu trả lời và cách tận dụng thời gian để xem những bức tranh tiếp theo. Đồng thời, thí sinh cũng cần luyện tập được cách bỏ qua những câu không nghe được để tiếp tục làm bài ở những câu sau. Nếu như chỉ vì một câu bị lỡ mà làm lỡ cả bài thì đó không phải là chiến lược hay.

6. Mẹo thi Part 1 TOEIC: Các chủ điểm từ vựng, ngữ pháp thường gặp

Đối với những câu hỏi mô tả tranh, thường thì cấu trúc của đáp án và từ vựng xuất hiện sẽ xoay quanh một số chủ điểm nhất định. Hãy cùng tìm hiểu phần từ vựng và ngữ pháp đó để khi bắt tay vào luyện thi bạn không bỡ ngỡ nhé.

Chủ điểm ngữ pháp:

Với các bức tranh mô tả về người, các đáp án sẽ thường xuất hiện ở dạng cấu trúc:

Cấu trúc 1: S + is/are +Ving + O

=> Ai đó đang làm gì 

Cấu trúc: S + is/are +V-ing+ giới từ+ địa điểm

=> Ai đó đang làm gì ở đâu đó

Cấu trúc: S+ is/are +giới từ +địa điểm

=> Ai đó đang ở đâu đó.

Cấu trúc: S+ is/are +being +V(p2)

Cấu trúc: S+is/are +V(p2) +Trạng từ.

Lưu ý: động từ trong các đáp án thường được chia ở thể tiếp diễn.

Từ vựng theo chủ đề:

Các động từ, cụm động từ thường xuất hiện chỉ hành động của toàn bộ cơ thể như:

1. Driving: lái xe (ô tô, xe tải)

2. Riding: đạp xe (xe đạp, cưỡi ngựa)

3. Checking: kiểm tra

4. Dancing: nhảy múa

4. Fixing =Repairing: sửa chữa

5. Leaning: ngả người, dựa người vào cái gì đó

6. Cutting: cắt

7. Wearing: mặc áo, đội mũ, đeo giày, đeo găng tay,..

8. Working: làm việc

9. Sitting: ngồi

10. Standing: đứng

11. Lying: nằm

Các động từ chỉ hành động của tay, cánh tay:

1. Picking up: nhặt lên, cầm lên

2. Holding: giữ

3. Clapping: vỗ tay

4. Pulling: kéo

5. Pushing: đẩy

6. Pressing: nhấn

7. Throwing: ném

8. Grabbing: nắm

9. Knocking: gõ

10. Carrying: cầm, vác

11. Catching: bắt, đỡ lấy

12. Shaking hand: bắt tay

13. Touching: chạm

14. Typing: đánh máy

Các động từ chỉ hành động, chuyển động của mắt:

1. Crying: khóc

2. Looking at: nhìn

3. Reading: đọc

4. Watching: xem

5. Seeing: nhìn thấy

6. Winking: nháy mắt

7. Observing: quan sát

8. Staring: nhìn chầm chậm

Các động từ chỉ hành động của chân:

1. Jumping: nhảy

2. Walking: đi bộ

3. Kicking: đá

4. Running: chạy

Các động từ chỉ hành động của miệng:

1. Eating: ăn

2. Drinking: uống

3. Kissing: hôn

4. Laughing: cười

5. Smiling: cười

6. Talking: nói

7. Singing: hát

8. Speaking: nói

9. Tasting: nếm

Danh từ chỉ các loại trang phục:

