Tìm hiểu về vị trí động từ trong câu đơn giản, dễ hiểu

  By   Loan   25/11/2020
Trong tiếng Anh, các từ loại như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ đều có vị trí nhất định để hình thành nên câu. Ở bài viết này của Vieclam123.vn, chúng ta sẽ tìm hiểu cụ thể về vị trí của động từ trong tiếng Anh.
Xem thêm

1. Động từ trong tiếng Anh là gì?

1.1. Động từ trong tiếng Anh là gì?

Động từ là những từ diễn tả hành động hoặc trạng thái của con người, sự vật, sự việc trong câu. 

Ví dụ về động từ trong tiếng Anh: play (chơi), run (chạy), study (học), keep (giữ), encourage (khuyến khích), motivate (động viên),...

1.2. Phân loại động từ trong tiếng Anh

Dựa theo vai trò của động từ, động từ trong tiếng Anh có thể được chia thành hai loại là động từ thường và trợ động từ:

Ví dụ: 

Động từ thường: learn (học), catch (bắt), hold (nắm giữ),..

Trợ động từ: to be, to have, to do, can, could, may, might, must, ought, shall, should, will, would, need, dare.

Một số động từ đặc biệt có thể vừa làm động từ thường và trợ động từ trong câu.

Ví dụ: He has a new hat (Anh ấy có một cái mũ mới)

=> động từ “has” là động từ thường

He has just finished the project. (Anh ấy vừa hoàn thành dự án)

=> động từ “has” là trợ động từ trong câu. 

Động từ trong tiếng Anh còn được chia thành nội động từ và ngoại động từ. Nội động từ là những động từ diễn tả hành động của người thực hiện, thường không cần tân ngữ đi kèm.

Vị trí động từ trong câu

Ví dụ:

  • He cries. (Anh ta khóc)

  • He runs. (Anh ta chạy)

Ngoại động từ là những động từ được gây ra trực tiếp lên người, hoặc vật, thường có tân ngữ đi kèm.

Ví dụ:

  • He chopped the meat. (Anh ta thái miếng thịt)

  • The birds eat the grub. (Những chú chim ăn sâu)

1.3. Một số dạng động từ thường gặp

Động từ thể chất (Physical verbs): play (chơi), tell (nói), swim (bơi lội),

Động từ chỉ trạng thái (Stative verbs): feel (cảm giác), recognize (nhận ra),..

Động từ chỉ nhận thức (mental verbs): understand (hiểu biết), know (biết),...

2. Vị trí động từ trong câu

Động từ thường đứng ở một số vị trí sau đây trong câu:

2.1. Đứng sau chủ ngữ

Động từ thường đứng ngay sau chủ ngữ trong câu.

Ví dụ: 

  • She plays games every afternoon. (Cô ấy chơi games vào mỗi buổi chiều)

  • They study hard for the final exam. (Họ học hành chăm chỉ cho kì thi cuối kì)

2.2. Đứng sau trạng từ chỉ tần suất

Động từ thường sẽ đứng sau trạng từ chỉ tần suất và động từ tobe thường đứng trước trạng từ chỉ tần suất.

Một số trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh như always (luôn luôn), usually (thông thường), often (thường), sometimes (đôi khi), seldom (hiếm khi), never (không bao giờ).

Ví dụ:

  • He often goes to the library on Monday. (Anh ấy thường đến thư viện vào thứ Hai)

  • She is always nice to her friends. (Cô ấy luôn luôn tử tế với bạn của cô ấy)

3. Mở rộng về vị trí của các loại từ trong tiếng Anh

Vị trí động từ trong câu

Không những cần nắm được vị trí của động từ trong tiếng Anh, để có thể học tiếng Anh tốt hơn, bạn có thể tham khảo vị trí của các loại từ trong tiếng Anh như danh từ, tính từ, trạng từ,...

3.1. Vị trí danh từ trong câu

  • Sau “A, An, the, this, that, these, those”

Ví dụ: a table, an orange, the school, this pen, that cat, these apples, those books,...

  • Sau tính từ sở hữu “my, her, his, your”

Ví dụ: my hobbies, her friends, his computer,...

  • Sau từ chỉ số lượng như many, some, any,...

Ví dụ: Many students, some people,...

3.2. Vị trí tính từ trong câu

  • Sau động từ to be

Ví dụ: she is so clever. (cô ấy rất khéo léo)

  • Trước danh từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ

Ví dụ: He is a good boy. (anh ấy là một chàng trai tốt)

  • Sau các động từ chỉ nhận thức tri giác như look, feel, seem, smell, taste, find, sound.

Ví dụ: She feels so comfortable. (Cô ấy cảm thấy rất thoải mái)

That seems so stranger. (điều đó dường như rất kì lạ)

The food tastes so good. (Mùi vị của thức ăn rất ngon)

  • Sau động từ “stay, remain, become”

Ví dụ: She stays awake. (Cô ấy giữ sự tỉnh táo)

  • Cấu trúc “find + O + tính từ”

Ví dụ: I find this lecture difficult. (Tôi nhận thấy bài giảng này rất khó)

3.3. Vị trí trạng từ trong câu

  • Đứng đầu câu, trước dấu phẩy.

Ví dụ: Luckily, he passed the interview

  • Bổ nghĩa cho động từ, đứng trước hoặc sau động từ

Ví dụ: She drives carefully (Cô ấy lái xe cẩn thận)

 She carefully drives her car (Cô ấy lái cẩn thận chiếc xe của cô ấy)

  • Bổ nghĩa cho tính từ, đứng trước tính từ

Ví dụ: She is very beautiful (Cô ấy rất xinh đẹp)

She is extremely beautiful (Cô ấy cực kì xinh đẹp)

  • Bổ nghĩa cho trạng từ, đứng trước trạng từ mà nó bổ nghĩa

Ví dụ: She drives extremely carefully (Cô ấy lái xe cực kỳ cẩn thận)

Như vậy, trên đây là bài viết của Vieclam123.vn về vị trí của động từ trong câu. Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích. Chúc các bạn học tốt tiếng Anh.

>> Tìm hiểu thêm:

© 2019 vieclam123 All rights reserved

Hotline

0869.154.226