Blog

Phương pháp dạy tiếng Anh lớp 1 cho trẻ hiệu quả nhất bạn cần biết

17/03/2020

CHIA SẺ BÀI VIẾT

Các bậc phụ huynh cũng như thầy cô cần nắm được phương pháp dạy tiếng Anh lớp 1 cho bé để có thể tạo ra môi trường học tập tốt nhất, giúp bé học hiệu quả. Vậy khi dạy tiếng Anh lớp 1, thầy cô và các bậc phụ huynh cần làm những gì, chúng ta cùng tìm hiểu nhé.

1. Trẻ cần học những gì ở tiếng Anh lớp 1?

Đối với các bé mới vào lớp 1, phụ huynh và các thầy cô hãy cố gắng tạo ra môi trường tốt nhất để trẻ có thể làm quen với tiếng Anh. Ở độ tuổi này, các bé nên được học những phần nội dung kiến thức sau đây:

Học cách phát âm: trẻ cần học cách để phát âm từng âm tiết trong bảng chữ cái tiếng Anh sao cho chuẩn nhất. Cách tốt nhất khi dạy phát âm cho trẻ là thông qua những trò chơi, bài hát tiếng Anh để việc học phát âm trở nên tự nhiên, thú vị, không bị gò bó, nhàm chán.

Trong quá trình học phát âm, thầy cô và phụ huynh nên kết hợp để chỉnh sửa phát âm cho bé, chú ý cách phát âm các âm cuối, tránh bỏ âm, thêm âm. Việc cho bé nghe nhiều video tiếng Anh sẽ giúp bé nói đúng ngữ điệu, biết cách nhấn trọng âm đúng và nối âm một cách tự nhiên.

Học từ vựng: Sử dụng kết hợp các phương pháp học như học từ vựng theo chủ đề, học qua tranh ảnh, video sẽ giúp bé ghi nhớ từ vựng tốt hơn. Ở giai đoạn này, trẻ nên học riêng lẻ từng từ, từ vựng ở cấp độ dễ xoay quanh các chủ đề quen thuộc với cuộc sống hàng ngày của trẻ.

Học nghe: Cho bé học nghe khi bé đã nắm được một lượng từ vựng nhất định sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Hãy đồng hành cùng bé trong quá trình luyện nghe này, để bé nghe đi nghe lại nhiều lần cho đến khi hiểu được nội dung bài. Khuyến khích trẻ và tạo hứng thú học tập cho trẻ để tránh việc trẻ cảm thấy nhàm chán. Cho trẻ nghe tiếng Anh qua các bài hát vui nhộn, ngôn ngữ đơn giản để trẻ có thể dễ dàng hát theo, học phát âm và ghi nhớ từ vựng.

Lưu ý khi dạy tiếng Anh lớp 1 các bậc phụ huynh và thầy cô nên lựa chọn nội dung kiến thức phù hợp, không nên đặt áp lực và kỳ vọng quá lớn vào trẻ ở giai đoạn này. Điều này sẽ khiến trẻ cảm thấy sợ tiếng Anh và kết quả học tập có thể trái với mong muốn của bố mẹ và thầy cô.

2. Những chủ đề thường gặp khi dạy tiếng Anh lớp 1

Chương trình dạy tiếng Anh lớp 1 ở từng trường sẽ có giáo trình học khác nhau, tuy nhiên sẽ có những chủ đề chung cơ bản mà thầy cô cần giới thiệu, hướng dẫn trẻ, cụ thể như một số chủ đề dưới đây.