1. Bikini

2. Swimsuit: đồ bơi

3. Singlet: áo ba lỗ

4. Tank top

5. Polo shirt: áo polo

6. short: quần cộc

7. Vest: áo vest

8. Dress: váy liền

9. skirt: chân váy

10. Dress pants: quần tất

11. Hoodies 

12. Winter coat: áo khoác mùa đông

13. Flip Flops: dép tông

14. Sneakers: giày thể thao

15. Boots: giày bốt

16. High heels: giày cao gót

17. Coat: áo khoác

18. Shirt: áo cánh

19. Mittens: găng tay

20. Handbag: túi xách tay

21. Scarf: khăn len

22. Cap: mỹ lưỡi trai

23. Straw hat: mũ rộng vành

24. tie: tất

25. umbrella: ô

Giới từ thường được sử dụng để miêu tả vị trí:

1. In front of: phía trước

2. Around: xoay quanh

3. Onto: nhảy lên trên

4. On: bên trên

5. Behind: bên cạnh

6. In back of: phía sau lưng

7. Near: gần

8. Close to: gần

9. Beside, next to: bên cạnh

10. Between: ở giữa

11. Down: đi xuống

12. Up: đi lên

13. First: đầu tiên

14. Last: cuối cùng

15. Inside: phía bên trong

16. With: với

17. In: bên trong

18. Opposite: trái với

19. Above: phía bên trên

20. Out of: phía bên ngoài

21. Through: xuyên qua

22. On top of: phía bên trên của cái gì

23. Below: phía bên dưới của cái gì.

Từ vựng về các vật dụng trong văn phòng:

1. Computer: máy tính

2. Printer: máy in

3. Photocopier: máy photo

4. Projector: máy chiếu

5. Desk: bàn làm việc

6. Chair: ghế

7. Office: văn phòng

Từ vựng về các vật dụng trong nhà:

1. Door: cánh cửa

2. Bed: giường ngủ

3. Window: cửa sổ

4. Fan: quạt

5. Lamp: đèn

6. Roof: mái nhà

7. Furniture: nội thất

Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông

1. Bicycle: xe đạp

2. Car: xe hơi

3. Bus: xe buýt

4. Train: tàu

5. Airplane: máy bay

6. Boat: thuyền

7. Traffic lights: đèn giao thông

Từ vựng tiếng Anh về địa điểm thường xuất hiện

1. Restaurant: nhà hàng

2. Hotel: khách sạn

3: School: trường học

4. Bookstore: nhà sách

5. Bus stop: trạm xe buýt

6. Station: nhà ga

7. Airport: sân bay

Từ vựng tiếng Anh về công trình kiến trúc

1. House: nhà

2. Tower: tháp

3. Building: tòa nhà

4. Bridge: cầu

5. Fountain: đài phun nước

Trên đây là mẹo thi TOEIC Part 1 mà bạn cần nắm được để hoàn thành bài thi TOEIC cho thật tốt. Việc cố gắng hoàn thành tốt từng phần và “giành giật” từng điểm số nhỏ sẽ giúp bạn đạt được điểm cao trong bài thi. Vieclam123.vn chúc các bạn ôn luyện và thi thật tốt.

>> Bài viết liên quan:

 Điểm: 3.1  (16 bình chọn)

BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Ngành Tiếng Anh thương mại học trường nào uy tín, chất lượng?
Tiếng Anh thương mại là một ngành quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất khẩu. Vậy thì ngành tiếng Anh thương mại học trường nào thì uy tín, chất lượng?

04/04/2023

Chill là gì? Khám phá đầy đủ ý nghĩa thú vị của Chill
Chill là gì? Chill mang những ý nghĩa gì mà lại được giới trẻ sử dụng như một trào lưu như thế? Trong bài viết này hay cùng tìm hiểu chi tiết nhé.

15/06/2022

Cấu trúc More and More - càng ngày càng, ý nghĩa và cách sử dụng
Cấu trúc More and More được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh với ý nghĩa “càng ngày càng”. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng cấu trúc More and More.

30/01/2021

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về văn phòng đầy đủ nhất
Từ vựng tiếng Anh về văn phòng là chủ đề từ vựng thông dụng, thường dùng cho dân văn phòng ở môi trường làm việc với các tình huống giao tiếp thông dụng.

01/10/2020