2.1 Hello (Xin chào)

Ở chủ đề này, trẻ sẽ được học những câu chào hỏi đơn giản như:

-Hello /həˈləʊ/: xin chào

-Hi /haɪ/: xin chào

-Nice to meet you /naɪs tə miːt ju/: rất vui được gặp bạn

-How are you? /haʊ ə(r) ju/: bạn khỏe không

-I’m = I am /aɪm/: tớ là

-I’m fine, thank you /aɪm faɪn, θæŋk juː/: Tớ khỏe, cảm ơn

-Bye /baɪ/= Good bye /ˌɡʊdˈbaɪ/: tạm biệt

2.2 Family (Gia đình)

Trẻ sẽ học được từ vựng chỉ các thành viên trong gia đình, như:

-Baby /ˈbeɪ.bi/: em bé

-Brother /ˈbrʌð.ər/: anh trai, em trai

-Daddy /ˈdæd.i/ : bố

-Father /ˈfäT͟Hər/: bố

-Mother /ˈməT͟Hər/: mẹ

-Grandma /ˈɡræn.mɑː/: bà

-Grandpa /ˈɡræn.pɑː/: ông

-Parents /ˈpeə.rənt/: bố mẹ

-Sister /ˈsɪs.tər/: chị, em gái

-Uncle /ˈʌŋkl/: chú, bác trai, cậu

-Aunt /ænt/-/ɑːnt/: cô

2.3 Body (Cơ thể)

Các bộ phận trên cơ thể người là một trong những chủ đề quen thuộc mà trẻ nên học ngay từ những bài học đầu tiên. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản thuộc chủ đề này:

-Head /hed/ : đầu

-Face /feɪs/ : mặt

-Nose /nəʊz/: mũi

- Mouth /maʊθ/: miệng

-Tongue /tʌŋ/  : lưỡi

- Neck /nek/ : cổ

-Shoulder /ˈʃəʊl.dər/: vai

-Foot /fʊt/: bàn chân

-Leg /leɡ/: cái chân

-Toe /təʊ/: ngón chân

-Hand /hand/: bàn tay

-Finger /ˈfɪŋ.ɡər/ :ngón tay

-Ear /ɪər/ :tai

-Arm /ärm/: cánh tay

-Hair /her/: tóc

2.4 Colors (Màu sắc)

Màu sắc hiện hữu ở khắp mọi nơi trong cuộc sống con người, hãy cùng bé khám phá các từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh nhé.

-Blue /blu:/: màu xanh da trời

-Pink /piɳk/: màu hồng

-Green /gri:n/: màu xanh lá cây

-Purple /’pə:pl/: màu tím

-Orange /’ɔrindʤ/: màu cam

-Red  /red/: màu đỏ

-Yellow /’jelou/: màu vàng

-Black /blæk/: màu đen

-White /wait/: màu trắng

-Brown /braun/: màu nâu

-Grey /grei/: Màu xám

2.5 School (Trường học)

Trường học là một môi trường quen thuộc của trẻ, hàng ngày trẻ đến trường, gặp gỡ với thầy cô, bạn bè, vì vậy từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học chắc chắn không thể bỏ qua trong quá trình dạy tiếng Anh lớp 1 cho trẻ.

-Book /buk/: sách

-Chair /tʃeə/: ghế

-Table /’teibl/: bàn

-Eraser /əˈrāsər/: cục tẩy

-Pen /pen/: bút bi

-Pencil /’pensl/: bút chì

-Ruler/’ru:lə/: thước kẻ

-Bag /bæg/: cặp sách

-Board /bɔ:d/: bảng viết

-Teacher /’ti:tʃə/: giáo viên

-Pupil /’pju:pl/: học sinh

-Teacher /ˈtēCHər/: thầy cô giáo

-Friend /frend/: bạn bè

-Roommate /ˈro͞omˌmāt/: bạn cùng lớp

2.6 Activities (hoạt động)

Một số hoạt động mà trẻ thường bắt gặp và thực hiện trong cuộc sống như:

-Play football /plei ’futbɔ:l/: chơi đá bóng

-Play basketball /plei baskətˌbôl/: chơi bóng rổ

-Play badminton / plei ’bædmintən/: chơi cầu lông

-Swim /swim/: bơi

-Watch TV /wɔtʃ/: xem tivi

-Read book /ri:d buk/: đọc sách

-Sing /siɳ/:hát

-Dance /dɑ:ns/: nhảy

-Walk /wɔ:k/: đi bộ

-Listen to music /’lisn tə mju:zik/: nghe nhạc

2.7 Weather (Thời tiết)

Trong chương trình dạy tiếng Anh lớp 1, trẻ sẽ được học các từ vựng chủ đề thời tiết, cụ thể:

-Sun /sʌn/: mặt trời

-Rain /reɪn/: mưa

-Storm/stɔːm/: cơn bão

-Snow /snəʊ/: tuyết

-Cloud/klaʊd/: mây

-Wind /wɪnd/: gió

-Tornado /tɔːˈneɪdəʊ/: lốc xoáy

-Hurricane /ˈhʌrɪkən/: bão tố

-Hail /heɪl/: mưa đá

-Fog /fɒɡ/: sương mù

-frost/frɒst/: sương giá

-Ice /aɪs/: băng

-Hot /hɒt/: nóng

-Warm /wɔːrm/: ấm áp

-Cold /kəʊld/: lạnh

3. Một số giáo trình dạy tiếng Anh lớp 1

Chọn được cuốn giáo trình hay sẽ giúp định hướng đúng lộ trình học tiếng Anh của trẻ. Thay vì mua quá nhiều giáo trình học và gây áp lực học cho trẻ thì phụ huynh nên tìm hiểu để tìm được cuốn giáo trình hiệu quả để tiết kiệm thời gian học và tạo hứng thú cho trẻ. Một số cuốn sách được nhiều bậc phụ huynh tin dùng dưới đây chắc chắn sẽ giúp mang đến lựa chọn đúng đắn cho bạn.

3.1 Amazing Science 1

Cuốn sách được thiết kế dành riêng cho học sinh tiểu học, rất hữu ích cho trẻ đang ở độ tuổi muốn khám phá thế giới xung quanh. Qua những câu chuyện thú vị về các bộ môn khoa học, các bé sẽ được phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.

Mỗi bài học đều có cấu trúc 4 phần:

-Let’s learn: bé sẽ được học lý thuyết về tiếng Anh, các từ vựng thuộc các chủ đề.

-Let’s Practice: Sau khi học xong lý thuyết, bé sẽ tự làm bài tập thực hành để nhớ hơn về cách sử dụng từ.

-Let’s Memorize: trẻ sẽ được chơi những trò chơi ngắn, để một lần nữa ghi nhớ những gì đã học được.

-Let’s try: Bé thực hành nói và nghe từ vựng tiếng Anh, cố gắng để phát âm chuẩn nhất.

Cuốn sách được trình bày đẹp, dễ sử dụng, giải thích các vấn đề khoa học bằng ngôn ngữ cơ bản, phù hợp với lứa tuổi của trẻ. Điểm nổi bật mà cuốn sách mang lại chính là khả năng khơi gợi đam mê và sự sáng tạo của trẻ.

3.2 Get it up 1

Bộ sách được thiết kế dành cho học sinh tiểu học, với mục đích mang đến một khối lượng từ vựng về những chủ đề quen thuộc xoay quanh cuộc sống của trẻ. Sách được thiết kế đẹp mắt với hình ảnh minh họa rõ nét, thân thiện và gần gũi với học sinh. Bên cạnh đó, cuốn sách còn có những trò chơi rèn luyện trí nhớ như trò tìm từ, tìm ô chữ, vừa giúp trẻ thư giãn, vừa hỗ trợ quá trình ghi nhớ từ vựng của trẻ.

Các chủ đề trong cuốn “Get it Up 1” bao gồm “Colors” (Màu sắc), “School things” (Trường học), “Toys” (Đồ chơi), “Family” (Gia đình), “Numbers” (Số đếm), “Jobs” (nghề nghiệp). Có thể nói đây là cuốn sách dạy tiếng Anh lớp 1 hữu ích và bổ ích, chắc chắn không làm các bậc phụ huynh và các em học sinh thất vọng.

3.3 Let’s Go 1

Cuốn sách được thiết kế bởi nhà xuất bản Oxford dành riêng cho trẻ em lớp 1, học tiếng Anh ở trình độ cơ bản nhất. Với những trang sách đầy màu sắc, hình ảnh tươi vui chắc chắn sẽ gây hứng thú và tạo dựng sự say mê cho bé.

Các bé mới bắt đầu làm quen tiếng Anh sẽ được học những kiến thức cơ bản theo một lộ trình cụ thể, chi tiết và hợp lý nhất, từ đó nhanh chóng yêu thích ngôn ngữ này. Bởi chất lượng và hiệu quả to lớn mà cuốn sách mang lại, nó đã được lựa chọn để làm giáo trình giảng dạy tiếng Anh lớp 1 ở nhiều trường học quốc tế nổi tiếng.

4. Một số trang web dạy tiếng Anh lớp 1

Bên cạnh phương pháp học truyền thống, hiện nay các bậc phụ huynh còn cho con em mình sử dụng các trang web học tiếng Anh trực tuyến để học tập hiệu quả hơn.

4.1 Happy Garden

Trang web đào tạo 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết cho trẻ từ 4 đến 16 tuổi. Với lộ trình học cụ thể, tài liệu tiếng Anh được chọn lọc để mang đến những kiến thức tốt nhất. Trên trang web có rất nhiều tài liệu đa dạng từ sách, truyện, đề thi đến flashcard. Đây thực sự là trang web giúp con ôn tiếng Anh tại nhà đạt kết quả cao.

4.2 Teacher Scholastic

Phụ huynh có thể sử dụng trang web này để cho bé nghe những câu chuyện hay, hấp dẫn trước khi đi ngủ. Giọng phát âm của các thầy cô bản ngữ chắc chắn sẽ giúp bé nghe ngấm và làm quen với tiếng Anh tốt hơn. Bên cạnh việc nghe chuyện, bé còn có thể chơi game để vừa có thể ôn luyện tiếng Anh, vừa cảm thấy thư giãn hơn.

4.3 Pbskids.org 

Phụ huynh có thể cùng con tham gia nhiều bài giảng tiếng Anh, nhiều game trực tuyến sinh động để giúp bé cải thiện kiến thức. Những bài học và nội dung ở trên trang web có tính tương tác khá cao, các trò chơi vui nhộn chắc chắn không mang lại cảm giác nhàm chán. Hình ảnh minh họa đẹp mắt, âm thanh dễ nghe dễ hiểu chính là điểm cộng rất lớn của trang web này. 

5. Tổng hợp kiến thức tiếng Anh lớp 1

Trong chương trình tiếng Anh lớp 1, các bé được học từ vựng về các chủ đề như đã đề cập ở bên trên, về màu sắc, hoa quả, đồ dùng học tập, bộ phận trên cơ thể người, phương tiện giao thông hay các loài động vật.

Đối với các chủ điểm ngữ pháp, bé sẽ được làm quen với những kiến thức như:

Chủ điểm ngữ pháp

Ví dụ

Cách hỏi tên

What is + sở hữu + name?

VD: What is your name? ( Tên của bạn là gì?)

What is her name? ( Tên của cô ấy là gì?)

What is his name? ( Tên của cậu ấy là gì?)

Lưu ý:

What’s = What is

Cách đặt câu hỏi về đồ vật

What + động từ tobe + chỉ từ?

Động từ tobe: is (số ít)

are ( số nhiều )

Chỉ từ: this (số ít ở gần); that (số ít ở xa)

these ( số nhiều ở gần); those ( số nhiều ở xa)

Cách đặt câu hỏi về màu sắc

What colour is this? 

 

6. Bài tập tiếng Anh lớp 1

Bài tập 1: Điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ có nghĩa và gi đáp án:

1. Yell_w: ………………….. 6. Br_wn:……………………..

2. Bl_ck:……………………. 7. Pi_k:…………………………

3. Re_:……………………… 8. Gre_n:………………………

4. Or_nge:………………….. 9. Bl_e:…………………………

5. G_ey:…………………….. 10. Purp_e:…………………….

Đáp án:

  1. Yellow: màu vàng

  2. Black: màu đen

  3. Red: màu đỏ

  4. Orange: màu cam

  5. Grey: màu xám

  6. Brown: màu nâu

  7. Pink: màu hồng

  8. Green: màu xanh lá

  9. Blue: màu xanh dương

  10. Purple: màu tím

Bài tập 2: Nối từ sau đây với từ tiếng Anh của nó

1. Sốt

a. Backache

2. Ho

b. Flu

3. Đau răng

c. Broken leg

4. Đau đầu

d. Runny nose

5. Gãy chân

e. Cough

6. Sổ mũi

f. Headache

Cúm

g. Toothache

8. Đau lưng

h. Fever

Đáp án: 

  1. h

  2. e

  3. g

  4. .

  5. c

  6. d

  7. b

  8. a

Bài tập 3: Khoanh tròn đáp đúng

1/ How are you?

  1. I’m fine. Thank you

  2. I’m Peter 

2. What is this?

  1. It’s black

  2. It’s a bag

3. What is this?

  1. Yes, it is

  2. It is a book

4. Is this a pen?

  1. It’s a book

  2. No, it is not.

5. What is your name?

  1. My name is Linda

  2. It is a pencil.

Đáp án:

  1. A

  2. A

  3. B

  4. B

  5. A

Bài tập 4: Điền các từ đã cho để hoàn thành câu

is

blue

book

name

my

1/ What is your ……………?

2/ ……………name is Peter.

3/ What ………………this?

4/ It’s a ……………

5/ What ……………is this?

6/ It’s a ……………pencil.

Đáp án:

  1. name

  2. My

  3. is

  4. book

  5. black

Bài tập 5: Cho các từ dưới đây, hãy sắp xếp thành câu hoàn chỉnh.

1. part / in / festival / did / the / sports / you / take

…………………………………………………………………………………………………..

2. birthday / party / Tony / to / my / I / invited

…………………………………………………………………………………………………

3. birthday / I / went / to / my / cousin’s / party / yesterday

……………………………………………………………………………………………

4. what / did / Teacher’s Day / do / on / you

………………………………………………………………………………………………

5. the / party / we / at / enjoyed / food / the

……………………………………………………………………………………………

Đáp án:

1. Did you take part in the sports festival?

2. I invited Tony to my birthday party

3. I went to my cousin’s birthday party yesterday

4. What did you do on Teacher’s Day?

5. We enjoy the food at the party

Như vậy, trên đây là phương pháp dạy tiếng Anh lớp 1 cho trẻ em cũng như một số giáo trình học tiếng Anh, trang web dạy tiếng Anh trực tuyến  hiệu quả. Hy vọng bài viết đã mang đến những thông tin hữu ích cho các bậc phụ huynh và quý thầy cô tham khảo.

>>> Xem thêm bài biết:

 Điểm: 3.1  (16 bình chọn)

BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Timeline kế hoạch truyền thông sự kiện mà bạn không nên bỏ lỡ
Tổng quan về kế hoạch truyền thông sự kiện. Tổng quan về timeline truyền thông sự kiện. Tìm hiểu các giai đoạn trong timeline truyền thông sự kiện.

15/07/2022

Mẫu đơn đề nghị thanh toán tiền bảo hiểm thân thể và một số quy định
Mẫu đơn đề nghị thanh toán tiền bảo hiểm thân thể. Thanh toán tiền bảo hiểm thân thể. Nội dung đơn đề nghị thanh toán tiền bảo hiểm thân thể.

13/07/2022

ARC là gì? ARC được dùng phổ biến ở những lĩnh vực nào?
ARC là gì? Vốn là một thuật ngữ mang nhiều nghĩa, vậy nên bạn cần tìm hiểu rõ về thuật ngữ này để có cách sử dụng hiệu quả trong từng hoàn cảnh khác nhau.

14/06/2022

Hướng dẫn viết mẫu biên bản xác minh đúng chuẩn và chi tiết nhất
Mẫu biên bản xác minh được sử dụng để làm những gì? Làm thế nào viết mẫu biên bản xác minh cho đúng chuẩn? Hướng dẫn viết mẫu biên bản xác minh.

03/06/2022